| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC SINH (TẠM THỜI) LỚP 6/1 | |||||||||||||||||||||||||
5 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Trường/Lớp năm học trước | Đã kiểm chứng | |||||||||||||||||
8 | 1 | 6/1 | Huỳnh Bảo | An | x | 30/04/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
9 | 2 | 6/1 | Nguyễn Diệp Lâm | Anh | x | 20/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Trần Quang Cơ | |||||||||||||||||
10 | 3 | 6/1 | Nguyễn Lê Quỳnh | Anh | x | 17/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||
11 | 4 | 6/1 | Nguyễn Ngọc Ánh | Châu | x | 19/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
12 | 5 | 6/1 | Bùi Trần Bảo | Châu | x | 06/05/2011 | TP Hồ Chí Minh | Mường | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
13 | 6 | 6/1 | Vương Bảo | Châu | x | 12/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
14 | 7 | 6/1 | Trần Phương | Chi | x | 04/08/2011 | Khánh Hòa | Kinh | TH Nguyễn Chí Thanh | |||||||||||||||||
15 | 8 | 6/1 | Nguyễn Võ Minh | Điền | 15/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 6/1 | Huỳnh Khánh | Hà | x | 23/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Trần Quang Cơ | |||||||||||||||||
17 | 10 | 6/1 | Đặng Lê | Hoàng | 06/04/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
18 | 11 | 6/1 | Đỗ Minh | Huy | 30/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
19 | 12 | 6/1 | Lê Nguyễn Quốc | Huy | 13/09/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Trần Quang Cơ | ||||||||||||||||||
20 | 13 | 6/1 | Diệp Chấn | Hưng | 13/01/2011 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
21 | 14 | 6/1 | Võ Trần Phúc | Hy | x | 18/05/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
22 | 15 | 6/1 | Đinh Vĩnh | Khang | 23/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
23 | 16 | 6/1 | Cao An | Khánh | 04/03/2011 | TP Hà Nội | Kinh | TH Dương Minh Châu | ||||||||||||||||||
24 | 17 | 6/1 | Lương Nguyễn Đăng | Khoa | 30/05/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
25 | 18 | 6/1 | Trần Phạm Đăng | Khôi | 04/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Phan Đình Phùng, Q3 | ||||||||||||||||||
26 | 19 | 6/1 | Nguyễn Đặng Trung | Kiên | 13/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
27 | 20 | 6/1 | Nguyễn Phạm Hồng | Lam | x | 28/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
28 | 21 | 6/1 | Nguyễn Trần Huy | Long | 14/01/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
29 | 22 | 6/1 | Phan Văn Thăng | Long | 15/04/2011 | Quảng Ngãi | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
30 | 23 | 6/1 | Nguyễn Thanh | Mai | x | 22/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||
31 | 24 | 6/1 | Vũ Nhật Bình | Minh | 09/09/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
32 | 25 | 6/1 | Huỳnh Gia | Minh | 26/02/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
33 | 26 | 6/1 | Lê Nguyễn Ngọc | Minh | x | 18/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Võ Trường Toản | |||||||||||||||||
34 | 27 | 6/1 | Lê Nguyễn Bảo | Nam | 24/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
35 | 28 | 6/1 | Trương Nhật | Nam | 21/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
36 | 29 | 6/1 | Cao Gia | Nghi | x | 02/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
37 | 30 | 6/1 | Huỳnh Khánh | Ngọc | x | 23/09/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
38 | 31 | 6/1 | Phạm Minh | Phúc | x | 28/03/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
39 | 32 | 6/1 | Nguyễn Lê Lan | Phương | x | 12/05/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
40 | 33 | 6/1 | Nguyễn Đông | Quân | 20/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
41 | 34 | 6/1 | Nguyễn Minh | Quân | 24/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
42 | 35 | 6/1 | Ngô Tấn | Tài | 22/01/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Bắc Hải | ||||||||||||||||||
43 | 36 | 6/1 | Bùi Minh | Thư | x | 05/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Trương Định | |||||||||||||||||
44 | 37 | 6/1 | Nguyễn Ngọc Khánh | Trang | x | 17/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
45 | 38 | 6/1 | Trịnh Trần Bảo | Trinh | x | 28/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||
46 | 39 | 6/1 | Nguyễn Thanh | Vân | x | 22/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||
47 | 40 | 6/1 | Mai Thảo | Vy | x | 11/01/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
48 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
49 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | DANH SÁCH HỌC SINH (TẠM THỜI) LỚP 6/2 | |||||||||||||||||||||||||
52 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Trường/Lớp năm học trước | Đã kiểm chứng | |||||||||||||||||
