ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
CẬP NHẬT TÌNH TRẠNG VẮC XIN HIỆN CÓ
TẠI PHÒNG TIÊM CHỦNG - BVĐK HỒNG HƯNG
2
STTBẢNG GIÁTHÁNG 05/202612345678910111213141516171819202122232425262728293031
3
Cập nhật ngày:
15.05.2026
Tên vắc xinPhòng bệnhNước sản xuất
4
1310.000 đABHAYRABNgừa dạiẤN ĐỘ
5
25.000.000 đABRYSVOVirus hợp bào hô hấp (dành cho mẹ bầu)BỈ
6
35.350.000 đAREXVYVirus hợp bào hô hấpBỈHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾT
7
4280.000 đINDIRAB 0.5mlNgừa dạiẤN ĐỘ
8
5610.000 đAVAXIMViêm gan APHÁP
9
6729.000 đBOOSTRIXBạch hầu - Ho gà - Uốn vánBỈ
10
7155.000 đBCGLaoVIỆT NAMHẾTHẾT
11
81.695.000 đBEXSERONão mô cầu BÝ
12
9659.000 đBARYCELAViêm não Nhật BảnHÀN QUỐC HẾTHẾT
13
10159.000 đGENE-HBVAX 10mcgViêm gan BVIỆT NAMHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾT
14
11980.000 đGENE-HBVAX 20mcgViêm gan BVIỆT NAM
15
121.754.000 đGARDASIL 4Ung thư cổ tử cungMỸHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾT
16
132.920.000 đGARDASIL 9 Bệnh lây lan qua đường tình dục & ung thư cổ tử cung do vi-rút HPVMỸ
17
14324.000 đGCLUCúmHÀN QUỐC HẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾT
18
15230.000 đHAVAX 0.5mlViêm gan AVIỆT NAM
19
16179.000 đHEBERBIOVAC 20mcgViêm gan BCUBA
20
171.000.000 đHEXAXIMHo gà, Bạch hầu, Uốn ván, Bại liệt, Viêm màng não mủ do HIB, Viêm gan BPHÁP
21
18845.000 đIMOJEVViêm não Nhật BảnPHÁP
22
191.010.000 đINFANRIX HEXAHo gà, Bạch hầu, Uốn ván, Bại liệt, Viêm màng não mủ do HIB, Viêm gan BBỈ
23
20305.000 đJEEV 3mcg/0.5mlViêm não Nhật BảnẤN ĐỘHẾTHẾTHẾTHẾTHẾTHẾT
24
21466.000 đJEEV 6mcg/0.5mlViêm não Nhật BảnẤN ĐỘHẾTHẾTHẾT
25
22299.000 đMENGOC BCHội chứng nhiễm trùng, viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa do phế cầuCUBA
26
231.785.000 đMENQUADFINão mô cầu ACYWPHÁP
27
24395.000 đMMR IISởi-Quai bị-RubellaMỸ
28
251.279.000 đPREVENAR 13Hội chứng nhiễm trùng, viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa do phế cầuBỈ
29
261.690.000 đPREVENAR 20Phế cầu 20BỈ
30
27394.000 đPRIORIXSởi-Quai bị-RubellaBỈ
31
28819.000 đROTARIXTiêu chảy do Rota VirusBỈ
32
29659.000 đROTATEQTiêu chảy do Rota VirusMỸ
33
303.750.000 đSHINGRIXZona thần kinhBỈ
34
311.007.000 đSYNFLORIXHội chứng nhiễm trùng, viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa do phế cầuBỈ
35
32590.000 đTETRAXIMHo gà, Bạch hầu, Uốn ván, Bại liệtPHÁP
36
33635.000 đTWINRIXViêm gan ABBỈ
37
34135.000 đTDBạch hầu - uốn vánVIỆT NAM
38
35290.000 đTYPHYMThương hànPHÁP
39
36980.000 đVARIVAX & DIILUENT INJ 0.5mlThủy đậuMỸ
40
37999.000 đVARILRIXThủy đậuBỈ
41
38100.000 đVATUốn vánVIỆT NAM
42
39390.000 đVERORABNgừa dạiPHÁP
43
401.600.000 đVAXNEUVANCE Phế cầu 15MỸ
44
41354.000 đINFLUVAC TETRA CúmHÀ LAN
45
421.350.000 đQdengaSốt xuất huyếtĐỨC
46
47
Xem thêm
48
ĐẶC BIỆTMIỄN PHÍ:
🎁 Khám dinh dưỡng
🎁 Khám sàng lọc trước tiêm
49
ĐA DẠNG DỊCH VỤMua đặt giữ Vắc-xin theo nhu cầu
Mua gói Vắc xin-xin theo nhu cầu (độ tuổi/ liệu trình)
50
CÁC GÓI
TIÊM CHỦNG
Dành cho
1. Trẻ từ 02 đến 06 tháng tuổi
2. Trẻ từ 06 đến 12 tháng tuổi
3. Trẻ từ 12 đến 18 tháng tuổi
4. Trẻ từ 18 đến 24 tháng tuổi
5. Trẻ tiền học đường từ 4 đến 6 tuổi
6. Vị thành niên – thanh niên: 9 – 18 tuổi
7. Người trưởng thành
8. Phụ nữ trước mang thai
Cùng các gói tiêm chủng Hồng Hưng theo liệu trình
Chi tiết
xem tại đây
51
Để được tư vấn chi tiết, giải đáp thắc mắc liên quan khi sử dụng dịch vụ tiêm chủng tại BVĐK Hồng Hưng, Quý khách hàng vui lòng liên hệ:

⚡ Tư vấn tiêm chủng: 0947.670.011 (hoạt động giờ Hành chính)
Hotline (24/7): 0276 3836 991 - 0941 696 939
---------------------------------------------------
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG HƯNG
Phòng khám số 46, Khu khám Tiêm chủng - Dinh dưỡng, tầng 1, Block B (bên trong khu khám ngoại trú)
Thời gian phục vụ: Từ thứ hai đến chủ nhật hàng tuần, buổi sáng 6h00 – 12h00, buổi chiều 13h00 đến 16h00
• Địa chỉ: 82 Phạm Văn Đồng, Hiệp Long, Thanh Điền, Tây Ninh
• Hotline bệnh viện: 0276 3836 991 - 0941 696 939
• Facebook: https://www.facebook.com/benhvienhonghung
• Email: dichvukhachhang@honghunghospital.com.vn
• Website: www.honghunghospital.com.vn
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100