| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Đại học quốc gia TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | THỜI KHÓA BIỂU CHUYÊN NGÀNH HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | KHOA THƯ VIỆN - THÔNG TIN HỌC | |||||||||||||||||||||||||
13 | TT | Mã môn học | Tên môn học | Loại môn học | Số tín chỉ | Tổng số tiết | Lớp | Tỉ lệ điểm cuối kỳ (%) | Hình thức thi (dự kiến) | Số lượng SV dự kiến | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Môn học trước (nếu có) | Giảng viên | Ghi chú | |||||||||
14 | Khoá 2023 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 19 | 330 | |||||||||||||||||||||||
15 | 1 | THU036.1 | Thư viện số | Bắt buộc | 2 | 45 | TV2023 | 50% | Trắc nghiệm – Tự luận | 60 | Hai | 1-5 | PM A05 | 16/3/2026 - 18/5/2026 | Thông tin học đại cương; Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào hoạt động thông tin - thư viện. | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
16 | 2 | THU003.2 | Dịch vụ thông tin - thư viện | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2023 | 50% | Thuyết trình+Dự án nhóm | 60 | Ba | 1-5 | B3-007 (C2-03) | 20/01/2026 - 21/4/2026 | Phát triển tài nguyên thông tin; Hệ thống tìm tin; Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện. | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||
17 | 3 | THU021 | Tâm lý xã hội | Tự chọn | 2 | 30 | TV2023 | 70% | Tiểu luận | 60 | Ba | 6-9 | 17/3/2026 - 05/5/2026 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Hằng | ||||||||||||
18 | 4 | THU027 | Thông tin kinh tế | Tự chọn | 2 | 30 | TV2023 | 50% | Tiểu luận nhóm | 60 | Năm | 6-9 | B3-406 (C2-41) | 22/01/2026 - 26/3/2026 | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin – Thư viện. | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||
19 | 5 | THU109 | Công nghệ giáo dục | Tự chọn | 2 | 30 | TV2023 | 50% | Đồ án | 60 | Sáu | 1-5 | P9-02 | 23/01/2026 - 13/3/2026 | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||
20 | 6 | THU109 | Công nghệ giáo dục | Tự chọn | 2 | 30 | TV2023 | 50% | Đồ án | 60 | Sáu | 1-5 | PM A31 | 06/3/2026 - 13/3/2026 | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||
21 | 7 | THU112.1 | Marketing trong hoạt động Thông tin – Thư viện | Bắt buộc | 2 | 45 | TV2023 | 50% | Tiểu luận | 60 | Sáu | 1-5 | 20/3/2026 - 22/5/2026 | Thông tin học đại cương, Thư viện học đại cương | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||
22 | 8 | THU043.1 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2023 | 50% | Trắc nghiệm tự luận và thực hành | 60 | Sáu | 6-9 | PM A11 | 23/01/2026 - 22/5/2026 | Biên mục mô tả; Hệ thống tìm tin. | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||
23 | 9 | THU062 | Xây dựng cổng thông tin | Tự chọn | 3 | 45 | TV2023 | 50% | Đồ án | 60 | Bảy | 1-5 | PM A05 | 24/01/2026 - 04/4/2026 | Thiết kế web căn bản | ThS. Nguyễn Tâm Thanh Tùng | ||||||||||
24 | Khoá 2023 (Ngành Quản lý Thông tin) | 19 | 285 | chia 02 lớp | ||||||||||||||||||||||
25 | Lớp A | |||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | THU078 | Hệ thống thông tin doanh nghiệp | Tự chọn | 4 | 60 | QLTT2023A | 50% | Đồ án | 38 | Hai | 1-5 | PM A11 | 19/01/2026 - 20/4/2026 | Cơ sở dữ liệu 1; Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||
27 | 2 | THU028.1 | Thông tin phục vụ lãnh đạo, quản lý | Tự chọn | 2 | 30 | QLTT2023A | 50% | Thi tự luận | 38 | Tư | 6-9 | B4-410 | 21/01/2026 - 25/3/2026 | Đại cương về quản lý thông tin; Thông tin học đại cương; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Tra cứu thông tin; Hệ thống tìm tin | TS. Bùi Hà Phương | ||||||||||
28 | 3 | THU043 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2023A | 50% | Trắc nghiệm tự luận | 38 | Năm | 6-9 | PM A21 | 22/01/2026 - 23/4/2026 | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||
29 | 4 | THU091 | Marketing truyền thông | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2023A | 50% | Bài thi tổng hợp | 38 | Sáu | 1-5 | B3-202 (C1-22) | 23/01/2026 - 03/4/2026 | Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về quản lý thông tin; Xử lý thông tin; Thiết kế web 1 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||
30 | 5 | THU100 | Quản lý bộ sưu tập số | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2023A | 50% | Đồ án | 38 | Sáu | 6-9 | PM A05 | 23/01/2026 - 24/4/2026 | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
31 | 6 | THU039.3 | Thực tập giữa khóa | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023A | 100% | 38 | Bắt đầu từ 05/5/2026 | ||||||||||||||||
32 | Lớp B | |||||||||||||||||||||||||
