ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Khóa 261
(KG: 08.09.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòng
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1261GTCBT01Giao tiếp CB (3,5) lớp 1_HyFlexATL 2.11
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT
4
2261GTTCT01Giao tiếp TC (3,5) lớp 1_HyFlexATL 2.14
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
5
3261OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.11
* KHU3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT
6
4261OB1T02Ôn B1 (3,5,7) lớp 2_HyFlexATL 3.12
7
5261OB1T03Ôn B1 (2,4,6) lớp 3_HyFlexATL 3.11
8
6261OB1T04Ôn B1 (2,4,6) lớp 4_HyFlexATL 2.14
9
7261OB1T05Ôn B1 (2,4,6) lớp 5_HyFlexATL 3.10
10
8261OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 2.12
11
9261OB2T02Ôn B2 (3,5,7) lớp 2_HyFlexATL 3.09
12
10261I45T01IELTS 4.0-5.0 (2,4,6) lớp 108/KHU3
13
11261I50T01IELTS 5.0-6.5 (2,4,6) lớp 118/KHU3
14
12261I65T01IELTS 6.5-7.5 (2,4,6) lớp 112/KHU3
15
13261IFT01Pre IELTS (2,4,6) lớp 104/KHU3
16
14261T45T01TOEIC 450 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 3.12
17
15261TOPIK11T01TOPIK A1.1 (3,5) lớp 113/KHU1
18
16261N51T01N5-Nhật 1 (3,5) lớp 114/KHU1
19
172613A11T01A1-1 AV (2,4,6) lớp 103/KHU3
20
182613A11T02A1-1 AV (2,4,6) lớp 215/KHU3
21
192613A12T01A1-2 AV (2,4,6) lớp 113/KHU3
22
202613A12T02A1-2 AV (2,4,6) lớp 214/KHU3
23
212613A21T01A2-1 AV (2,4,6) lớp 102/KHU3
24
222613A22T01A2-2 AV (2,4,6) lớp 111/KHU3
25
232613A23T01A2-3 AV (2,4,6) lớp 106/KHU3
26
242613A23T02A2-3 AV (2,4,6) lớp 205/KHU3
27
252613B11T01B1-1 AV (2,4,6) lớp 107/KHU3
28
262613B11T02B1-1 AV (2,4,6) lớp 210/KHU3
29
27261HSK11T01HSK1.1 (3,5) lớp 115/KHU1
30
28261HSK12T01HSK1.2 (3,5) lớp 119/KHU1
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100