| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH TÂN CỬ NHÂN, KỸ SƯ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | THAM DỰ LỄ TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2025 (KHOA SHMT 24.4.2025) | ||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Ngành | Lớp học | BẰNG | NHÓM | |||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2009180053 | Trần Trung | Hiếu | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 09DHMT_LV | KS | MT1 | |||||||||||||||||||
8 | 2 | 2009200034 | NGUYỄN HOÀNG | BẢO | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 11DHMT | KS | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 2009200016 | LÊ GIA | HUY | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 11DHMT | KS | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 2009200020 | LÊ THỊ KIM | KHANH | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 11DHMT | KS | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 2009202017 | PHAN THIỆN | PHÚ | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 11DHMT | KS | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 2009202018 | NGUYỄN HUỲNH | PHƯƠNG | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 11DHMT | KS | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 2009202019 | NGÔ DUY | THÁI | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 11DHMT | KS | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 2031204011 | TẠ LÂM ĐÌNH | PHONG | Quản lý tài nguyên và môi trường | 11DHQLMT2 | CN | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 2031209717 | ĐẶNG TUẤN | VŨ | Quản lý tài nguyên và môi trường | 11DHQLMT2 | CN | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 2031210185 | Lê Thị Kim | Chi | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | MT2 | |||||||||||||||||||
17 | 11 | 2031210062 | Võ Ngọc Thảo | Duyên | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 2031210230 | Nguyễn Văn | Đạt | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 2031210232 | Hồ Trần Hải | Đăng | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 2031210220 | Lê Nguyễn Anh | Hào | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 2031210187 | Nguyễn Thị Hồng | Huyên | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 2031210074 | Đoàn Đỗ Ánh | Linh | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 2031210064 | Phùng Thị Như | Ngọc | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 2031210231 | Phạm Ngọc Yến | Nhi | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 2031210070 | Hà Thị Huỳnh | Như | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 2031210167 | Huỳnh Thị Hoài | Thương | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | MT3 | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 2031210262 | Phạm Nguyễn Ngọc | Trân | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 2031210041 | Phan Thúy | Vy | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 2031212260 | Huỳnh Bình | An | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT02 | CN | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 2031210113 | Trần Minh | Hào | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT02 | CN | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 2031210407 | Nguyễn Thu | Hiền | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT02 | CN | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 2031210429 | Nguyễn Thị Cát | Tiên | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT02 | CN | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 2031210025 | Trần Quốc | Tuấn | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT02 | CN | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 2031210108 | Đoàn Hưng | Đức | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT01 | CN | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 2031219605 | Hồ Thị Lệ | Giang | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT02 | CN | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 2031211312 | Nguyễn Minh | Đức | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | MT4 | |||||||||||||||||||
37 | 31 | 2031211931 | Hà Minh | Khải | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 2031211295 | Phạm Vũ | Luân | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 2031219623 | Trần Cẩm | Ly | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 2031211310 | Hồ Thiên | Nhi | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 2031212030 | Phạm Đức | Phú | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 2031211297 | Phạm Thanh | Sang | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 2031210409 | Bùi Hoàng | Vy | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 2031219672 | Nguyễn Ngọc Phi | Yến | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 2031212036 | Nguyễn Duy Quốc | Bảo | Quản lý tài nguyên và môi trường | 12DHQLMT03 | CN | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 2008193165 | Lâm Trần Hải | Thanh | Công nghệ sinh học | 10DHSH2 | KS | SH1 | |||||||||||||||||||
47 | 41 | 2008200311 | THẠCH THỊ DIỆU | HUYÊN | Công nghệ sinh học | 11DHSH1 | KS | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 2008200064 | LÊ NHƯ THU | QUỲNH | Công nghệ sinh học | 11DHSH1 | KS | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 2008200102 | HUỲNH THÁI TRÚC | LINH | Công nghệ sinh học | 11DHSH2 | KS | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 2008200083 | VÕ THỊ PHƯƠNG | THỦY | Công nghệ sinh học | 11DHSH2 | KS | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 2008200212 | NGUYỄN LÊ THÀNH | ĐẠT | Công nghệ sinh học | 11DHSH1_CN | CN | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 2008206828 | NGUYỄN PHÚ | QUÝ | Công nghệ sinh học | 11DHSH1_CN | CN | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 2008202005 | NGUYỄN HỒNG | ĐỨC | Công nghệ sinh học | 11DHSH2_CN | CN | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 2008215430 | Trần Nguyễn Ngọc | Hân | Công nghệ sinh học | 12DHSH01_CN | CN | SH2 | |||||||||||||||||||
55 | 49 | 2008215398 | Nguyễn Kiều | Anh | Công nghệ sinh học | 12DHSH02_CN | CN | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 2008215490 | Ngô Thị Hồng | Nhung | Công nghệ sinh học | 12DHSH02_CN | CN | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 2008210209 | Đỗ Thị Kim | Ngọc | Công nghệ sinh học | 12DHSH03_CN | CN | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 2008210045 | Hồ Thị Kim | Duyên | Công nghệ sinh học | 12DHSH03_CN | CN | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 2008210017 | Nguyễn Thị Thu | Kiển | Công nghệ sinh học | 12DHSH03_CN | CN | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 2008210214 | Trịnh Trần Thành | Trung | Công nghệ sinh học | 12DHSH03_CN | CN | ||||||||||||||||||||
61 | Tổng cộng tham gia : 54 sinh viên | ||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||