| B | C | D | G | I | K | L | M | N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND THÀNH PHỐ HÀ NỘI | ||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ HÀ NỘI | ||||||||
3 | KẾ HOẠCH THỰC TẬP LÂM SÀNG, THỰC ĐỊA NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||
4 | (Kèm theo công văn số / CĐYTHN-ĐT ngày tháng 4 năm 2024) | ||||||||
5 | Tên lớp | Số lượng | Môn học | Địa điểm học | Thời gian bắt đầu | Thời gian kết thúc | Số tuần thực tập | Bộ môn Quản lý | Tên Giảng viên Quản lý |
6 | Điều dưỡng 17A27 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Thanh Nhàn | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội | Trần Thị Nguyệt + Tạ Thị Kim Tiến |
7 | Điều dưỡng 17A41 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Thanh Nhàn | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Ngoại + Nhi | Trần Hoài Thu + Đỗ Thị Thuỳ Vân + Lê Thị Thủy |
8 | Điều dưỡng 17A30 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội + Nhi | Nguyễn Văn Độ + Phạm Thu Hà A + Quản Thị Ngát |
9 | Điều dưỡng 17A35 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội + Nhi | Nguyễn Hoàng Thu + Nguyễn Thị Hà |
10 | Điều dưỡng 17A42 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Ngoại | Nguyễn Minh An |
11 | Điều dưỡng 17A29 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Phương Văn Hoàng + Ngô Đăng Ngự |
12 | Điều dưỡng 17A40 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện K | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Ngoại | Nguyễn Thu Trà |
13 | Điều dưỡng 17A32 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Ngoại | Lê Phương Thảo |
14 | Điều dưỡng 17A28 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa YHCT Hà Nội | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội | Nguyễn Thị Hậu + Nguyễn Thị Hương |
15 | Điều dưỡng 17A31 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Hữu Nghị | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội | Nguyễn Thị Yến + Phạm Thu Hà C |
16 | Điều dưỡng 17A44 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Hữu Nghị | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Ngoại | Lê Thị Ngọc Lan |
17 | Điều dưỡng 17A36 | 20 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện E | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội | Nguyễn Thị Hoàng Thu |
18 | Điều dưỡng 17A37 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội + Nhi | Khúc Thị Hồng Anh + Lê Thị Quỳnh Hương + Nguyễn Thị Lê Thuỷ |
19 | Điều dưỡng 17A39 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện E | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Dương Thị Thu Trang + Đoàn Thị Vân |
20 | Điều dưỡng 17A38 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Giao thông vận tải | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Nội | Phạm Thị Thơm |
21 | Điều dưỡng 17A43 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Giao thông vận tải | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | Ngoại | Đinh Thị Quỳnh |
22 | Điều dưỡng 17A02 | 26 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 14/08/2023 | 15/09/2023 | 5 | Ngoại | Ngô Văn Khánh + Nguyễn Thị Hồng Nhung |
23 | Điều dưỡng 16A10 | 30 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện Thanh Nhàn | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Trần Thị Mai Huyên |
24 | Điều dưỡng 16A11 | 30 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Phạm Thị Kim Hoàn |
25 | Điều dưỡng 16A12 | 29 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Phạm Thúy Quỳnh + Lê Tùng Lâm |
26 | Điều dưỡng 16A09 | 28 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện Phụ sản Trung Ương | 14/08/2023 | 01/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Nguyễn Thanh Phong + Mã Thị Hồng Liên |
27 | Hình ảnh 15A3 | 15 | TTLS Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Hình ảnh y học | Nguyễn Văn Bắc |
