| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 12 TỪ NGÀY 13/10/2025 ĐẾN NGÀY 19/10/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 18/10/2025 | 19/10/2025 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 22 A102 | SÁNG | 1 | Quản trị KD quốc tế | L.T.H.Thương | Quản trị nguồn nhân lực | P.T.Ý.Nguyện | Phân tích đầu tư CK | N.T.Huyền | Quản trị bán hàng | P.T.Y. Nguyện | ||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị KD quốc tế | Quản trị nguồn nhân lực | Phân tích đầu tư CK | Quản trị bán hàng | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Quản trị KD quốc tế | Quản trị nguồn nhân lực | Phân tích đầu tư CK | Quản trị bán hàng | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Quản trị KD quốc tế | Quản trị bán hàng | ||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Quản trị dự án đầu tư | N.T.Huyền | Quản trị thương hiệu | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Đầu tư quốc tế | L.T.H.Thương | Quản trị dự án đầu tư | Quản trị thương hiệu | ||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Đầu tư quốc tế | Quản trị dự án đầu tư | Quản trị thương hiệu | ||||||||||||||||||||||
15 | 4 | Đầu tư quốc tế | Quản trị dự án đầu tư | ||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DQK 23 A103 | SÁNG | 1 | Quản trị sản xuất | N.T. Huyền | Thương mại điện tử | |||||||||||||||||||||
18 | 2 | Quản trị sản xuất | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | |||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Quản trị sản xuất | Thương mại điện tử | TT HCM_TTD2 | Cô Hạnh | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Quản trị sản xuất | TT HCM_TTD2 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Kinh tế quốc tế | L.T.H.Thương | Giao tiếp trong KD | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Kinh tế quốc tế | Giao tiếp trong KD | ||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Pháp luật đc_PLD2 | Thầy Từ | Kinh tế quốc tế | Giao tiếp trong KD | |||||||||||||||||||||
25 | 4 | Pháp luật đc_PLD2 | P. GĐ3 | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DQK 24 A201 | SÁNG | 1 | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đào | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | ||||||||||||||||
28 | 2 | Toán kinh tế | Phương pháp NCKH | Đạo đức kinh doanh | Nguyên lý kế toán | ||||||||||||||||||||||
29 | 3 | Marketing căn bản | N.T.T.Hằng | Phương pháp NCKH | |||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Marketing căn bản | Kinh tế chính trị…_KTD1 | Cô Thảo | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | Marketing căn bản | Kinh tế chính trị…_KTD1 | P. D102 | |||||||||||||||||||||||
32 | 1 | GDTC 3 | Thầy Hiển | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | Tiếng Anh 3_AD6 | Cô Ny | ||||||||||||||||||||
33 | 2 | GDTC 3 | Sân TDTT | Xác suất thống kê B | Tiếng Anh 3_AD6 | P. A305 | |||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DKP 24 A202 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đào | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | ||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Đạo đức kinh doanh | Kinh tế chính trị…_KTD1 | Cô Thảo | Nguyên lý kế toán | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Kinh tế chính trị…_KTD1 | P. D102 | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Marketing địa phương | N.T.T.Hằng | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Tiếng Anh 3_AD5 | Cô My | ||||||||||||||||||||
43 | 2 | Marketing địa phương | Phương pháp NCKH | Tiếng Anh 3_AD5 | P. A306 | ||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Marketing địa phương | Phương pháp NCKH | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | GDTC 3 | Thầy Đảo | |||||||||||||||||||
45 | 4 | Xác suất thống kê B | GDTC 3 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DMT 24 A202 | SÁNG | 1 | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | Tiếng Anh 3_AD4 | Cô Hương | ||||||||||||||||||||
48 | 2 | Toán kinh tế | Tiếng Anh 3_AD4 | P. A202 | |||||||||||||||||||||||
49 | 3 | Marketing căn bản | N.T.T.Hằng | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đào | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | ||||||||||||||||||||
50 | 4 | Marketing căn bản | Đạo đức kinh doanh | Kinh tế chính trị…_KTD1 | Cô Thảo | Nguyên lý kế toán | |||||||||||||||||||||
