ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ Y TẾ
2
TRƯỜNG ĐH KT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNG
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬP HỌC ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2023
5
6
STTSBDMã số sinh viênHọ và tênNgày sinhGiớiLớpMã ngành trúng tuyểnTên ngành trúng tuyểnChuyên ngànhHệ đào tạo
7
1380111862353011001Nguyễn Thị MỹÁi10/10/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
8
2320056002353011002Nguyễn TrâmAnh12/02/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
9
3040064692353011004Nguyễn Hà TrâmAnh19/11/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
10
4040065522353011007Phan Thị NgọcÁnh19/06/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
11
5340012122353011010Nguyễn Kim XuânBin17/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
12
6040019202353011011Nguyễn Ngọc MinhChâu31/05/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
13
7400186372353011014Phan NhưDiễm26/08/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
14
8390029382353011016Đinh ThuDiễm20/09/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
15
9040001492353011018Phạm ThịDung11/04/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
16
10360006042353011021Trần Hồ ThuDuyên22/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
17
11340111492353011023Nguyễn Thị HươngGiang15/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
18
12320057492353011026Trần Thị Thạch22/06/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
19
13040021032353011029Nguyễn Lê Bảo13/08/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
20
14390030732353011031Phạm Thị QuỳnhHân08/08/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
21
15290331922353011035Trần HữuHiếu16/12/2005NamĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
22
16410049312353011037Nguyễn QuốcHòa13/11/2005NamĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
23
17320010122353011038Nguyễn Thị ThươngHoài13/08/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
24
18340070702353011040Đồng Thị DiệuHuyền02/01/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
25
19340155482353011042Nguyễn Thị ThuHương06/05/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
26
20340149472353011043Hoàng XuânHương26/01/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
27
21040047882353011046Trần DiễmKiều08/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
28
22340087202353011049Trương Thị MỹLan12/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
29
23340017562353011051Dương Thị NgọcLiên23/09/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
30
24400111702353011053Nguyễn Đinh DiệuLinh27/05/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
31
25340139972353011055Võ Thị KimLuyến20/10/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
32
26340013382353011059Trần MaiLy07/11/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
33
27040025552353011060Hà Thị Thiên04/11/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
34
28040026862353011062Hoàng Thi ThanhMai07/03/2003NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
35
29370015122353011064Đỗ Thụy YếnMi01/06/2004NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
36
30370171912353011066Nguyễn TràMy30/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
37
31370074602353011068Phạm Thị NgọcNữ10/11/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
38
32340059652353011069Nguyễn BảoNgân23/11/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
39
33040060832353011070Ngô VânNguyệt02/06/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
40
34040091122353011072Lương PhươngNguyên28/09/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
41
35040091302353011075Nguyễn Trịnh ThảoNguyên17/02/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
42
36040011022353011078Dương Thị XuânNhi07/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
43
37400017222353011081Nguyễn HàNhi28/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
44
38340034442353011082Lý Thị HồngNhung02/01/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
45
39040055002353011087Huỳnh Thị BảoPhương14/06/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
46
40370051122353011090Man ĐứcQuân23/10/2005NamĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
47
41400120222353011091Nguyễn VănQuyết09/03/2005NamĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
48
42370042612353011093Nguyễn Thị ThanhQuyên29/05/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
49
43040030822353011096Lê Hà NhậtQuỳnh03/07/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
50
44380011402353011099Nguyễn Lâm NhưQuỳnh20/07/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
51
45330093602353011100Trần Thị ThuSang09/06/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
52
462353011102RcomSimak29/05/2004NamĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
53
47370017162353011104Nguyễn Hà TấnTài28/04/2005NamĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
54
48040031072353011105Nguyễn Biện MỹTâm14/02/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
55
49390104672353011107Phạm Thị BíchTâm13/05/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
56
50040013262353011110Nguyễn Ngọc BảoTiên12/06/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
57
51380039842353011112Lê Thị ThanhTuyết27/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
58
52340035532353011113Lê Thị HồngThắm09/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
59
53350055042353011117Trần Thị ThanhThảo18/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
60
54630010022353011119Hoàng Thị HoàiThơ07/10/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
61
55410135532353011120Hoàng Thị DiệuThuần30/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
62
56420027812353011122Nguyễn Thị ThuThủy20/08/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
63
57340099502353011128Lê Thị MinhThư17/02/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
64
58340054332353011129Lê Thị ThanhThư31/07/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
65
59040016892353011131Nguyễn ThịThương06/05/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
66
60040033722353011134Hoàng Nguyễn ThiênTrang04/10/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
67
61370048282353011136Bùi Ngọc LêTrân06/03/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
68
62340002972353011138Mai Trần VânTrinh29/07/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
69
63350073672353011142Nguyễn PhươngUyên15/01/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
70
64360017242353011145Võ Thị TườngVi15/02/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
71
65350086162353011147Phạm ThịVy03/10/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
72
66390037122353011150Phạm TườngVy09/12/2005NữĐH ĐD 11A7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
73
67040018262353011003Nguyễn Phương HoàngAnh28/09/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
74
68320016372353011006Hoàng Thị MinhÁnh03/10/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
75
69320016482353011008Trần Thị NhưÂn21/08/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
76
70390000142353011009Phạm Thị NgọcBích30/12/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
77
71390084542353011012Nguyễn Ngọc BíchChâu02/12/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
78
72390016282353011013Nguyễn Thị NgọcChung25/05/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
79
73040039642353011015Trần Thị NgọcDiễm18/05/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
80
74040001312353011017Trần Hoàng NgọcDiệp17/09/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
81
75390000352353011019Nguyễn Thị MỹDuyên21/05/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
82
76340125562353011022Lê Thị ThuỳDương06/08/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
83
77340139212353011025Ngô VănGiáp15/07/2005NamĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
84
78360032932353011027Phạm Hồng11/08/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
85
79340016562353011032Phạm Đinh NgọcHân11/01/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
86
80040043442353011033Nguyễn Thị ÚtHiền22/07/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
87
81320077932353011034Võ ThịHiếu02/04/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
88
82360018782353011036Trần Võ Trọng XuânHòa29/03/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
89
83340017222353011041Nguyễn Thị NgọcHuyền06/08/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
90
84040006172353011044Nguyễn ThịHương19/02/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
91
85380132112353011045Võ Thị ThuHương09/10/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
92
86340070832353011047Nguyễn Thị NgọcKhánh17/07/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
93
87390020422353011048Lê TrúcLam27/11/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
94
88390034082353011050Lê Thị KimLiên11/01/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
95
89040009282353011052Trần Thị TrúcLinh03/04/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
96
90370098832353011054Nguyễn ThịLoan01/01/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
97
91040085622353011056Nguyễn Thị TuyếtLy11/01/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
98
92380118512353011058NGUYỄN THỊ MAILY05/08/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
99
93360013682353011061Đặng Thị TuyếtMai15/09/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy
100
94040025572353011063Đinh NgọcMai17/07/2005NữĐH ĐD 11B7720301Điều dưỡng Đa khoaĐại học Chính quy