| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | BCH HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | |||||||||||||||||||||||||
3 | BCH HỘI NÔNG DÂN XÃ QUỲNH VĂN | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HỘI VIÊN ĐỀ NGHỊ MIỄN HỘI PHÍ CHI HỘI 9 QUỲNH THẠCH | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng được miễn Hội phí | ||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 0401625776 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 1962 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Bị đột quỵ | |||||||||||||||||
10 | 2 | 040148006094 | Đậu Thị Trà | nữ | 1948 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Thường xuyên ốm đau đi viện | |||||||||||||||||
11 | 3 | 040043005650 | Hồ Văn Luyện | nam | 1943 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
12 | 4 | 401477007898 | Đậu Thị Do | nữ | 1947 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Thường xuyên ốm đau đi viên | |||||||||||||||||
13 | 5 | 040152013092 | Nguyễn Thị Vy | nữ | 1952 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Bị tiền đình thường xuyên đi viên | |||||||||||||||||
14 | 6 | 040154013092 | Nguyễn Thị Trung | nam | 1954 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Bị Bệnh phổi | |||||||||||||||||
15 | 7 | 040062015671 | Nguyễn Xuân Sơn | nam | 1962 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Bị mắc bệnh a dy mơ | |||||||||||||||||
16 | 8 | 040152004927 | Hồ Thị Tùy | nữ | 1952 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Bị bệnh não thường xuyên đi viện | |||||||||||||||||
17 | 9 | 040153006379 | Nguyễn Thị Phương | nữ | 1953 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Do thường xuyên ốm đau | |||||||||||||||||
18 | 10 | 040050000585 | Hồ Minh Tập | nam | 1950 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Tuổi cao hay đau yếu | |||||||||||||||||
19 | 11 | 0400530005998 | Phan Thanh Cam | nam | 1953 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Bị mắc bệnh đột quỵ | |||||||||||||||||
20 | 12 | 04054015636 | Nguyễn Thị Huệ | nữ | 1954 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
21 | 13 | 040047004780 | Nguyễn Trọng Lạng | nam | 1947 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
22 | 14 | 040044033985 | Nguyễn Như Khang | nam | 1944 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
23 | 15 | 040046003966 | Nguyễn Xuân Thái | nam | 1946 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
24 | 16 | 04016301626 | Nguyễn Thị Tám | nữ | 1963 | 10/14/2005 | Kinh | Không | ung thư | |||||||||||||||||
25 | 17 | 0406314096 | Nguyễn Thị Diện | nữ | 1963 | 10/14/2005 | Kinh | Không | ung thư | |||||||||||||||||
26 | 18 | 040156015542 | Ngô Thị Lý | nữ | 1956 | 10/14/2005 | Kinh | Không | bệnh tật | |||||||||||||||||
27 | 19 | 040160019671 | Văn Thị Thực | nữ | 1960 | 10/14/2010 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
28 | 20 | 040059011971 | Nguyễn Đình Tuệ | nam | 1959 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
29 | 21 | 040089037475 | Nguyễn Thị Vinh | nữ | 1989 | 14/10/215 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
30 | 22 | 040053004387 | Hồ Đức Hồng | nam | 1953 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
31 | 23 | 040145010708 | Nguyễn Thị Tình | nữ | 1956 | 2/3/2003 | Kinh | Không | ung thư | |||||||||||||||||
32 | 24 | 040157009490 | Nguyễn Thị Dục | nữ | 1957 | 10/14/2002 | Kinh | Không | ung thư | |||||||||||||||||
33 | 25 | 400377005812 | Nguyễn Thị Bình | nữ | 1937 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
34 | 26 | 4006301976 | Hồ Thị Hà | nữ | 1963 | 10/14/2005 | Kinh | Không | ung thư | |||||||||||||||||
35 | 27 | 40060024583 | Hồ Đăng Mão | Nam | 1900 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Tai nạn | |||||||||||||||||
36 | 28 | 40075023809 | Trương Văn Hiển | nam | 1975 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Tai nạn | |||||||||||||||||
