| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TPHCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH KHXH & NV | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN TUYỂN SINH HỆ VỪA LÀM VỪA HỌC, NĂM 2022 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Đợt tháng 06/2022 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM | ||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | Danh sách được sắp xếp theo thứ tự họ, tên | ||||||||||||||||||||||||||
9 | Thí sinh xem hướng dẫn đóng học phí và đăng nhập trước hồ sơ sinh viên (online) bắt đầu từ ngày 04/07/2022 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Thí sinh trúng tuyển bắt đầu nhận giấy báo nhập học tại Phòng Đào tạo từ ngày 05/07/2022 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Sinh viên làm thủ tục nhập học chính thức từ 8 giờ 00 đến 19 giờ ngày 14/07/2022 (thứ Năm) tại phòng Công tác sinh viên, 12 Đinh Tiên Hoàng Quận 1. | ||||||||||||||||||||||||||
12 | Sinh viên sau khi làm thủ tục nhập học xem thời khóa biểu học tập tại khoa. | ||||||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | Số HS | Họ | Tên | Phái | Ngày sinh | Nơi sinh | HKTT (tỉnh) | Tổ hợp xét tuyển | Điểm trung bình xét tuyển | Điểm tổng | Phương thức xét tuyển | Ngành ĐK học | Kết quả | Mã số SV | Ghi chú | |||||||||||
15 | Lớp 10 | Lớp 11 | Lớp 12 | ||||||||||||||||||||||||
16 | 1 | 01 | Dương Đặng Thái | Anh | Nữ | 05/06/1996 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8 | 7,6 | 7,9 | 23,5 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010001 | ||||||||||
17 | 2 | 02 | Phạm Hà | Châu | Nữ | 13/09/2003 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | TN THPT | 8 | 8 | 7,9 | 23,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010002 | ||||||||||
18 | 3 | 03 | Võ Thị Nam | Chiêu | Nữ | 09/10/2002 | Tp.Hồ Chí Minh | Bình Dương | TN THPT | 6,8 | 6,6 | 7,5 | 20,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010003 | ||||||||||
19 | 4 | 05 | Nguyễn Gia | Đàng | Nữ | 12/11/1998 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,8 | 8,8 | 8,5 | 26,1 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010004 | ||||||||||
20 | 5 | 06 | Lê Võ Quang | Đức | Nam | 20/03/2003 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,8 | 8,6 | 8,7 | 26,1 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010005 | ||||||||||
21 | 6 | 07 | Trần Xuân | Đức | Nam | 05/11/1998 | Đồng Nai | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,8 | 6,8 | 6 | 19,6 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010006 | ||||||||||
22 | 7 | 04 | Lê Bảo | Dương | Nam | 16/01/1991 | Quảng Nam | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,7 | 8,4 | 7,8 | 23,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010007 | ||||||||||
23 | 8 | 08 | Hà Tấn | Hào | Nam | 05/02/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | TN THPT | 7,6 | 7,7 | 7,4 | 22,7 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010008 | ||||||||||
24 | 9 | 55 | Lô Thị Mộng | Hoài | Nữ | 11/23/2002 | Lâm Đồng | Lâm Đồng | TN THPT | 7,1 | 7,2 | 7 | 21,3 | 3 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010009 | ||||||||||
25 | 10 | 11 | Trương Văn | Hộp | Nam | 09/09/1999 | Ninh Thuận | Ninh Thuận | TN THPT | 5,5 | 6 | 6,3 | 17,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010010 | ||||||||||
26 | 11 | 12 | Nguyễn Thị Thiên | Hương | Nữ | 22/06/2000 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,5 | 7,5 | 7,8 | 22,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010011 | ||||||||||
27 | 12 | 09 | Trịnh Trần | Huy | Nam | 11/10/1999 | Phú Yên | Phú Yên | TN THPT | 6,2 | 6,5 | 7,6 | 20,3 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010012 | ||||||||||
28 | 13 | 10 | Nguyễn Ngọc Y | Huỳnh | Nữ | 25/08/1993 | An Giang | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,9 | 7,1 | 7,2 | 21,2 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010013 | ||||||||||
29 | 14 | 48 | Đặng Nguyên | Khang | Nam | 03/06/2002 | Tp.Hồ Chí Minh | Long An | TN THPT | 8,8 | 8,5 | 8,8 | 26,1 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010014 | ||||||||||