55 | 1 | 6/2 | Huỳnh Phúc | An | x | 12/03/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
56 | 2 | 6/2 | Đặng Phúc Hưng | Anh | 22/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Võ Trường Toản | ||||||||||||||||||
57 | 3 | 6/2 | Ngô Mai | Anh | x | 19/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||
58 | 4 | 6/2 | Thái Hồng | Ân | x | 09/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||
59 | 5 | 6/2 | Đặng Phan Thiên | Ân | x | 04/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | |||||||||||||||||
60 | 6 | 6/2 | Đặng Ngọc Như | Bình | x | 11/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||
61 | 7 | 6/2 | Bùi | Bradley | 17/02/2011 | Canada | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
62 | 8 | 6/2 | Phan Tiến | Đạt | 20/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
63 | 9 | 6/2 | Nguyễn An | Đông | 25/04/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
64 | 10 | 6/2 | Khương | Hào | 20/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
65 | 11 | 6/2 | Trần Gia | Hân | x | 26/09/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||
66 | 12 | 6/2 | Nguyễn Phúc Gia | Khang | 22/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Dương Minh Châu | ||||||||||||||||||
67 | 13 | 6/2 | Nguyễn Ngọc Phương | Khanh | x | 28/06/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Võ Trường Toản | |||||||||||||||||
68 | 14 | 6/2 | Huỳnh Minh | Khoa | 24/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
69 | 15 | 6/2 | Lê Nguyễn Đăng | Khôi | 12/03/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | ||||||||||||||||||
70 | 16 | 6/2 | Ông Gia | Kỳ | x | 03/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
71 | 17 | 6/2 | Woòng Thanh | Lâm | 10/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Lê Đình Chinh | ||||||||||||||||||
72 | 18 | 6/2 | Nguyễn Đình Thúy | Lâm | x | 25/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
73 | 19 | 6/2 | Trần Hải | Long | 30/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
74 | 20 | 6/2 | Nguyễn Kim | Long | 03/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Võ Trường Toản | ||||||||||||||||||
75 | 21 | 6/2 | Dương Gia | Mẫn | x | 31/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Hồ Thị Kỷ | |||||||||||||||||
76 | 22 | 6/2 | Nguyễn Phú Triêu | Minh | x | 05/04/2011 | TP Hà Nội | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
77 | 23 | 6/2 | Nguyễn Tăng Thiên | Nam | 23/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
78 | 24 | 6/2 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Ngọc | 07/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
79 | 25 | 6/2 | Huỳnh Hiểu | Nhân | x | 17/01/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
80 | 26 | 6/2 | Đinh Ngọc Tuyết | Nhi | x | 28/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
81 | 27 | 6/2 | Nguyễn Tuấn | Phát | 19/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Võ Trường Toản | ||||||||||||||||||
82 | 28 | 6/2 | Nguyễn Ngọc Hữu | Phước | 06/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
83 | 29 | 6/2 | Nguyễn Đăng | Quang | 21/10/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | ||||||||||||||||||
84 | 30 | 6/2 | Lê Nguyễn Phương | Quyên | x | 09/06/2011 | Phú Yên | Kinh | TH Bắc Hải | |||||||||||||||||
85 | 31 | 6/2 | Lý Phương | Quỳnh | x | 10/12/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
86 | 32 | 6/2 | Quách Trần Ngọc | Thanh | x | 30/04/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||
87 | 33 | 6/2 | Lê Hồ Phúc | Thiên | 05/09/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Trương Định | ||||||||||||||||||
88 | 34 | 6/2 | Nguyễn Minh | Thư | x | 20/02/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
89 | 35 | 6/2 | Lê Nguyễn Uyên | Thy | x | 02/05/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Dương Minh Châu | |||||||||||||||||
90 | 36 | 6/2 | Nguyễn Phương | Trang | x | 25/02/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Thiên Hộ Dương | |||||||||||||||||
91 | 37 | 6/2 | Nguyễn Lê Phương | Trúc | x | 15/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Võ Trường Toản | |||||||||||||||||
92 | 38 | 6/2 | Nguyễn Minh | Tú | x | 31/07/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | |||||||||||||||||
93 | 39 | 6/2 | Hoàng Duy | Tùng | 03/11/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Triệu Thị Trinh | ||||||||||||||||||
94 | 40 | 6/2 | Di Hoàng Phương | Vy | x | 05/08/2011 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | TH Dương Minh Châu | |||||||||||||||||
95 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
96 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | DANH SÁCH HỌC SINH (TẠM THỜI) LỚP 6/3 | |||||||||||||||||||||||||
99 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||