| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | CCNN | ||||||
3 | 12148035 | Đặng Khanh | Tâm | 14/08/1994 | TPHCM | 12148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2012 | 151 | 128 | 23 | 6.26 | 6.26 | 2.48 | Trung bình | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
4 | 16104085 | Nguyễn Hồng Thanh | Thảo | Nữ | 17/06/1998 | Quảng Ngãi | 16104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 127 | 24 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
5 | 16152053 | Bùi Thị Yến | Trinh | Nữ | 06/06/1998 | Đồng Nai | 16109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 139 | 16 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
6 | 16110028 | Nguyễn Huy | Cường | 31/08/1998 | Đồng Nai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 132 | 21 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
7 | 16110075 | Phan Thanh | Hoài | 22/07/1998 | Bình Định | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 152 | 128 | 24 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
8 | 16110265 | Trần Văn | Việt | 17/09/1998 | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 142 | 15 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||||
9 | 16119007 | Trương Đào Khương | Duy | 30/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 6.73 | 6.73 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
10 | 16119048 | Lưu Vạn | Tín | 13/08/1998 | Khánh Hòa | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.25 | 7.25 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
11 | 16123126 | Lê Thị | Hà | Nữ | 06/03/1998 | Quảng Trị | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 128 | 22 | 7.29 | 7.29 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
12 | 16123083 | Bùi Ngọc | Mai | Nữ | 11/05/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 151 | 134 | 17 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
13 | 16123102 | Võ Lê Ngọc | Thảo | Nữ | 05/04/1998 | Hồ Chí Minh | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 128 | 22 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
14 | 16123121 | Tống Thị Mỹ | Tiên | Nữ | 15/07/1998 | Phú Yên | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 131 | 19 | 7.56 | 7.56 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
15 | 16123111 | Nguyễn Thị Thảo | Uyên | Nữ | 08/07/1995 | TP. Hồ Chí Minh | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
16 | 16141096 | Huỳnh Hoàng | Vũ | 08/04/1998 | Đồng Nai | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 161 | 113 | 48 | 7.34 | 7.34 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
17 | 16125006 | Nguyễn Thị Linh | Chi | Nữ | 03/07/1998 | Đăk Lăk | 16125CLC | Kế toán | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
18 | 16125214 | Trương Nguyễn Tú | Uyên | Nữ | 24/03/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16125CLC | Kế toán | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 139 | 16 | 6.90 | 6.90 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
19 | 16126094 | Nguyễn Đức | Trí | 17/03/1998 | Bình Thuận | 16126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 133 | 17 | 7.23 | 7.23 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
20 | 16127091 | Nguyễn Quang | Nhật | 20/07/1997 | Đồng Nai | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 151 | 137 | 14 | 6.58 | 6.58 | 2.60 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
21 | 16128082 | Đặng Thị Diễm | Thu | Nữ | 30/01/1998 | Tây Ninh | 16128V | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
22 | 16131034 | Nguyễn Thị | Hương | Nữ | 07/02/1998 | Thanh Hóa | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.79 | 7.79 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
23 | 16131042 | Đặng Thảo | Linh | Nữ | 05/09/1998 | Đồng Nai | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 124 | 26 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
24 | 16131043 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | Nữ | 11/10/1998 | Dăklak | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.75 | 7.75 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
25 | 16131103 | Trần Đặng Quỳnh | Trâm | Nữ | 29/10/1998 | Bến Tre | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 141 | 10 | 7.43 | 7.43 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
26 | 16132096 | Nguyễn Văn | Mạnh | 29/04/1998 | Phú Yên | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 153 | 138 | 15 | 6.97 | 6.97 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
27 | 16132111 | Lê Đình | Nhu | 02/07/1998 | Phú Yên | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 152 | 137 | 15 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
28 | 16141140 | Nguyễn Phong | Hào | 28/12/1998 | Phú Yên | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 135 | 15 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
29 | 16141302 | Phạm Thị | Tiền | Nữ | 22/09/1998 | Quảng Ngãi | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 153 | 135 | 18 | 6.78 | 6.78 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
30 | 16141250 | Mai Xuân | Quý | 17/01/1998 | Thừa Thiên Huế | 16141VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 118 | 32 | 6.52 | 6.52 | 2.58 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
31 | 16142358 | Ngô Dương Đình | Luận | 03/06/1998 | quận 5 tphcm | 16142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 128 | 22 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
32 | 16142013 | Phan Trường Châu | Kha | 10/06/1998 | Bình Định | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 151 | 3 | 6.57 | 6.57 | 2.60 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
33 | 16142021 | Nguyễn Hoàng | Minh | 21/09/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 150 | 7 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
34 | 16142023 | Nguyễn Hoàng Khôi | Nguyên | 25/12/1998 | Bình Thuận | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 150 | 6 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
