ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
LỊCH HỌC TUẦN 5 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 5/9/2022 đến ngày 11/9/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
5CĐD K14A+B3736/9SángÔn thi đánh giá HP TTTN484BMĐDPTHT4 nhà C
5
5CĐD K14A+B3736/9ChiềuÔn thi đánh giá HP TTTNXong84BMĐDPTHT4 nhà C
6
5CĐD K14A+B3758/9SángThi Đánh giá HP TTTN444BMĐDPTHT4 nhà C
7
5CĐD K14A+B3758/9ChiềuThi Đánh giá HP TTTN444BMĐDPTHT4 nhà C
8
5CĐD K15A28TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 5/6)KHOA SẢN + NHIBVT
9
5CĐD K15B2536/9SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThuB3.5
10
5CĐD K15B2536/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN12304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
11
5CĐD K15B2547/9SángTiếng Anh 228354Cô HồngB3.6
12
5CĐD K15B2558/9ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThơmB3.6
13
5CĐD K15B2569/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN16304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
14
5CĐD K15C2925/9SángTiếng Anh chuyên ngành4324Cô HồngB3.6
15
5CĐD K15C2925/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN8304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
16
5CĐD K15C2936/9SángTiếng Anh chuyên ngành8324Cô HồngB4.2
17
5CĐD K15C2947/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN12304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
18
5CĐD K15C2958/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN16304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
19
5CĐD K16A30TTLS: ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( xong)BVT
20
5CĐD K16B+C43TTLS: ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( xong)BVT
21
5CĐD K173525/9SángGiáo dục thể chất12564Thầy ThànhSân trường
22
5CĐD K173536/9SángGiáo dục thể chất16564Thầy ThànhSân trường
23
5CĐD K173547/9SángTH Giao tiếp trong THĐ.D8454Cô Uyên, thầy HiếnB4.3+ B4.4
24
5CĐD K173558/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1XONG84Cô Kim LiênB4.3
25
5CĐD K173569/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô HàB3.5
26
5CDU K7A3225/9SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 14364Cô Việt HàPTH Dược
27
5CDU K7A3225/9ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 24364Cô Việt HàPTH Dược
28
5CDU K7A3247/9SángKiểm nghiệm16304Cô Mỹ PhươngB4.2
29
5CDU K7A3258/9Sáng Kinh tế dược16284Cô Quỳnh LanB3.6
30
5CDU K7B3325/9SángKiểm nghiệm 16304Cô Mỹ PhươngB4.2
31
5CDU K7B3336/9SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 14364Cô Việt HàPTH Dược
32
5CDU K7B3336/9ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 24364Cô Việt HàPTH Dược
33
5CDU K7B3469/9SángKinh tế dược20284Cô Quỳnh LanB3.5
34
5CDU K8A+B5025/9SángHoá dược24304Thầy Lương BằngB4.4
35
5CDU K8A+B5036/9SángTH Dược lý. Tổ 14284Cô Bùi ThảoB4.4
36
5CDU K8A+B5036/9ChiềuTH Dược lý. Tổ 24284Cô Bùi ThảoB4.4
37
5CDU K8A+B5047/9ChiềuTH Dược lý. Tổ 34284Cô Bùi ThảoB4.4
38
5CDU K8A+B5058/9SángBệnh họcXong164Cô HoaB4.3
39
5CDU K8A+B5058/9ChiềuTiếng Anh 24124Cô Khánh VânB3.5
40
5CDU K8A+B5069/9ChiềuTiếng Anh 24124Cô Khánh VânB4.3
41
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
42
5CDU K9A3525/9SángTin học8754Cô ThủyPhòng C3.2
43
5CDU K9A3536/9SángPháp luật12304Cô Vũ HươngB3.6
44
5CDU K9A3547/9SángGiáo dục thể chất12564Thầy ThànhSân trường
45
5CDU K9A3569/9SángTin học12754Cô ThủyPhòng C3.2
46
5CDU K9A3569/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1XONG84Cô Kim LiênB3.6
47
5CDU K9B3136/9ChiềuPháp luật12304Cô Vũ HươngB4.3
48
5CDU K9B3147/9SángGiáo dục thể chất12564Thầy ThànhSân trường
49
5CDU K9B3147/9ChiềuTin học8754Thầy LamC3.2
50
5CDU K9B3169/9SángCấu tạo chức năng cơ thể 1xong84Cô Kim LiênB3.6
51
5CDU K9B3169/9ChiềuTin học12754Thầy LamC3.2
52
5 ĐY K1232THỰC TẬP LS - BV Y HỌC CỔ TRUYỀN 5/6
53
5Đông y K1337710/9SángTH: Bệnh học y học hiện đại25305Cô Ngọc + Cô HoaB4.2
54
5Đông y K1337710/9ChiềuTH: Bệnh học y học hiện đạixong305Cô Ngọc + Cô HoaB4.2
55
5Đông y K1337CN11/9SángTHI: 1. Ngoại ngữ, 2. Chính trịTHIGiáo viên coi thi trong danh sáchB4.3
56
5Đông y K1337CN11/9ChiềuTHI: 3. Pháp luật, 4. VSV - KSTTHIGiáo viên coi thi trong danh sáchB4.3
57
5Đông Y K1419710/9SángTiếng Anh5905Cô Khánh VânB3.6
58
5Đông Y K1419710/9ChiềuTiếng Anh10905Cô Khánh VânB3.6
59
5Đông Y K1419CN11/9SángGiáo dục thể chất5305Thầy ThànhB3.6
60
5Đông Y K1419CN11/9ChiềuGiáo dục thể chất10305Thầy ThànhB3.6
61
5B2CDUK355710/9SángKNGT bán hàng và TH tốt NT5405Cô Việt HàB4.4
62
5B2CDUK355710/9ChiềuKNGT bán hàng và TH tốt NT10405Cô Việt HàB4.4
63
5B2CDUK355CN11/9SángTHI: 1. Thực Vật, 2. Hóa Phân tíchTHIGiáo viên coi thi trong danh sáchB3.5
64
5B2CDUK355CN11/9ChiềuTHI: 3. Hóa dược, 4. Dược LiệuTHIGiáo viên coi thi trong danh sáchB3.5
65
Danh sách coi thi
66
Sáng CN: Cô Vũ Hương, Cô Bích Huyền, Cô Vân, Cô Tú, Cô Minh
67
Chiều CN: Cô Vũ Hương, cô Thuần, Cô Thơm, Cô Mừng, Cô Thu
68
69
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
70
71
72
73
74
Lê Thị Chinh
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100