| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LIST OF DECERTIFICATION / DANH SÁCH KHÁCH HÀNG BỊ ĐÌNH CHỈ VÀ THU HỒI CHỨNG NHẬN | ||||||||||||||||||||||||||
2 | NO. Số TT | CLIENT NAME TÊN KHÁCH HÀNG | ADDRESS ĐỊA CHỈ | STANDARD TIÊU CHUẨN | CERTIFICATE NO. SỐ CHỨNG CHỈ | DECERTIFICATION NO. SỐ Q ĐỊNH THU HỒI CHỨNG NHẬN | CERTIFICATION DATE NGÀY CHỨNG NHẬN | VALID DATE NGÀY HẾT HẠN | REASON LÝ DO | ||||||||||||||||||
3 | 1 | DAI HAN KIM CO., LTD/ CÔNG TY TNHH SX-TM-DV ĐẠI HÀN KIM | - Trụ sở: Đường số 7, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân,TP. HCM - CN: Lô N, đường số 1, KCN Long Đức, TP. Trà Vinh | ISO 22000 | RFM0065 | KMR 2018-004 (REV.0) | 06.04.2017 | 05.04.2020 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
4 | 2 | CANTI/ TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KỸ THUẬT HẠT NHÂN TRONG CÔNG NGHIỆP | Số 01, Đường ĐT 723, P12, TP. Đà Lạt, Lâm Đồng | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | RQM6052 REM2308 ROH1205 | KMR 2018-037 (REV.0) | 25.04.2017 | 24.04.2020 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
5 | 3 | COM VANG VIET COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH CƠM VÀNG VIỆT | -Trụ sở: Số F5, KDC Tân Biên, KP 5A, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam -Chi nhánh: 59 Phạm Hữu Chí, Khu phố Ngọc Hà, Thị trấn Phú Mỹ, Huyện Tân Thành, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam | ISO 22000 | RFM0067 | KMR 2018-304 (REV.0) | 27.06.2017 | 26.06.2020 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
6 | 4 | NGUYEN QUANG HUY COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | -Trụ sở: 270/10 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, TP. HCM, Việt Nam -Nhà máy: Lô CN1, Đường số 3, KCN Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6177 | KMR 2018-319 (REV.0) | 10.11.2017 | 09.11.2020 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
7 | 5 | H AND X MEDICAL EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY/ CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ H VÀ X | Số 33, Hẻm 122/46/14, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6227 | KMR 2018-360 (REV.0) | 02.01.2018 | 01.01.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
8 | 6 | VIET MY INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION/ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT MỸ | Trụ sở: 172 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, TP. HCM, Việt Nam Nhà máy 1: Thôn Hiệp Thành 2, Xã Tam Bố, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Nhà náy 2: Lạc Long Quân, Thị trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6299 | KMR 2019-930 (REV.0) | 10.04.2018 | 09.04.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
9 | 7 | GWANGJIN VINA CO., LTD – DONG NAI BRANCH/ CÔNG TY TNHH GWANGJIN VINA – CHI NHÁNH ĐỒNG NAI | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6157 | KMR 2019-268(REV.0) | 27.09.2017 | 26.09.2020 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
10 | 8 | HUY VIET NAM FOOD PROCESSING CO., LTD/ CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HUY VIỆT NAM | Số 302-304, đường Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 22000:2005 | RFM0077 | KMR 2019-331(REV.0) | 12.01.2018 | 11.01.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
11 | 9 | TRUONG SINH FERTILIZER PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY/ CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PHÂN BÓN TRƯỜNG SINH | Trụ sở: Số 1335 Phạm Văn Đồng, Phường Yên Thế, TP. Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Nhà máy: Lô B1, B2, B3 KCN Trà Đa mở rộng, TP. Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | ISO 14001:2015 | REM2435 | KMR 2019-262(REV.0) | 25.05.2018 | 24.05.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
12 | 10 | PURE KOREA VIET NAM COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH PURE KOREA VIỆT NAM | Lô C2, Phố Trần Văn Cẩn, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6282 | KMR 2020-223(REV.0) | 23.03.2018 | 22.03.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
13 | 11 | KIM NGOC TRANSPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬN TẢI KIM NGỌC | Số B19/395T Nguyễn Đình Kiên, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, TP. HCM, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6442 | KMR 2020-315(REV.0) | 15.11.2018 | 14.11.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
14 | 12 | ADC TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY/ CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI ADC | Số 59, Ngõ 120, phố Trần Cung, xã Cổ Nhuế, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | RQM6722 REM2631 | KMR 2020-254(REV.0) | 22.11.2019 | 21.11.2022 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
