ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH NGƯỜI ĐỠ ĐẦU CAM KẾT
2
Toàn bộ thông tin Người đỡ đầu cam kết hiện còn đỡ đầu trong năm 2021 được ghi nhận tại danh sách dưới đây.
Nếu anh/chị có thắc mắc hoặc yêu cầu điều chỉnh, vui lòng gọi Hotline 0989 73 77 33 hoặc Email: phattrienquy@sosvietnam.org.
3
4
TT
Mã Code
Danh xưng
Họ và tên
Tổng số tiền hỗ trợ
(đơn vị VNĐ)
Từ ngày
Đến ngày
5
1CCG1Công tyTNHH Thương mại và Dịch vụ Song NhậtVND 92,000,00001/03/201730/11/2021
6
2CCG17
Trung tâm
Chiếu phim CGV CGV
VND 142,371,303
01/07/201731/03/2021
7
3CCG18Công tyILA Communication Network ILA
VND 414,000,000
01/09/201731/08/2021
8
4CCG25Công tyCổ Phần Liên Minh Phúc GiaVND 16,000,00001/04/201930/11/2021
9
5CCG31
Công đoàn Công ty
Kiểm toán Nam Việt - Chi nhánh Hà NộiVND 36,500,00001/09/201931/08/2022
10
6CCG34Công tyTNHH Thiết kế Mờ NờVND 22,500,00001/11/201930/11/2021
11
7CCG35Công tyTNHH Thương mại và Dịch vụ ANP Việt NamVND 17,200,00001/11/201931/12/2021
12
8CCG40Công tyTNHH mật ong Hương ViệtVND 21,500,00001/01/202031/12/2021
13
9CCG41Công tyTNHH Dịch vụ Công nghệ thông tin TTKVND 5,000,00001/02/202031/08/2021
14
10CCG45
Quý Công ty
BIDV - Trung tâm Tác nghiệp Tài trợ Thương mại TP.HCM BIDV TFC HCM
VND 14,400,00001/03/202028/02/2022
15
11CCG46Công tyCổ phần Hải Yến Anh TrầnVND 7,200,00001/01/202031/12/2021
16
12CCG49Công tyTNHH Dh Foods
VND 323,000,000
01/05/202030/11/2021
17
13CCG52Công tyTNHH Lavite - Đông trùng hạ thảo Hector
VND 201,400,000
01/06/202031/12/2021
18
14CCG53Công TyCổ Phần Tự Động Công Nghiệp OMINAVND 27,000,00001/07/202030/11/2021
19
15CCG56Công tyTNHH Một thành viên Phần mềm iNETVND 34,000,00001/07/202030/11/2021
20
16CCG57
Các Anh Chị
Nhóm Thiện Nguyện Ngọc ChâuVND 16,000,00001/06/202030/09/2021
21
17CCG59Công tyCP Truyền thông QC Song HànhVND 15,000,00001/06/202031/03/2021
22
18CCG61Công tySaigon Ocean International Logistics Ltd.VND 5,500,00001/07/202028/02/2021
23
19CCG62Công tyTNHH TƯ VẤN PHẦN MỀM
VND 150,000,000
01/01/202031/12/2021
24
20CCG63Công tyNhóm Thiện Nguyện Công ty TNHH Covestro Việt NamVND 10,500,00001/07/202031/12/2021
25
21CCG64Công tyCty CP Qsoft Việt NamVND 3,500,00001/07/202031/01/2021
26
22CCG65Công tyCỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM Á ĐÔNGVND 5,000,00001/07/202030/06/2021
27
23CCG67Công tyTNHH CÔNG NGHỆ MARVELL VIỆT NAMVND 35,210,00001/01/202031/12/2021
28
24CCG70Công tyCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TAZ (TAZETCO)VND 6,500,00001/08/202030/11/2021
29
25CCG72Tổ chứcEVER Neuro Pharma GmbHVND 12,000,00001/08/202031/07/2021
30
26CCG73Công tyUSHomeVND 9,500,00001/08/202030/11/2021
31
27CCG74Công tyCông ty TNHH Vĩnh Phát MotorsVND 12,000,00001/01/202031/12/2021
32
28CCG75CÔNG TYCỔ PHẦN HỢP TÁC KINH TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAVIMEXVND 28,000,00001/09/202031/12/2022