35 | 16142623 | Nguyễn Văn | Nguyên | 07/11/1998 | Lâm Đồng | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 153 | 3 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
36 | 16142642 | Đoàn Nguyễn Vũ | Thịnh | 10/04/1998 | Tiền Giang | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
37 | 16142661 | Trần Quang | Vinh | 14/08/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 153 | 3 | 6.92 | 6.92 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
38 | 16142143 | Phạm Cao | Mạnh | 16/05/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 135 | 21 | 6.43 | 6.43 | 2.55 | Trung bình | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
39 | 16142151 | Trần Bình | Minh | 04/09/1998 | An Giang | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 135 | 21 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
40 | 16142175 | Huỳnh | Phong | 29/04/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 134 | 21 | 6.76 | 6.76 | 2.68 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
41 | 16142256 | Nguyễn Đức Hoàn | Vũ | 10/01/1998 | Lâm Đồng | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 131 | 24 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
42 | 16143002 | Nguyễn Tiến | Dũng | 04/01/1998 | Đồng Nai | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 151 | 3 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
43 | 16143057 | Trương Hoàng | Đức | 02/11/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 152 | 3 | 7.19 | 7.19 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
44 | 16143071 | Nguyễn Mai | Hoàng | 24/11/1998 | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 135 | 22 | 7.03 | 7.03 | 2.79 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||||
45 | 16143106 | Nguyễn Hoàng | Nam | 07/02/1998 | BếnTre | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
46 | 16143140 | Nguyễn Viết | Thái | 13/01/1998 | Đồng Nai | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
47 | 16145512 | Nguyễn Hòa | Tân | 13/07/1996 | Bình Phước | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 149 | 116 | 33 | 6.75 | 6.75 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
48 | 16145607 | Nguyễn Tấn | Thiện | 23/04/1998 | An Giang | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 150 | 116 | 34 | 7.50 | 7.50 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
49 | 16145546 | Huỳnh Trung | Tín | 21/09/1998 | Vĩnh Long | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 149 | 106 | 43 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
50 | 16145057 | Nguyễn Anh | Tú | 04/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 147 | 9 | 6.63 | 6.63 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
51 | 16145104 | Nguyễn Mạnh | Dũng | 20/11/1998 | Tiền Giang | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 131 | 22 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
52 | 16145116 | Nguyễn Văn | Đạt | 09/08/1998 | Lâm Đồng | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.12 | 7.12 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
53 | 16145617 | Đỗ Hồng | Quân | 08/03/1998 | Vĩnh Phúc | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
54 | 16145277 | Phạm Văn | Tiến | 10/08/1998 | Đăk Lăk | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 132 | 25 | 7.51 | 7.51 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
55 | 16146590 | Nguyễn Văn | Bình | 20/02/1998 | Bình Phước | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 121 | 31 | 6.91 | 6.91 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
56 | 16146044 | Đỗ Đức | Quang | 01/01/1998 | Hải Phòng | 16146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 144 | 11 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
57 | 16146224 | Bùi Việt | Tùng | 12/04/1998 | Đồng Nai | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 159 | 141 | 18 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
58 | 16147010 | Lê Thái | Cương | 15/01/1998 | Phú Yên | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 132 | 24 | 6.63 | 6.63 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
59 | 16147020 | Nguyễn Minh | Đức | 03/11/1996 | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 127 | 26 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||||
60 | 16147084 | Nguyễn Trọng | Tài | 12/07/1997 | Đăk Lăk | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 134 | 21 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
61 | 16148097 | Phạm Nguyễn Đức | Huy | 27/03/1998 | Quảng Ngãi | 16148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 150 | 117 | 33 | 6.70 | 6.70 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
62 | 16148114 | Hà Thị Ngọc | Mai | Nữ | 10/02/1997 | Đăk Lăk | 16148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 150 | 124 | 26 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
63 | 16142166 | Nguyễn Minh | Nhã | 13/08/1998 | Khánh Hòa | 16148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 171 | 130 | 41 | 7.06 | 7.06 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
64 | 16148054 | Lê Thị | Trang | Nữ | 28/08/1998 | Tây Ninh | 16148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 135 | 21 | 6.90 | 6.90 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
65 | 16149003 | Nguyễn Đoàn Huy | Hùng | 19/08/1998 | Hồ Chí Minh | 16149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 155 | 0 | 6.43 | 6.43 | 2.54 | Trung bình | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
66 | 16149332 | Nguyễn Hữu | Thiện | 19/05/1997 | Đăk Lăk | 16149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 145 | 13 | 6.62 | 6.62 | 2.63 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
67 | 16150178 | Nguyễn Trần Yến | Nhi | Nữ | 16/08/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 150 | 8 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