28 | Hình ảnh 15A1 | 27 | TTLS Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính | Bệnh viện K | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Hình ảnh y học | Cao Văn Chính |
29 | Hình ảnh 15A3 | 16 | TTLS Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính | Bệnh viện K | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Hình ảnh y học | Cao Văn Chính |
30 | Hình ảnh 15A2 | 15 | TTLS Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Hình ảnh y học | Lê Thị Thanh Minh |
31 | Hình ảnh 15A2 | 14 | TTLS Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính | Bệnh viện E | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Hình ảnh y học | Nguyễn Như Ước |
32 | PHCN 1 | 17 | TT Cơ sở 1 | Bệnh viện Thanh Nhàn | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Y học cổ truyền | Nguyễn Thị Hương Lan |
33 | PHCN 1 | 17 | TT Cơ sở 1 | Bv Phục hồi chức năng HN | 14/08/2023 | 22/09/2023 | 6 | Y học cổ truyền | Đỗ Mạnh Hùng |
34 | Dược 11A09 | 21 | Dược lâm sàng | Bệnh viện Thanh Nhàn | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Nguyễn Thị Hiền |
35 | Dược 11A10 | 26 | Dược lâm sàng | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Nghiêm Thị Minh |
36 | Dược 11A11 | 25 | Dược lâm sàng | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Vũ Thị Phương Thảo |
37 | Dược 11A13 | 28 | Dược lâm sàng | Bệnh viện Ung bướu HN | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Nguyễn Thị Thu Hằng |
38 | Dược 11A12 | 27 | Dược lâm sàng | Bệnh viện Tim Hà Nội | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Vũ Thị Phương Thảo |
39 | Dược 11A14 | 27 | Dược lâm sàng | Bệnh viện Hữu Nghị | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Nguyễn Thị Lượng |
40 | Dược 11A16 | 27 | Dược lâm sàng | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 28/08/2023 | 29/09/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Ninh Bảo Yến |
41 | Điều dưỡng 16A22 | 32 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện Thanh Nhàn | 04/09/2023 | 22/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Trần Thị Mai Huyên |
42 | Điều dưỡng 16A23 | 32 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 04/09/2023 | 22/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Phạm Thị Kim Hoàn |
43 | Điều dưỡng 16A24 | 26 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 04/09/2023 | 22/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Phạm Thúy Quỳnh + Lê Tùng Lâm |
44 | Điều dưỡng 16A21 | 32 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | Bệnh viện Phụ sản Trung Ương | 04/09/2023 | 22/09/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Nguyễn Thanh Phong + Mã Thị Hồng Liên |
45 | Điều Dưỡng 16A14 | 26 | Tự chọn 3 (TH LS TMH) | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 04/09/2023 | 15/09/2023 | 2 | Hình ảnh y học | Nguyễn Như Ước |
46 | Điều Dưỡng 16A13 | 32 | Tự chọn 3 (TH LS TMH) | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba | 04/09/2023 | 15/09/2023 | 2 | Hình ảnh y học | Vũ văn Hải |
47 | Điều dưỡng 17A01 | 23 | Thực hành lâm sàng Điều dưỡng bệnh truyền nhiễm | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 04/09/2023 | 15/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Trần Thanh Tâm |
48 | Điều Dưỡng 16A15 | 13 | Tự chọn 3 (THLS RHM) | Bệnh viện Thanh Nhàn | 04/09/2023 | 15/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Hoàng Thị Đợi |
49 | Điều Dưỡng 16A16 | 26 | Tự chọn 3 (THLS RHM) | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba | 04/09/2023 | 15/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Vũ Hồng Vinh |
50 | Điều Dưỡng 16A15 | 13 | Tự chọn 3 (THLS RHM) | Bệnh viện E | 04/09/2023 | 15/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Hoàng Anh Lân |
51 | Điều dưỡng 17A15 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Thanh Nhàn | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Trần Thị Nguyệt + Tạ Thị Kim Tiến + Trần Hoài Thu+ Đỗ Thị Thuỳ Vân |
