| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 5 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 5/9/2022 đến ngày 11/9/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
4 | 5 | CĐD K14A+B | 37 | 3 | 6/9 | Sáng | Ôn thi đánh giá HP TTTN | 4 | 8 | 4 | BMĐD | PTHT4 nhà C | ||||||||||||||||||||
5 | 5 | CĐD K14A+B | 37 | 3 | 6/9 | Chiều | Ôn thi đánh giá HP TTTN | Xong | 8 | 4 | BMĐD | PTHT4 nhà C | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | CĐD K14A+B | 37 | 5 | 8/9 | Sáng | Thi Đánh giá HP TTTN | 4 | 4 | 4 | BMĐD | PTHT4 nhà C | ||||||||||||||||||||
7 | 5 | CĐD K14A+B | 37 | 5 | 8/9 | Chiều | Thi Đánh giá HP TTTN | 4 | 4 | 4 | BMĐD | PTHT4 nhà C | ||||||||||||||||||||
8 | 5 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 5/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 5 | CĐD K15B | 25 | 3 | 6/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | CĐD K15B | 25 | 3 | 6/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | CĐD K15B | 25 | 4 | 7/9 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 28 | 35 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | CĐD K15B | 25 | 5 | 8/9 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | CĐD K15B | 25 | 6 | 9/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 16 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
14 | 5 | CĐD K15C | 29 | 2 | 5/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 4 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
15 | 5 | CĐD K15C | 29 | 2 | 5/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
16 | 5 | CĐD K15C | 29 | 3 | 6/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 8 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||||||||
17 | 5 | CĐD K15C | 29 | 4 | 7/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
18 | 5 | CĐD K15C | 29 | 5 | 8/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 16 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
19 | 5 | CĐD K16A | 30 | TTLS: ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( xong) | BVT | |||||||||||||||||||||||||||
20 | 5 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( xong) | BVT | |||||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | CĐD K17 | 35 | 2 | 5/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
22 | 5 | CĐD K17 | 35 | 3 | 6/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
23 | 5 | CĐD K17 | 35 | 4 | 7/9 | Sáng | TH Giao tiếp trong THĐ.D | 8 | 45 | 4 | Cô Uyên, thầy Hiến | B4.3+ B4.4 | ||||||||||||||||||||
24 | 5 | CĐD K17 | 35 | 5 | 8/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | XONG | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
25 | 5 | CĐD K17 | 35 | 6 | 9/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
26 | 5 | CDU K7A | 32 | 2 | 5/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 4 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||||||||
27 | 5 | CDU K7A | 32 | 2 | 5/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 4 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||||||||
28 | 5 | CDU K7A | 32 | 4 | 7/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 16 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
29 | 5 | CDU K7A | 32 | 5 | 8/9 | Sáng | Kinh tế dược | 16 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.6 | ||||||||||||||||||||
30 | 5 | CDU K7B | 33 | 2 | 5/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 16 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
31 | 5 | CDU K7B | 33 | 3 | 6/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 4 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||||||||
32 | 5 | CDU K7B | 33 | 3 | 6/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 4 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||||||||
33 | 5 | CDU K7B | 34 | 6 | 9/9 | Sáng | Kinh tế dược | 20 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||||||||
34 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 5/9 | Sáng | Hoá dược | 24 | 30 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
35 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 6/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||||||
36 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 6/9 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||||||
37 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 7/9 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 3 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||||||
38 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 8/9 | Sáng | Bệnh học | Xong | 16 | 4 | Cô Hoa | B4.3 | ||||||||||||||||||||
39 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 8/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.5 | ||||||||||||||||||||
40 | 5 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 9/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Khánh Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
41 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
42 | 5 | CDU K9A | 35 | 2 | 5/9 | Sáng | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
43 | 5 | CDU K9A | 35 | 3 | 6/9 | Sáng | Pháp luật | 12 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
44 | 5 | CDU K9A | 35 | 4 | 7/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
45 | 5 | CDU K9A | 35 | 6 | 9/9 | Sáng | Tin học | 12 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
46 | 5 | CDU K9A | 35 | 6 | 9/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | XONG | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.6 | ||||||||||||||||||||
47 | 5 | CDU K9B | 31 | 3 | 6/9 | Chiều | Pháp luật | 12 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
48 | 5 | CDU K9B | 31 | 4 | 7/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
49 | 5 | CDU K9B | 31 | 4 | 7/9 | Chiều | Tin học | 8 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
50 | 5 | CDU K9B | 31 | 6 | 9/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | xong | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.6 | ||||||||||||||||||||
51 | 5 | CDU K9B | 31 | 6 | 9/9 | Chiều | Tin học | 12 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
52 | 5 | ĐY K12 | 32 | THỰC TẬP LS - BV Y HỌC CỔ TRUYỀN 5/6 | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | 5 | Đông y K13 | 37 | 7 | 10/9 | Sáng | TH: Bệnh học y học hiện đại | 25 | 30 | 5 | Cô Ngọc + Cô Hoa | B4.2 | ||||||||||||||||||||
54 | 5 | Đông y K13 | 37 | 7 | 10/9 | Chiều | TH: Bệnh học y học hiện đại | xong | 30 | 5 | Cô Ngọc + Cô Hoa | B4.2 | ||||||||||||||||||||
55 | 5 | Đông y K13 | 37 | CN | 11/9 | Sáng | THI: 1. Ngoại ngữ, 2. Chính trị | THI | Giáo viên coi thi trong danh sách | B4.3 | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | Đông y K13 | 37 | CN | 11/9 | Chiều | THI: 3. Pháp luật, 4. VSV - KST | THI | Giáo viên coi thi trong danh sách | B4.3 | ||||||||||||||||||||||
57 | 5 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 10/9 | Sáng | Tiếng Anh | 5 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
58 | 5 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 10/9 | Chiều | Tiếng Anh | 10 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
59 | 5 | Đông Y K14 | 19 | CN | 11/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 5 | 30 | 5 | Thầy Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
60 | 5 | Đông Y K14 | 19 | CN | 11/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 10 | 30 | 5 | Thầy Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
61 | 5 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 10/9 | Sáng | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 5 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
62 | 5 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 10/9 | Chiều | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 10 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
63 | 5 | B2CDUK3 | 55 | CN | 11/9 | Sáng | THI: 1. Thực Vật, 2. Hóa Phân tích | THI | Giáo viên coi thi trong danh sách | B3.5 | ||||||||||||||||||||||
64 | 5 | B2CDUK3 | 55 | CN | 11/9 | Chiều | THI: 3. Hóa dược, 4. Dược Liệu | THI | Giáo viên coi thi trong danh sách | B3.5 | ||||||||||||||||||||||
65 | Danh sách coi thi | |||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Sáng CN: | Cô Vũ Hương, Cô Bích Huyền, Cô Vân, Cô Tú, Cô Minh | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Chiều CN: | Cô Vũ Hương, cô Thuần, Cô Thơm, Cô Mừng, Cô Thu | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Lê Thị Chinh | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||