| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG CTCT VÀ HSSV | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 41 ĐẾN KHÓA 44 BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2022-2023 DỰ KIẾN LẦN 1 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Mã Lớp SV | Ngành học | Lý do CBHT | ||||||||||||||||||
9 | 1 | 41.01.755.027 | NGUYỄN THÙY | DƯƠNG | 15/08/1997 | 41.01.NHAT.C | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
10 | 2 | 41.01.755.061 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | MAI | 24/03/1997 | 41.01.NHAT.C | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
11 | 3 | 41.01.755.082 | ĐỖ NGỌC QUỲNH | NHUNG | 27/08/1997 | 41.01.NHAT.C | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
12 | 4 | 42.01.755.055 | NGUYỄN PHƯƠNG LỆ | HUYỀN | 24/01/1997 | 43.01.NHAT.B | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
13 | 5 | 42.01.755.232 | TRẦN NGUYỄN THÚY | VI | 18/03/1998 | 42.01.NHAT.B | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
14 | 6 | 43.01.755.008 | TRẦN THỊ VÂN | ANH | 29/09/1999 | 44.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
15 | 7 | 43.01.755.037 | NGUYỄN THỊ MỸ | DUYÊN | 14/04/1999 | 44.01.NHAT.NND | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
16 | 8 | 43.01.755.045 | NGUYỄN THANH THÚY | HÀ | 31/08/1999 | 43.01.NHAT.F | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
17 | 9 | 43.01.755.051 | PHẠM GIA | HÂN | 04/07/1999 | 43.01.NHAT.F | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
18 | 10 | 43.01.755.052 | ĐOÀN THANH | HẰNG | 21/10/1999 | 43.01.NHAT.A | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
19 | 11 | 43.01.755.077 | TRẦN NGỌC MINH | KHÁNH | 02/04/1999 | 44.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
20 | 12 | 43.01.755.084 | NGUYỄN THỊ NGỌC | LAN | 11/01/1999 | 43.01.NHAT.A | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
21 | 13 | 43.01.755.104 | TRẦN THỊ THANH | MI | 02/09/1999 | 43.01.NHAT.F | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
22 | 14 | 43.01.755.121 | LƯƠNG HỒNG | NGỌC | 23/06/1999 | 44.01.NHAT.NND | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
23 | 15 | 43.01.755.129 | NGUYỄN THỊ | NHÀN | 26/01/1999 | 44.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
24 | 16 | 43.01.755.172 | MAI XUÂN | SÂM | 30/10/1999 | 43.01.NHAT.E | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
25 | 17 | 43.01.755.178 | TÔ PHƯƠNG | THẢO | 05/08/1999 | 44.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
26 | 18 | 43.01.755.186 | NGUYỄN CAM | THƠ | 05/04/1999 | 43.01.NHAT.A | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
27 | 19 | 43.01.755.213 | TRẦN MINH | TOÀN | 09/11/1999 | 43.01.NHAT.C | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
28 | 20 | 43.01.755.221 | CAO HÀ | TRANG | 12/12/1999 | 43.01.NHAT.E | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
29 | 21 | 43.01.755.225 | PHẠM THỊ HUYỀN | TRANG | 09/10/1999 | 43.01.NHAT.B | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
30 | 22 | 43.01.755.240 | NGUYỄN ĐOÀN QUỐC | TRUNG | 20/02/1999 | 43.01.NHAT.C | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
31 | 23 | 43.01.755.277 | NGUYỄN THỊ HẢI | YẾN | 10/07/1999 | 43.01.NHAT.F | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
32 | 24 | 44.01.755.007 | NGUYỄN THỊ HIỀN | DUYÊN | 18/01/2000 | 44.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
33 | 25 | 44.01.755.034 | NGUYỄN XUÂN | TRÚC | 24/01/2000 | 44.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
34 | 26 | 44.01.755.060 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 11/08/2000 | 44.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
35 | 27 | 44.01.755.087 | NGUYỄN TRÍ | KHÔI | 11/04/2000 | 44.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
36 | 28 | 44.01.755.111 | NGUYỄN THỊ THANH | NGÂN | 21/12/2000 | 44.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
37 | 29 | 44.01.755.139 | NGUYỄN THẠNH HÀ | NHƯ | 08/07/2000 | 44.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
38 | 30 | 44.01.755.159 | NGUYỄN VÕ MINH | TUẤN | 19/05/2000 | 44.01.NHAT.NND | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
39 | 31 | 44.01.755.196 | TRẦN UYỂN | VY | 02/07/2000 | 44.01.NHAT.NND | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||