30 | 15 | 51 | Nguyễn Lê | Khang | Nam | 19/11/2003 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,8 | 6,6 | 6,8 | 20,2 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010015 | ||||||||||
31 | 16 | 14 | Huỳnh Minh Trọng | Khanh | Nam | 16/08/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,3 | 7,3 | 7,2 | 21,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010016 | ||||||||||
32 | 17 | 13 | Nguyễn Lê Phương | Khanh | Nữ | 10/11/1998 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,3 | 8,3 | 8,1 | 24,7 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010017 | ||||||||||
33 | 18 | 53 | Trương Anh | Khôi | Nam | 28/08/1995 | TP.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 5,5 | 6,3 | 6 | 17,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010018 | ||||||||||
34 | 19 | 15 | Hồ | Lâm | Nam | 01/06/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,8 | 7 | 7,9 | 21,7 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010019 | ||||||||||
35 | 20 | 17 | Lý Kỳ | Long | Nam | 16/11/2000 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,3 | 6,9 | 7,1 | 21,3 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010020 | ||||||||||
36 | 21 | 16 | Nguyễn Thanh | Long | Nam | 30/04/1994 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,5 | 6,6 | 6,2 | 19,3 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010021 | ||||||||||
37 | 22 | 18 | Lê Thị Ngọc | Mai | Nữ | 24/05/1999 | Lâm Đồng | Lâm Đồng | TN THPT | 7,1 | 7,1 | 7,5 | 21,7 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010022 | ||||||||||
38 | 23 | 19 | Phạm Thị A | Muội | Nữ | 12/11/1987 | Bến Tre | Bình Dương | TN THPT | 8,1 | 8,4 | 8,1 | 24,6 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010023 | ||||||||||
39 | 24 | 20 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | Nữ | 09/03/1989 | Phú Thọ | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,1 | 5,9 | 6,1 | 18,1 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010024 | ||||||||||
40 | 25 | 21 | Trần Lê Minh | Nhật | Nam | 17/03/1991 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,7 | 7,6 | 7,7 | 23 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010025 | ||||||||||
41 | 26 | 23 | Nguyễn Xuân | Như | Nữ | 24/05/2003 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,3 | 8,4 | 8,2 | 24,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010026 | ||||||||||
42 | 27 | 22 | Vũ Quỳnh | Như | Nữ | 13/05/1990 | Sông Bé | Bình Phước | TN THPT | 7,5 | 7,4 | 7,1 | 22 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010027 | ||||||||||
43 | 28 | 25 | Lương Bích | Nhung | Nữ | 01/01/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,5 | 8 | 8 | 23,5 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010028 | ||||||||||
44 | 29 | 24 | Ngô Thị Thùy | Nhung | Nữ | 08/05/1993 | Tiền Giang | Tiền Giang | TN THPT | 6,9 | 6,4 | 7,1 | 20,4 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010029 | ||||||||||
45 | 30 | 26 | Trần Thanh | Phú | Nam | 15/09/1995 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,5 | 6,9 | 5,7 | 19,1 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010030 | ||||||||||
46 | 31 | 27 | Phạm Hoàng | Phúc | Nam | 08/06/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,4 | 7,1 | 6,7 | 21,2 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010031 | ||||||||||
47 | 32 | 30 | Hoàng Linh | Phụng | Nữ | 05/01/2000 | Bình Thuận | Bình Thuận | TN THPT | 7 | 7,1 | 7,1 | 21,2 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010032 | ||||||||||
48 | 33 | 28 | Đinh Trần Mai | Phương | Nam | 14/12/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,8 | 7,6 | 8,1 | 23,5 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010033 | ||||||||||
49 | 34 | 29 | Nguyễn Hoài | Phương | Nữ | 18/11/1991 | Tây Ninh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 5,3 | 5,1 | 5,4 | 15,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010034 | ||||||||||
50 | 35 | 31 | Phan Huỳnh | Sơn | Nam | 30/07/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,1 | 7,1 | 7,5 | 21,7 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010035 | ||||||||||
