ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANH SÁCH THI
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
MÔN: QUẢN TRỊ CÔNG NGHỆ
4
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
5
6
7
STT
sinh viên
Họ và tênLớpGHI CHÚTB Kiểm tra
8
MÔN
THI
PHÒNG
THI
NGÀY
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
Trừ chuyên cần
9
10
12520245106Nguyễn HuyAnQT25.02QTCND5013/10/20241307,0
11
22520220259Trần Thị NgọcAnhQT25.01QTCND5013/10/20241306,0
12
32520245186Phạm Thị MinhAnhQT25.02QTCND5013/10/20241308,3
13
42520250105Nguyễn Bùi ThếAnhQT25.04QTCND5013/10/20241306,5
14
52520215705Nguyễn MinhAnhQT25.05QTCND5013/10/20241306,5
15
62520215633Đặng ThùyAnhQT25.05QTCND5013/10/20241306,0
16
72520230184Nguyễn Thị MinhAnhQT25.06QTCND5013/10/20241307,0
17
82520245427Nguyễn NgọcAnhQT25.07QTCND5013/10/20241307,0
18
92520221273Tạ PhươngAnhQT25.07QTCND5013/10/20241306,5
19
102520235390Vũ NguyệtAnhQT25.07QTCND5013/10/20241306,5
20
1119135683Đoàn TuấnAnhQT25.08QTCND5013/10/20241306,0
21
122520215894Hoàng PhươngAnhQT25.08QTCND5013/10/20241307,0
22
132520215157Lê Thị LanAnhQT25.08QTCND5013/10/20241305,0
23
142520250128Lê Thị LanAnhQT25.09QTCND5013/10/20241307,5
24
152520210360Nguyễn ĐứcAnhQT25.09QTCND5013/10/20241307,0
25
162520221088Nguyễn Trần TrâmAnhQT25.09QTCND5013/10/20241308,0
26
172520215632Đỗ ViệtAnhQT25.12QTCND5013/10/20241304,5
27
182520215053Nguyễn QuỳnhAnhQT25.13QTCND5013/10/20241307,5
28
192520245592Nguyễn Thị NgọcAnhQT25.15QTCND5013/10/20241307,5
29
202520220799Trần Thị PhươngAnhQT25.15QTCND5013/10/20241306,5
30
212520230777Lê Thị VânAnhQT25.17QTCND5013/10/20241308,0
31
222520245700Lê ĐứcAnhQT25.23QTCND5013/10/20241306,8
32
232520221178Đỗ PhươngAnhQT25.24QTCND5013/10/20241306,5
33
242520230019
Suthakram Trần Ngọc
ÁnhQT25.01QTCND5013/10/20241306,5
34
252520245522Lê ThịÁnhQT25.04QTCND5013/10/20241308,0
35
262520250896Lê HồngÁnhQT25.13QTCND5013/10/20241307,5
36
272520220145Trần NgọcÁnhQT25.13QTCND5013/10/20241307,5
37
12520111019Vũ ThịÁnhQT25.24QTCND5023/10/20241307,0
38
22520250152Nguyễn ThanhBìnhQT25.06QTCND5023/10/20241302,5
39
32520225951Bùi AnBìnhQT25.17QTCND5023/10/20241306,0
40
42520220328Nguyễn HoàngChiQT25.11QTCND5023/10/20241306,0
41
52520220244Vũ Thị LanChinhQT25.17QTCND5023/10/20241308,0
42
62520230439Lâm ViếtCôngQT25.12QTCND5023/10/20241306,0
43
72520120732Nguyễn MạnhCườngQT25.21kdtQTCND5023/10/2024130
44
82520116253Nguyễn NgọcCườngQT25.23QTCND5023/10/20241307,0
45
92520240074Nguyễn VănĐạiQT25.02QTCND5023/10/20241307,0
46
102520240088Bùi ViệtĐứcQT25.11QTCND5023/10/20241305,5
47
112520230386Hoàng TrungĐứcQT25.11QTCND5023/10/20241305,0
48
122520125470Dương TháiDuyQT25.16QTCND5023/10/20241306,0
49
132520225255Đỗ MỹDuyênQT25.03QTCND5023/10/20241306,0
50
142520235077Nguyễn TràGiangQT25.02QTCND5023/10/20241307,0
51
152520220291Giáp Thị VânQT25.13QTCND5023/10/20241307,8
52
162520221256Nguyễn ThuQT25.14QTCND5023/10/20241307,0
