| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỤC HẬU CẦN- KỸ THUẬT QUÂN KHU 7 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHÍA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | PHỤ LỤC I | ||||||||||||||||||||||||
5 | BiỂU MẪU MỜI CHÀO GIÁ | ||||||||||||||||||||||||
6 | (Đính kèm thư mời chào giá số: /BVQY7A-KD ngày tháng 01 năm 2026 của Bệnh viện Quân y 7A) | ||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | Thông tin yêu cầu chào giá | Thông tin nhà thầu cung cấp chào gía | |||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã HSCG | STT Theo TT 20/2022/TT-BYT | Hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Nhóm thuốc | Đường dùng | Dạng bào chết theo TT 40/2025/TT-BYT | Đơn vị tính | Tên sản phẩm chào giá | Số ĐK/GPLH | Đường dùng theo GPLH | Dạng bào chế theo giấy phép lưu hành | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Giá chào thầu | Giá kê khai | Giá đã trúng thầu | Số quyết định trúng thầu | Ngày quyết định | Bệnh viện/SYT trúng thầu ra QĐ trúng thầu | Nhà thầu trúng thầu | Đơn vị chào giá | |
10 | 1 | GE0001 | 1 | Atropin | 0,25mg/ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | Atropin | 893114045723 | Dung dịch tiêm | Dung dịch tiêm | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 520 | 720 | 520 | 1936/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | Bệnh Viện Quân Y 7A | Cty CPDP Vĩnh Phúc | Cty CPDP Vĩnh Phúc | |
11 | 2 | GE0002 | 2 | Bupivacain | 5mg/ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Lọ | ||||||||||||||||
12 | 3 | GE0003 | 4 | Dexmedetomidin | 200mcg/2ml | N1 | Truyền | Thuốc tiêm truyền | Lọ | ||||||||||||||||
13 | 4 | GE0004 | 4 | Dexmedetomidin | 0,1mg/ml | N4 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Lọ | ||||||||||||||||
14 | 5 | GE0005 | 5 | Diazepam | 10mg/2ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
15 | 6 | GE0006 | 7 | Fentanyl | 2ml | N1 | Tiêm | Thuốc tiêm | ống | ||||||||||||||||
16 | 7 | GE0007 | 7 | Fentanyl | 2ml | N5 | Tiêm | Thuốc tiêm | ống | ||||||||||||||||
17 | 8 | GE0008 | 11 | Levobupivacain | 50mg/10ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | ống/lọ | ||||||||||||||||
18 | 9 | GE0009 | 12 | Lidocain hydrochlorid | 400mg/20ml; 20ml | N2 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
19 | 10 | GE0010 | 12 | Lidocaine | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | N1 | Phun mù | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | Lọ | ||||||||||||||||
20 | 11 | GE0011 | 12 | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Lọ | ||||||||||||||||
21 | 12 | GE0012 | 13 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 36mg+18,13mcg/1,8ml | N1 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
22 | 13 | GE0013 | 14 | Lidocain + prilocain | 2,5% (w/w) + 2,5% (w/w) | N2 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Tuýp | ||||||||||||||||
23 | 14 | GE0014 | 15 | Midazolam | 5mg/5ml | N1 | Tiêm/tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Ống | ||||||||||||||||
24 | 15 | GE0015 | 16 | Morphin | 10mg/ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
25 | 16 | GE0016 | 18 | Pethidine hydrochloride | 50mg/2ml | N1 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
26 | 17 | GE0017 | 21 | Propofol | 10mg/ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Lọ | ||||||||||||||||
27 | 18 | GE0018 | 21 | Propofol | 1% (10mg/ml) | N1 | Tiêm/tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Ống | ||||||||||||||||
28 | 19 | GE0019 | 22 | Ropivacain hydroclorid | 5mg/1ml; Lọ 5ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Lọ | ||||||||||||||||
29 | 20 | GE0020 | 23 | Sevofluran | 250ml | N1 | Hô hấp | Dung dịch gây tê | chai | ||||||||||||||||
30 | 21 | GE0021 | 24 | Sufentanil | 50mcg/ml | N1 | Tiêm | Thuốc tiêm | ống | ||||||||||||||||
