| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ I - 2022 - 2023 - Từ ngày 31 tháng 10 đến ngày 06 tháng 11 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
9 | LTK7.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
10 | QLDD | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
11 | VB2Đ7.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
12 | QLDD | Trắc địa 1 | T.Ngân | 3 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 3 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 3 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 3 | |||||||||||||
13 | VB2Đ8.01 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 2 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 2 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 2 | Trắc địa 1 | T.Ngân | 2 | |||||||||||||
14 | QLDD | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Tin học ứng dụng | C.Vân | 3 | |||||||||||||
15 | LTĐ8.01 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Tin học ứng dụng | C.Vân | 2 | |||||||||||||
16 | QLDD | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Tin học ứng dụng | C.Vân | 3 | |||||||||||||
17 | LCĐ8.01 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Tin học ứng dụng | C.Vân | 2 | |||||||||||||
18 | Kế toán | Kế toán công | C.Huyền | 3 | Kế toán công | C.Huyền | 3 | Kế toán công | C.Huyền | 3 | Kế toán công | C.Huyền | 3 | |||||||||||||
19 | VB2K8.01 | Kế toán công | C.Huyền | 2 | Kế toán công | C.Huyền | 2 | Kế toán công | C.Huyền | 2 | Kế toán công | C.Huyền | 2 | |||||||||||||
20 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
21 | LCK8.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
22 | Kế toán | PT TCDN | C.Thương | 3 | PT TCDN | C.Thương | 3 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 3 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 3 | |||||||||||||
23 | LTK8.01 | PT TCDN | C.Thương | 2 | PT TCDN | C.Thương | 2 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 2 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 2 | |||||||||||||
24 | QTKD | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||
25 | LCQ8.01 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
26 | Lâm nghiệp | Thực tập nghề nghiệp 2 | 3 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 3 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 3 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 3 | |||||||||||||||||
27 | LCL7.01 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 2 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 2 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 2 | Thực tập nghề nghiệp 2 | 2 | |||||||||||||||||
28 | Kinh tế | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | |||||||||||||
29 | LTT8.01 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | |||||||||||||
30 | Thú y | Ký sinh trùng TY | C.Lê | 3 | Ký sinh trùng TY | C.Lê | 3 | Ký sinh trùng TY | C.Lê | 3 | Ký sinh trùng TY | C.Lê | 3 | |||||||||||||
31 | LTY8.01 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 2 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 2 | Ký sinh trùng TY | C.Lê | 2 | Ký sinh trùng TY | C.Lê | 2 | |||||||||||||
32 | Lâm nghiệp | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 3 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 3 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 3 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 3 | |||||||||||||
33 | LTL8.01 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 2 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 2 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 2 | Thống kê lâm nghiệp | C.Nga | 2 | |||||||||||||
34 | Kế toán | KTTC 1 | T.Giáp | 3 | KTTC 1 | T.Giáp | 3 | Tài chính doanh nghiệp | T.Tuấn | 3 | Tài chính doanh nghiệp | T.Tuấn | 3 | |||||||||||||
35 | LTK8.03 | KTTC 1 | T.Giáp | 2 | KTTC 1 | T.Giáp | 2 | Tài chính doanh nghiệp | T.Tuấn | 2 | Tài chính doanh nghiệp | T.Tuấn | 2 | |||||||||||||
36 | Kế toán | TH KTTC | C.Tú | 3 | TH KTTC | C.Tú | 3 | TH KTTC | C.Tú | 3 | TH KTTC | C.Tú | 3 | |||||||||||||
37 | LCK8.02 | TH KTTC | C.Tú | 2 | TH KTTC | C.Tú | 2 | TH KTTC | C.Tú | 2 | TH KTTC | C.Tú | 2 | |||||||||||||
38 | Kế toán | KTTC 1 | C.Thương | 3 | KTTC 1 | C.Thương | 3 | Lý thuyết tài chính tiền tệ | C.Thanh | 3 | Lý thuyết tài chính tiền tệ | C.Thanh | 3 | |||||||||||||
39 | VB2K8.02 | KTTC 1 | C.Thương | 2 | KTTC 1 | C.Thương | 2 | Lý thuyết tài chính tiền tệ | C.Thanh | 2 | Lý thuyết tài chính tiền tệ | C.Thanh | 2 | |||||||||||||
40 | Thú y | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
41 | LTY8.02 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
42 | Thú y | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
43 | TCY8.01 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
44 | Thú y | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
45 | VB2Y8.01 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
46 | TCNH | C1.4 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 3 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 3 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 3 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 3 | ||||||||||||
47 | K6 + K7 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 2 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 2 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 2 | Pháp luật kinh tế | C.Bình | 2 | |||||||||||||
48 | Học muộn | C1.5 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 3 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 3 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 3 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 3 | ||||||||||||
49 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 2 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 2 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 2 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 2 | ||||||||||||||
50 | Kế toán, VB2 K9 | KTTC 2 | Phương Chi | 3 | KTTC 2 | Phương Chi | 3 | KTTC 2 | Phương Chi | 3 | KTTC 2 | Phương Chi | 3 | |||||||||||||
51 | Ghép | KTTC 2 | Phương Chi | 2 | KTTC 2 | Phương Chi | 2 | KTTC 2 | Phương Chi | 2 | KTTC 2 | Phương Chi | 2 | |||||||||||||
52 | Kế toán K9 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 3 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 3 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 3 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 3 | |||||||||||||
53 | CĐ-ĐH | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 2 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 2 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 2 | Nguyên lý kế toán | Hồng Nhung | 2 | |||||||||||||
54 | QKTD | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 3 | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 3 | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 3 | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 3 | |||||||||||||
55 | VB2, LT | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 2 | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 2 | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 2 | Quản trị chất lượng | Trần Mai | 2 | |||||||||||||
56 | Kinh tế | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 3 | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 3 | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 3 | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 3 | |||||||||||||
57 | VB2, LT | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 2 | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 2 | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 2 | Kinh tế vi mô 2 | Hồ Hiền | 2 | |||||||||||||
58 | TCNH | NHTM 1 | C.Hương | 3 | NHTM 1 | C.Hương | 3 | Thuế nhà nước | C.Dung | 3 | Thuế nhà nước | C.Dung | 3 | |||||||||||||
59 | Ghép | NHTM 1 | C.Hương | 2 | NHTM 1 | C.Hương | 2 | Thuế nhà nước | C.Dung | 2 | Thuế nhà nước | C.Dung | 2 | |||||||||||||
60 | QLDD | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | Thanh tra đất đai | T.Yên | 3 | |||||||||||||
61 | Ghép | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | Thanh tra đất đai | T.Yên | 2 | |||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||