ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
2
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chúĐăng ký xét TNCCNN
3
12148035
Đặng Khanh Tâm14/08/1994TPHCM12148Công nghệ in
In và Truyền thông
Khóa 2012151128236.266.262.48
Trung bình
Chưa đăng kýĐạt
4
16104085
Nguyễn Hồng Thanh ThảoNữ17/06/1998Quảng Ngãi16104Kỹ thuật công nghiệp
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016151127247.047.042.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
5
16152053
Bùi Thị Yến TrinhNữ06/06/1998Đồng Nai
16109CLC
Công nghệ may
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155139167.817.813.09
Khá
Đã đăng kýĐạt
6
16110028
Nguyễn Huy Cường31/08/1998Đồng Nai
16110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016153132216.896.892.73
Khá
Đã đăng kýĐạt
7
16110075
Phan Thanh Hoài22/07/1998Bình Định
16110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016152128247.027.022.78
Khá
Đã đăng kýĐạt
8
16110265
Trần Văn Việt17/09/1998
16110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016157142157.047.042.79
Khá
Chưa đăng kýĐạt
9
16119007
Trương Đào Khương Duy30/10/1998TP. Hồ Chí Minh
16119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156140166.736.732.67
Khá
Đã đăng kýĐạt
10
16119048
Lưu Vạn Tín13/08/1998Khánh Hòa
16119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156143137.257.252.86
Khá
Đã đăng kýĐạt
11
16123126
Lê Thị Nữ06/03/1998Quảng Trị16123Thiết kế thời trang
Thời trang và Du lịch
Khóa 2016150128227.297.292.88
Khá
Đã đăng kýĐạt
12
16123083
Bùi Ngọc MaiNữ11/05/1998TP. Hồ Chí Minh16123Thiết kế thời trang
Thời trang và Du lịch
Khóa 2016151134177.247.242.86
Khá
Đã đăng kýĐạt
13
16123102
Võ Lê Ngọc ThảoNữ05/04/1998Hồ Chí Minh16123Thiết kế thời trang
Thời trang và Du lịch
Khóa 2016150128227.347.342.90
Khá
Đã đăng kýĐạt
14
16123121
Tống Thị Mỹ TiênNữ15/07/1998Phú Yên16123Thiết kế thời trang
Thời trang và Du lịch
Khóa 2016150131197.567.562.99
Khá
Đã đăng kýĐạt
15
16123111
Nguyễn Thị Thảo UyênNữ08/07/1995TP. Hồ Chí Minh16123Thiết kế thời trang
Thời trang và Du lịch
Khóa 2016150134167.827.823.10
Khá
Đã đăng kýĐạt
16
16141096
Huỳnh Hoàng 08/04/1998Đồng Nai
16124CLC
Quản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016161113487.347.342.91
Khá
Đã đăng kýĐạt
17
16125006
Nguyễn Thị Linh ChiNữ03/07/1998Đăk Lăk
16125CLC
Kế toán
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156143137.107.102.81
Khá
Đã đăng kýĐạt
18
16125214
Trương Nguyễn Tú UyênNữ24/03/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu
16125CLC
Kế toán
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155139166.906.902.73
Khá
Đã đăng kýĐạt
19
16126094
Nguyễn Đức Trí17/03/1998Bình Thuận16126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2016150133177.237.232.86
Khá
Đã đăng kýĐạt
20
16127091
Nguyễn Quang Nhật20/07/1997Đồng Nai16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016151137146.586.582.60
Khá
Đã đăng kýĐạt
21
16128082
Đặng Thị Diễm ThuNữ30/01/1998Tây Ninh16128VCông nghệ kỹ thuật hóa học
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016150138127.307.302.89
Khá
Đã đăng kýĐạt
22
16131034
Nguyễn Thị HươngNữ07/02/1998Thanh Hóa16131Ngôn ngữ Anh
Ngoại ngữ
Khóa 2016152142107.797.793.08
Khá
Đã đăng kýĐạt
23
16131042
Đặng Thảo LinhNữ05/09/1998Đồng Nai16131Ngôn ngữ Anh
Ngoại ngữ
Khóa 2016150124267.077.072.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
24
16131043
Nguyễn Thị Thùy LinhNữ11/10/1998Dăklak16131Ngôn ngữ Anh
Ngoại ngữ
Khóa 2016152142107.757.753.07
Khá
Đã đăng kýĐạt
25
16131103
Trần Đặng Quỳnh TrâmNữ29/10/1998Bến Tre16131Ngôn ngữ Anh
Ngoại ngữ
Khóa 2016151141107.437.432.94
Khá
Đã đăng kýĐạt
26
16132096
Nguyễn Văn Mạnh29/04/1998Phú Yên16132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tếKhóa 2016153138156.976.972.75
Khá
Đã đăng kýĐạt
27
16132111
Lê Đình Nhu02/07/1998Phú Yên16132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tếKhóa 2016152137156.596.592.61
