| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG THÁNG 11- TUẦN 16 từ 13/11/2023 - 19/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (13/11) | Thứ 3 (14/11) | Thứ 4 (15/11) | Thứ 5 (16/11) | Thứ 6 (17/11) | Thứ 7 (18/11) | CN (19/11) | ||||||||||||||||||
4 | YS VB2 K8 (1.8) | S | Lâm sàng Nhi 1-2 từ ngày 02/10 đến ngày 19/11 | ||||||||||||||||||||||||
5 | T | Tin học - 9/14- PM T5 | Chính trị 7/9 - KHCB - ONL | Tin học - 10/14- PM T5 | |||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49A (29hs) | S | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 17/12 | ||||||||||||||||||||||||
7 | C | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K49B (36 hs) | S | ôn YHCT-PHCN | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 26/01/2023 | |||||||||||||||||||||||
9 | T | Tin học - 9/14- PM T5 | Chính trị 7/9 - KHCB - ONL | TCQLYT - 4/4 ONL -YTCC | Tin học - 10/14- PM T5 | ||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K50 (30 hs) | S | NNCB- 22/30-KHCB- Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||||
11 | T | Tin học - 9/14- PM T5 | Chính trị 7/9 - KHCB - ONL | TCQLYT - 4/4 ONL -YTCC | Tin học - 10/14- PM T5 | NNCB- 21/30-KHCB- Quyên - ONL | NNCB- 23/30-KHCB- Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
12 | TC-Y sĩ K51 | S | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 1/8 E 1.2 | Ôn thi TCQLY - T18 | |||||||||||||||||||||||
13 | C | Tin học - 13/14-KHCB-T5 | Pháp luật - 5/5- Thầy Hùng - Phòng E 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1 | S | NNCB- 20/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | G - Chính trị - 7/22-KHCB-E 1.1 | NNCB- 22/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Tin học - 9/24 - T5 | |||||||||||||||||||||
15 | C | NNCB- 21/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Từ Phân tử đến Tế bào- 4/14- YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi CTCNCT | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Ôn thi NNCN | Sự HTBT&QTPH - 5/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | LÂM SÀNG HSTC TỪ 30/10 ĐẾN 26/11 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
19 | C | CSNB YHCT - PHCN - 3/8 - Bộ môn Nội - E 4.2 | TKYH&NCKHĐD - 2/4-Tô Tuấn- E 2.2 | TH ĐDGD - 5/5 - BMĐD - PTH | TKYH&NCKHĐD - 3/4-Tô Tuấn- E2.2 | ||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | GDQPAN | GDQPAN | GDQPAN | TKYH&NCKHĐD - 3/4- Tô Tuấn- E 1.2 | Ôn thi HSTC | ||||||||||||||||||||
21 | C | GDQPAN | GDQPAN | GDQPAN | CSNB YHCT - PHCN - 3/8 - Bộ môn Nội - E 3.1 | TH ĐDGD - 5/5 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | TKYH&NCKHĐD - 3/4-Tô Tuấn - E 2.2 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
23 | C | TH ĐDGD - 4/5 - BMĐD - PTH | TH ĐDGD - 5/5 - BMĐD - PTH | CSNB YHCT - PHCN - 3/8 - Bộ môn Nội - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | LÂM SÀNG NHI TỪ 30/10 ĐẾN 26/11 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
25 | C | TH ĐDGD - 4/5 - BMĐD - PTH | CSNB YHCT - PHCN - 3/8 - Bộ môn Nội - E 4.1 | TH ĐDGD - 5/5 - BMĐD - PTH | TKYH&NCKHĐD - 3/4- Tô Tuấn- E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | TKYH&NCKHĐD - 3/4-Tô Tuấn- E 3.1 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
