Khoa Công Nghệ_Lịch thi HKI 2019 -2020
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJK
1
LỊCH THI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2019 - 2020 (cập nhật ngày 22/11/2019)
2
KHOA CÔNG NGHỆ
3
4
STTMã MHTên môn họcNhóm
Số SV
Số CB
Ngày thiPhòng thi
Số phút thi
:iờCán Bộ Giảng Dạy
5
1CN001Cơ khí nông nghiệp đại cương 0138114/10/2019402/D16009:50Nguyễn Văn Khải
6
2CN001Cơ khí nông nghiệp đại cương 0241215/10/2019301/C16015:20Nguyễn Văn Khải
7
3CN463Khảo nghiệm và kiểm định ô tô148219/10/2019301/CN6013:30Phạm Văn Bình
8
4CN548Đo lường và thiết kế công việc270220/10/2019306CN12009:00Võ Trần Thị Bích Châu
9
5CN548Đo lường và thiết kế công việc169220/10/2019307CN12009:00Võ Trần Thị Bích Châu
10
6CN551
Kỹ thuật điều độ trong sản xuất và dịch vụ
174221/10/2019308CN12007:00Võ Trần Thị Bích Châu
11
7CN546Sản xuất tinh gọn160221/10/2019308CN9013:30Võ Trần Thị Bích Châu
12
8CN546Sản xuất tinh gọn246221/10/2019308CN9015:30Võ Trần Thị Bích Châu
13
9CT404Kỹ thuật phần cứng máy tính140121/10/2019TT. KT VXL
LT+ TH
Cả n:àyTrần Hữu Danh
14
10CN413Tạo mẫu nhanh0170222/10/2019307/CN6009:50Nguyễn Văn Cương
15
11CN101Cơ lý thuyếtE0135122/10/2019309/CN12007:00Trần Minh Thuận
16
12KC114Đồ họa kỹ thuật trên máy tính 0117123/10/2019PMT1/KCN6018:15Bùi Văn Hữu
17
13CN442Điện công nghiệp0169224/10/2019111/C207:00Phan Trọng Nghĩa
18
14CN442Điện công nghiệp0245225/10/2019304/C115:20Phan Trọng Nghĩa
19
15CT404Kỹ thuật phần cứng máy tính0259226/10/2019TT. KT VXL
LT+ TH
Cả n:àyTrần Hữu Danh
20
16CN572TT trang bị điện, điện tử trên ô tô - MK0121227/10/2019
PTH Ô tô-MK
6008:00Bùi Văn Hữu
21
17CN552
Phương pháp nghiên cứu và viết báo cáo khoa học
0169227/10/2019301/CN4508:00Nguyễn Văn Cương
22
18CN552
Phương pháp nghiên cứu và viết báo cáo khoa học
0270227/10/2019302/CN4508:00Trần Nguyễn Phương Lan
23
19CN552
Phương pháp nghiên cứu và viết báo cáo khoa học
0370227/10/2019309/CN4508:00Trần Nguyễn Phương Lan
24
20CN131Hình hoạ và vẽ kỹ thuật - XDE011428/10/2019105/C110:00Trần Thị Phượng
25
21CN406PLC0160228/10/2019C2056009:50Trần Lê Trung Chánh
26
22CN488Tin học ứng dụng - CNHH0140229/10/2019PMT2/CN9014:00Thiều Quang Quốc Việt
27
23CN391Công nghệ chế tạo khuôn mẫu0170229/10/2019308/CN6013:30Nguyễn Văn Cương
28
24CN403Quá trình và thiết bị công nghiệp0160229/10/2019303/CN6015:20Nguyễn Văn Cương
29
25KC114Đồ họa kỹ thuật trên máy tính0118130/10/2019PMT1/KCN6018:15Bùi Văn Hữu
30
26CN155
Khoa học về an toàn và bảo hộ lao động
0260230/10/2019306/CN6009:50Nguyễn Văn Cương
31
27KC127Tin học ứng dụng - KTVL0121131/10/2019PMT2/CN9014:00Thiều Quang Quốc Việt
32
28CN155
