| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Cấp thi | Lỗi | ||||||||||||||||
2 | 1 | Phạm Thuỳ Dương | 17/09/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
3 | 2 | Hà Thị Huyền Trang | 27/11/2007 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
4 | 3 | Trần Thị Thảo | 20/07/1991 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
5 | 4 | Trần Thế Anh | 12/02/2005 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
6 | 5 | Lê Tiến Đạt | 19/10/2003 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
7 | 6 | Phạm Thị Hương | 27/09/1991 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
8 | 7 | Hoàng Quốc Khánh | 17/07/2006 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
9 | 8 | Vũ Thuỳ Toan | 17/07/2002 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Trọng Vũ | 13/08/2006 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
11 | 10 | Phan Trúc Ngân | 11/11/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
12 | 11 | TRAN VAN DAT | 05/02/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
13 | 12 | Thân Thị Bích Phương | 12/04/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
14 | 13 | CHU XUAN LOC | 09/01/2006 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
15 | 14 | NGUYEN THI THU HIEN | 26/12/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
16 | 15 | NONG THI NGOC ANH | 25/08/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
17 | 16 | DUONG HONG ANH | 01/11/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
18 | 17 | VU THI NHU NGUYET | 25/01/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
19 | 18 | NGUYEN THI HANH | 14/12/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
20 | 19 | NGUYEN THI ANH THU | 07/09/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
21 | 20 | Vũ Thị Quỳnh | 26/12/2006 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
22 | 21 | Nguyễn Thị Hương Oanh | 17/05/2005 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
23 | 22 | Trịnh Thị Hồng Ngọc | 28/08/2006 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
24 | 23 | Lệnh Thị Kiều | 16/11/1999 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
25 | 24 | Nguyễn Thị Nga | 26/06/1999 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
26 | 25 | nguyễn văn quốc | 02/09/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
27 | 26 | Le Thi Hai Yen | 21/04/2008 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
28 | 27 | Phạm Xuân Nguyên | 27/12/2002 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
29 | 28 | Vũ Thùy Dương | 27/01/2013 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
30 | 29 | Trần Thị Phương Hằng | 12/10/2001 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
31 | 30 | Nguyễn Quang Huỳnh | 27/09/2004 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
32 | 31 | Lê Đỗ Vân Khánh | 08/05/2012 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
33 | 32 | Nguyễn Thị Phương Anh | 09/10/2007 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
34 | 33 | Lê Huyền Anh | 25/08/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
35 | 34 | NGUYEN VAN TAN | 24/06/2003 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
36 | 35 | NGUYEN YEN NHI | 23/08/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
37 | 36 | LƯU MAI LINH | 22/11/2002 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
38 | 37 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | 16/10/2005 | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Quang Hùng | 02/04/1998 | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
40 | 39 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 06/09/2006 | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
41 | 40 | LE THI THANH THU | 11/11/2009 | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
42 | 41 | Lê Thu Giang | 20/08/2004 | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
43 | 42 | Nguyễn Thị Phương Thủy | 09/09/1998 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
44 | 43 | NGUYEN THI DIEU LINH | 09/03/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
45 | 44 | Hoàng Gia Phong | 10/03/2006 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
46 | 45 | Luân Thị Quỳnh Giang | 31/12/2004 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
47 | 46 | NGUYEN DIEU HAI | 19/07/2006 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
48 | 47 | NGUYEN THUY DUONG | 24/02/2003 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
49 | 48 | NGUYEN VAN PHUONG | 02/01/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
50 | 49 | VU KHANH BANG | 26/03/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
51 | 50 | NGUYEN THI THU HOAI | 04/05/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
52 | 51 | NGUYEN THI TRIEU DUONG | 05/06/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
53 | 52 | TONG HUY KHANH | 16/06/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
54 | 53 | CHU MINH QUANG | 14/07/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
55 | 54 | Nguyễn Thu Hương | 21/08/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
56 | 55 | Nguyễn Trung Kiên | 06/10/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
57 | 56 | THAN DO DUC MANH | 25/10/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
58 | 57 | THAN THI HUYEN TRANG | 29/11/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
59 | 58 | NGUYEN THI ANH HONG | 24/04/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
60 | 59 | Hoàng Đức Phú | 15/08/2007 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
61 | 60 | Nguyễn Thị Hoài Ngọc | 25/01/2006 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
62 | 61 | Trần Doãn Bảo Minh | 09/09/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
63 | 62 | VŨ NGỌC ANH | 20/05/1999 | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | ||||||||||||||||
64 | 63 | BUI MINH HANG | 30/10/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
65 | 64 | CHU DUC HUY | 19/04/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
66 | 65 | LE THANH TUNG | 24/12/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
67 | 66 | NGUYEN THI PHUONG UYEN | 02/03/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
68 | 67 | GIÁP PHƯƠNG VI | 14/12/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
69 | 68 | PHAM ANH THU | 18/09/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
70 | 69 | BUI XUAN BACH | 07/09/2003 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
71 | 70 | PHAM MAI TRANG | 12/12/2010 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
72 | 71 | NGUYEN VAN HOAN | 19/03/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
73 | 72 | THAN THI KIEU LOAN | 30/04/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
74 | 73 | DO GIA BAO | 30/06/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
75 | 74 | DUONG DUC HIEU | 11/08/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
76 | 75 | NGUYEN MINH HIEP | 08/11/2010 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
77 | 76 | NGUYEN DUC TRUNG | 17/08/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
78 | 77 | NGUYEN VU MINH TUAN | 10/07/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
79 | 78 | DIEM DANG HIEU | 05/02/2008 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
80 | 79 | DOAN VAN CHINH | 07/12/2009 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
81 | 80 | DO THANH THAO | 10/02/2003 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
82 | 81 | DOAN THAI TOAN | 17/09/2008 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
83 | 82 | MAI THI TUYET | 04/01/2004 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
84 | 83 | NGUYEN QUANG HUY | undefined/undefined/20/12/2009 | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
85 | 84 | NGUYEN THI THANH | 31/01/2001 | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chưa cập nhật thông tin tại hệ thống | ||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||
100 |