33
29CCG76CÔNG TYTNHH GROOVE TECHNOLOGY VIETNAMVND 6,000,00001/08/202031/01/2022
34
30CCG79Công tyTNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Nét XanhVND 5,400,00001/07/202030/9/2021
35
31CCG81Công tyCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SÂN CHƠI 067VND 12,000,00001/01/202031/12/2021
36
32CCG82Công tyCÔNG TY TNHH TM XD PHƯỚC HƯNG THÀNHVND 4,500,00001/09/202030/11/2021
37
33CCG85CÔNG TYCỔ PHẦN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI LOTTE VIỆT NAMVND 12,000,00001/10/202030/09/2021
38
34CCG89
Các Anh Chị
CÔNG TY TNHH MANUCHAR PHÚ MỸVND 11,200,00001/10/202030/11/2021
39
35CCG90Công tyTNHH TM DV DU LỊCH ĐÔNG DƯƠNG KHÁM PHÁVND 7,500,00001/11/202031/12/2021
40
36CCG92Công tyTNHH Thời trang VMGVND 75,000,00001/12/202031/8/2021
41
37CCG93Công tyCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HAFIDSVND 3,600,00001/11/202031/10/2021
42
38CCG94Công tyCông ty TNHH LIBAVND 4,300,00001/11/202031/07/2021
43
39CCG95Công tyCổ Phần BilcoVND 66,300,00001/12/202031/12/2021
44
40CCG96NhómQuỹ Greenwich đồng hành cùng Làng trẻ em SOS Việt NamVND 1,500,00001/01/202131/03/2021
45
41CCG98Công tyTNHH THƯƠNG MẠI MAKOTOVND 12,000,00001/12/202030/11/2021
46
42CCG99Công tyTNHH MTV NAM SÀI GÒNVND 10,820,00001/12/202031/01/2022
47
43CCG100Công tyCỔ PHẦN TIẾP VẬN HPVND 13,000,00001/12/202031/12/2021
48
44CCG101Công tyCông ty TNHH Jungwoo Vina
VND 120,000,000
01/12/202030/11/2021
49
45CCG102Công tyTNHH Truyền thông Vượt Kỳ Vọng - Eplus
VND 445,500,000
01/01/202131/12/2021
50
46CCG103Công tyCỔ PHẦN FARMFRESH VNVND 14,400,00001/01/202131/12/2021
51
47CCG104
Anh Chị Em
Công đoàn cơ sở Trung tâm dịch vụ khách hàng BIDVVND 21,600,00001/01/202131/12/2021
52
48CCG105Công tyTNHH VNIB TECHVND 20,000,00001/01/202131/12/2021
53
49CCG106Công tyChi nhánh Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Gia MinhVND 50,000,00001/01/202131/12/2021
54
50CCG107Công tyCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐẦU TƯ HUỆ SÁNGVND 18,000,00001/03/202131/10/2022
55
51CCG108NhómChị Hoàng và bạnVND 5,000,00001/01/202131/12/2021
56
52CCG109Công tyCỔ PHẦN ĐỊA ỐC 8VND 6,000,00001/01/202131/12/2021
57
53CCG110Công tyCỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THUẬN ĐẠTVND 4,800,00001/04/202131/07/2021
58
54CCG111Công tyTNHH TRUYỀN THÔNG - TIẾP THỊ BẰNG ANVND 30,000,00001/01/202131/12/2021
59
55CCG113Công tyTNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN WIN HOMEVND 10,000,00001/03/202131/03/2021
60
56CCG115Công tyCỔ PHẦN KIDZONE EDUCATIONVND 12,000,00001/04/202130/11/2021
61
57CCG117NhómProject VVND 2,000,00001/04/202130/04/2021
62
58CCG119Công tyCÔNG TY CỔ PHẦN ADPEXVND 21,000,00001/05/202130/11/2021
63
59CCG120QuỹQUANG START-UP FUND (QSF) - NGUYỄN XUÂN QUANG
VND 288,000,000
01/01/202131/12/2021
64
