ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc14
3
01414Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 1126 /QĐ-ĐHĐN ngày 23 tháng 3 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1191121104201Nguyễn NgọcÁi16/5/200145K04.220196,9C7,4B7,8B8,1B2,75KháBS4
12
2191124008355Võ Thị SôngHằng17/9/200145K08.320198,3B7,2B8,5A8,6A3,50GiỏiBS4
13
3191120913126Hồ Thị BíchKhuê27/7/200145K13.120196,5C4,9D7,0B6,6C2,00Trung bìnhBS4
14
4191120919145Võ Thị HồngPhúc13/10/200145K1920197,1B7,0B7,2B6,0C2,75KháBS4
15
5191124022154Nguyễn Phước UyênThanh07/9/200145K22.120198,7A6,8C6,8C5,4D2,25Trung bìnhBS4
16
6191123028116Trần Thị QuỳnhHương10/7/200145K2820196,3C5,9C8,2B4,1D2,00Trung bìnhBS4
17
7201121006219Trương Thị MỹNgân26/7/200246K06.220206,5C6,5C7,6B4,3D2,00Trung bìnhBS1
18
8201121006231Tôn Nữ CátPhương23/6/200246K06.220207,7B5,7C8,4B7,2B2,75KháBS1
19
9201123012320Nguyễn Thị YếnNhi10/3/200246K12.320207,3B7,6B7,8B7,5B3,00KháBS1
20
10201123012331Phùng NgọcTiến04/10/200246K12.320207,0B7,0B7,5B8,1B3,00KháBS1
21
11201122015249Nguyễn Trần ThùyTiên13/5/200246K15.220207,9B7,6B7,7B6,4C2,75KháBS1
22
12201122015258Nguyễn Thị HảiYến15/9/200246K15.220208,1B6,4C7,6B8,6A3,00KháBS1
23
13201122016114Nguyễn HồngPhúc29/01/200246K1620208,4B6,7C9,5A8,3B3,00KháBS1
24
14201122016116Nguyễn Thị NhãPhương02/5/200246K1620208,6A7,3B9,0A7,4B3,50GiỏiBS1
25
15201121018112Trần Ngọc PhươngHiền27/3/200246K18.120209,1A8,7A8,5A9,0A4,00Xuất sắcBS1
26
16201121521101Huỳnh Thị MinhAnh14/8/200246K21.120206,7C7,1B6,2C6,0C2,25Trung bìnhBS1
27
17201121521114Phạm LiênHương04/11/200246K21.120206,6C7,6B7,2B6,4C2,50KháBS1
28
18201121521118Nguyễn TiểuKhuyên29/5/200246K21.120207,0B6,8C8,6A8,4B3,00KháBS1
29
19201121521130Trương Thị HoàiNgọc27/4/200246K21.120205,5C7,9B8,6A9,0A3,25GiỏiBS1
30
20201121521150Trần Nguyễn ĐanTrinh27/11/200246K21.120205,5C7,1B7,0B6,4C2,50KháBS1
31
32
Tổng cộng: 20 sinh viên (Xuất sắc: 1, Giỏi: 3, Khá: 11, Trung bình: 5).
33
34
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO
KT. GIÁM ĐỐC
35
PHÓ GIÁM ĐỐC
36
37
38
39
40
41
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Phạm Thị Ngọc Diệu
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100