ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 43 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 26/5/2025 đến ngày 01/6/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
43CĐD K17B27THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦN1/3GVLS
7
43CĐD K18A25THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM3/6GVLSBVT
8
43CĐD K18A25428/518h -22hTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
9
43CĐD K18A25630/518h -22hTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
10
43CĐD K18B27226/5Sáng CSNB chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.6
11
43CĐD K18B27226/5ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB3.6
12
43CĐD K18B27327/5Sáng CSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô MinhB4.3
13
43CĐD K18B27327/5ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
14
43CĐD K18B27428/5Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN4304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
15
43CĐD K18B27428/5ChiềuCSNB chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.6
16
43CĐD K18B27529/5ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB3.6
17
43CĐD K18B27630/5Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN8304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
18
43CĐD K18B27630/5ChiềuCSNB chuyên khoa hệ NộiXong164 Cô ThơmB3.6
19
43CĐD K18C18226/5Sáng CSNB chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.6
20
43CĐD K18C18226/5ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB3.6
21
43CĐD K18C18327/5Sáng CSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô MinhB4.3
22
43CĐD K18C18327/5ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
23
43CĐD K18C18428/5ChiềuCSNB chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.6
24
43CĐD K18C18529/5Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN4304Cô LanPTH T2
25
43CĐD K18C18529/5ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB3.6
26
43CĐD K18C18630/5ChiềuCSNB chuyên khoa hệ NộiXong164 Cô ThơmB3.6
27
43CĐD K19A26226/5ChiềuTiếng Anh 260754Cô HồngB4.3
28
43CĐD K19A26327/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 484Cô ThươngB3.5
29
43CĐD K19A26428/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong84Cô ThươngB4.3
30
43CĐD K19A26428/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Thầy BằngB4.3
31
43CĐD K19A26529/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4204Cô HuyềnB4.3
32
43CĐD K19A26630/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Cô DungB4.3
33
43CĐD K19A26630/5ChiềuTiếng Anh 264754Cô HồngB3.5
34
43CĐD K19B27226/5ChiềuTiếng Anh 260754Cô HồngB4.3
35
43CĐD K19B27327/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 484Cô ThươngB3.5
36
43CĐD K19B27428/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong84Cô ThươngB4.3
37
43CĐD K19B27428/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Thầy BằngB4.3
38
43CĐD K19B27529/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4204Cô HuyềnB4.3
39
43CĐD K19B27630/5Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Cô DungB4.3
40
43CĐD K19B27630/5ChiềuTiếng Anh 264754Cô HồngB3.5
41
43CĐD K19C25THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ1/3
42
43CĐD K19D25THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ1/3
43
43CĐD K19E27THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ1/3
44
43CDU K9A24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
45
43CDU K9B18THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
46
43CDU K9C24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
47
43CDU K10B28327/5SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.2
48
43CDU K10B28428/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 2Xong524Cô Việt HàPTHD
49
43CDU K10B28428/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 4(K)Xong524Cô Mỹ PhươngPTHD
50
43CDU K10B28529/5SángThực phẩm chức năng40454Cô Quỳnh LanB4.2
51
43CDU K10C12428/5SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.2
52
43CDU K10C12529/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 348524Cô Việt HàPTHD
53
43CDU K11A26226/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 216324Cô Hồng LyB3.5
54
43CDU K11A26226/5ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 220324Cô Hồng LyB3.5
55
43CDU K11A26327/5SángSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô HoaB3.6
56
43CDU K11A26327/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH12124Cô Lê NgaB3.7
57
43CDU K11A26428/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong164Cô Lê NgaB3.7
58
43CDU K11A26529/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH8124Cô HoaB3.7
59
43CDU K11A26630/5ChiềuGiáo dục chính trị 240454Cô DịuB4.3
60
43CDU K11B27226/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 128324Thầy BằngPTHD
61
43CDU K11B27226/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 228324Thầy BằngPTHD
62
43CDU K11B27226/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)28324Cô Mỹ PhươngPTHD
63
43CDU K11B28428/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 212324Cô Hồng LyB3.5
64
43CDU K11B29428/5ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216324Cô Hồng LyB3.5
65
43CDU K11B27630/5SángSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô HoaB3.5
66
43CDU K11B27630/5ChiềuGiáo dục chính trị 240454Cô DịuB4.3
67
43CDU K11C23327/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 124324Thầy BằngPTHD
68
43CDU K11C23327/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 224324Thầy BằngPTHD
69
43CDU K11C23428/5SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 212324Cô Hồng LyB3.5
70
43CDU K11C23428/5ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216324Cô Hồng LyB3.5
71
43CDU K11C23529/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 228324Thầy BằngPTHD
72
43CDU K11C23529/5ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 128324Thầy BằngPTHD
73
43CDU K11C23630/5SángSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô HoaB3.5
74
43CDU K11C23630/5ChiềuGiáo dục chính trị 240454Cô DịuB4.3
75
43CĐ YSĐK K1A29THỰC HÀNH LS NL31/3
76
43CĐ YSĐK K1B30THỰC HÀNH LS NL31/3
77
43CĐ YSĐK K1C30THỰC HÀNH LS NL31/3
78
43CĐ YSĐK K1E15THỰC HÀNH LS NL31/3
79
43CĐ YSĐK K1D30THỰC HÀNH LS NL31/3
80
43CĐ YSĐK K1F34226/5SángMôi trường và sức khoẻ8154Cô HuyềnB3.7
81
43CĐ YSĐK K1F34327/5SángMôi trường và sức khoẻ12154Cô Mai HươngB4.4
82
43CĐ YSĐK K1F34428/5SángMôi trường và sức khoẻ12154Cô HuyềnB3.7
83
43CĐ YSĐK K1F34529/5SángMôi trường và sức khoẻXong153Cô Mai HươngB3.6
84
43CĐ YSĐK K1F34630/5SángMôi trường và sức khoẻXong153Cô HuyềnB3.7
85
43CĐ KT PHCN K1A25327/5SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 116284Cô ThuầnB3.7
86
43CĐ KT PHCN K1A25327/5SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 216284Thầy HiếnB3.8
87
43CĐ KT PHCN K1A25529/5SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 120284Cô ThuầnB3.7
88
43CĐ KT PHCN K1A25529/5SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 220284Thầy HiếnB3.8
89
43B2 CDU K621TH DƯỢC LÂM SÀNG1/6
90
43YHCT K1521THỰC HÀNH NGOẠI - CHÂM CỨU XongBVYHCT
91
43YHCT K1622731/5SángĐông dược thừa kếXong84Cô LinhB3.7
92
43YHCT K1622731/5ChiềuTH Đông dược thừa kế4304Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
93
43YHCT K1622CN1/6SángTH Đông dược thừa kế8304Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
94
43YHCT K1622CN1/6ChiềuTH Đông dược thừa kế12304Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
95
43LTN CDU K53TH DƯỢC LÂM SÀNG1/6
96
43LTN CĐD K615226/518h -22hMôi trường và sức khoẻ10155Cô HuyềnB3.7
97
43LTN CĐD K615327/518h -22hMôi trường và sức khoẻ10155Cô Mai HươngB3.7
98
43LTN CĐD K615428/518h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong84Cô NgọcB3.7
99
43LTN CĐD K615529/518h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB3.7
100
43LTN CĐD K615630/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô DungB3.7