60CCG122Công tyCÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN TRUST MEDIAVND 4,200,00001/06/202131/12/2021
65
61CCG123Công tyCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIHADAVND 3,000,00001/06/202130/11/2021
66
62CCG124Công tyCÔNG TY TNHH TRẠI HÈ VÀ ĐÀO TẠO KỸ NĂNG GPAVND 9,000,00001/07/202130/06/2022
67
63CCG125Công tyCÔNG TY TNHH OIVAN VIỆT NAMVND 1,400,00001/07/202131/7/2021
68
64CCG126Công tyCÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ LÂM PHONGVND 50,000,00001/07/202131/12/2021
69
65CCG127Công tyCÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH PHÚVND 1,500,00001/07/202130/11/2021
70
66CCG128Công tyCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỊNH HUYVND 1,500,00001/07/202130/11/2021
71
67CCG129Công tyCÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC NGUYÊN PHÁTVND 1,200,00001/07/202130/11/2021
72
68CCG130Công tyCông Ty TNHH VietstoneVND 300,00001/08/202131/08/2021
73
69CCG131Công tyVP Tổng đại lý BVNT Hải PhòngVND 7,500,00001/08/202131/07/2022
74
70CCG133Công tyCÁC BÊN THUÊ TẠI TÒA NHÀ SAIGON TOWERVND 30,000,00001/09/202131/08/2022
75
71CCG135Công tyVPĐD KUSTO GROUP PTE. LTD. TẠI TP.HCMVND 11,200,00001/10/202131/01/2022
76
72CCG136Công ty
CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN NETNAM (THÀNH PHỐ HÀ NỘI)
VND 27,000,00001/11/202131/10/2022
77
73CCG137Công tyCÔNG TY TNHH DAIBIRU CSBVND 30,000,00001/11/202131/10/2022
78
74CCG140Cửa hàngCửa hàng Mẹ và bé LiKiVND 300,00001/11/202130/11/2021
79
75CG1AnhThái Vũ Thành AnVND 28,040,00001/10/201631/07/2022
80
76CG5ChịTrương Thị Mỹ AnVND 51,500,00001/10/201630/11/2021
81
77CG6ChịNguyễn Thị Long AnVND 6,400,00001/10/201630/09/2021
82
78CG8ChịPhan Huy Hạnh AnVND 6,900,00001/01/201731/10/2021
83
79CG9ChịĐỗ Thị Hoàng ÂnVND 16,200,00001/12/201631/12/2021
84
80CG11ChịLâm Ngọc AnhVND 14,200,00001/12/201630/11/2021
85
81CG15ChịNguyễn Phương AnhVND 61,200,00001/01/201731/12/2021
86
82CG17AnhPhùng Đắc Vũ AnhVND 22,700,00001/10/201631/12/2021
87
83CG21ChịLưu Nguyễn Quỳnh AnhVND 16,200,00001/10/201630/06/2021
88
84CG24ChịNguyễn Thị Trâm AnhVND 10,300,00001/02/201730/06/2021
89
85CG25ChịNguyễn Thị Quỳnh AnhVND 18,300,00001/10/201631/12/2021
90
86CG32ChịVương Ngọc AnhVND 29,300,00001/10/201631/12/2021
91
87CG33ChịĐỗ Hà AnhVND 31,200,00001/11/201631/12/2021
92
88CG34ChịĐỗ Thúy AnhVND 31,200,00001/11/201631/12/2021
93
89CG35ChịTrần Ngọc Anh
VND 103,600,000
01/12/201630/09/2021
94
90CG37ChịNguyễn Thị Lan AnhVND 30,000,00001/11/201631/12/2021
95
91CG38ChịHuỳnh Thụy Hoàng Yến AnhVND 32,200,00001/11/201630/11/2021
96
92CG39ChịNông Ngọc AnhVND 16,600,00001/11/201630/04/2022
97
93CG43ChịVũ Ngọc AnhVND 13,900,00001/11/201630/11/2021
98
94CG44ChịLê Đình Tuyết AnhVND 12,200,00001/11/201630/11/2021
99
95CG48ChịDư Hồng ÁnhVND 76,500,00001/01/201731/10/2022
100
96CG50ChịBùi Thu ẢnhVND 46,200,00001/11/201631/12/2021