52 | Điều dưỡng 17A18 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Nguyễn Văn Độ + Ngô Văn Khánh |
53 | Điều dưỡng 17A21 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Nguyễn Hoàng Thu + Nguyễn Minh An |
54 | Điều dưỡng 17A17 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Phương Văn Hoàng + Ngô Đăng Ngự |
55 | Điều dưỡng 17A26 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện K | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Ngoại | Nguyễn Thu Trà |
56 | Điều dưỡng 17A20 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Ngoại | Lê Phương Thảo |
57 | Điều dưỡng 17A16 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa YHCT Hà Nội | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội | Nguyễn Thị Hậu + Nguyễn Thị Hương |
58 | Điều dưỡng 17A19 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Hữu Nghị | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Nguyễn Thị Yến + Phạm Thu Hà C |
59 | Điều dưỡng 17A22 | 23 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện E | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội | Nguyễn Thị Hoàng Thu |
60 | Điều dưỡng 17A23 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội | Khúc Thị Hồng Anh + LêThị Quỳnh Hương |
61 | Điều dưỡng 17A46 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội | Khúc Thị Hồng Anh + LêThị Quỳnh Hương |
62 | Điều dưỡng 17A25 | 23 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện E | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội | Dương Thị Thu Trang |
63 | Điều dưỡng 17A45 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện E | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Ngoại | Đoàn Thị Vân |
64 | Điều dưỡng 17A24 | 22 | Thực hành điều dưỡng cơ sở 2 | Bệnh viện Giao thông vận tải | 11/09/2023 | 29/09/2023 | 3 | Nội + Ngoại | Phạm Thị Thơm + Đinh Thị Quỳnh |
65 | Xét nghiệm 15A1 | 13 | THLS Hoá sinh - Huyêt học | Bệnh viện Thanh Nhàn | 11/09/2023 | 27/10/2023 | 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Nguyễn Thị Hà Giang |
66 | Xét nghiệm 15A1 | 13 | THLS Hoá sinh - Huyêt học | Bệnh viện Tim Hà Nội | 11/09/2023 | 27/10/2023 | 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Thị Nguyệt Minh |
67 | Xét nghiệm 15A2 | 14 | THLS Vi sinh -KST | Bệnh viện Tim Hà Nội | 11/09/2023 | 27/10/2023 | 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Hà Thị Nguyệt Minh |
68 | Xét nghiệm 15A2 | 15 | THLS Vi sinh -KST | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 11/09/2023 | 27/10/2023 | 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Bùi Huy Tùng |
69 | Điều Dưỡng 16A19 | 28 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Long Biên | 11/09/2023 | 22/09/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Nguyễn Khánh Chi + Nguyễn Hải Yến |
70 | Điều Dưỡng 16A20 | 29 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Long Biên | 11/09/2023 | 22/09/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Nguyễn Khánh Chi + Nguyễn Hải Yến |
71 | Điều Dưỡng 16A25 | 39 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Long Biên | 11/09/2023 | 22/09/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Nguyễn Khánh Chi + Nguyễn Hải Yến |
72 | Điều Dưỡng 16A17 | 29 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Cầu Giấy | 11/09/2023 | 22/09/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Hà Diệu Linh + Phạm Thị Mỹ Dung |
73 | Điều Dưỡng 16A18 | 27 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Cầu Giấy | 11/09/2023 | 22/09/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Hà Diệu Linh + Phạm Thị Mỹ Dung |
74 | Dược 12A01 | 27 | Dược lâm sàng | CTCP FPT Long Châu | 02/10/2023 | 20/10/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Vũ Thị Phương Thảo |
