| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ ÔN TẬP TIẾNG ANH PHỤC VỤ TUYỂN SINH TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Đăng ký | MC Ôn | MC Thi | ||||||||||||||||||
6 | 1 | Nguyễn Trường | An | Nam | 06/10/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
7 | 2 | Trang Thu | An | Nữ | 06/10/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
8 | 3 | Nguyễn Đặng Hoài | Ân | Nam | 23/09/1995 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
9 | 4 | Trần Hồng | Ân | Nữ | 22/02/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
10 | 5 | Đỗ Đức | Anh | Nam | 31/03/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
11 | 6 | Dương Nhật | Anh | Nữ | 05/11/2004 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
12 | 7 | Ngô Huyền | Anh | Nữ | 16/10/2004 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
13 | 8 | Nguyễn Đoàn Phương | Anh | Nữ | 29/12/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
14 | 9 | Nguyễn Hoàng | Anh | Nữ | 08/04/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
15 | 10 | Nguyễn Thị Vân | Anh | Nữ | 26/02/1995 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
16 | 11 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 27/7/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
17 | 12 | Phạm Thị Nguyệt | Anh | Nữ | 03/06/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
18 | 13 | Trần Quỳnh | Anh | Nữ | 20/11/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
19 | 14 | Văn Hoàng | Anh | Nam | 16/06/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
20 | 15 | Đoàn Thị Phương | Ánh | Nữ | 14/06/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
21 | 16 | Lê Nguyệt | Ánh | Nữ | 12/02/2002 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
22 | 17 | Nguyễn Hồng | Ánh | Nữ | 21/11/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
23 | 18 | Đào Kim | Bảo | Nam | 03/08/1981 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
24 | 19 | Lai Hoàng | Bảo | Nam | 28/04/1994 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
25 | 20 | Ngô Gia | Bảo | Nữ | 16/11/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
26 | 21 | Trương Hoài | Bảo | Nam | 23/11/1991 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
27 | 22 | Lê Nguyên | Bình | Nam | 19/07/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
28 | 23 | Trương Xuân | Bình | Nam | 25/10/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
29 | 24 | Mai Hồng | Cẩm | Nữ | 18/06/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
30 | 25 | Trần Thị | Cẩm | Nữ | 16/08/1997 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
31 | 26 | Huỳnh Dương Mai | Châm | Nữ | 26/07/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
32 | 27 | Lâm Nhật | Chánh | Nam | 02/08/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
33 | 28 | Nguyễn Minh | Châu | Nam | 30/04/1982 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
34 | 29 | Vũ Trần Cẩm | Châu | Nữ | 07/02/2004 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
35 | 30 | Đinh Thị Yến | Chi | Nữ | 25/08/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
36 | 31 | Dương Minh | Chí | Nam | 29/05/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
37 | 32 | Nguyễn Lê Bảo | Chương | Nam | 09/08/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
38 | 33 | Lê Quang | Đại | Nam | 20/02/1997 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
39 | 34 | Bùi Lừng | Danh | Nam | 01/11/1988 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
40 | 35 | Trần Công | Danh | Nam | 30/12/1988 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
41 | 36 | Lưu Phan Anh | Đào | Nữ | 22/10/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
42 | 37 | Nguyễn Ngọc Xuân | Đào | Nữ | 16/01/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
43 | 38 | Trần Thị Ánh | Đào | Nữ | 08/04/1980 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
44 | 39 | Võ Thị Anh | Đào | Nữ | 29/03/1989 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
45 | 40 | Đinh Đức | Đạt | Nam | 30/07/2004 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
46 | 41 | Hồ Tiến | Đạt | Nam | 16/07/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
47 | 42 | Nguyễn Phát | Đạt | Nam | 12/09/1998 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
48 | 43 | Nguyễn Thị Thuý | Diễm | Nữ | 20/12/1998 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
49 | 44 | Trần Thị Hồng | Diễm | Nữ | 18.6.1996 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
50 | 45 | Vương Thị Phương | Diệp | Nữ | 2/8/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
51 | 46 | Nguyễn Thị Hồng | Điệp | Nữ | 23/01/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
52 | 47 | Phạm Thị Ngọc | Điệp | Nữ | 04/10/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
