ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG TRÊN ỨNG DỤNG VNEID THÁNG 9/2026
2
STTTên đơn vị/
tên nhóm thủ tục hành chính
Mức độ hài
lòng Câu hỏi 1
Mức độ hài
lòng Câu hỏi 2
Mức độ hài
lòng Câu hỏi 3
Mức độ hài
lòng Câu hỏi 4
Mức độ hài
lòng Câu hỏi 5
Số lượt
kiến nghị
Mức độ hài
lòng chung
Số lượt đánh
giá
3
1CÔNG AN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI99,95%99,91%99,95%99,94%99,92%2.65899,93%44.995
4
2Lĩnh vực cấp tỉnh, thành phố99,91%99,78%99,91%99,90%99,93%19099,89%5.831
5
+ Lĩnh vực: Bảo đảm an ninh hàng không100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
6
+ Lĩnh vực: Lý lịch tư pháp100,00%100,00%100,00%99,69%100,00%199,94%319
7
+ Lĩnh vực: Phòng cháy, chữa cháy100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%3100,00%21
8
+ Lĩnh vực: Quản lý Xuất nhập cảnh100,00%99,97%100,00%100,00%100,00%1699,99%3.412
9
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân99,90%99,58%99,90%99,90%99,95%15199,84%1.911
10
+ Lĩnh vực: Sát hạch, cấp Giấy phép lái xe93,33%86,67%93,33%93,33%93,33%292,00%15
11
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý con dấu100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%4100,00%58
12
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%4
13
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ97,26%97,26%97,26%97,26%97,26%1097,26%73
14
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%3100,00%17
15
3Công an Phường An Lộc, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%2100,00%98
16
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%14
17
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%2
18
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%82
19
4Công an Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%23100,00%531
20
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%18100,00%323
21
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%5100,00%208
22
5Công an Phường Bình Long, Thành phố Đồng Nai100,00%99,78%100,00%100,00%100,00%299,96%448
23
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%99,73%100,00%100,00%100,00%199,95%368
24
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%21
25
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%57
26
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
27
6Công an Phường Bình Lộc, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%2100,00%615
28
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%3
29
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%272
30
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%339
31
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
32
7Công an Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%90
33
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
34
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%12
35
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%75
36
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
37
8Công an Phường Bảo Vinh, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%5
38
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%1
39
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
40
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
41
9Công an Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai100,00%99,90%100,00%100,00%99,90%699,96%990
42
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%2100,00%284
43
+ Lĩnh vực: Sát hạch, cấp Giấy phép lái xe100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
44
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%99,81%100,00%100,00%100,00%299,96%513
45
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%99,48%299,90%191
46
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
47
10Công an Phường Hàng Gòn, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%86
48
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%9
49
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%77
50
11Công an Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai99,66%99,66%99,66%99,66%99,66%799,66%585
51
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân98,28%98,28%98,28%98,28%98,28%198,28%116
52
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%6100,00%469
53
12Công an Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai100,00%99,92%100,00%99,92%99,76%4599,92%1.266
54
+ Lĩnh vực: Quản lý Xuất nhập cảnh100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%3100,00%3
55
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%99,87%100,00%99,87%99,74%3199,90%771
56
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%99,59%1199,92%246
57
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%244
58
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
59
13Công an Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%5100,00%506
60
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%4100,00%397
61
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%34
62
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%75
63
14Công an Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%90100,00%380
64
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%44100,00%77
65
+ Lĩnh vực: Quản lý ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện về ANTT100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
66
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%44100,00%267
67
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%2100,00%35
68
15Công an Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai99,64%100,00%100,00%100,00%100,00%699,93%275
69
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%3
70
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú99,54%100,00%100,00%100,00%100,00%199,91%219
71
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%5100,00%53
72
16Công an Phường Phước Bình, Thành phố Đồng Nai99,91%99,72%99,81%99,91%99,16%1599,70%1.066
73
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân99,81%99,81%99,81%99,81%99,81%899,81%528
74
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%1
75
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%103
76
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%99,54%99,77%100,00%98,16%599,49%434
77
17Công an Phường Phước Long, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%360
78
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%107
79
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%116
80
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%112
81
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%25
82
18Công an Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai97,62%97,62%97,62%97,62%100,00%298,10%42
83
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%6
84
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%19
85
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ94,12%94,12%94,12%94,12%100,00%195,29%17
86
19Công an Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%99,86%100,00%100,00%299,97%1.395
87
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%99,85%100,00%100,00%199,97%1.375
88
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
89
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%18
90
20Công an Phường Tam Phước, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%103
91
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%2
92
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%98
93
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%3
94
21Công an Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai99,89%99,89%99,89%99,89%99,95%1799,90%1.856
95
+ Lĩnh vực: Quản lý căn cước công dân99,88%99,88%99,88%99,88%99,94%1699,89%1.631
96
+ Lĩnh vực: Sát hạch, cấp Giấy phép lái xe100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
97
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý cư trú100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%1100,00%193
98
+ Lĩnh vực: Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông đường bộ100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%30
99
+ Lĩnh vực: Định danh và xác thực điện tử100,00%100,00%100,00%100,00%100,00%0100,00%1
100
22Công an Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai100,00%100,00%99,96%99,96%99,96%899,97%2.397