33 | 1 | THU091 | Marketing truyền thông | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2023B | 50% | Bài thi tổng hợp | 38 | Hai | 1-5 | B4-310 | 19/01/2026 - 30/3/2026 | Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về quản lý thông tin; Xử lý thông tin; Thiết kế web 1 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||
34 | 2 | THU078 | Hệ thống thông tin doanh nghiệp | Tự chọn | 4 | 60 | QLTT2023B | 50% | Đồ án | 38 | Ba | 1-5 | PM A21 | 20/01/2026 - 21/4/2026 | Cơ sở dữ liệu 1; Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||
35 | 3 | THU028.1 | Thông tin phục vụ lãnh đạo, quản lý | Tự chọn | 2 | 30 | QLTT2023B | 50% | Thi tự luận | 38 | Ba | 6-9 | B3-002 (C1-02) | 20/01/2026 - 24/3/2026 | Đại cương về quản lý thông tin; Thông tin học đại cương; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Tra cứu thông tin; Hệ thống tìm tin | TS. Bùi Hà Phương | ||||||||||
36 | 4 | THU043 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2023B | 50% | Trắc nghiệm tự luận | 38 | Tư | 6-9 | PM A21 | 21/01/2026 - 22/4/2026 | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||
37 | 5 | THU100 | Quản lý bộ sưu tập số | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2023B | 50% | Đồ án | 38 | Sáu | 1-5 | PM A21 | 23/01/2026 - 03/4/2026 | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
38 | 6 | THU039.3 | Thực tập giữa khóa | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023B | 100% | 38 | Bắt đầu từ 05/5/2026 | ||||||||||||||||
39 | Khoá 2024 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 15 | 300 | |||||||||||||||||||||||
40 | 1 | THU044.1 | Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện | Bắt buộc | 4 | 75 | TV2024 | 50% | Trắc nghiệm – Tự luận | 60 | Hai | 1-5 | PM A05 | 19/01/2026-09/3/2026 | Thông tin học đại cương | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
41 | 2 | DAI042 | Tổ chức sự kiện | Tự chọn | 2 | 30 | TV2024 | 60% | Dự án nhóm+Bài tập cá nhân | 60 | Ba | 1-5 | B3-004 (C1-04) | 20/01/2026 - 10/3/2026 | TS. Trần Thị Thảo | |||||||||||
42 | 3 | THU045.2 | Phát triển tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2024 | 50% | Thuyết trình nhóm | 60 | Ba | 6-9 | B3-006 (C2-02) | 20/01/2026 - 21/4/2026 | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Vật mang tin; Phương pháp nghiên cứu trong khoa học thông tin – thư viện. | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||
43 | 4 | THU044.1 | Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện | Bắt buộc | 4 | 75 | TV2024 | 50% | Trắc nghiệm – Tự luận | 60 | Tư | 1-5 | PM A05 | 21/01/2026 - 22/4/2026 | Thông tin học đại cương | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
44 | 5 | THU116 | Tổ chức và bảo quản tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2024 | 50% | Thi tự luận | 60 | Tư | 6-9 | B3-202 (C1-22) | 21/01/2026 - 13/5/2026 | Vật mang tin; Phân loại tài liệu; Định chủ đề và từ khóa; Biên mục mô tả. | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||
45 | 6 | THU039.4 | Thực tập giữa khóa | Bắt buộc | 3 | 90 | TV2024 | 100% | 60 | Bắt đầu từ 10/5/2026 | ||||||||||||||||
46 | Khoá 2024 (Ngành Quản lý thông tin) | 15 | 225 | chia 02 lớp | ||||||||||||||||||||||
47 | Lớp A | |||||||||||||||||||||||||
48 | 1 | LUU002 | Các kỹ năng cơ bản trong quản trị hành chính văn phòng | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2024A | 50% | Bài thi tổng hợp | 40 | Ba | 1-5 | 10/3/2026 - 12/5/2026 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||
49 | 2 | THU054.1 | Thiết kế web 1 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024A | 50% | Đồ án | 40 | Ba | 6-9 | PM A05 | 20/01/2026 - 12/5/2026 | Nhập môn lập trình; Mạng máy tính | ThS. Nguyễn Thanh Huy | ||||||||||
50 | 3 | THU056 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024A | 50% | Đồ án | 40 | Tư | 1-5 | PM A21 | 21/01/2026 - 22/4/2026 | Nhập môn lập trình; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||
51 | 4 | THU053 | Cơ sở dữ liệu 2 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024A | 50% | Thực hành | 40 | Sáu | 6-9 | PM A21 | 23/01/2026 - 22/5/2026 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành; Nhập môn lập trình; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Trần Đình Anh Huy | ||||||||||
52 | Lớp B | |||||||||||||||||||||||||
53 | 1 | THU053 | Cơ sở dữ liệu 2 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024B | 50% | Thực hành | 40 | Hai | 1-5 | PM A21 | 19/01/2026 - 20/4/2026 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành; Nhập môn lập trình; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Trần Đình Anh Huy | ||||||||||