75 | Dược 12A02 | 23 | Dược lâm sàng | CTCP FPT Long Châu | 02/10/2023 | 20/10/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Vũ Thị Phương Thảo |
76 | Dược 12A03 | 21 | Dược lâm sàng | CTCP FPT Long Châu | 02/10/2023 | 20/10/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Vũ Thị Phương Thảo |
77 | Dược 12A04 | 19 | Dược lâm sàng | CTCP FPT Long Châu | 02/10/2023 | 20/10/2023 | 5 | Dược lý - Dược lâm sàng | Vũ Thị Phương Thảo |
78 | Điều Dưỡng 16A26 | 27 | Tự chọn 3 (TH LS TMH) | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 18/09/2023 | 29/09/2023 | 2 | Hình ảnh y học | Nguyễn Như Ước |
79 | Điều Dưỡng 16A27 | 31 | Tự chọn 3 (TH LS TMH) | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba | 18/09/2023 | 29/09/2023 | 2 | Hình ảnh y học | Vũ văn Hải |
80 | Điều Dưỡng 16A28 | 15 | Tự chọn 3 (THLS RHM) | Bệnh viện Thanh Nhàn | 18/09/2023 | 29/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Hoàng Thị Đợi |
81 | Điều Dưỡng 16A29 | 31 | Tự chọn 3 (THLS RHM) | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba | 18/09/2023 | 29/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Vũ Hồng Vinh |
82 | Điều Dưỡng 16A28 | 15 | Tự chọn 3 (THLS RHM) | Bệnh viện E | 18/09/2023 | 29/09/2023 | 2 | Bệnh Chuyên Khoa | Hoàng Anh Lân |
83 | Dược 12A17 | 30 | Bào chế | CTCP Hóa dược VN | 18/09/2023 | 06/10/2023 | 3 | Công nghệ dược phẩm | Nghiêm Thị Minh |
84 | Dược 12A18 | 25 | Bào chế | CTCP Hóa dược VN | 18/09/2023 | 06/10/2023 | 3 | Công nghệ dược phẩm | Nghiêm Thị Minh |
85 | Dược 12A19 | 28 | Bào chế | CTCP Hóa dược VN | 18/09/2023 | 06/10/2023 | 3 | Công nghệ dược phẩm | Nghiêm Thị Minh |
86 | Dược 12A20 | 31 | Bào chế | CTCP Hóa dược VN | 18/09/2023 | 06/10/2023 | 3 | Công nghệ dược phẩm | Nghiêm Thị Minh |
87 | Dược 12A21 | 26 | Bào chế | CTCP Hóa dược VN | 18/09/2023 | 06/10/2023 | 3 | Công nghệ dược phẩm | Nghiêm Thị Minh |
88 | Dược 12A22 | 24 | Bào chế | CTCP Hóa dược VN | 18/09/2023 | 06/10/2023 | 3 | Công nghệ dược phẩm | Nghiêm Thị Minh |
89 | Điều Dưỡng 16A44 | 14 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | Bệnh viện Thanh Nhàn | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | Nhi | Lê Thị Thủy |
90 | Điều Dưỡng 16A46 | 28 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | Nhi | Phạm Thu Hà A + Quản Thị Ngát |
91 | Điều Dưỡng 16A45 | 26 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | Nhi | Nguyễn Thị Hà |
92 | Điều Dưỡng 16A47 | 21 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | Nhi | Đặng Hương Giang + Huỳnh Nam Trung |
93 | Điều Dưỡng 16A48 | 24 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | Nhi | Đặng Hương Giang + Huỳnh Nam Trung |
94 | Điều Dưỡng 16A44 | 13 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | Nhi | Nguyễn Thị Lê Thuỷ |
95 | Hộ sinh 11A1 | 28 | Chăm sóc sau đẻ | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Phạm Thúy Quỳnh + Lê Tùng Lâm |
96 | Hộ sinh 11A2 | 28 | Chăm sóc sau đẻ | Bệnh viện Phụ sản Trung Ương | 25/09/2023 | 13/10/2023 | 3 | CSPNBM và GĐ | Nguyễn Thanh Phong + Mã Thị Hồng Liên |
97 | Điều Dưỡng 16A04 | 28 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Long Biên | 25/09/2023 | 06/10/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Nguyễn Khánh Chi + Nguyễn Hải Yến |
98 | Điều Dưỡng 16A05 | 28 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Long Biên | 25/09/2023 | 06/10/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Nguyễn Khánh Chi + Nguyễn Hải Yến |
99 | Điều Dưỡng 16A06 | 28 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Long Biên | 25/09/2023 | 06/10/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Nguyễn Khánh Chi + Nguyễn Hải Yến |
100 | Điều Dưỡng 16A01 | 30 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | Trung tâm y tế Quận Cầu Giấy | 25/09/2023 | 06/10/2023 | 2 | Y tế Công Cộng | Hà Diệu Linh + Phạm Thị Mỹ Dung |