ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
LỊCH THI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023
5
Đợt 1 (Tuần kết thúc 1-9)
6
7
STTNgày thiThứLớp ThiSĩ sốMôn ThiThời gian làm bàiHình thức thiThời gian bắt đầu và kết thúcPhòng thiĐịa Điểm thi (Cơ sở)Cách Tổ chức thiGhi chú
8
9
110/17/20222T20CDT114Thực hành nâng cao4h
Thực hành
7h30-11h301X6.201CS1Trực tiếp
10
210/22/20227T20DTCN19Thực hành nâng cao4h
Thực hành
7h30-11h30 1X7.204CS1Trực tiếp
11
310/23/2022CNT20CDT211Thực hành nâng cao4h
Thực hành
7h30-11h302X1.201CS2Trực tiếp
12
423/10/2022CNT21KTML125Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h301A208CS1Trực tiếp
13
523/10/2022CNT21KTML228Anh văn chuyên ngành60 phútTN
9h00-10h00
1A208CS1Trực tiếp
14
624/10/20222CD20CGKL220Anh văn chuyên ngành60 phútTN
13h00-14h00
2A.305CS2Trực tiếp
15
725/10/20223CD21DCN1
CD21KTML1, 2
16Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h301A307CS1Trực tiếp
16
825/10/20223T21HAN219Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
17
925/10/20223T21CDT125Anh văn chuyên ngành60 phútTN
9h00-10h00
1A210CS1Trực tiếp
18
1025/10/20223CD20TKDH114Tiếng Anh chuyên ngành60 phútTN
13h00-14h00
2A.305CS2Trực tiếp
19
1126/10/20224T20DCN1,339Tin học nâng cao120 phút
Thực hành
7h30-9h301X8.204TCS1Trực tiếp
20
1226/10/20224T21CNOT2,320Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h301A307CS1Trực tiếp
21
1310/28/20226T21DCN219Kỹ thuật cảm biến4hTích hợp13h00-17h001X8.202CS1Trực tiếp
22
1428/10/20226T21DCN125Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h301A307CS1Trực tiếp
23
1528/10/20226T21HAN121Anh văn chuyên ngành60 phútTN
9h00-10h00
1A307CS1Trực tiếp
24
1628/10/20226T21KTDN121Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h301A308CS1Trực tiếp
25
1728/10/20226T21CTCK115Anh văn chuyên ngành60 phútTN
13h00-14h00
1A.211CS1Trực tiếp
26
1828/10/20226CD20CNOT4 25Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
27
1929/10/20227T21CNOT423Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
28
2029/10/20227T21CNOT124Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h301A209CS1Trực tiếp
29
2131/10/20222CD21CNOT221Nguội cơ bản 2hNộp SP
14h40- 16h40
1X5.301(NGUOI)CS1Trực tiếp
30
2301/11/20223T21CTCK212Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
31
2401/11/20223T21CBTP112Tiếng Anh chuyên ngành60 phútTự luận1h 30-2h 30'A108CS1Trực tiếp
32
2502/11/20224T22CNOT236Cấu tạo ô tô 75 phútLý thuyết
14h40- 16h00
1X6.101CS1Trực tiếp
33
2602/11/20224T20DCN2,6 41Tin học nâng cao120 phút
Thực hành
7h30-9h301X8.204TCS1Trực tiếp
34
2702/11/20223CD20CNOT320Anh văn chuyên ngành60 phútTN
9h00-10h00
2A.305CS2Trực tiếp
35
2802/11/20223T21CNOT520Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
36
2903/11/20225CD21CNTT222Tiếng Anh chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
37
3104/11/20226T21KTDN219Anh văn chuyên ngành60 phútTN7h30-8h302A.305CS2Trực tiếp
38
3204/11/20226CD21CNOT121Cơ – ứng dụng75 phútLý thuyết
14h40- 16h00
1B.203CS1Trực tiếp
39
2211/7/20222T20CBMA116Chế biến món ăn Âu90 phút
Thực hành
7h30-9h00X CBMA B102CS1Trực tiếp
40
3407/11/20222T21CBTP218An toàn lao động60 phútTN7h30-8h302B302CS2Trực tiếp
41
3510/11/20225T20CBTP2
T20MTT1
16Tin học nâng cao120 phút
Thực hành
7h30-9h302B. 302CS2Trực tiếpCa 1
42
3610/11/20225T20CBTP2
T20MTT1
17Tin học nâng cao120 phút
Thực hành
9h30-11h302B. 302CS2Trực tiếpCa 2
43
3011/10/20225T20CBMA324Chế biến món ăn Âu90 phút
Thực hành
7h30-9h00X CBMA B102CS1Trực tiếp
44
3711/11/20226T20DCN4,522Tin học nâng cao120 phút
Thực hành
7h30-9h302B. 202CS2Trực tiếp
45
3811/11/20226T20DCN4,522Tin học nâng cao120 phút
Thực hành
13h00-15h00
2B. 202CS2Trực tiếp
46
3311/11/20226T20CBMA225Chế biến món ăn Âu90 phút
Thực hành
7h30-9h00X CBMA B101CS2Trực tiếp
47
3912/11/20227T21CBTP218Tiếng Anh chuyên ngành60 phútTự luận7h 30-8h 30'B402CS2Trực tiếp
48
4013/11/2022CN
CD22CNTT1-LT
15Tin học120 phút
Thực hành
13h00-15h00
2B.403CS2Trực tiếp
49
4113/11/2022CN
CD22CNOT1-LT
16Cơ – ứng dụng75 phútLý thuyết7h30- 8h452A.201CS2Trực tiếp
50
4213/11/2022CNT21CBTP112An toàn lao động60 phútTN7h30-8h301A107CS1Trực tiếp
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100