51 | 36 | 32 | Huỳnh Phạm Đình | Tân | Nam | 04/04/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,3 | 5,7 | 7,4 | 19,4 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010036 | ||||||||||
52 | 37 | 49 | Trần Hoài | Thao | Nam | 29/08/1992 | Kiên Giang | Cần Thơ | TN THPT | 6,1 | 6,2 | 5,6 | 17,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010037 | ||||||||||
53 | 38 | 34 | Nguyễn Như | Thảo | Nữ | 01/06/1995 | Long An | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,5 | 7,1 | 6,9 | 20,5 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010038 | ||||||||||
54 | 39 | 35 | Trần Nguyễn Phúc Minh | Thư | Nữ | 22/06/1997 | Lâm Đồng | Lâm Đồng | TN THPT | 6,5 | 6,3 | 6,7 | 19,5 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010039 | ||||||||||
55 | 40 | 54 | Bùi Thị | Thủy | Nữ | 13/06/1992 | Thanh Hóa | Thanh Hóa | TN THPT | 6 | 5,7 | 6,2 | 17,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010040 | ||||||||||
56 | 41 | 36 | Phạm Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 29/05/1989 | Long An | Long An | TN THPT | 0 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Không đạt | ||||||||||||||
57 | 42 | 33 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trân | Nữ | 12/08/1989 | Kiên Giang | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6,1 | 6,3 | 5,8 | 18,2 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010041 | ||||||||||
58 | 43 | 41 | Cao Thị Thanh | Trang | Nữ | 02/09/1985 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,5 | 7,4 | 7,5 | 22,4 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010042 | ||||||||||
59 | 44 | 40 | Nguyễn Thị Thu | Trang | Nữ | 21/03/2001 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,8 | 8,5 | 8,5 | 24,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010043 | ||||||||||
60 | 45 | 39 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 10/06/1991 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,1 | 6,8 | 6,9 | 20,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010044 | ||||||||||
61 | 46 | 38 | Bùi Kim | Trinh | Nữ | 22/06/2002 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,3 | 8,6 | 9 | 25,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010045 | ||||||||||
62 | 47 | 37 | Nguyễn Phương | Trinh | Nữ | 30/09/1997 | Đồng Nai | Đồng Nai | TN THPT | 6,7 | 6,7 | 7,1 | 20,5 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010046 | ||||||||||
63 | 48 | 52 | Võ Thị Yến | Trinh | Nữ | 03/03/1992 | Tiền Giang | Tiền Giang | TN THPT | 6,9 | 7 | 7,5 | 21,4 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010047 | ||||||||||
64 | 49 | 42 | Trần Vũ Phương | Uyên | Nữ | 04/05/1994 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 6 | 6,4 | 6,9 | 19,3 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010048 | ||||||||||
65 | 50 | 50 | Nguyễn Thị Thúy | Vân | Nữ | 10/07/2000 | Phú Yên | Phú Yên | TN THPT | 6,5 | 7,3 | 8,1 | 21,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010049 | ||||||||||
66 | 51 | 47 | Nguyễn Huỳnh Thùy | Vy | Nữ | 16/06/2002 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,7 | 8,8 | 8,4 | 25,9 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010050 | ||||||||||
67 | 52 | 46 | Nguyễn Ngọc Phương | Vy | Nữ | 21/10/1996 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 7,4 | 7,5 | 7,3 | 22,2 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010051 | ||||||||||
68 | 53 | 45 | Nguyễn Phương | Vy | Nữ | 26/08/2003 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | TN THPT | 8,2 | 8,5 | 8,7 | 25,4 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010052 | ||||||||||
69 | 54 | 43 | Hà Thị Hồng | Yến | Nữ | 18/05/1998 | Kiên Giang | Kiên Giang | TN THPT | 7,6 | 8 | 7,2 | 22,8 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010053 | ||||||||||
70 | 54 | 44 | Huỳnh Thị Hải | Yến | Nữ | 1/15/2000 | Long An | Long An | TN THPT | 8,3 | 8,5 | 8,5 | 25,3 | 2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2237010054 | ||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||