37 | 29 | '040066012007 | Trương Văn Thọ | nam | 1966 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Bênh tật | |||||||||||||||||
38 | 30 | 40068030499 | Cao Hữu Dũng | nam | 1968 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Bệnh tật | |||||||||||||||||
39 | 31 | CH 5 Q tân | Thái Thị Đuốc | nữ | 1932 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
40 | 32 | Đậu Thị Yến | nữ | 1953 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Già yếu | ||||||||||||||||||
41 | 33 | Lê Thị Nhi | nữ | 1949 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Nằm liệt gường | ||||||||||||||||||
42 | 34 | Nguyễn Đình Hoan | nam | 1962 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Bệnh thần kinh | ||||||||||||||||||
43 | 35 | Hồ Thị Thỏa | nữ | 1952 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Già yếu đi lại khó khăn | ||||||||||||||||||
44 | 36 | 040054006554 | Trương Trọng Trực | nam | 1954 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
45 | 37 | 040155006115 | Hồ Thị Hoản | nữ | 1955 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu đơn thân | |||||||||||||||||
46 | 38 | '040059014901 | Nguyễn Thế Sinh | nam | 1959 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Ốm đau | |||||||||||||||||
47 | 39 | 040064020982 | Lê Tiến Nhân | nam | 1964 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Bệnh hiểm nghèo | |||||||||||||||||
48 | 40 | 040047006637 | Nguyễn Văn Tri | nam | 1947 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Bệnh hiểm nghèo | |||||||||||||||||
49 | 41 | 040064036469 | Nguyễn Văn Hiển | nam | 1964 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Bại liệt | |||||||||||||||||
50 | 42 | 040043006075 | Lê Văn Cẩn | nam | 1943 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
51 | 43 | 040151006088 | Lê Thị Hội | nữ | 1951 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
52 | 44 | 04006020193 | Hồ Sỹ Hải | nam | 1966 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Tai biến | |||||||||||||||||
53 | 45 | 040070019995 | Nguyễn Đình Đường | nam | 1970 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Tật nguyền | |||||||||||||||||
54 | 46 | 040050012068 | Nguyễn Bá Trường | nam | 1950 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
55 | 47 | 040053009092 | Nguyễn Văn Vinh | nam | 1953 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
56 | 48 | 0400662018576 | Lê Văn Tráng | nam | 1962 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Tật nguyền | |||||||||||||||||
57 | 49 | 040049011397 | Nguyễn Đình Thêm | nam | 1949 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
58 | 50 | 040030004861 | Lê Đăng đệ | nam | 1933 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
59 | 51 | 040167018266 | Lê Thị Xuân | nữ | 1967 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Tàng tật | |||||||||||||||||
60 | 52 | 040039001957 | Nguyễn Tô | Nam | 1939 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
61 | 53 | 040036005333 | Lê Văn Lân | nam | 1936 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
62 | 54 | 040036003813 | Nguyễn Văn Lai | nam | 1936 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
63 | 55 | 040035005815 | Lê Văn Lai | nam | 1935 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già ốm yếu | |||||||||||||||||
64 | 56 | 040042006171 | Hồ Diện Vinh | nam | 1942 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Già ốm yếu bệnh tai biến | |||||||||||||||||
65 | 57 | 040057014004 | Lê Tiến Trát | nam | 1957 | 10/14/2000 | Kinh | Không | già ốm yếu | |||||||||||||||||
66 | 58 | 040066021181 | Hồ Xuân Hải | nam | 1966 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Chết | |||||||||||||||||
67 | 59 | 040028002902 | Trần Doãn Tần | nam | 1928 | 10/14/2000 | Kinh | Không | già ốm yếu | |||||||||||||||||
68 | 60 | 040050005409 | Lê Xuân Hừa | nam | 1950 | 10/14/2000 | Kinh | Không | chết | |||||||||||||||||