Khá
Đã đăng kýĐạt
28
16141140
Nguyễn Phong Hào28/12/1998Phú Yên16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016150135156.596.592.61
Khá
Đã đăng kýĐạt
29
16141302
Phạm Thị TiềnNữ22/09/1998Quảng Ngãi16141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016153135186.786.782.69
Khá
Đã đăng kýĐạt
30
16141250
Mai Xuân Quý17/01/1998Thừa Thiên Huế16141VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016150118326.526.522.58
Khá
Đã đăng kýĐạt
31
16142358
Ngô Dương Đình Luận03/06/1998quận 5 tphcm16142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tử
Khóa 2016150128227.247.242.87
Khá
Chưa đăng kýĐạt
32
16142013
Phan Trường Châu Kha10/06/1998Bình Định
16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615415136.576.572.60
Khá
Đã đăng kýĐạt
33
16142021
Nguyễn Hoàng Minh21/09/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu
16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615715076.956.952.75
Khá
Đã đăng kýĐạt
34
16142023
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên25/12/1998Bình Thuận
16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615615066.826.822.70
Khá
Đã đăng kýĐạt
35
16142623
Nguyễn Văn Nguyên07/11/1998Lâm Đồng
16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615615336.876.872.72
Khá
Đã đăng kýĐạt
36
16142642
Đoàn Nguyễn Vũ Thịnh10/04/1998Tiền Giang
16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615615247.157.152.83
Khá
Đã đăng kýĐạt
37
16142661
Trần Quang Vinh14/08/1998TP. Hồ Chí Minh
16142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615615336.926.922.75
Khá
Đã đăng kýĐạt
38
16142143
Phạm Cao Mạnh16/05/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu
16142CLC
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156135216.436.432.55
Trung bình
Đã đăng kýĐạt
39
16142151
Trần Bình Minh04/09/1998An Giang
16142CLC
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156135217.087.082.81
Khá
Đã đăng kýĐạt
40
16142175
Huỳnh Phong29/04/1998TP. Hồ Chí Minh
16142CLC
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155134216.766.762.68
Khá
Nợ HPĐã đăng kýĐạt
41
16142256
Nguyễn Đức Hoàn 10/01/1998Lâm Đồng
16142CLC
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155131246.826.822.70
Khá
Đã đăng kýĐạt
42
16143002
Nguyễn Tiến Dũng04/01/1998Đồng Nai
16143CLA
Công nghệ chế tạo máy
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615415137.087.082.81
Khá
Đã đăng kýĐạt
43
16143057
Trương Hoàng Đức02/11/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu
16143CLA
Công nghệ chế tạo máy
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615515237.197.192.86
Khá
Đã đăng kýĐạt
44
16143071
Nguyễn Mai Hoàng24/11/1998
16143CLC
Công nghệ chế tạo máy
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016157135227.037.032.79
Khá
Chưa đăng kýĐạt
45
16143106
Nguyễn Hoàng Nam07/02/1998BếnTre
16143CLC
Công nghệ chế tạo máy
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155133226.996.992.77
Khá
Đã đăng kýĐạt
46
16143140
Nguyễn Viết Thái13/01/1998Đồng Nai
16143CLC
Công nghệ chế tạo máy
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156134227.057.052.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
47
16145512
Nguyễn Hòa Tân13/07/1996Bình Phước16145Công nghệ kỹ thuật ô tô
Cơ Khí Động Lực
Khóa 2016149116336.756.752.67
Khá
Đã đăng kýĐạt
48
16145607
Nguyễn Tấn Thiện23/04/1998An Giang16145Công nghệ kỹ thuật ô tô
Cơ Khí Động Lực
Khóa 2016150116347.507.502.98
Khá
Đã đăng kýĐạt
49
16145546
Huỳnh Trung Tín21/09/1998Vĩnh Long16145Công nghệ kỹ thuật ô tô
Cơ Khí Động Lực
Khóa 2016149106436.996.992.77
Khá
Đã đăng kýĐạt
50
16145057
Nguyễn Anh 04/10/1998TP. Hồ Chí Minh
16145CLA
Công nghệ kỹ thuật ô tô
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615614796.636.632.62
Khá
Đã đăng kýĐạt
51
16145104
Nguyễn Mạnh Dũng20/11/1998Tiền Giang
16145CLC
Công nghệ kỹ thuật ô tô