54 | 2 | LUU002 | Các kỹ năng cơ bản trong quản trị hành chính văn phòng | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2024B | 50% | Bài thi tổng hợp | 40 | Ba | 6-9 | 10/3/2026 - 26/5/2026 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||
55 | 3 | THU056 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024B | 50% | Đồ án | 40 | Tư | 6-9 | PM A11 | 21/01/2026 - 13/5/2026 | Nhập môn lập trình; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||
56 | 4 | THU054.1 | Thiết kế web 1 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024B | 50% | Đồ án | 40 | Sáu | 6-9 | PM A31 | 23/01/2026 - 22/5/2026 | Nhập môn lập trình; Mạng máy tính | ThS. Nguyễn Thanh Huy | ||||||||||
57 | Khoá 2025 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 4 | 240 | |||||||||||||||||||||||
58 | 1 | THU119 | Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin – Thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2025 | 50% | Vấn đáp | 60 | Ba | 1-5 | 03/3/2026-28/4/2026 | Thông tin học đại cương; Thư viện học đại cương | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||
59 | 2 | THU119 | Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin – Thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2025 | 50% | Vấn đáp | 60 | Ba | 1-5 | PM A11 | 21/4/2025-28/4/2025 | Thông tin học đại cương; Thư viện học đại cương | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | ||||||||||
60 | 3 | THU111 | Định chủ đề và từ khóa | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2025 | 50% | Trắc nghiệm kết hợp tự luận | 60 | Tư | 6-9 | 04/3/2026-10/6/2025 | Thư viện học đại cương, Thông tin học đại cương | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||
61 | 4 | THU111 | Định chủ đề và từ khóa | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2025 | 50% | Trắc nghiệm kết hợp tự luận | 60 | Ba | 6-9 | 21/4/2026 - 09/6/2026 (Chia lớp thực hành) | Thư viện học đại cương, Thông tin học đại cương | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||
62 | 6 | THU118 | Kỹ năng mềm | Tự chọn | 2 | 45 | TV2025 | 50% | Bài thi tổng hợp | 60 | Tư | 1-5 | 04/3/2026-29/4/2026 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||
63 | 5 | THU046 | Vật mang tin | Bắt buộc | 2 | 30 | TV2025 | 50% | Thi tự luận | 60 | Tư | 1-5 | 06/5/2026-10/6/2026 | TS. Phạm Tấn Hạ | ||||||||||||
64 | 7 | THU015.3 | Phân loại tài liệu | Bắt buộc | 2 | 45 | TV2025 | 50% | Vấn đáp | 60 | Năm | 6-9 | 05/3/2026-28/5/2026 | TS. Bùi Hà Phương | ||||||||||||
65 | Khoá 2025 (Ngành Quản lý thông tin) | 11 | 165 | chia 02 lớp | ||||||||||||||||||||||
66 | Lớp A | |||||||||||||||||||||||||
67 | 1 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2025A | 50% | Vấn đáp | 45 | Ba | 1-5 | 05/5/2026-09/6/2025 | Thông tin học đại cương | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||
68 | 2 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2025A | 50% | Vấn đáp | 45 | Ba | 1-5 | PM A11 | 09/6/2025 | Thông tin học đại cương | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | ||||||||||
69 | 3 | THU082 | Cơ sở lý thuyết về quản lý | Băt buộc | 3 | 45 | QLTT2025A | 50% | Thi trắc nghiệm + tự luận | 45 | Ba | 6-9 | 03/3/2026-19/5/2026 | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
70 | 4 | THU090 | Mạng máy tính | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2025A | 50% | Thực hành | 45 | Năm | 6-9 | PM A05 | 05/3/2026 -18/6/2026 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
71 | Lớp B | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | THU082 | Cơ sở lý thuyết về quản lý | Băt buộc | 3 | 45 | QLTT2025B | 50% | Thi trắc nghiệm + tự luận | 45 | Ba | 1-5 | 03/3/2026-28/4/2026 | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
73 | 2 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2025B | 50% | Vấn đáp | 45 | Ba | 6-9 | 05/5/2026-23/6/2026 | Thông tin học đại cương | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||
74 | 3 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2025B | 50% | Vấn đáp | 45 | Ba | 6-9 | PM A21 | 23/6/2026 | Thông tin học đại cương | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | ||||||||||
75 | 4 | THU090 | Mạng máy tính | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2025B | 50% | Thực hành | 45 | Tư | 6-9 | PM A05 | 04/3/2026-10/6/2026 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Lưu ý: - Sinh viên xem đề cương môn học trước khi đến lớp; - Sinh viên năm 2,3,4 học online 1 tuần trước Tết (02/2/2026 - 07/02/2026) và 1 tuần sau Tết (23/2/2026 - 27/2/2026) . | |||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||