15 | 13 | ANIMA VIET NAM FASHION COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ANIMA VIỆT NAM | Số 103, Tầng 1, Nhà C3 – Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6424 | KMR 2020-315(REV.0) | 10.10.2018 | 09.10.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
16 | 14 | MON HUE RESTAURANT CO., LTD/ CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG MÓN HUẾ | Trụ sở: 7 Cao Thắng, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Chi nhánh: 75 Tràng Thi, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Tp. Hà Nội, Việt Nam | ISO 22000:2005 | RFM0086 | KMR 2020-286(REV.0) | 04.07.2019 | 03.07.2022 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
17 | 15 | OSAC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OSAC | 124/8 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Quận 9, TP. HCM, Việt Nam | ISO 22000:2005 | RFM0094 | KMR 2020-311(REV.0) | 04.11.2019 | 29.06.2021 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
18 | 16 | LE HUYNH CO., LTD/ CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LÊ HUỲNH | 113/37/14 đường Tân Chánh Hiệp, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6578 | KMR 2020-315(REV.0) | 22.05.2019 | 21.05.2022 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
19 | 17 | ANH SAO STAINLESS STEEL CO., LTD/ CÔNG TY TNHH INOX ÁNH SAO | 42/9/34 Đường số 9, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp. HCM, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6504 | KMR 2021-041(REV.0) | 24.01.2019 | 23.01.2022 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
20 | 18 | HANSOLL VIET NAM CO., LTD/ CÔNG TY TNHH HANSOLL VIỆT NAM | Khu công nghiệp Bàu Xéo, Đường 4, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6108 | KMR 2021-222(REV.0) | 29.06.2020 | 28.06.2023 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
21 | 19 | SANG SANG CO., LTD/ CÔNG TY TNHH SÁNG SANG | Số 30, Đường D5 – Khu Dân Cư K8, Khu 8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 45001:2018 | RQM6575 ROH1266 | KMR 2021-314(REV.0) | 20.05.2019 | 19.05.2022 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
22 | 20 | KINGTEC (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO., LTD/ CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KINGTEC (VIỆT NAM) | Lô E3A-E4 Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An. | ISO 9001:2015 | RQM6755 | KMR 2021-314(REV.0) | 23.12.2019 | 22.12.2022 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
23 | 21 | DALAT AGRI FOODS CO., LTD/ CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM LÂM ĐỒNG | Số 71, Phù Đổng Thiên Vương, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng | ISO 22000:2018 | RFM0066 | KMR 2021-344(REV.0) | 19.06.2020 | 18.06.2023 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
24 | 22 | DAISSHO VIETNAM CO., LTD/ CÔNG TY TNHH DAISSHO VIỆT NAM | Nhà xưởng số 15, Đường H2, Lô CN6, Khu công nghiệp Kim Huy, Phường Phú Tân, Thành Phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | RQM6782 REM2662 | KMR 2022-144 (REV.0) | 30.01.2020 | 29.01.2023 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
25 | 23 | DAEYOUNG EP VINA CO., LTD/ CÔNG TY TNHH DAEYOUNG EP VINA | Số 63 Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | RQM6893 REM2704 | KMR 2022-161 (REV.0) | 14.08.2020 | 15.06.2023 | Moving to other branch/ Chuyển sang chi nhánh khác | ||||||||||||||||||
26 | 24 | HANH MINH THI – LONG AN JSC/CÔNG TY CỔ PHẦN HẠNH MINH THI – LONG AN | Lô đất 3G-10 đường số 14, KCN Long Hậu 3, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0104 | KMR 2022-236 (REV.0) | 26.08.2020 | 25.08.2023 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
27 | 25 | CAP GLOBAL CO., LTD/CÔNG TY TNHH CAP GLOBAL | Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6959 | KMR 2022-236 (REV.0) | 11.09.2020 | 10.09.2023 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
28 | 26 | FIVE SECONDS COFFEE ONE MEMBER COMPANY LIMITED/CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÀ PHÊ NĂM GIÂY | Số 70, Tổ 19, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0139 | KMR 2023-191 (REV.0) | 24.06.2022 | 23.06.2025 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
29 | 27 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG VINA - HALLA | Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 ISO 45001:2015 | RQM6346 REM2540 ROH1263 | KMR 2023-130 (REV.0) | 02.07.2021 (ISO 9001) 17.04.2022 | 01.07.2024 (ISO 9001) 16.04.2025 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