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016153131226.996.992.77
Khá
Đã đăng kýĐạt
52
16145116
Nguyễn Văn Đạt09/08/1998Lâm Đồng
16145CLC
Công nghệ kỹ thuật ô tô
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156134227.127.122.81
Khá
Đã đăng kýĐạt
53
16145617
Đỗ Hồng Quân08/03/1998Vĩnh Phúc
16145CLC
Công nghệ kỹ thuật ô tô
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155133227.427.422.94
Khá
Đã đăng kýĐạt
54
16145277
Phạm Văn Tiến10/08/1998Đăk Lăk
16145CLC
Công nghệ kỹ thuật ô tô
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016157132257.517.512.98
Khá
Đã đăng kýĐạt
55
16146590
Nguyễn Văn Bình20/02/1998Bình Phước16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016152121316.916.912.74
Khá
Đã đăng kýĐạt
56
16146044
Đỗ Đức Quang01/01/1998Hải Phòng
16146CLA
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155144117.087.082.81
Khá
Đã đăng kýĐạt
57
16146224
Bùi Việt Tùng12/04/1998Đồng Nai
16146CLC
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016159141187.067.062.80
Khá
Đã đăng kýĐạt
58
16147010
Lê Thái Cương15/01/1998Phú Yên
16147CLC
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156132246.636.632.63
Khá
Đã đăng kýĐạt
59
16147020
Nguyễn Minh Đức03/11/1996
16147CLC
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016153127266.796.792.69
Khá
Đã đăng kýĐạt
60
16147084
Nguyễn Trọng Tài12/07/1997Đăk Lăk
16147CLC
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155134217.077.072.80
Khá
Đã đăng kýĐạt
61
16148097
Phạm Nguyễn Đức Huy27/03/1998Quảng Ngãi16148Công nghệ in
In và Truyền thông
Khóa 2016150117336.706.702.64
Khá
Đã đăng kýĐạt
62
16148114
Hà Thị Ngọc MaiNữ10/02/1997Đăk Lăk16148Công nghệ in
In và Truyền thông
Khóa 2016150124266.886.882.73
Khá
Đã đăng kýĐạt
63
16142166
Nguyễn Minh Nhã13/08/1998Khánh Hòa
16148CLC
Công nghệ in
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016171130417.067.062.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
64
16148054
Lê Thị TrangNữ28/08/1998Tây Ninh
16148CLC
Công nghệ in
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156135216.906.902.73
Khá
Đã đăng kýĐạt
65
16149003
Nguyễn Đoàn Huy Hùng19/08/1998Hồ Chí Minh
16149CLA
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615515506.436.432.54
Trung bình
Đã đăng kýĐạt
66
16149332
Nguyễn Hữu Thiện19/05/1997Đăk Lăk
16149CLA
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016158145136.626.622.63
Khá
Nợ HPĐã đăng kýĐạt
67
16150178
Nguyễn Trần Yến NhiNữ16/08/1998TP. Hồ Chí Minh
16150CLC
Công nghệ kỹ thuật môi trường
ĐT chất lượng cao
Khóa 201615815087.267.262.87
Khá
Đã đăng kýĐạt
68
16151181
Trần Hoàng Hưng23/10/1998Sóc Trăng16151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2016160111496.896.892.74
Khá
Đã đăng kýĐạt
69
16151301
Phạm Anh Tuấn24/04/1998Bình Phước16151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2016151126256.676.672.65
Khá
Đã đăng kýĐạt
70
16151006
Hồ Quang Cường19/03/1997Quảng Ngãi
16151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016155135206.916.912.74
Khá
Đã đăng kýĐạt
71
16151096
Đường Quang Trường22/08/1997Hà Tĩnh
16151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016156140167.257.252.87
Khá
Đã đăng kýĐạt
72
16104028
Trần Văn Hậu06/12/1998Đăk Lăk16904Kỹ thuật công nghiệp
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016178157217.057.052.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
73
16141344
Đỗ Phong 21/11/1998Phú Yên
16941VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2016180150307.097.092.80
Khá
Đã đăng kýĐạt
74
16143299
Vũ Đình Hoàng Quý22/01/1998Đồng Nai16943Công nghệ chế tạo máy
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016177153247.207.202.86
Khá
Đã đăng kýĐạt
75
16110501
Lê Minh Trung01/04/1998Tiền Giang16950Sư phạm Tiếng Anh
Ngoại ngữ
Khóa 2016163138257.837.833.10
Khá
Đã đăng kýĐạt
76
16950048
