ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌCDANH SÁCH THI PL TRONG HÀNH NGHỀ CC, CT, HT, LLTP, QT
KHÓA 25 (NGÀNH LUẬT KINH TẾ)
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
KHOA LUẬT KINH TẾ
8 TUẦN ĐẦU - HK1, NĂM HỌC 2023 - 2024, THI NGÀY: 8/10/2023
4
5
STTMSVHỌ VÀ TÊNLỚPMÔNPHÒNGGIỜPHÚTĐIỂM
TRỪ
ĐIỂM
TB
GHI CHÚ
6
12520240222Vũ TuấnAnhHP25.01PLHNNHCTPD5027307,5
7
22520245698Lê HảiBằngHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
8
32520210379Vũ VũCườngHP25.01PLHNNHCTPD5027308,0
9
42520240026Vũ MinhĐứcHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
10
52520250701Nguyễn TrungĐứcHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
11
62520230771Nguyễn TùngDươngHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
12
72521300009Nông KhánhDuyHP25.01PLHNNHCTPD5027306,0
13
82520220768Nguyễn Thị NgọcHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
14
92520220776Nguyễn VũHoàngHP25.01PLHNNHCTPD5027308,0
15
102520210016Phan LêHuyHP25.01PLHNNHCTPD5027308,0
16
112520235286Nguyễn NgọcHuyềnHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
17
122520230543Nguyễn ThuHuyềnHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
18
132520130157Lê TrungKiênHP25.01PLHNNHCTPD5027306,0
19
1417105135La VĩnhKiênHP25.01PLHNNHCTPD502730KĐT
20
152520215282Phùng QuốcNamHP25.01PLHNNHCTPD502730KĐT
21
162520230041Cao TrọngNghĩaHP25.01PLHNNHCTPD5027308,0
22
172520215879Dương Thị ThảoNguyênHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
23
182520210145Nguyễn Thị ThảoNhưHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
24
192520210206Hoàng Trần NhưQuỳnhHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
25
202520215064Bùi NgọcSơnHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
26
212520210036Nguyễn ĐứcTâmHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
27
222520230396Nguyễn PhúcTâmHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
28
232520245393Trần Thị NhưTâmHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
29
2418111204Nguyễn ĐứcThắngHP25.01PLHNNHCTPD5027300,0
30
252520245363Đặng ĐứcThànhHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
31
262520245138Nguyễn VănToànHP25.01PLHNNHCTPD5027307,5
32
272521300006Lại ThuTràHP25.01PLHNNHCTPD502730KĐT
33
282520215755Hoàng PhươngTrangHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
34
292520225604Nguyễn HữuTrángHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
35
302520215695Hoàng ThanhTrúcHP25.01PLHNNHCTPD5027309,0
36
312520210130Trần QuangTrungHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
37
322520245584Nguyễn QuốcViệtHP25.01PLHNNHCTPD5027308,5
38
3319125959Lê Nguyễn Quốc TháiPLHNNHCTPD5027308,0
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100