53 | 48 | Bùi Thị Thanh | Diệu | Nữ | 03/06/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
54 | 49 | Đỗ Xuân | Diệu | Nam | 17/10/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
55 | 50 | Nguyễn Thị | Diệu | Nữ | 01/05/2003 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
56 | 51 | Phạm Ngọc | Diệu | Nữ | 05/04/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
57 | 52 | Võ Bùi Hiếu | Đoan | Nữ | 03/07/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
58 | 53 | Nguyễn Ái | Đức | Nam | 07/3/2000 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
59 | 54 | Nguyễn Huỳnh | Đức | Nam | 10/05/2000 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
60 | 55 | Đỗ Thùy | Dung | Nữ | 21/05/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
61 | 56 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Dung | Nữ | 01/01/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
62 | 57 | Nguyễn Hải | Dương | Nam | 15/01/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
63 | 58 | Nguyễn Hoàng | Dương | Nam | 12/04/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
64 | 59 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 10/12/1996 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
65 | 60 | Nguyễn Thùy Ánh | Dương | Nữ | 06/9/1991 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
66 | 61 | Phạm Thùy | Dương | Nữ | 05/06/1988 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
67 | 62 | Đỗ Minh | Duy | Nam | 17/02/1994 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
68 | 63 | Trần Cao | Duy | Nam | 25/06/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
69 | 64 | Trần Hữu | Duy | Nam | 19/06/1997 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
70 | 65 | Mo Ham Mach Ha Ra | Fin | Nam | 01/02/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
71 | 66 | Nguyễn Trịnh Quỳnh | Giang | Nữ | 08/08/2005 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
72 | 67 | Phạm Trường | Giang | Nam | 31/08/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
73 | 68 | Hồ Thị Ngọc | Giàu | Nữ | 22/09/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
74 | 69 | Hồ Thị Cẩm | Hà | Nữ | 06/06/1990 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
75 | 70 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | Nữ | 12/10/2000 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
76 | 71 | Phạm Phương | Hà | Nữ | 14/04/1999 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
77 | 72 | Phạm Việt | Hà | Nữ | 13/10/2000 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
78 | 73 | Võ Ngọc Ngân | Hà | Nữ | 21/10/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
79 | 74 | Lê Nguyễn Thanh | Hằng | Nữ | 11/11/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
80 | 75 | Nguyễn Thái | Hằng | Nữ | 25/03/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
81 | 76 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | Nữ | 15/08/1978 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
82 | 77 | Châu Kim | Hạnh | Nữ | 24/11/1994 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
83 | 78 | Lê Như | Hậu | Nữ | 13/11/2003 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
84 | 79 | Bùi Thị Thu | Hiền | Nữ | 20/06/1998 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
85 | 80 | Nguyễn Thị | Hiền | Nữ | 19/08/1988 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
86 | 81 | Phan Hữu | Hiền | Nam | 04/01/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
87 | 82 | Lưu Phước | Hiển | Nam | 05/09/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
88 | 83 | Đàm Minh | Hiếu | Nam | 28/03/2000 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
89 | 84 | Lê Trung | Hiếu | Nam | 01/4/2025 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
90 | 85 | Nguyễn Trọng | Hiếu | Nam | 13/09/1988 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
91 | 86 | Vũ Thị Nhật | Hiếu | Nữ | 05/12/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
92 | 87 | Lê Thị Huỳnh | Hoa | Nữ | 05/09/1987 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
93 | 88 | Lê Thị Quỳnh | Hoa | Nữ | 13/11/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
94 | 89 | Nguyễn Phạm Thanh | Hoa | Nữ | 28/4/2001 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
95 | 90 | Phạm Lê Hồng | Hoa | Nữ | 27/10/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
96 | 91 | Bùi Thị | Hoà | Nữ | 04/09/2003 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
97 | 92 | Lưu Thị | Hoài | Nữ | 02/12/1996 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
98 | 93 | Lê Thị Kim | Hoàng | Nữ | 14/4/1998 | Ôn tập + Thi | Chưa có | Chưa có | ||||||||||||||||||
99 | 94 | Đinh Viết | Hoành | Nam | 10/07/2002 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||
100 | 95 | Nguyễn Văn | Hồi | Nam | 01/10/1992 | Ôn tập + Thi | Có | Có | ||||||||||||||||||