KET QUA THI LY THUYET_TRUNG CAP.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CĐ Y TẾ QUẢNG NAM
2
HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP
3
4
KẾT QUẢ CHẤM THI LÝ THUYẾT TỔNG HỢP
5
6
STTSBDHọtênLớp
Mã đề
Điểm
7
1
140359
Huỳnh Thị MinhAnhDN51236,0
8
2
140177
Tạ Thị QuỳnhAnhDN57898,5
9
3
140430
Trần Thị NgọcánhDN57899,0
10
4
140581
Lê PhúcDươngDN51237,0
11
5
140374
Nguyễn ThịDN51237,5
12
6
140182
Bùi Thị ThuDN57897,5
13
7
140559
Nguyễn TấnHậuDN57896,0
14
8
140069
Đào MinhHiểnDN51239,0
15
9
140444
Nguyễn Thị DiệuHồngDN57898,0
16
10
140041
Phạm Thị NgọcHuệDN57896,5
17
11
140271
Trương Thị HoàiLinhDN51238,5
18
12
140272
Nguyễn QuangLợiDN57897,0
19
13
140485
Lê Thị TràMiDN51238,0
20
14
140011
Lê ThịDN57897,5
21
15
140593
Nguyễn ThịNgaDN51237,5
22
16
140279
Nguyễn Thị ThuQuyênDN51236,0
23
17
140557
Nguyễn Thị TốQuyênDN57898,0
24
18
140185
Lưu VănSangDN51236,5
25
19
140398
Nguyễn ThịThanhDN57896,5
26
20
140479
Nguyễn Thị NgọcThiDN51237,0
27
21
140259
Nguyễn Thị AnhThưDN57896,5
28
22
140062
Hoàng ThịThủyDN51239,0
29
23
140586
Trần ThịThủyDN57897,5
30
24
140217
Nguyễn Thị HồngTrangDN57896,5
31
25
140376
Nguyễn Thị TốUyênDN51236,5
32
26
140429
Trần ThuUyênDN51237,5
33
27
140477
Lê Thị KiềuVânDN57897,5
34
28
140402
Trương Minh BảoViDN51236,5
35
29
140387
Mã Thị HuyềnDN57896,5
36
30
140535
Hứa ĐạiViệtDN51236,5
37
31
140238
Nguyễn VănYênDN57898,0
38
32
120671
Huỳnh VănTinDS10B1786,0
39
33
130718
Nguyễn Thị ThanhHươngDS11A1785,0
40
34
130729
Trần Thị KimOanhDS11A1446,0
41
35
130740
Nguyễn Thị BíchTrâmDS11A1783,5
42
36
130744
Nguyễn Thị ThanhTuyềnDS11A1444,0
43
37
130752
Nguyễn ĐìnhDưỡngDS11B1786,0
44
38
130763
Phan ThịLamDS11B1445,5
45
39
130764
Trần Thị MỹLệDS11B1787,0
46
40
130774
Nguyễn Thị MỹPhượngDS11B1786,5
47
41
130783
Trần PhươngThảoDS11B1443,5
48
42
130787
Doãn Trần QuỳnhTrâmDS11B1784,0
49
43
130788
Trịnh ThịVĩnhDS11B1443,5
50
44
130789
Đoàn VănXắnDS11B1785,5
51
45
130810
Trần Thị ViNaDS11C1446,0
52
46
130815
Trần ThịPhượngDS11C1783,5
53
47
130825
Lê Thị ThuThủyDS11C1786,0
54
48
130830
Đặng ThịTuyếtDS11C1445,5
55
49
130840
Trần Thị KimHằngDS11D1785,5
56
50
130844
Nguyễn Thị ThúyKiềuDS11D1446,0
57
51
130874
Phạm Thị ThanhTuyềnDS11D1785,5
58
52
140032
Nguyễn Thị KimáiDS12A1447,0
59
53
140166
Trần Thị KimChiDS12A1784,5
60
54
140460
Nguyễn TấnĐạtDS12A1785,0
61
55
140218
Nguyễn Thị MyDiễmDS12A1446,0
62
56
140194
Phan ThanhDũngDS12A1785,5
63
57
140322
Huỳnh ThịDươngDS12A1443,5
64
58
140556
Nguyễn Thị ThanhHằngDS12A1784,0
65
59
140290
Phan Trương HồngHạnhDS12A1444,5
66
60
140056
Lê Thị ThuHiềnDS12A1786,0
67
61
140412
Trần Thị ThuHiềnDS12A1786,0
68
62
140389
Nguyễn VănHoàngDS12A1445,5
69
63
140241
Châu TấnHồngDS12A1445,5
70
64
140434
Lưu Thị KimLệDS12A1447,0
71
65
140503
Mai Thị BíchLiễuDS12A1787,5
72
66
140034
Nguyễn Thị MỹLinhDS12A1446,0
73
67
140098
Phan Ngọc HoàngLongDS12A1785,0
74
68
140117
Võ Đình HạLongDS12A1445,0
75
69
140040
Lê ThịMaiDS12A1784,5
76
70
140045
Lương Thị YếnNgaDS12A1788,0
77
71
140525
Trần Thị ThuýNgânDS12A1445,5
78
72
140132
Đoàn Trịnh ThúyNghĩaDS12A1446,5
79
73
140035
Trần ThịNguyệtDS12A1786,5
80
74
140454
Nguyễn Thị LanNhiDS12A1445,0
81
75
140408
Ngô HoàngNyDS12A1784,5
82
76
140314
Tán Hoàng DiễmPhươngDS12A1446,0
83
77
140109
Lê ThịTânDS12A1445,0
84
78
140002
Nguyễn ThịThảoDS12A1787,0
85
79
140012
Lê ThịThảoDS12A1446,0
86
80
140148
Nguyễn ThịThuDS12A1786,5
87
81
140257
Nguyễn ThịThuDS12A1445,5
88
82
140501
Trương Thị NguyênThưDS12A1445,5
89
83
140104
Nguyễn ThịThươngDS12A1786,0
90
84
140459
Võ Thị AnhThươngDS12A1444,5
91
85
140129
Trần Thị ánhTiếtDS12A1446,5
92
86
140372
Huỳnh Thị KimTrâmDS12A1785,0
93
87
140005
Dương ThịTrangDS12A1444,0
94
88
140269
Phan Thị KimTrangDS12A1785,0
95
89
140534
Huỳnh Thị ThuTrangDS12A1445,5
96
90
140236
Nguyễn Thị ánhTuyếtDS12A1784,0
97
91
140074
Bùi Thị XuânUyênDS12A1448,0
98
92
140483
Lê Thị ThuVânDS12A1784,5
99
93
140093
Nguyễn Thị ThúyViDS12A1446,5
100
94
140233
Nguyễn NgọcDS12A1787,0
Loading...
 
 
 
Sheet1