31 | 22 | GE0022 | 26 | Atracurium besylat | 10mg/1ml; Ống 5ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
32 | 23 | GE0023 | 27 | Neostigmin | 0,25 mg/ml | N4 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
33 | 24 | GE0024 | 30 | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | N1 | Tiêm/tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Lọ | ||||||||||||||||
34 | 25 | GE0025 | 31 | Suxamethonium clorid | 100mg | N1 | Tiêm | Thuốc tiêm | Lọ | ||||||||||||||||
35 | 26 | GE0026 | 33 | Aceclofenac | 100mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
36 | 27 | GE0027 | 33 | Aceclofenac | 100mg | N4 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
37 | 28 | GE0028 | 34 | Cao khô chiết ethanol 50% từ Hạt dẻ Ấn Độ (có chứa 19% saponosides tương đương 50mg Aescin) | 270mg (tương đương 50mg Aescin) | N1 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
38 | 29 | GE0029 | 34 | Aescin | 40mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
39 | 30 | GE0030 | 34 | Escin | 40mg | N4 | uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
40 | 31 | GE0031 | 34 | Aescin | 50mg | N4 | uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
41 | 32 | GE0032 | 34 | Aescin | 50mg | N4 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Viên | ||||||||||||||||
42 | 33 | GE0033 | 35 | Celecoxib | 400mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
43 | 34 | GE0034 | 35 | Celecoxib | 200 mg | N3 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
44 | 35 | GE0035 | 36 | Dexibuprofen | 400mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
45 | 36 | GE0036 | 36 | Dexibuprofen | 300mg | N2 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
46 | 37 | GE0037 | 36 | Dexibuprofen | 400 mg | N4 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Gói | ||||||||||||||||
47 | 38 | GE0038 | 36 | Dexibuprofen | 200mg | N4 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
48 | 39 | GE0039 | 37 | Diclofenac natri | 100mg | N1 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | Viên | ||||||||||||||||
49 | 40 | GE0040 | 37 | Natri diclofenac | 15mg | N2 | Dùng ngoài | Miếng dán | Miếng | ||||||||||||||||
50 | 41 | GE0041 | 37 | Diclofenac | 1g/100g; 50g | N4 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Tuýp | ||||||||||||||||
51 | 42 | GE0042 | 37 | Diclofenac natri | 50mg | N4 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
52 | 43 | GE0043 | 37 | Diclofenac | 75mg | N4 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Viên | ||||||||||||||||
53 | 44 | GE0044 | 38 | Etodolac | 200mg | N2 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
54 | 45 | GE0045 | 38 | Etodolac | 300mg | N4 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Viên | ||||||||||||||||
55 | 46 | GE0046 | 38 | Etodolac | 500mg | N4 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
56 | 47 | GE0047 | 39 | Etoricoxib | 120mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
57 | 48 | GE0048 | 39 | Etoricoxib | 30mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
58 | 49 | GE0049 | 39 | Etoricoxib | 30mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
59 | 50 | GE0050 | 42 | Flurbiprofen | 100mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
60 | 51 | GE0051 | 42 | Flurbiprofen | 100mg | N4 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
61 | 52 | GE0052 | 42 | Flurbiprofen | 8,75mg | N5 | Ngậm | Viên | Viên | ||||||||||||||||
62 | 53 | GE0053 | 43 | Ibuprofen 100mg/5ml | 100mg/ 5ml; 70ml | N4 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Chai | ||||||||||||||||
63 | 54 | GE0054 | 43 | Ibuprofen | 200mg | N2 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
64 | 55 | GE0055 | 43 | Ibuprofen | 400mg | N1 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
65 | 56 | GE0056 | 43 | Ibuprofen | 400mg | N2 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