30 | 28 | SEBANG BATTERY VINA COMPANY LIMITED/ CÔNG TY TNHH SEBANG BATTERY VINA | Trụ sở: Lô B2, Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch, Thi trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Văn phòng đại diện: Tầng Lửng, tòa nhà Fideco Riverview Building, số 14 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Quận 2, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | REM2849 RQM7191 | KMR 2023-222 (REV.0) | 16.07.2021 | 15.07.2024 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
31 | 29 | NGUYEN NGOC TRADING AND SERVICES CO., LTD/ CÔNG TY TNHH MTV TM DV NGUYÊN NGỌC | Khu 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0099 | KMR 2024-039 (REV.0) | 26.03.2023 | 25.03.2025 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
32 | 30 | LOC PHAT COCONUT PROCESSING LIMITED COMPANY / CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN DỪA LỘC PHÁT | Ấp Mỹ An B (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 6), Xã Mỹ Thạnh An, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0137 | KMR 2024-162 (REV.0) | 20.05.2022 | 19.05.2025 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
33 | 31 | REPRESENTATIVE OFFICE IN HCMC - TAM SEN GROUP CO., LTD / VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI TP.HCM - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SEN | Tầng G, Tòa nhà HMC Tower, 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM7597 | KMR 2024-284 (REV.0) | 31.08.2023 | 30.08.2026 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
34 | 32 | JV VINA COMPANY LIMITED – BAC GIANG BRANCH / CÔNG TY TNHH JV VINA – CHI NHÁNH BẮC GIANG | Nhà xưởng CN-10-15, thuộc lô CN-10, KCN Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | RQM6999 REM2752 | KMR 2024-285 (REV.0) | 29.01.2024 | 08.11.2026 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
35 | 33 | INDUSTRY AND SERVICE VIET NAM COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ VIỆT NAM | Trụ sở: Tổ 3, Thị trấn Quang Minh, Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Nhà máy: Lô 8B, KCN Quang Minh, Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 | RQM6663 REM2602 | KMR 2025-010 (REV.0) | 08.11.2022 | 01.10.2025 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
36 | 34 | MINH HUU LIEN JOINT STOCK COMPANY – LONG AN BRANCH NHÀ MÁY CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN MINH HỮU LIÊN – LONG AN | Lô B22, Đường D2, KCN Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM7452 | KMR 2025-100 (REV.0) | 22.09.2022 | 21.09.2025 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
37 | 35 | TCB VIET NAM TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TCB VIỆT NAM | Số nhà 37-LK30 Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM7497 | KMR 2025-129 (REV.0) | 03.01.2023 | 02.01.2026 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
38 | 36 | LIGHTHOUSE SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED - TIEN GIANG BRANCH (LHCFOOD CO.,LTD – TIEN GIANG BRANCH) CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN HẢI ĐĂNG - CHI NHÁNH TIỀN GIANG | Ấp Bình Long, Xã Song Bình, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0162 | KMR 2025-220 (REV.0) | 02.05.2023 | 01.05.2026 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
39 | 37 | VIET MECHANICAL COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT | 8 Đường số 20, Phường 11, Quận 6, TP. HCM, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM6323 | KMR 2025-221 (REV.0) | 09.08.2024 | 31.05.2027 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
40 | 38 | NONG SAN VIETS COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VIỆTS | Đường ĐT 852, ấp Tân Thành, Xã Tân Quy Tây, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0182 | KMR 2025-283 (REV.0) | 24.06.2024 | 23.06.2027 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
41 | 39 | JV VINA COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH JV VINA | Nhà xưởng A7, Lô I-10-2, đường D2 Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM7002 | KMR 2025-344 (REV.0) | 02.11.2023 | 01.11.2026 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
42 | 40 | DAC LOC COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH ĐẮC LỘC | 166 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 9001:2015 | RQM7762 | KMR 2026-041 (REV.0) | 25.10.2024 | 24.10.2027 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
43 | 41 | VIET THIEN PHU INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT THIÊN PHÚ | D4 Đường D7 KDC Caric, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | ISO 22000:2018 | RFM0132 | KMR 2026-161 (REV.0) | 29.12.2024 | 28.12.2027 | Not conduct surveilliance audit/ Không đánh giá giám sát định kỳ | ||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||