27 | C | TH ĐDGD - 4/5 - BMĐD - PTH | CSNB YHCT - PHCN - 3/8 - Bộ môn Nội - E 3.2 | TH ĐDGD - 5/5 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | Môi trường và SK -2/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.2 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- Phòng E 4.2 | |||||||||||||||||||||||
29 | C | CSSK NL2- 12/12-Bm Nội E 1.2 - tiết 1 | NNCN - Nhật- 1015-KHCB- Yên - T 4.3 | NNCN - Nhật- 11/15-KHCB- Yên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- Phòng E 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | CSSK NL2- 12/12-Bm Nội E 1.2 - tiết 2 | Môi trường và SK -2/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | Pháp luật- Thầy Hùng - 4/9 - Phòng E 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | CSSK NL2- 12/12-Bm Nội E 1.2 - tiết 3 | Môi trường và SK - 2/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | Chính trị - 16/22-KHCB- E 1.1 | NNCB- 17/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | NNCB- 18/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | NNCB- 16/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Tâm lý NB và Y đức 2/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2 | Tin học - 10/24 - T5 | |||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | Chính trị- 16/22-KHCB- E1.1 | NNCB- 14/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Tâm lý NB và Y đức 2/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
37 | C | Tin học - 9/24 - T5 | NNCB- 15/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | NNCB- 16/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C (Tiếng Đức) | S | Chính trị- 16/22-KHCB-E1.1 | Tin học - 10/24 - T5 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | N1 - Ngoại ngữ tiếng Đức - - 3/40- ONL | Tâm lý NB và Y đức 2/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2 | N1 - Ngoại ngữ tiếng Đức - - 4/40- ONL | N2 - Ngoại ngữ tiếng Đức - - 5/40- ONL | ||||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D (Tiếng Nhật) | S | G- Chính trị - 7/22-KHCB - E 1.1 | Tâm lý NB và Y đức 2/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 2.2 | Tin học - 10/24 - T5 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | NNCB - Nhật- 13/40-KHCB- Yên - T 4.3 | NNCB - Nhật- 14/40-KHCB- Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | Thực tập bệnh viện 2 -BV PHCN- 6 tuần buổi sáng từ 09/10/2023- 19/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||
43 | C | Quản lý khoa phòng VLTL PHCN - 2/4 - Cô Phú - Phòng T 4.2 | TH- NNTL - 3/10-Bm Nội-T 4.2 - Cô Thao | ||||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | Ôn NNCN - T18 | VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 1/8 - BM Nội - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | 13h30 Thi Bệnh học - PM | Các PTĐT bằng VL - 4/4 - Cô Thao - T4.2 | ||||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3 | S | CTCNCT - 6/18 - YHCS - PTH GP | Tâm lý NB- Y Đức - 7/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.4 | Chính trị - 16/22-KHCB- E1.1 | Pháp luật- Thầy Hùng - 4/9 - Phòng E 4.2 | |||||||||||||||||||||
47 | C | Môi trường và SK - 7/8 - YTCC - - E 1.1 | Tin học - 12/24 - T5 | ||||||||||||||||||||||||
48 | CĐ XN K9 | S | GDQPAN | GDQPAN | GDQPAN | Thi Huyết học 1 - E 2.2 - ĐM | Hóa sinh 1-5/8 - BMXN - E 3.1 | Ôn- KT XNCB | |||||||||||||||||||
49 | C | GDQPAN | GDQPAN | GDQPAN | Vi sinh 1 -7/8 - BM XN - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
