| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | ||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | ||||||||||
3 | BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ RÈN LUYỆN CỦA SINH VIÊN | ||||||||||
4 | HỌC KỲ: I, NĂM HỌC: 2024-2025, KHOA: QUỐC TẾ HỌC | ||||||||||
5 | TT | LỚP | HỌ VÀ | TÊN | MSV | TỔNG ĐIỂM RÈN LUYỆN | XẾP LOẠI | GHI CHÚ | |||
6 | SV TỰ ĐÁNH GIÁ (tối đa 93 điểm) | LỚP ĐÁNH GIÁ (tối đa 93 điểm) | KHOA ĐÁNH GIÁ (tối đa 93 điểm) | ||||||||
7 | 1 | QTH K18A | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 21F7060001 | 88 | 86 | 86 | Tốt | ||
8 | 2 | QTH K18A | Nguyễn Thị | Nga | 21F7060006 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
9 | 3 | QTH K18A | Hà Thị Tuyết | Nhi | 21F7060008 | 82 | 80 | 80 | Tốt | ||
10 | 4 | QTH K18A | Lê Thị Thanh | Thảo | 21F7060013 | 83 | 80 | 80 | Tốt | ||
11 | 5 | QTH K18A | Nguyễn Thị Như | Thảo | 21F7060014 | 81 | 80 | 80 | Tốt | ||
12 | 6 | QTH K18A | Hồ Ngọc Tường | Vân | 21F7060017 | 83 | 80 | 80 | Tốt | ||
13 | 7 | QTH K18A | Phan Ngọc Nhã | Vy | 21F7060018 | 82 | 80 | 80 | Tốt | ||
14 | 8 | QTH K18A | Nguyễn Thị Diệp | Linh | 21F7060021 | 85 | 79 | 79 | Khá | ||
15 | 9 | QTH K18A | Nguyễn Thị | Ngọc | 21F7060023 | 84 | 85 | 85 | Tốt | ||
16 | 10 | QTH K18A | Trần Văn Quang | Nhẫn | 21F7060024 | 85 | 81 | 81 | Tốt | ||
17 | 11 | QTH K18A | Phạm Nguyễn Tuyết | Nhi | 21F7060025 | 81 | 80 | 80 | Tốt | ||
18 | 12 | QTH K18A | Trần Thị Nguyên | Trúc | 21F7060029 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | ||
19 | 13 | QTH K18A | Đinh Thị Thanh | Xuân | 21F7060030 | 87 | 84 | 84 | Tốt | ||
20 | 14 | QTH K18A | Phan Thị Quỳnh | Như | 21F7060031 | 83 | 81 | 81 | Tốt | ||
21 | 15 | QTH K18A | Cam Đặng Nhật | Anh | 21F7060090 | 87 | 79 | 79 | Khá | ||
22 | 16 | QTH K18A | Hà Như | Quỳnh | 21F7060105 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
23 | 17 | QTH K18A | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 21F7060108 | 82 | 80 | 80 | Tốt | ||
24 | 18 | QTH K18A | Lê Bá An | Ngọc | 21F7060112 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | ||
25 | 19 | QTH K18A | Nguyễn Thị Mỹ | Huyền | 20F7060011 | 83 | 77 | 77 | Khá | ||
26 | 20 | QTH K18A | Châu Văn | Thắng | 20F7060144 | 85 | 84 | 84 | Tốt | ||
27 | 21 | QTH K18B | Nguyễn Thị Phước | An | 21F7060033 | 88 | 80 | 80 | Tốt | SV bảo lưu HK1, k xét | |
28 | 22 | QTH K18B | Phan Thị Minh | Anh | 21F7060034 | 54 | 54 | 54 | TB | ||
29 | 23 | QTH K18B | Hoàng Quốc | Bằng | 21F7060035 | 92 | 85 | 85 | Tốt | ||
30 | 24 | QTH K18B | Mạc Thị Hà | Giang | 21F7060039 | 90 | 88 | 88 | Tốt | ||
31 | 25 | QTH K18B | Nguyễn Thị Ngọc | Hường | 21F7060044 | 86 | 80 | 80 | Tốt | ||
32 | 26 | QTH K18B | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 21F7060046 | 83 | 80 | 80 | Tốt | ||
33 | 27 | QTH K18B | Võ Thị Nhật | Loan | 21F7060047 | 89 | 82 | 82 | Tốt | ||
34 | 28 | QTH K18B | Lê Đắc | Lộc | 21F7060048 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