Khoa học về an toàn và bảo hộ lao động
0160231/10/2019308/CN6013:30Nguyễn Văn Cương
33
29CN403Quá trình và thiết bị công nghiệp0260231/10/2019308/CN6015:20Nguyễn Văn Cương
34
30KC210Quản lý và sử dụng điện năng0134101/11/2019102/NN7510:00Nguyễn Thái Sơn
35
31CN488Tin học ứng dụng - CNHH0215101/11/2019PMT2/CN9008:00Thiều Quang Quốc Việt
36
32KC118Điện tử cơ bản0140203/11/2019301/CN7510:00Nguyễn Thái Sơn
37
33KC118Điện tử cơ bản0146203/11/2019302/CN7510:00Nguyễn Thái Sơn
38
34KC118Điện tử cơ bản0284303/11/2019309/CN7510:00Nguyễn Thái Sơn
39
35KC107Thống kê ứng dụng - XD0379306/11/2019209/B112008:50Trần Minh Thuận
40
36KC107Thống kê ứng dụng - XD0278307/11/2019101/A312008:50Trần Minh Thuận
41
37CN272Khí cụ điện0152207/11/2019208/C109:50Phan Trọng Nghĩa
42
38KC209Điện tử công suất121107/11/2019205AB16007:30Quách Ngọc Thịnh
43
39CN272Khí cụ điện0232108/11/2019205/C113:30Phan Trọng Nghĩa
44
40KC251Thi công công trình thủy lợi0126111/11/2019403/TS12007:00Lê Ngọc Lân
45
41KC228Vẽ Kỹ Thuật - KTĐ0256211/11/2019210/B16007:00Đoàn Phú Cường
46
42CN148Thiết kế kỹ thuật159211/11/2019104/C19014:00Nguyễn Văn Long
47
43CN278Kỹ thuật điện lạnh0135111/11/2019302/DB13:30Phan Trọng Nghĩa
48
44CN222Kỹ thuật ra quyết định153211/11/2019301/CN9009:40Trương Văn Thảo
49
45CN222Kỹ thuật ra quyết định145211/11/2019TVK9009:40Trương Văn Thảo
50
46CN467 Kỹ thuật sử dụng và khai thác ôtô118111/11/2019305/C1607:Nguyễn Nhựt Duy
51
47CN102Địa chất công trình0150212/11/2019301/C16010:00Trần Thị Phượng
52
48CN102Địa chất công trình130112/11/2019302/C26010:00Trần Thị Phượng
53
49KC221Kỹ thuật siêu cao tần1212/11/2019207/B19013:30Lương Vinh Quốc Danh
54
50CN191Mạch điện 20149212/11/2019301/CN7515:30Nguyễn Thái Sơn
55
51CN255Dụng cụ đo0137112/11/2019308/CN6015:20Đăng Huỳnh Giao
56
52CN543Quản trị nguồn nhân lực0190313/11/2019308/CN07:00Nguyễn Chí Ngôn
57
53CN457Trang bị điện và điện tử trên ô tô - MK 0148113/11/2019306/C17513:30Bùi Văn Hữu
58
54KC228Vẽ Kỹ Thuật - KTĐ0182213/11/2019208/C26013:30Đoàn Phú Cường
59
55KC110Tin học ứng dụng đường0119113/11/2019PMT/CN6007:00Trần Trang Nhất
60
56KC211Năng lượng tái tạo0140214/11/2019109/C17514:Nguyễn Thái Sơn
61
57CN102Địa chất công trìnhH0149214/11/2019111/HA608:Trần Thị Phượng
62
58CT398Điều khiển mờ0151214/11/2019501/TSNguyễn Chí Ngôn
63
59CN328Kết cấu thép nhà công nghiệp0140114/11/2019205/C19009:50Lê Nông
64
60CN311Máy xây dựng và kỹ thuật thi công012415/11/2019203/C29013:Phạm Hữu Hà Giang
65
61K205Truyền động điện0139115/11/2019112/B19013:30Hồ Minh Nhị
66
62KC222Truyền thông không dây1215/11/2019208/C29007:00Lương Vinh Quốc Danh
67