50 | CĐ XN K8 | S | LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 02/10/2023- 10/12/2023 (10 tuần buổi sáng) LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 2 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 11/2/2023- 14/01/2024 (5 tuần cả ngày) | ||||||||||||||||||||||||
51 | C | ôn thi HH CS | TKYH - NCKH - 1/14 - ThS Nhạn _ T 4.4 | TKYH - NCKH - 2/14 - ThS Nhạn- E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
52 | CĐ Dược K8A | S | N1, N2 - TH - KNT- 7/10-HDDL-PTH | TKYH-NCKH - 1/14-ThS Nhạn - E 3.1 | ôn thi KTSXDP - T17 | ||||||||||||||||||||||
53 | C | N1, N2 - TH - KNT- 8/10-HDDL-PTH | GMP-TBTBCDP- BCDL - 7/8 - E 3.1 | 13h30 - Thi Bào chế - PM | Ôn KNGT & THTNT - T18 | ||||||||||||||||||||||
54 | CĐ Dược K8B | S | GDQPAN | GDQPAN | GDQPAN | N1, N2 - TH - KNT- 7/10-HDDL-PTH | GMP-TBTBCDP- BCDL-7/8 - E 4.1 | ||||||||||||||||||||
55 | C | GDQPAN | GDQPAN | GDQPAN | N1, N2 - TH - KNT- 8/10-HDDL-PTH | 14h30 - Thi Bào chế - PM | |||||||||||||||||||||
56 | CĐ Dược K8C | S | TKYH - NCKH - 1/14 - ThS Nhạn - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||||
57 | C | N1, N2 - TH - KNT- 7/10-HDDL-PTH | 13h30 - Thi Bào chế - PM | GMP-TBTBCDP- BCDL -7/8 - E 4.1 | |||||||||||||||||||||||
58 | CĐ Dược K8D | S | N1, N2 - TH - KNT- 7/10-HDDL-PTH | ||||||||||||||||||||||||
59 | C | GMP-TBTBCDP- BCDL -7/8 - E 4.2 | TKYH - NCKH - 1/14 - ThS Nhạn - E 2.1 | 14h30 - Thi Bào chế - PM | N1, N2 - TH - KNT- 8/10-HDDL-PTH | ||||||||||||||||||||||
60 | CĐK9B | S | N1 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | TH - N1 - Hóa PT- 9/16- HDDL | |||||||||||||||||||||||
61 | C | N2 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | Dược liệu - 2/8 - BCDL - T 4.2 | TH - N2 - Hóa PT- 9/16- HDDL | Hóa Dược 7/8- HDDL- T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
62 | CĐK9C | S | N1 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | TH - N1 - Hóa PT- 9/16- HDDL | |||||||||||||||||||||||
63 | C | Dược liệu - 2/8 - BCDL - E 2.2 | N2 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | Hóa Dược 7/8- HDDL- E 4.2 Thi lại Bệnh học - 20 bạn | TH - N2 - Hóa PT- 9/16- HDDL | ||||||||||||||||||||||
64 | CĐK9D | S | TH - N1 - Hóa PT- 9/16- HDDL | N2 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | N1 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | ||||||||||||||||||||||
65 | C | TH - N2 - Hóa PT- 9/16- HDDL | Hóa Dược 7/8- HDDL- T 4.1 | Dược liệu - 2/8 - BCDL - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9E | S | TH - N1 - Hóa PT- 9/16- HDDL | Dược liệu - 2/8 - BCDL - E 4.1 | N1 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | TH - N2 - Hóa PT- 9/16- HDDL | ôn thi NNCN | ||||||||||||||||||||
67 | C | Hóa Dược 7/8- HDDL- E 3.1 | 14h30 Thi Bệnh học - PM | N2 - TH Hóa sinh 6/10- PTH | |||||||||||||||||||||||
68 | CĐ Dược K10A | S | Chính trị- 12/22-KHCB- E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
69 | C | NNCB- 23/40-Ths.Hương - E3.2 | NNCB- 24/40-Ths.Hương - E3.2 | Tin học - 11/24-KHCB-T5 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐ Dược K10B | S | Tin học- 13/24-KHCB-T5 | NNCB-23/40-Ths.Hương-E3.2 | Chính trị- 13/22-KHCB- E 1.1 | NNCB - 24/40-Ths.Hương-E3.2 | |||||||||||||||||||||