35 | 29 | QTH K18B | Bạch Trần Quang | Long | 21F7060049 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
36 | 30 | QTH K18B | Pơ Loong My | Ly | 21F7060050 | 90 | 82 | 82 | Tốt | ||
37 | 31 | QTH K18B | Lê Nhật | Minh | 21F7060052 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
38 | 32 | QTH K18B | Tôn Thất Minh | Nhật | 21F7060055 | 83 | 80 | 80 | Tốt | ||
39 | 33 | QTH K18B | Hoàng Ngọc Phương | Nhi | 21F7060058 | 88 | 83 | 83 | Tốt | ||
40 | 34 | QTH K18B | Đặng Thị Quỳnh | Như | 21F7060060 | 81 | 80 | 80 | Tốt | ||
41 | 35 | QTH K18B | Phan Ngọc Phương | Phương | 21F7060063 | 81 | 80 | 80 | Tốt | ||
42 | 36 | QTH K18B | Hồ Phan Ly | Sa | 21F7060068 | 0 | 0 | 0 | 0 | Chưa xét | |
43 | 37 | QTH K18B | Lê Thị | Thắm | 21F7060070 | 81 | 80 | 80 | Tốt | ||
44 | 38 | QTH K18B | Trần Thị Phương | Thảo | 21F7060071 | 83 | 80 | 80 | Tốt | ||
45 | 39 | QTH K18B | Lê Như Linh | Thoại | 21F7060074 | 74 | 76 | 76 | Khá | ||
46 | 40 | QTH K18B | Nguyễn Cát Bảo | Tiên | 21F7060081 | 86 | 80 | 80 | Tốt | ||
47 | 41 | QTH K18B | Huỳnh Nguyễn Minh | Tuệ | 21F7060086 | 83 | 80 | 80 | Tốt | ||
48 | 42 | QTH K18B | Lê Thanh | Tùng | 21F7060087 | 85 | 85 | 85 | Tốt | ||
49 | 43 | QTH K18B | Trần Mỹ | Dung | 21F7060091 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | ||
50 | 44 | QTH K18B | Nguyễn Phương | Nhung | 21F7060099 | 87 | 84 | 84 | Tốt | ||
51 | 45 | QTH K18B | Nguyễn Thị Gia | Phúc | 21F7060101 | 87 | 83 | 83 | Tốt | ||
52 | 46 | QTH K18B | Phạm Như Nhật | Quân | 21F7060103 | 74 | 78 | 78 | Khá | ||
53 | 47 | QTH K19A | Bríu Thị Bơi | Dự | 22F7060003 | 87 | 87 | 87 | Tốt | ||
54 | 48 | QTH K19A | Hoàng Thị | Hằng | 22F7060004 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
55 | 49 | QTH K19A | Ngô Thị Kim | Hồng | 22F7060006 | 82 | 82 | 82 | Tốt | ||
56 | 50 | QTH K19A | Trần Văn Đức | Hùng | 22F7060007 | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | ||
57 | 51 | QTH K19A | Tôn Thất Nhật | Huy | 22F7060008 | 81 | 81 | 81 | Tốt | ||
58 | 52 | QTH K19A | Lê Ngọc Bảo | Lâm | 22F7060009 | 81 | 81 | 81 | Tốt | ||
59 | 53 | QTH K19A | Phan Tấn | Lộc | 22F7060010 | 81 | 81 | 81 | Tốt | ||
60 | 54 | QTH K19A | Hoàng Lê Ngọc | Trâm | 22F7060016 | 94 | 84 | 84 | Tốt | ||
61 | 55 | QTH K19A | Phạm Thị Tuyết | Trinh | 22F7060017 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
62 | 56 | QTH K19A | Nguyễn Hoàng Vân | Anh | 22F7060020 | 81 | 81 | 81 | Tốt | ||
63 | 57 | QTH K19A | Trịnh Thị Thuý | Hiền | 22F7060021 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
64 | 58 | QTH K19A | Võ Thị Linh | Hương | 22F7060023 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
65 | 59 | QTH K19A | Nguyễn Phương Thúy | Ngọc | 22F7060025 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
66 | 60 | QTH K19A | Nguyễn Ngọc Minh | Ngọc | 22F7060026 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
67 | 61 | QTH K19A | Nguyễn Thị Thùy | Nhung | 22F7060029 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
