ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
DANH SÁCH KẾT QUẢ HỌC PHẦN
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
3
Học phần:
Đất nước học Ả Rập 2
Mã học phần: ARA2010
4
Khoa:
Ngôn ngữ và Văn hóa Ả Rập
Khoá:
QHF.2023
5
STTMã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp khóa họcMã học phầnĐIỂM THI
60%
ĐIỂM THÀNH PHẦNĐIỂM HỌC PHẦNGhi chú
6
TP1 10%TP2 10%TP3 20 %
7
122041728Lê Thị Hà Chi11/7/2004 QH.2023.F.1.A1.NNARA20108,810098,1
8
223041843Phạm Lê Duy11/19/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20105,6005,54,5
9
322041747Nguyễn Thanh Kỳ Duyên11/27/2004 QH.2022.F.1.A1.NNARA20105,20074,5
10
423041845Trần Lệ Hằng2/18/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20108,16087,1
11
523041846Nguyễn Thị Thu Hiền12/3/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20108,0907,57,2
12
623041847Lê Minh Hoàng1/9/2005 QH.2024.F.1.A1.NNARA20107,79,5988,0
13
722041748Mai Thị Mai6/1/2004 QH.2023.F.1.A1.NNARA20109,29,59,5109,4
(đã cộng điểm thưởng NCKH vào điểm 20%)
14
823041858Nguyễn Thị Hồng Ngọc12/31/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20107,5907,56,9
15
923041861Nguyễn Yến Nhi2/21/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20106,589,55,56,8
16
1022041717Mai Đức Sơn9/17/2004 QH.2023.F.1.A1.NNARA20105,789,56,56,5
17
1123041864Nhâm An Thái2/10/1999 QH.2023.F.1.A1.NNARA20108,891099,0
18
1223041866Nguyễn Phương Thảo6/6/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20109,29,51099,3
19
1323041870Nguyễn Thị Thu Trang12/7/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20106,0985,56,4
20
1422041725Phùng Ngọc Trang6/19/2004 QH.2023.F.1.A1.NNARA20109,29,59,599,2
21
1523041871Vũ Công Tráng5/3/1994 QH.2023.F.1.A1.NNARA20109,09,510109,4
(đã cộng điểm thưởng NCKH vào điểm 20%)
22
1623041872Bùi Phương Uyên9/22/2005 QH.2024.F.1.A1.NNARA20109,0101099,2
23
1723041873Trần Văn Vũ9/13/2005 QH.2023.F.1.A1.NNARA20104,56,59,565,5
24
1820041281Trần Đoàn Thảo Vy2/3/1999QH.2021.F.1.A1.NNARA20106,57,5096,4HL
25
1921041727Đào Hải Yến5/17/2003 QH.2022.F.1.A1.NNARA20104,54,5865,1
26
Danh sách này có 19 sinh viên./.
27
Người vào điểm:
Hoàng Thị Mai Phương
Hà Nội, ngày tháng năm 2026
28
Người kiểm tra:
Nguyễn Thị Hạnh
TRƯỞNG KHOA
29
30
31
Phạm Thị Thùy Vân
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100