| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Ngày sinh | Mã đợt | VB | |||||||||||||||||||
2 | 1618820003 | Nguyễn Hà | Anh | K55-ANH 03-KTKT | 30/01/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
3 | 1618820057 | Nguyễn Trần Bảo | Ngọc | K55-ANH 03-KTKT | 18/09/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
4 | 1718820082 | Nguyễn Thị Minh | Uyên | K56-ANH 02-ACCA | 19/09/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
5 | 1718820044 | Trần Anh | Khôi | K56-ANH 03-ACCA | 01/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
6 | 1711150038 | Mỗ Thùy | Linh | K56-ANH 01-CLCKT | 27/06/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
7 | 1711150016 | Lê Tùng | Dương | K56-ANH 01-CLCKT | 28/09/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
8 | 1711150101 | Trần Khánh | Linh | K56-ANH 01-CLCKT | 01/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
9 | 1711150081 | Đào Mạnh | Quân | K56-ANH 01-CLCKT | 14/03/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
10 | 1711150023 | Hoàng Thị | Hải | K56-ANH 02-CLCKT | 02/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
11 | 1711150031 | Phạm Quang | Hưng | K56-ANH 02-CLCKT | 27/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
12 | 1711150069 | Tạ Mai | Trinh | K56-ANH 02-CLCKT | 02/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
13 | 1614450003 | Lê Phương | Anh | K55-ANH 01-CLCKTQT | 17/03/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
14 | 1714450012 | Đỗ Quang | Huy | K56-ANH 01-CLCKTQT | 19/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
15 | 1612250041 | Nguyễn Hữu Đức | Trung | K55-ANH 01-CLCQT | 03/08/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
16 | 1612250017 | Trần Quốc | Khánh | K55-ANH 01-CLCQT | 02/09/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
17 | 1612250010 | Hoàng Duy | Đông | K55-ANH 01-CLCQT | 30/11/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
18 | 1712250019 | Lê Uyển | Nhi | K56-ANH 01-CLCQT | 04/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
19 | 1613340100 | Nguyễn Tân | Vũ | K55-ANH 03-CLCTC | 31/08/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
20 | 1611140031 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | K55-ANH 01-CTTTKT | 23/11/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
21 | 1611140047 | Lê Bảo | Linh | K55-ANH 01-CTTTKT | 11/06/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
22 | 1614140090 | Hoàng Nguyễn Hải | Yến | K55-ANH 02-CTTTKT | 28/09/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
23 | 1611140012 | Đoàn Thị Minh | Chi | K55-ANH 02-CTTTKT | 21/11/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
24 | 1611140051 | Đặng Hiền | Linh | K55-ANH 02-CTTTKT | 07/02/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
25 | 1611140043 | Nguyễn Quang | Lâm | K55-ANH 03-CTTTKT | 23/02/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
26 | 1711140083 | Nguyễn Huy | Thông | K56-ANH 01-CTTTKT | 22/07/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
27 | 1711140038 | Nguyễn Tuấn | Hùng | K56-ANH 01-CTTTKT | 16/11/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
28 | 1711140030 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | K56-ANH 02-CTTTKT | 14/06/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
29 | 1711140012 | Đặng Thị Minh | Châu | K56-ANH 02-CTTTKT | 12/11/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
30 | 1714140010 | Hồ Lê | Bách | K56-ANH 03-CTTTKT | 18/01/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
31 | 1711140040 | Chu Minh | Huy | K56-ANH 03-CTTTKT | 24/01/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
32 | 1616260056 | Hoàng Anh | Minh | K55-ANH 01-CTTTQT | 10/10/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
33 | 1610260092 | Vũ Ngọc | Linh | K55-ANH 02-CTTTQT | 08/06/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
34 | 1717280010 | Phạm Quốc Phi | Anh | K56-ANH 01-CTTTQT | 09/04/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
35 | 1716280038 | Nguyễn Nhật | Mai | K56-ANH 01-CTTTQT | 08/11/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
36 | 1713280002 | Đặng Phương | Anh | K56-ANH 01-CTTTQT | 05/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
37 | 1712280050 | Nguyễn Huyền | Thanh | K56-ANH 01-CTTTQT | 19/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
38 | 1712280026 | Nguyễn Thảo | Hương | K56-ANH 01-CTTTQT | 14/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
39 | 1712280063 | Nguyễn Đoàn Việt | Tùng | K56-ANH 02-CTTTQT | 28/01/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
40 | 1714280027 | Phan Thiên | Hương | K56-ANH 02-CTTTQT | 19/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
41 | 1715280007 | Nguyễn Lan | Anh | K56-ANH 02-CTTTQT | 09/11/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
42 | 1612260026 | Phạm Tiến | Dũng | K56-ANH 02-CTTTQT | 25/02/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
43 | 1712280057 | Cao Thị Huyền | Trang | K56-ANH 02-CTTTQT | 26/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
44 | 1615510024 | Nguyễn Thị Ngọc | Dung | K55-ANH 01-KDQT | 21/10/1997 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
45 | 1615510075 | Nguyễn Thị | Minh | K55-ANH 01-KDQT | 25/10/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
46 | 1619510021 | Lương Thế | Đức | K55-ANH 02-KDQT | 01/09/1997 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
47 | 1615510047 | Đỗ Văn | Hùng | K55-ANH 02-KDQT | 18/06/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
48 | 1610510151 | Phạm Mỹ | Hằng | K55-ANH 02-KDQT | 20/05/1997 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
49 | 1615510087 | Phạm Thị | Nhài | K55-ANH 04-KDQT | 06/10/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