66 | 57 | GE0057 | 43 | Ibuprofen lysine 684mg tương đương ibuprofen 400mg | 400mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
67 | 58 | GE0058 | 43 | Ibuprofen | 400mg | N4 | uống | Viên sủi | Viên | ||||||||||||||||
68 | 59 | GE0059 | 43 | Ibuprofen | 400mg | N4 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Gói | ||||||||||||||||
69 | 60 | GE0060 | 43 | Ibuprofen | 600mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
70 | 61 | GE0061 | 44 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 200mg + 12,8mg | N4 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
71 | 62 | GE0062 | 45 | Ketoprofen | 0,02g | N1 | Dán | Miếng dán | Miếng | ||||||||||||||||
72 | 63 | GE0063 | 45 | Ketoprofen | 100mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
73 | 64 | GE0064 | 45 | Ketoprofen | 2,5g/100g gel, 30g | N1 | Bôi ngoài da | Thuốc dùng ngoài | Tuýp | ||||||||||||||||
74 | 65 | GE0065 | 45 | Ketoprofen | 50mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
75 | 66 | GE0066 | 45 | Dexketoprofen (Dưới dạng Dexketoprofen ) | 50mg/2ml | N4 | Tiêm/tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Ống | ||||||||||||||||
76 | 67 | GE0067 | 46 | Ketorolac tromethamin | 10mg | N4 | Uống | Viên hoà tan nhanh | Viên | ||||||||||||||||
77 | 68 | GE0068 | 46 | Ketorolac trometamol | 30mg/1ml | N1 | Tiêm | Thuốc tiêm | Ống | ||||||||||||||||
78 | 69 | GE0069 | 47 | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg | 60mg | N3 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
79 | 70 | GE0070 | 48 | Meloxicam 15mg | 15mg | N3 | Uống | Viên nén | Viên | ||||||||||||||||
80 | 71 | GE0071 | 48 | Meloxicam | 15mg | N1 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Viên | ||||||||||||||||
81 | 72 | GE0072 | 48 | Meloxicam | 15mg | N4 | Uống | Viên hoà tan nhanh | Viên | ||||||||||||||||
82 | 73 | GE0073 | 48 | Meloxicam 7,5mg | 5mg | N3 | Uống | Viên nén | Viên | ||||||||||||||||
83 | 74 | GE0074 | 48 | Meloxicam | 7,5mg | N4 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Viên | ||||||||||||||||
84 | 75 | GE0075 | 48 | Meloxicam | 7.5mg | N3 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
85 | 76 | GE0076 | 51 | Nabumeton | 750mg | N2 | Uống | Viên | viên | ||||||||||||||||
86 | 77 | GE0077 | 52 | Naproxen | 250mg | N4 | Uống | Thuốc tiêm truyền | Viên | ||||||||||||||||
87 | 78 | GE0078 | 52 | Naproxen | 25mg/ml | N1 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Chai | ||||||||||||||||
88 | 79 | GE0079 | 52 | Naproxen | 275mg | N4 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
89 | 80 | GE0080 | 52 | Naproxen | 500mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
90 | 81 | GE0081 | 54 | Nefopam HCL | 30mg | N1 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
91 | 82 | GE0082 | 54 | Nefopam hydrochloride | 30mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
92 | 83 | GE0083 | 56 | Paracetamol | (2,4% kl/tt) 2,4g/100ml | N2 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Chai | ||||||||||||||||
93 | 84 | GE0084 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | N4 | tiêm | Thuốc tiêm | túi | ||||||||||||||||
94 | 85 | GE0085 | 56 | Paracetamol | 160mg/5ml; 120ml | N4 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Chai | ||||||||||||||||
95 | 86 | GE0086 | 56 | Paracetamol | 300mg/10ml | N4 | uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Ống | ||||||||||||||||
96 | 87 | GE0087 | 56 | Paracetamol | 500mg | N1 | Uống | Viên nang | Viên | ||||||||||||||||
97 | 88 | GE0088 | 56 | Paracetamol | 500mg | N2 | Uống | Viên sủi | Viên | ||||||||||||||||
98 | 89 | GE0089 | 56 | Paracetamol | 500mg | N2 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||
99 | 90 | GE0090 | 56 | Paracetamol | 650 mg | N2 | uống | Viên sủi | viên | ||||||||||||||||
100 | 91 | GE0091 | 56 | Paracetamol | 650mg | N3 | Uống | Viên | Viên | ||||||||||||||||