69 | 61 | 040064036481 | Đậu Đức Bình | nam | 1964 | 10/14/2000 | Kinh | Không | Què quặt tàng tật | |||||||||||||||||
70 | 62 | Trần Đức Tạo | nam | 1946 | Kinh | Không | Qua đời | |||||||||||||||||||
71 | 63 | Nguyễn Thị Định | nữ | 1982 | Kinh | Không | qua đời | |||||||||||||||||||
72 | 64 | 040059016074 | Lê Hữu Khang | nam | 1959 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Ung thư phổi | |||||||||||||||||
73 | 65 | 040065012005 | Lê Ngọc khoan | nam | 1965 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Bệnh tai biến | |||||||||||||||||
74 | 66 | 40136004863 | Nguyễn Thị Ngữ | nữ | 1936 | 10/14/2002 | Kinh | Không | già ốm đau | |||||||||||||||||
75 | 67 | 40149014648 | Nguyễn Thị Ninh | nữ | 1949 | 10/14/2002 | Kinh | Không | già ốm đau | |||||||||||||||||
76 | 68 | 40049004427 | Nguyễn Cảnh Thu | nam | 1949 | 10/14/2002 | Kinh | Không | Ung thư dạ dày | |||||||||||||||||
77 | 69 | 040054014870 | Lê Tiến Thiệp | nam | 1954 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
78 | 70 | 040166014904 | Nguyễn Thị Lan | nữ | 1966 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Bệnh hiểm nghèo | |||||||||||||||||
79 | 71 | 040083020282 | Nguyễn Đình Thao | nam | 1983 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Thần kinh | |||||||||||||||||
80 | 72 | 040087024330 | Nguyễn Công Bàng | nam | 1987 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Thần kinh | |||||||||||||||||
81 | 73 | 040079014988 | Hồ Trọng Huề | nam | 1979 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Thần kinh | |||||||||||||||||
82 | 74 | 040070020900 | Nguyễn Cảnh Lược | nam | 1970 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Ốm nặng | |||||||||||||||||
83 | 75 | 040146007424 | Vũ Thị Tuyết | nam | 1946 | 10/14/2001 | Kinh | Không | già yếu | |||||||||||||||||
84 | 76 | 040085021050 | Lê Tiến Thành | nam | 1985 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Đi làm ăn xa | |||||||||||||||||
85 | 77 | 040058011968 | Nguyễn Đình Kim | nam | 1958 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Gãy chân | |||||||||||||||||
86 | 78 | 0470065019246 | Hồ Khắc Lượng | nam | 1965 | 10/14/2001 | Kinh | Không | ốm yếu | |||||||||||||||||
87 | 79 | 040149006610 | Đậu Thị Dần | nữ | 1949 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Già yếu | |||||||||||||||||
88 | 80 | 040052014775 | Trần Đức Liên | nam | 1952 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Hiểm nghèo | |||||||||||||||||
89 | 81 | 040072033221 | Đậu Đức Việt | nam | 1972 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Gãy chân | |||||||||||||||||
90 | 82 | 040050007242 | Lê Tiến Tuấn | nam | 1950 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Tai biến | |||||||||||||||||
91 | 83 | 040057008244 | Nguyễn Cảnh Thường | nam | 1957 | 10/14/2001 | Kinh | Không | Ốm nặng | |||||||||||||||||
92 | 84 | 040061009385 | Lê Tiến Bàng | Nam | 1961 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Già ốm đau | |||||||||||||||||
93 | 85 | 040158016537 | Lê Thị Thoại | nữ | 1958 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Đặc biệt khó khăn | |||||||||||||||||
94 | 86 | 040065016571 | Hồ Trọng Trị | nam | 1965 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Đặc biệt khó khăn | |||||||||||||||||
95 | 87 | 040072019022 | Nguyễn Đình Quý | Nam | 1972 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Bệnh ôm đau dài ngay | |||||||||||||||||
96 | 88 | 040056010728 | Nguyễn Đình Quang | Nam | 1956 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Gia ốm yếu | |||||||||||||||||
97 | 89 | 40149012187 | Hồ Thị Lý | nữ | 1949 | 10/14/2025 | Kinh | Không | Bị ốm nặng | |||||||||||||||||
98 | 90 | 40150018150 | Nguyễn Thị Thiêm | nữ | 1950 | 10/14/2025 | Kinh | Không | Bị bệnh k phổi | |||||||||||||||||
99 | 91 | CH 10 Q Tân | Lê Tiến Nhự | nam | 1952 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Gia ốm yếu | |||||||||||||||||
100 | 92 | Đậu Xuân Tánh | nam | 1948 | 10/14/2005 | Kinh | Không | Bêệnh tật |