| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH TOÀ NHÀ - HỆ THỐNG DIGITAL POSTER LIST BUILDING - DIGITAL POSTER (DP) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Mã màn hình | MÃ TOÀ NHÀ Lấy Theo DP | MÃ KỸ THUẬT | TÊN ĐỊA ĐIỂM Lấy Theo DP | LOẠI ĐỊA ĐIỂM | GÓI BÁN | ĐỊA CHỈ | PHƯỜNG | QUẬN | THÀNH PHỐ | TỔNG SỐ MÀN HÌNH | VỊ TRÍ LẮP ĐẶT | THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ ĐỊA ĐIỂM (Location's Detailed Information) | THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG CỦA MÀN HÌNH (LCD's operation hours) | NGÀNH HÀNG LOẠI TRỪ | CÔNG TY KHÔNG BỊ LOẠI TRỪ | Số màn tại tòa | Số màn hình Hỏng | Màn hết thời lượng | Màn có thể book | ||||||||||||||||||
4 | TRONG THANG | NGOÀI THANG | Tầng | SỐ THANG MÁY | DIỆN TÍCH SÀN | SỐ TẦNG | TỔNG DIỆN TÍCH | DIỆN TÍCH SÀN THƯƠNG MẠI | SỐ TẦNG THƯƠNG MẠI (No. of trading floors) | TỔNG DIỆN TÍCH THƯƠNG MẠI (Total trading area) | SÓ CĂN HỘ (No. of Apartments) | SỐ NGƯỜI/ NGÀY | SỐ KHÁCH VÃNG LAI/ NGÀY | TỔNG SỐ KHÁN GIẢ MỤC TIÊU CÓ CƠ HỘI TIẾP CẬN QUẢNG CÁO/ NGÀY | SỐ LẦN SỬ DỤNG THANG MÁY/ NGÀY | SỐ LƯỢT KHÁN GIẢ MỤC TIÊU CÓ CƠ HỘI TIẾP CẬN QUẢNG CÁO/ NGÀY | SỐ LƯỢT KHÁN GIẢ MỤC TIÊU NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU QUẢNG CÁO/ NGÀY | Thứ 2- Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật | ||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | HNAPT095 | KT06HN | 130 Đốc Ngữ - Cty CP đầu tư XD HN2 | Apartment | Lẻ | 130 Đốc Ngữ | Vĩnh Phúc | Ba Đình | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 4 | 1.200 | 15 | 18.000 | 1 | 117 | 585 | 88 | 673 | 6,84 | 4.177 | 2.840 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||||
7 | HNAPT472 | KT30HN | 15T-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Nguyễn Thị Định | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 3 | 527 | 15 | 7.905 | 2 | 150 | 750 | 113 | 863 | 6,84 | 5.355 | 3.641 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
8 | HNAPT657 | KT30HN | 17T1-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
9 | HNAPT459 | KT30HN | 17T2-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
10 | HNAPT460 | KT30HN | 17T3-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
11 | HNAPT461 | KT30HN | 17T4-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Nhân Chính | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
12 | HNAPT462 | KT30HN | 17T5-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Nhân Chính | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
13 | HNAPT463 | KT30HN | 17T6-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Nhân Chính | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
14 | HNAPT464 | KT30HN | 17T7-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Nhân Chính | Thanh Xuân | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
15 | HNAPT465 | KT30HN | 17T8-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Nhân Chính | Thanh Xuân | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
16 | HNAPT466 | KT30HN | 17T9-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Nhân Chính | Thanh Xuân | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 680 | 17 | 11.560 | 3 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
17 | HNAPT001 | KT06HN | 187 Nguyễn Lương Bằng | Apartment | Lẻ | 187 Nguyễn Lương Bằng | Quang Trung | Đống Đa | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 5 | 2.000 | 19 | 38.000 | 2 | 268 | 1.340 | 201 | 1.541 | 6,84 | 9.568 | 6.506 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
18 | HNAPT666 | KT30HN | 18T1-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Lê Văn Lương | Nhân Chính | Thanh Xuân | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 900 | 18 | 16.200 | 3 | 180 | 900 | 135 | 1.035 | 6,84 | 6.426 | 4.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
19 | HNAPT667 | KT30HN | 18T2-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Lê Văn Lương | Nhân Chính | Thanh Xuân | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 900 | 18 | 16.200 | 3 | 180 | 900 | 135 | 1.035 | 6,84 | 6.426 | 4.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
