ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC
2
3
THỜI GIANGV1GV2
4
6h45 - 7h00- Mở cửa thông thoáng phòng học.- Kiểm tra và sắp xếp giáo cụ, đồ chơi
5
- Chuẩn bị đồ dùng cho tiết dạy
6
7h00 - 7h30- Đón trẻ- Hỗ trợ GV1
7
- Trao đổi với phụ huynh về tình hình của bé- Quản trẻ trong sảnh chơi
8
7h30 - 7h45- Đón trẻ- Quản trẻ 
9
- Tập thể dục sáng
10
7h45 – 8h20- Hỗ trợ GV2 giờ ăn sáng-  Tổ chức giờ ăn sáng
11
12
8h20 – 8h30  - Điểm danh và báo sỉ số lớp trên group lớp- Cho bé rửa tay, rửa miệng.
13
- Chuẩn bị đồ dùng dạy học trong ngày - Đưa trẻ vào lớp
14
8h30 – 9h00- Hỗ trợ giáo viên Anh văn trong giờ học- Hỗ trợ quản trẻ
15
- Hỗ trợ khi trẻ có nhu cầu đi vệ sinh
16
17
9h00 – 9h15- Hỗ trợ GV2  cho bé uống nước ép- Tổ chức cho bé uống nước ép
18
9h15 – 10h15  - Hỗ trợ giáo viên Anh văn trong giờ học- Hỗ trợ quản trẻ
19
- Hỗ trợ khi trẻ có nhu cầu đi vệ sinh
20
10h15 – 10h45- Hỗ trợ giáo viên Anh văn trong giờ học- Hỗ trợ quản trẻ
21
- Hỗ trợ khi trẻ có nhu cầu đi vệ sinh
22
10H45 – 11h25- Cho trẻ rửa tay và sắp xếp chỗ ngồi.- Tổ chức giờ ăn trưa cho trẻ
23
- Hỗ trợ GV2 giờ ăn trưa.
24
11h25 – 11h45- Quản trẻ và thay đồ cho trẻ- Quản trẻ và thay đồ
25
 - Hỗ trợ cho trẻ uống sữa- Trò chuyện / đọc sách trước khi ngủ
26
11h45 – 13h45- Quan sát trẻ ngủ
27
- Ăn trưa, nghỉ ngơi
28
( Các cô tự trao đổi và thống nhất lịch trực trưa )
29
13h45 – 14h00- Quản trẻ- Gọi trẻ dậy
30
- Hỗ trợ trẻ đi vệ sinh- Hướng dẫn trẻ dọn mền gối
31
- Tổ chức cho trẻ vận động nhẹ sau khi ngủ dậy
32
14h00-14h30-Hỗ trợ GV2 bữa ăn xế cho trẻ- Tổ chức bữa ăn xế cho trẻ
33
14h30 – 14h45- Quản trẻ và thay đồ cho trẻ- Quản trẻ và thay đồ
34
Cho trẻ
35
14h45 – 15h15- Hỗ trợ giáo viên Anh văn trong giờ học- Hỗ trợ quản trẻ
36
- Hỗ trợ khi trẻ có nhu cầu đi vệ sinh
37
15h15 – 15h30- Hỗ trợ GV2 bữa ăn phụ cho trẻ- Tổ chức cho bé ăn sữa chua/ bánh plan/uống yakult 
38
- Cho bé chơi tự do/ HĐNT
39
15h30 – 16h00-Tổ chức lên tiết dạy học- Hỗ trợ quản trẻ
40
- Hỗ trợ khi trẻ có nhu cầu đi vệ sinh
41
16h00 – 17h00- Trả trẻ- Quản trẻ
42
- Trao đổi tình hình hoạt động của trẻ- Hỗ trợ GV1 trả trẻ
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100