| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HỌC SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN THAM GIA ĐẤU TRƯỜNG TOÀN TÀI THÁNG 10.2026 | ||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Số báo danh | Họ và tên | Khối | Tên trường | Xã/Phường | Tỉnh/Thành phố | ||||||||||||||||||
3 | 1 | 936789563 | Nguyễn Thị Hồng Ân | 4 | TH A An Phú | An Phú | An Giang | ||||||||||||||||||
4 | 2 | 230194459 | Hứa Hoàng Ngọc Châu | 4 | TH A Nhà Bàng | Thới Sơn | An Giang | ||||||||||||||||||
5 | 3 | 545189354 | kienvan120416 | 5 | TH A Phú Hòa | Phú Hòa | An Giang | ||||||||||||||||||
6 | 4 | 834181803 | Trần Ngọc Quỳnh Hương | 5 | TH Hà Hoàng Hổ | Vĩnh Xương | An Giang | ||||||||||||||||||
7 | 5 | 466418229 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 5 | TH Nguyễn Du | Long Xuyên | An Giang | ||||||||||||||||||
8 | 6 | 760338059 | Chu Đặng Ý An | 5 | TH Nguyễn Huệ | Phú Quốc | An Giang | ||||||||||||||||||
9 | 7 | 328277774 | Hồ Lâm Trúc Giang | 4 | TH Phú Tân 1 | Phú Tân | An Giang | ||||||||||||||||||
10 | 8 | 783230987 | Lê Mai Minh Thư | 4 | TH Vĩnh Tuy 1 | Vĩnh Tuy | An Giang | ||||||||||||||||||
11 | 9 | 239127982 | Đinh Tuấn Hưng | 4 | TH & THCS Lãng Ngâm | Đông Cứu | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
12 | 10 | 590386403 | Nguyễn Bảo An | 4 | TH & THCS Lãng Ngâm | Đông Cứu | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
13 | 11 | 280677832 | havytqt4a8 | 4 | TH & THCS Trần Quốc Toản | Kinh Bắc | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
14 | 12 | 38463923 | Vi Quốc Khánh | 4 | TH Chũ số 2 | Chũ | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
15 | 13 | 421676089 | lehungphubn2017 | 4 | TH Đông Cứu | Đông Cứu | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
16 | 14 | 99721026 | Cao Hạ Vy | 5 | TH Hương Lạc số 2 | Lạng Giang | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
17 | 15 | 868617633 | Nguyễn Đức Hoàng Duy | 4 | TH Quế Võ 1 | Quế Võ | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
18 | 16 | 695019471 | Nguyễn Thế Thành | 4 | TH Suối Hoa | Kinh Bắc | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
19 | 17 | 281018168 | Nguyễn Thế Xuân Tùng | 5 | TH Suối Hoa | Kinh Bắc | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
20 | 18 | 453713227 | Ngô Viết Thái Duy | 4 | TH Tam Giang | Tam Giang | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
21 | 19 | 566356394 | Thân Bảo Khánh | 4 | TH Tiền An | Kinh Bắc | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
22 | 20 | 513303140 | Nguyễn Hoàng Mai | 5 | TH Võ Cường 2 | Võ Cường | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
23 | 21 | 835846622 | Chu Gia Huy | 4 | TH Yên Phụ | Văn Môn | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||
24 | 22 | 967802760 | Tô Chí Phát | 5 | TH B Phước Long | Phước Long | Cà Mau | ||||||||||||||||||
25 | 23 | 200786071 | Trần Thiên Phú | 4 | TH C Phước Long | Phước Long | Cà Mau | ||||||||||||||||||
26 | 24 | 285214604 | Đàm Hoàng Hiệp | 4 | TH Nguyễn Thị Định | Bạc Liêu | Cà Mau | ||||||||||||||||||
27 | 25 | 233927984 | Trịnh Hoàng Minh Hy | 5 | TH Phùng Ngọc Liêm | Bạc Liêu | Cà Mau | ||||||||||||||||||
28 | 26 | 636862415 | Nguyền Tùng Quân | 5 | TH Tân Thành | Tân Thành | Cà Mau | ||||||||||||||||||
29 | 27 | 11596674 | Hồ Thị Thanh Ngọc | 5 | TH Thạnh Bình | Phong Thạnh | Cà Mau | ||||||||||||||||||
30 | 28 | 410822664 | Bùi Phạm Minh Đăng | 5 | TH Thạnh Bình | Phong Thạnh | Cà Mau | ||||||||||||||||||
31 | 29 | 578879522 | Nông Thiên Uy | 4 | TH Phúc Sen | Quảng Uyên | Cao Bằng | ||||||||||||||||||
32 | 30 | 685059795 | Phạm Huỳnh Anh | 4 | TH An Bình 1 | An Bình | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
33 | 31 | 337290347 | Phạm Gia Phú | 4 | TH Mỹ Khánh 1 | An Bình | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
34 | 32 | 11249574 | Nguyễn Trần An Nhiên | 5 | TH Ninh Kiều | Ninh Kiều | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
35 | 33 | 530303627 | vungoc2017a3 | 4 | TH Ninh Kiều | Ninh Kiều | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
36 | 34 | 701799476 | Phạm Hoàng Dũng | 4 | TH Nguyễn Du | Tân An | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
37 | 35 | 11356625 | Huỳnh Thanh Yên Chi | 5 | TH Nguyễn Du | Tân An | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
38 | 36 | 888664399 | Hoàng Ngọc Bảo Trân | 5 | TH Thạnh An | Thạnh An | Cần Thơ | ||||||||||||||||||
39 | 37 | 41645467 | Nguyễn Văn Kiên | 5 | TH Lê Thị Hồng Gấm | Hương Trà | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
40 | 38 | 707533399 | Lê Hà Gia Linh | 4 | TH Núi Thành | Hòa Cường | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
41 | 39 | 978573249 | Trần Hữu An Thiên | 4 | TH Núi Thành | Hòa Cường | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
42 | 40 | 12113434 | Nguyễn Duy Khôi | 5 | TH Ngô Quyền | Cẩm Lệ | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
43 | 41 | 214377464 | Mai Thùy Dung | 4 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
44 | 42 | 671966531 | maivangachau | 4 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
45 | 43 | 238270556 | minhanhpddn | 4 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
