ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10
2
TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG
3
4
DANH SÁCH HỌC SINH (TẠM THỜI) LỚP 6/1
5
NĂM HỌC 2022 - 2023
6
7
SttLớpHọ và tênNữNgày sinhNơi sinh
Dân tộc
Trường/Lớp
năm học trước
Đã kiểm chứng
8
16/1Huỳnh BảoAnx30/04/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
9
26/1Nguyễn Diệp LâmAnhx20/06/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Trần Quang Cơ
10
36/1Nguyễn Lê QuỳnhAnhx17/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
11
46/1Nguyễn Ngọc ÁnhChâux19/10/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
12
56/1Bùi Trần BảoChâux06/05/2011TP Hồ Chí MinhMườngTH Thiên Hộ Dương
13
66/1Vương BảoChâux12/10/2011TP Hồ Chí MinhHoaTH Hồ Thị Kỷ
14
76/1Trần PhươngChix04/08/2011Khánh HòaKinhTH Nguyễn Chí Thanh
15
86/1Nguyễn Võ MinhĐiền15/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Trần Quang Cơ
16
96/1Huỳnh Khánhx23/06/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Trần Quang Cơ
17
106/1Đặng LêHoàng06/04/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
18
116/1Đỗ MinhHuy30/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
19
126/1Lê Nguyễn QuốcHuy13/09/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Trần Quang Cơ
20
136/1Diệp ChấnHưng13/01/2011TP Hồ Chí MinhHoaTH Thiên Hộ Dương
21
146/1Võ Trần PhúcHyx18/05/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
22
156/1Đinh VĩnhKhang23/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
23
166/1Cao AnKhánh04/03/2011TP Hà NộiKinhTH Dương Minh Châu
24
176/1Lương Nguyễn ĐăngKhoa30/05/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
25
186/1Trần Phạm ĐăngKhôi04/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Phan Đình Phùng, Q3
26
196/1Nguyễn Đặng TrungKiên13/06/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
27
206/1Nguyễn Phạm HồngLamx28/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
28
216/1Nguyễn Trần HuyLong14/01/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
29
226/1Phan Văn ThăngLong15/04/2011Quảng NgãiKinhTH Hồ Thị Kỷ
30
236/1Nguyễn ThanhMaix22/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
31
246/1Vũ Nhật BìnhMinh09/09/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
32
256/1Huỳnh GiaMinh26/02/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
33
266/1Lê Nguyễn NgọcMinhx18/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Võ Trường Toản
34
276/1Lê Nguyễn BảoNam24/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
35
286/1Trương NhậtNam21/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
36
296/1Cao GiaNghix02/06/2011TP Hồ Chí MinhHoaTH Hồ Thị Kỷ
37
306/1Huỳnh KhánhNgọcx23/09/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
38
316/1Phạm MinhPhúcx28/03/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
39
326/1Nguyễn Lê LanPhươngx12/05/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
40
336/1Nguyễn ĐôngQuân20/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
41
346/1Nguyễn MinhQuân24/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
42
356/1Ngô TấnTài22/01/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Bắc Hải
43
366/1Bùi MinhThưx05/10/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Trương Định
44
376/1Nguyễn Ngọc KhánhTrangx17/06/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
45
386/1Trịnh Trần BảoTrinhx28/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
46
396/1Nguyễn ThanhVânx22/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
47
406/1Mai ThảoVyx11/01/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
48
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10
49
TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG
50
51
DANH SÁCH HỌC SINH (TẠM THỜI) LỚP 6/2
52
NĂM HỌC 2022 - 2023
53
54
SttLớpHọ và tênNữNgày sinhNơi sinh
Dân tộc
Trường/Lớp
năm học trước
Đã kiểm chứng
55
16/2Huỳnh PhúcAnx12/03/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
56
26/2Đặng Phúc HưngAnh22/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Võ Trường Toản
57
36/2Ngô MaiAnhx19/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
58
46/2Thái HồngÂnx09/10/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
59
56/2Đặng Phan ThiênÂnx04/10/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
60
66/2Đặng Ngọc NhưBìnhx11/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
61
76/2BùiBradley17/02/2011CanadaKinhTH Triệu Thị Trinh
62
86/2Phan TiếnĐạt20/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
63
96/2Nguyễn AnĐông25/04/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
64
106/2KhươngHào20/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
65
116/2Trần GiaHânx26/09/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
66
126/2Nguyễn Phúc GiaKhang22/06/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Dương Minh Châu
67
136/2Nguyễn Ngọc PhươngKhanhx28/06/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Võ Trường Toản
68
146/2Huỳnh MinhKhoa24/10/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
69
156/2Lê Nguyễn ĐăngKhôi12/03/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
70
166/2Ông GiaKỳx03/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
71
176/2Woòng ThanhLâm10/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Lê Đình Chinh
72
186/2Nguyễn Đình ThúyLâmx25/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
73
196/2Trần HảiLong30/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
74
206/2Nguyễn KimLong03/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Võ Trường Toản
75
216/2Dương GiaMẫnx31/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Hồ Thị Kỷ
76
226/2Nguyễn Phú TriêuMinhx05/04/2011TP Hà NộiKinhTH Thiên Hộ Dương
77
236/2Nguyễn Tăng ThiênNam23/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
78
246/2Nguyễn Hoàng TuấnNgọc07/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
79
256/2Huỳnh HiểuNhânx17/01/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
80
266/2Đinh Ngọc TuyếtNhix28/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
81
276/2Nguyễn TuấnPhát19/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Võ Trường Toản
82
286/2Nguyễn Ngọc HữuPhước06/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
83
296/2Nguyễn ĐăngQuang21/10/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
84
306/2Lê Nguyễn PhươngQuyênx09/06/2011Phú YênKinhTH Bắc Hải
85
316/2Lý PhươngQuỳnhx10/12/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
86
326/2Quách Trần NgọcThanhx30/04/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
87
336/2Lê Hồ PhúcThiên05/09/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Trương Định
88
346/2Nguyễn MinhThưx20/02/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
89
356/2Lê Nguyễn UyênThyx02/05/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Dương Minh Châu
90
366/2Nguyễn PhươngTrangx25/02/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Thiên Hộ Dương
91
376/2Nguyễn Lê PhươngTrúcx15/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Võ Trường Toản
92
386/2Nguyễn Minhx31/07/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
93
396/2Hoàng DuyTùng03/11/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Triệu Thị Trinh
94
406/2Di Hoàng PhươngVyx05/08/2011TP Hồ Chí MinhKinhTH Dương Minh Châu
95
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10
96
TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG
97
98
DANH SÁCH HỌC SINH (TẠM THỜI) LỚP 6/3
99
NĂM HỌC 2022 - 2023
100