50 | 1615510010 | Nguyễn Quỳnh | Anh | K55-ANH 04-KDQT | 31/03/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
51 | 1615510055 | Vũ Thị | Huyền | K55-ANH 04-KDQT | 11/01/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
52 | 1715510063 | Lương Gia | Khánh | K56-ANH 01-KDQT | 02/11/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
53 | 1715510451 | Nguyễn Đình | Thắng | K56-ANH 02-KDQT | 08/06/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
54 | 1715510152 | Lê Thị Tường | Vi | K56-ANH 02-KDQT | 13/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
55 | 1715510153 | Ngô Văn | Vinh | K56-ANH 03-KDQT | 08/01/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
56 | 1715510016 | Kim Tú | Bình | K56-ANH 04-KDQT | 05/03/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
57 | 1715510091 | Đinh Thị Thu | Nga | K56-ANH 04-KDQT | 08/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
58 | 1715510107 | Vũ Nguyễn Yến | Phương | K56-ANH 05-KDQT | 17/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
59 | 1611110010 | Bùi Văn | Anh | K55-ANH 01-KT | 13/04/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
60 | 1610110987 | Le An | Zung | K55-ANH 01-KT | 12/01/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
61 | 1610110988 | Bui Kao | Lonh | K55-ANH 01-KT | 22/07/1997 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
62 | 1619110941 | Bui Dys | Tin | K55-ANH 02-KT | 08/09/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
63 | 1611110209 | Lê Hoàng | Hiệp | K55-ANH 04-KT | 27/08/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
64 | 1611110308 | Trần Duy | Kiên | K55-ANH 05-KT | 16/11/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
65 | 1611110152 | Lâm Thị Mai | Hà | K55-ANH 06-KT | 06/07/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
66 | 1619110983 | Vilaivanh | Phomsouvanh | K55-ANH 06-KT | 21/09/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
67 | 1611110396 | Đặng Văn | Minh | K55-ANH 08-KT | 14/06/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
68 | 1611110514 | Nguyễn Minh | Tâm | K55-ANH 08-KT | 25/08/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
69 | 1611110407 | Cù Hoàng Thảo | My | K55-ANH 09-KT | 06/10/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
70 | 1611110153 | Lê Thị Thu | Hà | K55-ANH 09-KT | 11/08/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
71 | 1601015272 | Hồ Bảo | Ngân | K55-KTDN | 01_2023 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 1711110291 | Vũ Ánh | Hồng | K56-ANH 03-KT | 17/11/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
73 | 1711110745 | Lê Đình | Trung | K56-ANH 03-KT | 08/02/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
74 | 1711110633 | Tô Minh | Thành | K56-ANH 03-KT | 15/06/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
75 | 1711110506 | Nguyễn Thị An | Nguyên | K56-ANH 03-KT | 18/03/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
76 | 1711110255 | Đỗ Trung | Hiếu | K56-ANH 06-KT | 25/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
77 | 1711110021 | Lộc Hoàng | Anh | K56-ANH 06-KT | 30/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
78 | 1711110690 | Lê Thị Thu | Thủy | K56-ANH 07-KT | 07/09/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
79 | 1711110280 | Đinh Nguyễn | Hoàng | K56-ANH 10-KT | 03/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
80 | 1711110650 | Nguyễn Thu | Thảo | K56-ANH 11-KT | 07/07/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
81 | 1711110258 | Nguyễn Minh | Hiếu | K56-ANH 12-KT | 07/09/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
82 | 1711110052 | Phạm Việt | Anh | K56-ANH 13-KT | 31/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
83 | 1711110634 | Trần Minh | Thành | K56-ANH 14-KT | 20/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
84 | 1711110014 | Hoàng Hà | Anh | K56-ANH 15-KT | 11/08/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
85 | 1711110311 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hương | K56-ANH 16-KT | 11/07/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
86 | 1711110222 | Phạm Thị | Hằng | K56-ANH 17-KT | 29/09/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
87 | 1711110763 | Phạm Minh | Tùng | K56-ANH 18-KT | 06/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
88 | 1711110785 | Phạm Trần | Việt | K56-ANH 18-KT | 24/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
89 | 1711110160 | Vương Đức | Duy | K56-ANH 20-KT | 14/12/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
90 | 1611110030 | Nguyễn Mai | Anh | K55-PHÁP 01-KT | 04/06/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
91 | 1611110612 | Trần Phương | Trang | K55-PHÁP 02-KT | 13/11/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
92 | 1711110694 | Bùi Thủy | Tiên | K56-PHÁP 01-KT | 28/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
93 | 1711110608 | Nguyễn Thị Minh | Tâm | K56-PHÁP 01-KT | 09/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
94 | 1611110122 | Đỗ Thùy | Dương | K55-TRUNG 01-KT | 12/10/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
95 | 1611110217 | Trần Trung | Hiếu | K55-TRUNG 01-KT | 19/02/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
96 | 1618810048 | Lương Thúy | Quỳnh | K55-ANH 02-KTKT | 13/01/1998 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
97 | 1601015020 | Lê Phan Loan | Anh | K55-KTKT | 01_2023 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||||
98 | 1718810015 | Đỗ Đình | Đạt | K56-ANH 01-KTKT | 26/06/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
99 | 1718810002 | Lê Hà | Anh | K56-ANH 02-KTKT | 08/05/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
100 | 1718810014 | Đinh Văn | Cương | K56-ANH 03-KTKT | 09/10/1999 | 01_2023 | Văn bằng 1 |