Đào Xuân Tường ViNữ15/08/1998TP. Hồ Chí Minh16950Sư phạm Tiếng Anh
Ngoại ngữ
Khóa 2016151136157.627.623.02
Khá
Đã đăng kýĐạt
77
17104011
Bùi Thị DuyênNữ31/03/1999Bình Phước17104Kỹ thuật công nghiệp
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017150126247.927.923.14
Khá
Đã đăng kýĐạt
78
17104015
Nguyễn Tiến Dũng10/05/1998Thanh Hóa17104Kỹ thuật công nghiệp
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017151127247.257.252.87
Khá
Đã đăng kýĐạt
79
17104047
Phan Vũ Hồng Phong29/12/1999Quảng Ngãi17104Kỹ thuật công nghiệp
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017154124307.117.112.81
Khá
Đã đăng kýĐạt
80
17109091
Trần Thị Thùy TrangNữ06/09/1999Long An
17109CLC
Công nghệ may
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017156140167.607.602.99
Khá
Đã đăng kýĐạt
81
17110001
Bùi Tuấn Anh05/10/1999TP. Hồ Chí Minh
17110CLA
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 201715614977.797.793.08
Khá
Đã đăng kýĐạt
82
17110019
Lê Tuấn Đạt16/09/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu
17110CLA
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 201715615607.047.042.78
Khá
Đã đăng kýĐạt
83
17110043
Bùi Văn Lâm05/05/1999Nghệ An
17110CLNW
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017150125257.257.252.88
Khá
Nợ HPĐã đăng kýĐạt
84
17110008
Hồ Ngọc Đình Châu23/08/1999TP. Hồ Chí Minh
17110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017150135157.257.252.87
Khá
Đã đăng kýĐạt
85
17110117
Hồ Quốc Đạt08/03/1999Bình Thuận
17110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017156141157.287.282.88
Khá
Đã đăng kýĐạt
86
17110125
Nguyễn Thanh Đông06/02/1999TP. Hồ Chí Minh
17110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017145121247.057.052.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
87
17110161
Nguyễn Tấn Quốc Khánh02/09/1999Bình Dương
17110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017150132187.197.192.84
Khá
Đã đăng kýĐạt
88
17110201
Bùi Thị Hồng NhungNữ02/01/1999Quảng Bình
17110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017156141157.607.603.00
Khá
Đã đăng kýĐạt
89
17110206
Trần Thành Phát05/04/1999Long An
17110CLST
Công nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017155140157.177.172.84
Khá
Đã đăng kýĐạt
90
17110381
Trương Quang Tịnh11/03/1999Quảng Ngãi17110ISCông nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2017146118286.986.982.76
Khá
Đã đăng kýĐạt
91
17110407
Vy Chí Hòa01/05/1997Lâm Đồng
17110NW
Công nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2017147114336.826.822.71
Khá
Đã đăng kýĐạt
92
17110386
Nguyễn Văn Triều10/06/1999Quảng Ngãi17110STCông nghệ thông tin
Công nghệ Thông tin
Khóa 2017151120317.927.923.14
Khá
Đã đăng kýĐạt
93
17142258
Lê Hữu Khang05/06/1999Cần Thơ17116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2017157131267.337.332.90
Khá
Đã đăng kýĐạt
94
17116008
Chu Tấn Đạt23/10/1999Đồng Nai
17116CLA
Công nghệ thực phẩm
ĐT chất lượng cao
Khóa 201715615337.227.222.85
Khá
Đã đăng kýĐạt
95
17116009
Bùi Minh Đăng01/08/1999An Giang
17116CLA
Công nghệ thực phẩm
ĐT chất lượng cao
Khóa 201715615517.467.462.94
Khá
Đã đăng kýĐạt
96
17116025
Đoàn Thị Út NhiNữ02/12/1999Phú Yên
17116CLA
Công nghệ thực phẩm
ĐT chất lượng cao
Khóa 201715515417.327.322.89
Khá
Đã đăng kýĐạt
97
17119097
Phạm Huỳnh Minh Sang01/02/1999Bình Thuận17119Công nghệ kỹ thuật máy tính
Điện - Điện tử
Khóa 2017150127236.666.662.63
Khá
Đã đăng kýĐạt
98
17119013
Huỳnh Tấn Đạt29/08/1999TP. Hồ Chí Minh
17119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017153131227.047.042.79
Khá
Đã đăng kýĐạt
99
17143027
Bùi Lê Chí Nhân01/01/1999Bến Tre
17119CLC
Công nghệ kỹ thuật máy tính
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017158136226.816.812.69
Khá
Đã đăng kýĐạt
100
17123003
Nguyễn Thị Lan AnhNữ20/07/1999Bình Định17123Thiết kế thời trang
Thời trang và Du lịch
Khóa 2017150134167.647.643.03
Khá
Đã đăng kýĐạt