68 | 16151181 | Trần Hoàng | Hưng | 23/10/1998 | Sóc Trăng | 16151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 160 | 111 | 49 | 6.89 | 6.89 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
69 | 16151301 | Phạm Anh | Tuấn | 24/04/1998 | Bình Phước | 16151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 126 | 25 | 6.67 | 6.67 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
70 | 16151006 | Hồ Quang | Cường | 19/03/1997 | Quảng Ngãi | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 135 | 20 | 6.91 | 6.91 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
71 | 16151096 | Đường Quang | Trường | 22/08/1997 | Hà Tĩnh | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
72 | 16104028 | Trần Văn | Hậu | 06/12/1998 | Đăk Lăk | 16904 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 178 | 157 | 21 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
73 | 16141344 | Đỗ Phong | Vũ | 21/11/1998 | Phú Yên | 16941VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 180 | 150 | 30 | 7.09 | 7.09 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
74 | 16143299 | Vũ Đình Hoàng | Quý | 22/01/1998 | Đồng Nai | 16943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 177 | 153 | 24 | 7.20 | 7.20 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
75 | 16110501 | Lê Minh | Trung | 01/04/1998 | Tiền Giang | 16950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 163 | 138 | 25 | 7.83 | 7.83 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
76 | 16950048 | Đào Xuân Tường | Vi | Nữ | 15/08/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 136 | 15 | 7.62 | 7.62 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
77 | 17104011 | Bùi Thị | Duyên | Nữ | 31/03/1999 | Bình Phước | 17104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 126 | 24 | 7.92 | 7.92 | 3.14 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
78 | 17104015 | Nguyễn Tiến | Dũng | 10/05/1998 | Thanh Hóa | 17104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 127 | 24 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
79 | 17104047 | Phan Vũ Hồng | Phong | 29/12/1999 | Quảng Ngãi | 17104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 154 | 124 | 30 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
80 | 17109091 | Trần Thị Thùy | Trang | Nữ | 06/09/1999 | Long An | 17109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.60 | 7.60 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
81 | 17110001 | Bùi Tuấn | Anh | 05/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 149 | 7 | 7.79 | 7.79 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
82 | 17110019 | Lê Tuấn | Đạt | 16/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17110CLA | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
83 | 17110043 | Bùi Văn | Lâm | 05/05/1999 | Nghệ An | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.25 | 7.25 | 2.88 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
84 | 17110008 | Hồ Ngọc Đình | Châu | 23/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 150 | 135 | 15 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
85 | 17110117 | Hồ Quốc | Đạt | 08/03/1999 | Bình Thuận | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
86 | 17110125 | Nguyễn Thanh | Đông | 06/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 145 | 121 | 24 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
87 | 17110161 | Nguyễn Tấn Quốc | Khánh | 02/09/1999 | Bình Dương | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 150 | 132 | 18 | 7.19 | 7.19 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
88 | 17110201 | Bùi Thị Hồng | Nhung | Nữ | 02/01/1999 | Quảng Bình | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.60 | 7.60 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
89 | 17110206 | Trần Thành | Phát | 05/04/1999 | Long An | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
90 | 17110381 | Trương Quang | Tịnh | 11/03/1999 | Quảng Ngãi | 17110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 146 | 118 | 28 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
91 | 17110407 | Vy Chí | Hòa | 01/05/1997 | Lâm Đồng | 17110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 147 | 114 | 33 | 6.82 | 6.82 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
92 | 17110386 | Nguyễn Văn | Triều | 10/06/1999 | Quảng Ngãi | 17110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 120 | 31 | 7.92 | 7.92 | 3.14 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
93 | 17142258 | Lê Hữu | Khang | 05/06/1999 | Cần Thơ | 17116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 157 | 131 | 26 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
94 | 17116008 | Chu Tấn | Đạt | 23/10/1999 | Đồng Nai | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 153 | 3 | 7.22 | 7.22 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
95 | 17116009 | Bùi Minh | Đăng | 01/08/1999 | An Giang | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.46 | 7.46 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
96 | 17116025 | Đoàn Thị Út | Nhi | Nữ | 02/12/1999 | Phú Yên | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 154 | 1 | 7.32 | 7.32 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
97 | 17119097 | Phạm Huỳnh Minh | Sang | 01/02/1999 | Bình Thuận | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 127 | 23 | 6.66 | 6.66 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
98 | 17119013 | Huỳnh Tấn | Đạt | 29/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 153 | 131 | 22 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
99 | 17143027 | Bùi Lê Chí | Nhân | 01/01/1999 | Bến Tre | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 136 | 22 | 6.81 | 6.81 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
100 | 17123003 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Nữ | 20/07/1999 | Bình Định | 17123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | Đạt |