63CN479Thủy văn công trình-Cầu đường0119115/11/2019303/CN9009:50Trần Văn Tỷ
68
64CN494Công nghệ hóa hương liệu0158215/11/2019
115/A3
307/CN
09:50Huỳnh Liên Hương
69
65CN247Hóa học chất kích thích và BVTV0140216/11/2019201/NN707:Nguyễn Minh Chơn
70
66CT363Ăng-ten và Truyền sóng1216/11/2019109/C19009:00Lương Vinh Quốc Danh
71
67KC201Thực tập Hệ thống điện0131116/11/2019PTN-KTĐ9014:30Đào Minh Trung
72
68CN566Lý thuyết ô tô125116/11/2019305/C19013:30Nguyễn Nhựt Duy
73
69CN300
Nhiên liệu sinh học và nhiên liệu tái tạo
0148218/11/2019301/CN6009:50Nguyễn Thị Bích Thuyền
74
70CN343
Đàn hồi ứng dụng và phương pháp phần tử hữu hạn
0148218/11/2019202/XX12007:00Trần Minh Thuận
75
71CN236Kỹ thuật xúc tác0123118/11/2019307/CN9015:20Huỳnh Thu Hạnh
76
72CT381
Điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu
158218/11/2019202/KH6007:00Trần Lê Trung Chánh
77
73KC235Tổng luận cầu0138118/11/2019309/CN9007:00Phạm Hữu Hà Giang
78
74CN407Quy hoạch công nghiệp'0117118/11/2019308/CN07:00Phạm Thị Vân 
79
75CN145Cơ sở thiết kế máy480219/11/2019207/B19007:00Nguyễn Văn Trí
80
76CN448Máy thu hoạch130119/11/19303/CN9009:40Trương Văn Thảo
81
77CN385Ăn mòn kim loại117119/11/2019306/CN9015:20Huỳnh Thu Hạnh
82
78CN189Cơ học lưu chất - CK0545219/11/2019101/DB9009:50Thiều Quang Quốc Việt
83
79CN189Cơ học lưu chất - CK0545219/11/2019102/DB9009:50Thiều Quang Quốc Việt
84
80CN563Thiết kế và phân tích thí nghiệm47319/12/2019Trần Thanh Hùng
85
81CN541Đồ án ô tô132219/11/2019PTH.ô tô6013:30Trần Thanh Tâm
86
82CN152
Phương pháp thí nghiệm và xử lý số liệu
0260219/11/2019208/B19013:30Nguyễn Văn Khải
87
83CN414Quản lý kỹ thuật bảo trì công nghiệp'0160219/11/2019306/CN13:30Phạm Thị Vân 
88
84KC281Thi công đường0157219/11/2019204/KH6013:30Trần Trang Nhất
89
85CN131Hình hoạ và vẽ kỹ thuật - XD0395320/11/2019210/B113:30Trần Thị Phượng
90
86CN145Cơ sở thiết kế máy352220/11/2019309/CN9013:30Nguyễn Văn Trí
91
87CN189Cơ học lưu chất - CK0445220/11/2019101/KH9009:50Thiều Quang Quốc Việt
92
88CN189Cơ học lưu chất - CK0445220/11/2019102/KH9009:50Thiều Quang Quốc Việt
93
89CN152
Phương pháp thí nghiệm và xử lý số liệu
0157220/11/2019111/C29009:50Nguyễn Văn Khải
94
90CN264Hệ thống điện 10140220/11/2019307/CN9007:30Đào Minh Trung
95
91CN264Hệ thống điện 10143220/11/2019309/CN9007:30Đào Minh Trung
96
92CN279Thiết kế hệ thống điện136120/11/2019PTN-KTĐ9010:00Đào Minh Trung
97
93KC289Khoa học và công nghệ vật liệu nano0130120/11/2019301/CN07:00Cao Lưu Ngọc Hạnh
98
94CN563Thiết kế và phân tích thí nghiệm370Trần Thanh Hùng
99
95CT409Lập trình nhúng156Trần Thanh Hùng
100
96CN563Thiết kế và phân tích thí nghiệm169Trần Thanh Hùng
Loading...