71 | C | ||||||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10C | S | HHĐC - 5/5 - HDDL - E 2.2 | NNCB- 21/40-Ths.Hương - E3.2 | NNCB-22/40-Ths.Hương-E 3.2 | Chính trị- 13/22-KHCB - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
73 | C | Tin học- 13/24-KHCB-T5 | Chính trị- 12/22-KHCB - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10D | S | NNCB-15/40-Ths.Hương- E 3.2 | Tin học- 8/24-KHCB-T5 | HHĐC - 5/5 - HDDL - - E 4.1 | Chính trị - 13/22-KHCB - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
75 | C | Chính trị - 12/22-KHCB - E 1.1 | NNCB-16/40-Ths.Hương-E 3.2 | ||||||||||||||||||||||||
76 | Cao đẳng Dược K9A | S | ÔN KTSXDP | TH - KNT 1/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
77 | T | TH - KNGTTHTNH-HDDL - 3/10 - ONL | TH - KNGTTHTNH-HDDL - 4/10 - ONL | 18h - Thi TACN - E 1.1 | TH - KNT 2/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
78 | Cao đẳng Dược K9F | S | N1- TH Hóa Dược 5/10- HDDL | N1 -TH Hóa PT- 3/16 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
79 | T | 18h-N1-TH-Hóa sinh- 8/10-YHCS-PTH | 18h-N2-TH-Hóa sinh-8/10-YHCS-PTH | Dược liệu 6/8 - BCDL - ONL | N2 - TH Hóa Dược 5/10- HDDL | N2 -TH Hóa PT- 3/16 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn Vật lý ĐC -T18 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ - T19 | Ôn thi - HHĐC | ||||||||||||||||||||||
81 | T - 18h | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng - ONL | Thực vật - 1/4 - BCDL - ONL | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng -ONL | Thực vật - 2/4 - BCDL - ONL | ||||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn Dược lý - T19 | Ôn thi Hóa sinh | Ôn | TH Dược liệu 9/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
83 | T - 18h | Bệnh học 9/11- BM Nội - ONL | Bệnh học 10/11- BM Nội - ONL | Bệnh học 11/11- BM Nội - ONL | 18h - Thi TACN - E 1.2 | TH Dược liệu 10/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
84 | LỊCH THI TUẦN 16 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
86 | 13h30 Thứ 4 (15/11) | Thi Bệnh học | PHCN K2 | PM T5 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
87 | 14h30 Thứ 4 (15/11) | Thi Bệnh học | CĐ Dược K9E | PM T5 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
88 | 7h Thứ 5 (16/11) | Thi Huyết học 1 | CĐ XN K9 | E 2.2 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
89 | 13h30 Thứ 5 (16/11) | Thi Bào chế | CĐ Dược K8C | PM T5 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
90 | 14h30 Thứ 5 (16/11) | Thi Bào chế | CĐ Dược K8D | PM T5 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
91 | 13h30 Thứ 6 (17/11) | Thi Bào chế | CĐ Dược K8A | PM T5 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
92 | 14h30 Thứ 6 (17/11) | Thi Bào chế | CĐ Dược K8B | PM T5 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 18hThứ 6 (17/11) | Thi TACN | Cao đẳng Dược K9A | E 1.1 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 18h Thứ 6 (17/11) | Thi TACN | CĐ Dược LT CQ K4 | E 1.2 | Phòng QLĐT- QLSV | ||||||||||||||||||||||
95 | PHÒNG HỌC ONLINE | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Tên phòng | Mã phòng học | Mật khẩu phòng học | ||||||||||||||||||||||||
97 | CDD1 | 357 528 1563 | 654321 | ||||||||||||||||||||||||
98 | CDD2 | 538 442 9368 | 654321 | ||||||||||||||||||||||||
99 | CDD3 | 564 811 1749 | 654321 | ||||||||||||||||||||||||
100 | CDD4 | 884 131 5330 | 654321 | ||||||||||||||||||||||||