51 | 5 | Marketing căn bản | Kinh tế chính trị…_KTD1 | P. D102 | |||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | ||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Phương pháp NCKH | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Phương pháp NCKH | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | GDTC 3 | Thầy Đảo | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | Xác suất thống kê B | GDTC 3 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DQKL24 G103 | 1 | Thực tế ngành | N.T.T.Hằng | |||||||||||||||||||||||
58 | 2 | Thực tế ngành | |||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Thực tế ngành | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Quản trị thương hiệu | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Quản trị thương hiệu | |||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Quản trị thương hiệu | ||||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Phân tích đầu tư chứng khoán | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | Phân tích đầu tư chứng khoán | |||||||||||||||||||||||||
67 | TỐI | 1 | Quản trị nguồn nhân lực | P.T.Y.Nguyện | Pháp luật kinh tế | T.V.Từ | Quản trị chuỗi cung ứng | N.T.Huyền | Phân tích HĐKT | N.T.P.Hảo | Quản trị rủi ro | L.T.H.Thương | Quản trị KD quốc tế | L.T.H.Thương | |||||||||||||
68 | 2 | Quản trị nguồn nhân lực | Pháp luật kinh tế | Quản trị chuỗi cung ứng | Phân tích HĐKT | Quản trị rủi ro | Quản trị KD quốc tế | ||||||||||||||||||||
69 | 3 | Quản trị nguồn nhân lực | Pháp luật kinh tế | Quản trị chuỗi cung ứng | Phân tích HĐKT | Quản trị rủi ro | Quản trị KD quốc tế | ||||||||||||||||||||
70 | DQK 25 G 401 | SÁNG | 1 | Tin học đại cương | Cô NTT Quỳnh | Nguyên lý thống kê | N.T.P.Hảo | Toán cao cấp 1 | T.T.N.Huyền | Giáo dục thể chất 1 | thầy LP Đảo | ||||||||||||||||
71 | 2 | Tin học đại cương | Nhà H204 | Nguyên lý thống kê | Toán cao cấp 1 | Giáo dục thể chất 1 | Nhà ĐCN | ||||||||||||||||||||
72 | 3 | Tin học đại cương | Nguyên lý thống kê | ||||||||||||||||||||||||
73 | 4 | Tin học đại cương | |||||||||||||||||||||||||
74 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 1 | Quản trị học | N.T.T.Hằng | ||||||||||||||||||||||||
76 | 2 | Quản trị học | |||||||||||||||||||||||||
77 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 1 | Cô PTT Hương | Kinh tế vi mô 1 | N.T.Huyền | |||||||||||||||||||||
78 | 4 | Tiếng Anh 1 | P. G401 | Kinh tế vi mô 1 | |||||||||||||||||||||||
79 | 5 | Tiếng Anh 1 | Kinh tế vi mô 1 | ||||||||||||||||||||||||
80 | DKP 25 G 402 | SÁNG | 1 | Tin học đại cương | Cô NTT Quỳnh | Nguyên lý thống kê | N.T.P.Hảo | Toán cao cấp 1 | T.T.N.Huyền | Giáo dục thể chất 1 | thầy LP Đảo | ||||||||||||||||
81 | 2 | Tin học đại cương | Nhà H204 | Nguyên lý thống kê | Toán cao cấp 1 | Giáo dục thể chất 1 | Nhà ĐCN | ||||||||||||||||||||
82 | 3 | Tin học đại cương | Nguyên lý thống kê | ||||||||||||||||||||||||
83 | 4 | Tin học đại cương | |||||||||||||||||||||||||
84 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | 1 | Quản trị học | N.T.T.Hằng | ||||||||||||||||||||||||
86 | 2 | Quản trị học | |||||||||||||||||||||||||
87 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 1 | Cô PTT Hương | Kinh tế vi mô 1 | N.T.Huyền | |||||||||||||||||||||
88 | 4 | Tiếng Anh 1 | P. G401 | Kinh tế vi mô 1 | |||||||||||||||||||||||
89 | 5 | Tiếng Anh 1 | Kinh tế vi mô 1 | ||||||||||||||||||||||||
90 | DMT 25 G 403 | SÁNG | 1 | Nguyên lý thống kê | N.T.P.Hảo | Tiếng Anh 1 | Cô LTH Ny | Quản trị học | N.T.T.Hằng | Tin học đại cương | Cô NTT Trang | Kinh tế vi mô 1 | N.T.Huyền | ||||||||||||||
91 | 2 | Nguyên lý thống kê | Tiếng Anh 1 | P. G403 | Quản trị học | Tin học đại cương | Nhà H102 | Kinh tế vi mô 1 | |||||||||||||||||||
92 | 3 | Nguyên lý thống kê | Tiếng Anh 1 | Toán cao cấp 1 | T.T.N.Huyền | Tin học đại cương | Kinh tế vi mô 1 | ||||||||||||||||||||
93 | 4 | Toán cao cấp 1 | Tin học đại cương | ||||||||||||||||||||||||
94 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 1 | thầy NN Cang | |||||||||||||||||||||||
98 | 4 | Giáo dục thể chất 1 | Nhà ĐCN | ||||||||||||||||||||||||
99 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | DQL25 G102 | 1 | |||||||||||||||||||||||||