53
172520235231Nguyễn Thị BíchHạQT25.22QTCND5023/10/20241307,8
54
182520215185Bùi ThúyHằngQT25.04QTCND5023/10/20241306,0
55
192520220929Nguyễn Thị ThuHằngQT25.25QTCND5023/10/20241306,5
56
202520215557Vũ HồngHạnhQT25.02QTCND5023/10/20241308,0
57
212520225223Nguyễn Thị NgọcHiềnQT25.17QTCND5023/10/20241306,5
58
222520210535Bùi ThuHiềnQT25.24QTCND5023/10/20241307,0
59
232520230720Nguyễn Thị ThuHiềnQT25.24QTCND5023/10/20241306,0
60
242520215007Trần MinhHiếuQT25.03QTCND5023/10/2024130
61
2517163058Đinh TrungHiếuQT25.12QTCND5023/10/20241305,0
62
262520216030Hoàng TrungHiếuQT25.23QTCND5023/10/20241307,0
63
272520250711Nguyễn VănHoàngQT25.22QTCND5023/10/20241308,5
64
2819171468Đoàn MạnhHùngQT25.07QTCND5023/10/20241306,0
65
12520230109Nguyễn TiếnHùngQT25.20QTCND5033/10/20241306,8
66
22520221254Đỗ Thị XuânHươngQT25.19QTCND5033/10/20241307,3
67
32520240162Hoàng ThịHươngQT25.20QTCND5033/10/20241307,8
68
42520210714Trần Nguyễn ThuHườngQT25.23QTCND5033/10/20241306,3
69
52520130729Bùi Thị ThanhHuyềnQT25.09QTCND5033/10/20241307,0
70
62520215628Phùng ThuHuyềnQT25.16QTCND5033/10/20241306,5
71
72520220341Nguyễn QuốcKhánhQT25.05QTCND5033/10/20241306,0
72
82520131245Trần QuangKhánhQT25.10QTCND5033/10/20241307,3
73
92520215912Mai NguyễnKhánhQT25.15QTCND5033/10/20241306,0
74
102520221094Trần ThịMiềnQT25.25QTCND5033/10/20241307,5
75
112520230429Lê Thị BảoNgọcQT25.13QTCND5033/10/20241308,0
76
122520231001Nguyễn HuyPhongQT25.21QTCND5033/10/20241307,5
77
132520221272Trương TuấnPhongQT25.23QTCND5033/10/20241307,0
78
142520220691Lê Thị DiệuPhươngQT25.17QTCND5033/10/20241307,0
79
152520216412Trần ThịQuếQT25.25QTCND5033/10/20241302,5
80
162520250522Nguyễn NhưQuỳnhQT25.19QTCND5033/10/20241307,5
81
172520221112Bùi HồngSỏiQT25.20QTCND5033/10/20241306,5
82
182520221083Hoàng VănSơnQT25.07QTCND5033/10/20241307,0
83
192520250622Bùi ĐứcSơnQT25.12QTCND5033/10/20241302,0
84
202520115850Đỗ DuySơnQT25.21QTCND5033/10/20241307,5
85
212520221246Phạm TháiSơnQT25.23QTCND5033/10/20241306,5
86
222520215257Hoàng DiệuTâmQT25.01QTCND5033/10/20241306,0
87
232520250550Bùi ThanhTâmQT25.12QTCND5033/10/20241304,5
88
242520115533Cầm Thị ThanhTâmQT25.21QTCND5033/10/20241308,0
89
252520240387Tống ThịThanhQT25.09QTCND5033/10/20241307,5
90
262520225728Doãn Thị PhươngThanhQT25.12QTCND5033/10/20241305,5
91
272520230657Nguyễn Thị PhươngThanhQT25.12QTCND5033/10/20241305,0
92
282520215374Nguyễn HuyThanhQT25.15QTCND5033/10/20241306,0
93
12520110893Trương TuấnThànhQT25.10QTCND5033/10/20241407,3
94
22520110939Vũ NgọcThànhQT25.10QTCND5033/10/20241406,0
95
32520225271Trần PhúcThànhQT25.20QTCND5033/10/20241406,5
96
42520216031Nguyễn ThịThảoQT25.09QTCND5033/10/20241407,3
97
52520216124Nguyễn PhươngThảoQT25.13QTCND5033/10/20241407,3
98
62520245247Trần PhươngThảoQT25.18QTCND5033/10/20241408,5
99
72520225590Bùi ThuThảoQT25.19QTCND5033/10/20241407,3
100
82520245147Vũ Thị PhươngThảoQT25.20QTCND5033/10/20241407,8