46 | 44 | 659961090 | Phan Tấn Nhân | 4 | TH, THCS & THPT Việt Nhật | Cẩm Lệ | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
47 | 45 | 121353171 | Trần Thiên Phúc | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
48 | 46 | 611485029 | Hồ Tuệ Anh | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
49 | 47 | 592288158 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
50 | 48 | 663599981 | Nguyễn Ngọc Trà My | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
51 | 49 | 751454076 | Lê Mai Khanh | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
52 | 50 | 266042045 | Trần Minh Trí | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
53 | 51 | 910445873 | Ethan James Hart | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
54 | 52 | 783739310 | Lê Tuấn Phúc Khang | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
55 | 53 | 535838296 | Nguyễn Phúc Gia Khang | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
56 | 54 | 436311932 | Nguyễn Cao Nguyên | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
57 | 55 | 841056122 | Nguyễn Ngọc Bảo Sam | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
58 | 56 | 252276984 | Nguyễn Minh Khôi | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
59 | 57 | 596952657 | Lê Ngọc Thiên Di | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
60 | 58 | 128296261 | Võ Việt An | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
61 | 59 | 616252366 | Nguyễn Phước Thịnh | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
62 | 60 | 687529496 | Êban Trương Hoàng Vy | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
63 | 61 | 347076731 | Đào Thái Bình | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
64 | 62 | 191825749 | Võ Nguyễn Hoàng Duy | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
65 | 63 | 568954035 | Lê Đức Huy | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
66 | 64 | 380348862 | Nguyễn Ngọc Uyên Nhi | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
67 | 65 | 714609796 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
68 | 66 | 181979651 | Cao Vũ Hoàng Nguyên | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
69 | 67 | 721675614 | Đoàn Lý Linh An | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
70 | 68 | 503076490 | Nguyễn Mộc Cát Tiên | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
71 | 69 | 482921010 | Trần Gia Khánh | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
72 | 70 | 662931309 | Đào Mộc Diệp | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
73 | 71 | 146869378 | Huỳnh Nguyễn Nhật Huy | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
74 | 72 | 192046381 | Phạm Ngọc Tuệ Nhi | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
75 | 73 | 252469823 | Đoàn Bảo An | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
76 | 74 | 261232179 | Phạm Nguyễn Nhã Uyên | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
77 | 75 | 845804312 | Vũ Minh Anh | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
78 | 76 | 102696589 | Nguyễn Đức Tiến | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
79 | 77 | 777748630 | Trần Minh Đăng | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
80 | 78 | 855176179 | Nguyễn Tuấn Phát | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
81 | 79 | 812862372 | Nguyễn Trường Khánh | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
82 | 80 | 356089879 | Lại Trần Minh Trí | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
83 | 81 | 811973549 | Nguyễn Thiện Bảo | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
84 | 82 | 132718009 | Trần Hữu Đăng Khoa | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
85 | 83 | 648586849 | Phạm Tuấn Kiệt | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
86 | 84 | 11355019 | Trần Đăng Khôi | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
87 | 85 | 11391690 | Phạm An Nguyên | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
88 | 86 | 11909237 | Lê Trần An Nhiên | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
89 | 87 | 11917752 | Lê Trần Anh Thư | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
90 | 88 | 505384605 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
91 | 89 | 696673665 | Hồ Vĩnh Phú Lâm | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
92 | 90 | 715306024 | Đỗ Ngọc Đức | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
93 | 91 | 878914819 | Võ Ngọc Hoàng Yến | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
94 | 92 | 457188152 | Nguyễn Ngọc Khôi Nguyên | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
95 | 93 | 215878852 | Hàn Nguyễn Đức Nguyên | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
96 | 94 | 514375017 | Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | 4 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
97 | 95 | 460310417 | Nguyễn Đỗ Thảo My | 5 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
98 | 96 | 12166690 | Đồng Gia Bình | 5 | TH & THCS Phan Đăng Lưu | Cư Yang | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
99 | 97 | 810791641 | Nguyễn Ngọc Bảo Vy | 4 | TH Kim Đồng | Tân Lập | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||
100 | 98 | 593372140 | Huỳnh Tấn Vinh | 4 | TH Lạc Long Quân | Tuy Hòa | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||