| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ Y TẾ | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH KT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬP HỌC ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | SBD | Mã số sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Giới | Lớp | Mã ngành trúng tuyển | Tên ngành trúng tuyển | Chuyên ngành | Hệ đào tạo | |||||||||||||||
7 | 1 | 38011186 | 2353011001 | Nguyễn Thị Mỹ | Ái | 10/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
8 | 2 | 32005600 | 2353011002 | Nguyễn Trâm | Anh | 12/02/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
9 | 3 | 04006469 | 2353011004 | Nguyễn Hà Trâm | Anh | 19/11/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
10 | 4 | 04006552 | 2353011007 | Phan Thị Ngọc | Ánh | 19/06/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
11 | 5 | 34001212 | 2353011010 | Nguyễn Kim Xuân | Bin | 17/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
12 | 6 | 04001920 | 2353011011 | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 31/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
13 | 7 | 40018637 | 2353011014 | Phan Như | Diễm | 26/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
14 | 8 | 39002938 | 2353011016 | Đinh Thu | Diễm | 20/09/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
15 | 9 | 04000149 | 2353011018 | Phạm Thị | Dung | 11/04/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
16 | 10 | 36000604 | 2353011021 | Trần Hồ Thu | Duyên | 22/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
17 | 11 | 34011149 | 2353011023 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 15/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
18 | 12 | 32005749 | 2353011026 | Trần Thị Thạch | Hà | 22/06/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
19 | 13 | 04002103 | 2353011029 | Nguyễn Lê Bảo | Hà | 13/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
20 | 14 | 39003073 | 2353011031 | Phạm Thị Quỳnh | Hân | 08/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
21 | 15 | 29033192 | 2353011035 | Trần Hữu | Hiếu | 16/12/2005 | Nam | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
22 | 16 | 41004931 | 2353011037 | Nguyễn Quốc | Hòa | 13/11/2005 | Nam | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
23 | 17 | 32001012 | 2353011038 | Nguyễn Thị Thương | Hoài | 13/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
24 | 18 | 34007070 | 2353011040 | Đồng Thị Diệu | Huyền | 02/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
25 | 19 | 34015548 | 2353011042 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 06/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
26 | 20 | 34014947 | 2353011043 | Hoàng Xuân | Hương | 26/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
27 | 21 | 04004788 | 2353011046 | Trần Diễm | Kiều | 08/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
28 | 22 | 34008720 | 2353011049 | Trương Thị Mỹ | Lan | 12/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
29 | 23 | 34001756 | 2353011051 | Dương Thị Ngọc | Liên | 23/09/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
30 | 24 | 40011170 | 2353011053 | Nguyễn Đinh Diệu | Linh | 27/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
31 | 25 | 34013997 | 2353011055 | Võ Thị Kim | Luyến | 20/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
32 | 26 | 34001338 | 2353011059 | Trần Mai | Ly | 07/11/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
33 | 27 | 04002555 | 2353011060 | Hà Thị Thiên | Lý | 04/11/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
34 | 28 | 04002686 | 2353011062 | Hoàng Thi Thanh | Mai | 07/03/2003 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
35 | 29 | 37001512 | 2353011064 | Đỗ Thụy Yến | Mi | 01/06/2004 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
36 | 30 | 37017191 | 2353011066 | Nguyễn Trà | My | 30/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
37 | 31 | 37007460 | 2353011068 | Phạm Thị Ngọc | Nữ | 10/11/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
38 | 32 | 34005965 | 2353011069 | Nguyễn Bảo | Ngân | 23/11/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
39 | 33 | 04006083 | 2353011070 | Ngô Vân | Nguyệt | 02/06/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
40 | 34 | 04009112 | 2353011072 | Lương Phương | Nguyên | 28/09/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
41 | 35 | 04009130 | 2353011075 | Nguyễn Trịnh Thảo | Nguyên | 17/02/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
42 | 36 | 04001102 | 2353011078 | Dương Thị Xuân | Nhi | 07/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
43 | 37 | 40001722 | 2353011081 | Nguyễn Hà | Nhi | 28/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
44 | 38 | 34003444 | 2353011082 | Lý Thị Hồng | Nhung | 02/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
45 | 39 | 04005500 | 2353011087 | Huỳnh Thị Bảo | Phương | 14/06/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
46 | 40 | 37005112 | 2353011090 | Man Đức | Quân | 23/10/2005 | Nam | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
47 | 41 | 40012022 | 2353011091 | Nguyễn Văn | Quyết | 09/03/2005 | Nam | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
48 | 42 | 37004261 | 2353011093 | Nguyễn Thị Thanh | Quyên | 29/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
49 | 43 | 04003082 | 2353011096 | Lê Hà Nhật | Quỳnh | 03/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
50 | 44 | 38001140 | 2353011099 | Nguyễn Lâm Như | Quỳnh | 20/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
51 | 45 | 33009360 | 2353011100 | Trần Thị Thu | Sang | 09/06/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
52 | 46 | 2353011102 | Rcom | Simak | 29/05/2004 | Nam | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | |||||||||||||||
