| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 49 từ 07/07/2025 - 13/07/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (07/07) | Thứ 3 (08/07) | Thứ 4 (09/07) | Thứ 5 (10/07) | Thứ 6 (11/07) | Thứ 7 (12/07) | CN (13/07) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K51 | S | Đã xong chờ xét TN | |||||||||||||||||||||||
5 | C | |||||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Chưa đi lâm sàng CSSKNL3 | |||||||||||||||||||||||
7 | C | Chưa đi lâm sàng Nhi | ||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 48 | ||||||||||||||||||||||
9 | T | |||||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | ||||||||||||||||||||||||
11 | C | |||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Ng 1957uyễn Thị Lý | |||||||||||||||||||||||
13 | C | |||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Tuần 46 xếp tiếp - Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - BMĐD - PTH | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
15 | T | |||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | Ôn thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||
17 | T | |||||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 48 | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuấn 49 | Ôn thi Chính trị | |||||||||||||||||||||
19 | T | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuấn 49 | Ôn thi Chính trị | ||||||||||||||||||||||
21 | T | |||||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
23 | T | |||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15A | S | ||||||||||||||||||||||||
25 | C | |||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15B | S | ||||||||||||||||||||||||
27 | C | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15C | S | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | |||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16A | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16B | S | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16C | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
35 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16D | S | ||||||||||||||||||||||||
37 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17A | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | |||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17B | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
41 | C | |||||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17C | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
43 | C | |||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17D | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | |||||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17E | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
47 | C | |||||||||||||||||||||||||
48 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
49 | C | Tin học - 1/25- KHCB - ONL | Tin học - 2/25- KHCB - ONL | Tin học - 3/25- KHCB - ONL | Tin học - 4/25- KHCB - ONL | Tin học - 5/25- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||
50 | T | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - ONL | |||||||||||||||||||||
51 | PHCN K2 | S | Thực tế TN - 6 tuần cả ngày từ 09/06/2025 đến ngày 20/07/2025 tại Bệnh viện Đa Khoa trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | |||||||||||||||||||||||
52 | C | Thực tế TN - 6 tuần cả ngày từ 09/06/2025 đến ngày 20/07/2025 tại Bệnh viện Đa Khoa trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 13h30- Thi Vận động trị liệu NC 15h00 - Thi PHCN Thể thao - T4.1 | Ôn thi Y học dân tộc và dưỡng sinh | ||||||||||||||||||||||
53 | PHCN K3A | S | Ôn thi TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
54 | C | |||||||||||||||||||||||||
55 | PHCN K 3BCD TTH | S | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||||
56 | C | |||||||||||||||||||||||||
57 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | |||||||||||||||||||||||
58 | C | |||||||||||||||||||||||||
59 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
60 | T | |||||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||||
62 | T | |||||||||||||||||||||||||
63 | PHCN K5C (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
64 | C | |||||||||||||||||||||||||
65 | T | |||||||||||||||||||||||||
66 | PHCN K4 | S | Ôn thi Môi Trường và Sức khỏe - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
67 | C | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||||||||
68 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Phục hồi chức năng cơ bản II - 4/18 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
69 | C | Phục hồi chức năng cơ bản II - 1/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 2/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 3/18 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
70 | T | Phục hồi chức năng cơ bản I - 12/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 13/18 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
71 | CĐ XN K10 | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - Dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
72 | C | Ôn thi - Hóa cơ sở ngành - Dự kiến tuần 02 | ||||||||||||||||||||||||
73 | CĐ XN K9 | S | ||||||||||||||||||||||||
74 | C | |||||||||||||||||||||||||
75 | CĐK9 Bào chế | S | Thực tế tốt nghiệp ngành 1 - từ 19/05/2025 đến 13/07/2025 | |||||||||||||||||||||||
76 | C | |||||||||||||||||||||||||
77 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | ||||||||||||||||||||||||
78 | C | |||||||||||||||||||||||||
79 | CĐK9 Kinh tế | S | ||||||||||||||||||||||||
80 | C | |||||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K10A | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
82 | C | |||||||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K10B | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
84 | C | |||||||||||||||||||||||||
85 | CĐ Dược K10C | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
86 | C | |||||||||||||||||||||||||
87 | CĐ Dược K10D | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
88 | C | |||||||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K11A | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
90 | C | |||||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược K11B | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
92 | C | |||||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược K11C | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
94 | C | |||||||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược K11D | S | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||||
96 | T | |||||||||||||||||||||||||
97 | Cao đẳng Dược K9F | S | ||||||||||||||||||||||||
98 | C | |||||||||||||||||||||||||
99 | T | |||||||||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Dược liệu - dự kiến tuần 49 | KHÔNG XẾP LỊCH | ||||||||||||||||||||||