68 | 62 | QTH K19A | Huy | Phương | 22F7060030 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
69 | 63 | QTH K19A | Hoàng Phương Bảo | Tâm | 22F7060032 | 84 | 84 | 84 | Tốt | ||
70 | 64 | QTH K19A | Hồ Bảo | Tâm | 22F7060033 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
71 | 65 | QTH K19A | Trần Thị Phương | Thảo | 22F7060035 | 92 | 92 | 92 | Xuất sắc | ||
72 | 66 | QTH K19A | Trần Thị Ngọc | Thiện | 22F7060036 | 85 | 85 | 85 | Tốt | ||
73 | 67 | QTH K19A | Trần Thị Thanh | Thuỳ | 22F7060037 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
74 | 68 | QTH K19A | Lê Nguyễn Huyền | Trang | 22F7060038 | 81 | 81 | 81 | Tốt | ||
75 | 69 | QTH K19A | Dương Vĩnh | Trí | 22F7060039 | 0 | Chưa xét | ||||
76 | 70 | QTH K19A | Nguyễn Linh Bảo | Uyên | 22F7060040 | 92 | 92 | 92 | Xuất sắc | ||
77 | 71 | QTH K19A | Nguyễn Vi Trang | Nhã | 22F7060045 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
78 | 72 | QTH K19A | Huỳnh Hoàng Mai | Trâm | 22F7060047 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
79 | 73 | QTH K19A | Panyapaseth | Pathilade | 22F7060049 | 82 | 82 | 82 | Tốt | ||
80 | 74 | QTH K19A | Nguyễn Thị Minh | Huyền | 21F7060005 | 79 | 80 | 80 | Tốt | ||
81 | 75 | QTH K19A | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 21F7060009 | 82 | 82 | 82 | Tốt | ||
82 | 76 | QTH K20 | Trần Hoàng Quốc | Bảo | 23F7060002 | 80 | 80 | 80 | Tốt | ||
83 | 77 | QTH K20 | Vũ Hoàng Y | Bình | 23F7060003 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
84 | 78 | QTH K20 | Lê Thị Thu | Hiền | 23F7060006 | 82 | 82 | 82 | Tốt | ||
85 | 79 | QTH K20 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 23F7060007 | 71 | 71 | 71 | Khá | ||
86 | 80 | QTH K20 | Hoàng Thị Thanh | Huyền | 23F7060008 | 89 | 89 | 89 | Tốt | ||
87 | 81 | QTH K20 | Võ Thị Cẩm | Na | 23F7060010 | 0 | 0 | 0 | 0 | BTH từ HK1, 2024-2025 | |
88 | 82 | QTH K20 | Hoàng Lê Minh | Ngọc | 23F7060011 | 88 | 88 | 88 | Tốt | ||
89 | 83 | QTH K20 | Nguyễn Đình | Nguyên | 23F7060013 | 70 | 70 | 70 | Khá | ||
90 | 84 | QTH K20 | Nguyễn Trần Thanh | Nhàn | 23F7060014 | 83 | 83 | 83 | Tốt | ||
91 | 85 | QTH K20 | Dương Thị Uyên | Nhi | 23F7060015 | 87 | 87 | 87 | Tốt | ||
92 | 86 | QTH K20 | Lê Thị Quỳnh | Như | 23F7060016 | 85 | 83 | 83 | Tốt | ||
93 | 87 | QTH K20 | Trần Thị | Như | 23F7060018 | 82 | 82 | 82 | Tốt | ||
94 | 88 | QTH K20 | Phan Thị Anh | Thư | 23F7060022 | 82 | 82 | 82 | Tốt | ||
95 | 89 | QTH K20 | Lê Thị Ngọc | Thuý | 23F7060023 | 85 | 85 | 85 | Tốt | ||
96 | 90 | QTH K20 | Ngô Thị Ngọc | Trâm | 23F7060025 | 81 | 81 | 81 | Tốt | ||
97 | 91 | QTH K20 | Nguyễn Minh Huyền | Trân | 23F7060026 | 72 | 72 | 72 | Khá | ||
98 | 92 | QTH K20 | Võ Kiều | Trân | 23F7060027 | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | ||
99 | 93 | QTH K20 | Lê Đắc Bảo | Trung | 23F7060029 | 70 | 70 | 70 | Khá | ||
100 | 94 | QTH K20 | Trần Phương | Uyên | 23F7060030 | 70 | 70 | 70 | Khá | ||