53 | 47 | 37001716 | 2353011104 | Nguyễn Hà Tấn | Tài | 28/04/2005 | Nam | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
54 | 48 | 04003107 | 2353011105 | Nguyễn Biện Mỹ | Tâm | 14/02/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
55 | 49 | 39010467 | 2353011107 | Phạm Thị Bích | Tâm | 13/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
56 | 50 | 04001326 | 2353011110 | Nguyễn Ngọc Bảo | Tiên | 12/06/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
57 | 51 | 38003984 | 2353011112 | Lê Thị Thanh | Tuyết | 27/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
58 | 52 | 34003553 | 2353011113 | Lê Thị Hồng | Thắm | 09/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
59 | 53 | 35005504 | 2353011117 | Trần Thị Thanh | Thảo | 18/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
60 | 54 | 63001002 | 2353011119 | Hoàng Thị Hoài | Thơ | 07/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
61 | 55 | 41013553 | 2353011120 | Hoàng Thị Diệu | Thuần | 30/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
62 | 56 | 42002781 | 2353011122 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 20/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
63 | 57 | 34009950 | 2353011128 | Lê Thị Minh | Thư | 17/02/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
64 | 58 | 34005433 | 2353011129 | Lê Thị Thanh | Thư | 31/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
65 | 59 | 04001689 | 2353011131 | Nguyễn Thị | Thương | 06/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
66 | 60 | 04003372 | 2353011134 | Hoàng Nguyễn Thiên | Trang | 04/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
67 | 61 | 37004828 | 2353011136 | Bùi Ngọc Lê | Trân | 06/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
68 | 62 | 34000297 | 2353011138 | Mai Trần Vân | Trinh | 29/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
69 | 63 | 35007367 | 2353011142 | Nguyễn Phương | Uyên | 15/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
70 | 64 | 36001724 | 2353011145 | Võ Thị Tường | Vi | 15/02/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
71 | 65 | 35008616 | 2353011147 | Phạm Thị | Vy | 03/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
72 | 66 | 39003712 | 2353011150 | Phạm Tường | Vy | 09/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11A | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
73 | 67 | 04001826 | 2353011003 | Nguyễn Phương Hoàng | Anh | 28/09/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
74 | 68 | 32001637 | 2353011006 | Hoàng Thị Minh | Ánh | 03/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
75 | 69 | 32001648 | 2353011008 | Trần Thị Như | Ân | 21/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
76 | 70 | 39000014 | 2353011009 | Phạm Thị Ngọc | Bích | 30/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
77 | 71 | 39008454 | 2353011012 | Nguyễn Ngọc Bích | Châu | 02/12/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
78 | 72 | 39001628 | 2353011013 | Nguyễn Thị Ngọc | Chung | 25/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
79 | 73 | 04003964 | 2353011015 | Trần Thị Ngọc | Diễm | 18/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
80 | 74 | 04000131 | 2353011017 | Trần Hoàng Ngọc | Diệp | 17/09/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
81 | 75 | 39000035 | 2353011019 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 21/05/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
82 | 76 | 34012556 | 2353011022 | Lê Thị Thuỳ | Dương | 06/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
83 | 77 | 34013921 | 2353011025 | Ngô Văn | Giáp | 15/07/2005 | Nam | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
84 | 78 | 36003293 | 2353011027 | Phạm Hồng | Hà | 11/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
85 | 79 | 34001656 | 2353011032 | Phạm Đinh Ngọc | Hân | 11/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
86 | 80 | 04004344 | 2353011033 | Nguyễn Thị Út | Hiền | 22/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
87 | 81 | 32007793 | 2353011034 | Võ Thị | Hiếu | 02/04/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
88 | 82 | 36001878 | 2353011036 | Trần Võ Trọng Xuân | Hòa | 29/03/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
89 | 83 | 34001722 | 2353011041 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 06/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
90 | 84 | 04000617 | 2353011044 | Nguyễn Thị | Hương | 19/02/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
91 | 85 | 38013211 | 2353011045 | Võ Thị Thu | Hương | 09/10/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
92 | 86 | 34007083 | 2353011047 | Nguyễn Thị Ngọc | Khánh | 17/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
93 | 87 | 39002042 | 2353011048 | Lê Trúc | Lam | 27/11/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
94 | 88 | 39003408 | 2353011050 | Lê Thị Kim | Liên | 11/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
95 | 89 | 04000928 | 2353011052 | Trần Thị Trúc | Linh | 03/04/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
96 | 90 | 37009883 | 2353011054 | Nguyễn Thị | Loan | 01/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
97 | 91 | 04008562 | 2353011056 | Nguyễn Thị Tuyết | Ly | 11/01/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
98 | 92 | 38011851 | 2353011058 | NGUYỄN THỊ MAI | LY | 05/08/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
99 | 93 | 36001368 | 2353011061 | Đặng Thị Tuyết | Mai | 15/09/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||
100 | 94 | 04002557 | 2353011063 | Đinh Ngọc | Mai | 17/07/2005 | Nữ | ĐH ĐD 11B | 7720301 | Điều dưỡng | Đa khoa | Đại học Chính quy | ||||||||||||||