Danh sach chieu.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
HỘI ĐỒNG THI TIẾNG ANH CĐRĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
------------------------------------------------------------------
4
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI SÁT HẠCH TIẾNG ANH
5
Phòng thi: Số 36
Hội trường thi: 508
Ngày thi: 23/4/2017
6
7
TTSBDHọ và tênLớpNgày sinhNơi sinhĐiểm thiTổng điểm
8
Nghe
Đọc
đề thi
tên
9
11416Nguyễn Hoàng51/11.1616/06/1995Thanh Hóa
10
21417Nguyễn Hoàng 51/11.2227/08/1995Hòa Bình
11
31418Phan Duy51/22.0111/09/1995Hà Nội
12
41419Hoàng Anh 51/11.0109/12/1995Phú Thọ
13
51420Lê Tuấn 51/11.1123/09/1995
Thanh Hóa
14
61421Phạm ThịVui
LC18/11.02
13/10/1993
Nam Định
15
71422Nguyễn ThịVuiLC18/21.0611/10/1992Hà Nội
16
81423Nguyễn ThịVui
LC18/21.16
04/04/1993
Nam Định
17
91424Đinh Thị HồngVui
LC19/21.04
23/11/1992
Quảng Trị
18
101425Trần ThànhVương51/21.0223/09/1995Hà Nội
19
111426Lương Hùng Vương 51/22.0125/03/1995
Lạng Sơn
20
121427Nguyễn ThịXuân51/21.0627/04/1995Hải Dương
21
131428Lê Thị ThanhXuân51/62.0224/03/1995Nam Định
22
141429Nguyễn ThanhXuân
LC18/11.03
18/05/1994Hà Nam
23
151430Phạm Ngọc Xuân
LC19/21.04
02/02/1993Gia Lai
24
161431Trần Thị Xuân
LC18/21.11
08/11/1993Thái Bình
25
171432Nguyễn Thị Xuân
LC19/21.07
01/09/1992Hà Nội
26
181433Lê VănYên51/21.0906/10/1995Vĩnh Phú
27
191434Nguyễn Thị HảiYến51/03.0220/10/1995Nghệ An
28
201435Ngô HảiYến51/08.0103/03/1995
Hải Phòng
29
211436Chu HảiYến51/11.1523/01/1995Hà Nội
30
221437Đoàn Thị HảiYến51/21.0419/09/1995Hà Tĩnh
31
231438Nguyễn Thị HảiYến51/21.0613/01/1995Nghệ An
32
241439Trần ThịYến51/21.0631/07/1994Thái Bình
33
251440Nguyễn ThịYến51/22.0320/07/1995Hưng Yên
34
261441Phạm ThịYến51/41.0613/06/1995Nam Định
35
271442Nguyễn ThịYến
LC18/11.02
10/06/1993Bắc Ninh
36
281443Nguyễn ThịYến
LC18/11.03
26/12/1988Thái Bình
37
291444Nguyễn ThịYếnLC18/21.0607/12/1993Thanh Hóa
38
301445Nguyễn ThịYếnLC18/21.0625/10/1994Nam Định
39
311446Nguyễn ThịYến
LC18/21.06
01/08/1991Phú Thọ
40
321447Bùi HồngYến
LC18/21.16
22/08/1994Lào Cai
41
331448Bùi ThịYến
LC18/21.16
27/05/1992Thái Bình
42
341449Lê ThịYến
LC18/21.16
20/03/1994Vĩnh Phú
43
351450Nguyễn ThịYếnLC18/21.1617/03/1994Hà Nam
44
361451Vũ Thị HảiYến
LC18/21.16
17/05/1994Thái Bình
45
371452Nguyễn Hải Yến 51/11.0221/11/1995
Quảng Ninh
46
381453Nguyễn Thị Hải Yến 51/18.0225/08/1995Hà Nội
47
391454Phạm Thị Yến 51/21.0720/09/1995
Ninh Bình
48
401455Vũ Thị Yến 51/22.0121/11/1995Bắc Ninh
49
411456Nguyễn MạnhHiếu51/62.0214/1/1995Hà Nam
50
421457Hoàng Thị NgọcYến51/22.0331/12/1995Hà Nội
51
431458Tống HoàngSơn51/11.2211/10/1995Thanh Hóa
52
441459Vũ Thị Thu51/11.1105/02/1995Thái Bình
53
451460Nguyễn Khánh Linh51/11.13
27/11/1995
Thái Bình
54
461461Đặng HồngPhi51/11.13
31/10/1995
Thanh Hóa
55
471462Nguyễn Thị KhánhLinh51/08.03
18/12/1995
Hà Nội
56
481463Cao ThanhHương51/22.0108/02/1995
Thanh Hóa
57
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi thứ nhất
58
Tổng số bài thi:………………………..
……………………………………………..
59
Tổng số tờ giấy thi:……………………
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi thứ hai:
60
Số thí sinh vắng mặt: ………………….
……………………………………………
61
Trong đó: Có đơn xin hoãn thi…………
62
Không có đơn xin hoãn thi: …..
63
Số biên bản vi phạm quy chế thi:…….
64
Gồm số báo danh:…………………….
Họ tên, chữ ký cán bộ chấm thi thứ nhất
65
…………………………………………………
66
Họ tên, chữ ký cán bộ chấm thi thứ hai:
67
………………………………………………
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
P36
P35
P34
P33
P32
P31
P30
P29
P28
P27
P26
P25
P24
P23
P22
P21
P20
P19
Chiều
P18
P17
P16
P15
P14
P13
P12
P11
P10
P9
P8
P7
P6
P5
P4
P3
P2
P1
Sáng
TH
Gôc