20 | HNAPT099 | KT06HN | 195 Đội Cấn- XN QL tòa nhà CC&DT | Apartment | Lẻ | 195 Đội Cấn | Đội Cấn | Ba Đình | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.100 | 15 | 16.500 | 2 | 160 | 800 | 120 | 920 | 6,84 | 5.712 | 3.884 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
21 | HNAPT5035 | KT46HN | 19T4 Kiến Hưng | Apartment | Lẻ | KĐT Mậu Lương, Hà Đông | Kiến Hưng | Hà Đông | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.023 | 19 | 19.437 | 3 | 180 | 900 | 135 | 1.035 | 6,84 | 6.426 | 4.370 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF32 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||||
22 | HNAPT470 | KT30HN | 24T1-Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.560 | 24 | 37.440 | 3 | 200 | 1.000 | 150 | 1.150 | 6,84 | 7.140 | 4.855 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
23 | HNCOM336 | KT30HN | 262 Nguyễn Huy Tưởng | Apartment | Lẻ | 262 Nguyễn Huy Tưởng | Thanh Xuân Trung | Thanh Xuân | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 4 | 1.500 | 16 | 24.000 | 2.000 | 1 | 2 | 300 | 1.500 | 425 | 1.925 | 6,84 | 11.110 | 7.555 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||
24 | HNCOM560 | KT29HN | 317 Trường Chinh | Apartment | Lẻ | 317 Trường Chinh | Ngã Tư Sở | Thanh Xuân | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 3 | 2.500 | 24 | 60.000 | 2 | 400 | 2.000 | 300 | 2.300 | 6,84 | 14.280 | 9.710 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
25 | HNBLD825 | KT29HN | 317 Trường Chinh - VP | Building | Lẻ | 317 Trường Chinh | Ngã Tư Sở | Thanh Xuân | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 2.500 | 5 | 12.500 | 2.500 | 2 | 2 | 4.167 | 1.125 | 5.292 | 5,88 | 26.750 | 18.190 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
26 | HNAPT627 | KT30HN | 34T Trung Hoà Nhân Chính | Apartment | Lẻ | Hoàng Đạo Thúy | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 18 | 18 | 0 | 9 | 1.500 | 34 | 51.000 | 9 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 18 | 0 | 0 | 18 | |||||||
27 | HNBLD5108 | KT06HN | 602 Lạc Long Quân | Building | Lẻ | 602 Lạc Long Quân, Nhật Tân, Tây | Nhật Tân | Tây Hồ | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 300 | 10 | 3.000 | 2 | 1.000 | 150 | 1.150 | 5,88 | 6.180 | 4.202 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||||
28 | HNBLD973 | KT55HN | 6Th Element Office D1 | Building | Lẻ | Đường Nguyễn Văn Huyên, KĐT Tây Hồ Tây | Xuân La | Tây Hồ | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 2.000 | 6 | 12.000 | 1 | 4.000 | 600 | 4.600 | 5,88 | 24.720 | 16.810 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||||
29 | HNBLD974 | KT55HN | 6Th Element Office D2 | Building | Lẻ | Đường Nguyễn Văn Huyên, KĐT Tây Hồ Tây | Xuân La | Tây Hồ | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 2.000 | 6 | 12.000 | 1 | 4.000 | 600 | 4.600 | 5,88 | 24.720 | 16.810 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||||
30 | HNBLD975 | KT55HN | 6Th Element Office M1 | Building | Lẻ | Đường Nguyễn Văn Huyên, KĐT Tây Hồ Tây | Xuân La | Tây Hồ | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 2.000 | 6 | 12.000 | 1 | 4.000 | 600 | 4.600 | 5,88 | 24.720 | 16.810 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||||
31 | HNBLD976 | KT55HN | 6Th Element Office M2 | Building | Lẻ | Đường Nguyễn Văn Huyên, KĐT Tây Hồ Tây | Xuân La | Tây Hồ | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 2.000 | 6 | 12.000 | 2 | 4.000 | 600 | 4.600 | 5,88 | 24.720 | 16.810 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||||
32 | HNBLD5035 | KT29HN | 86 Lê Trọng Tấn | Building | Lẻ | 86 Lê Trọng Tấn, Khương Mai, Thanh Xuân | Khương Mai | Thanh Xuân | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.000 | 4 | 4.000 | 2 | 1.333 | 200 | 1.533 | 5,88 | 8.240 | 5.603 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
33 | HNBLD917 | KT56HN | A-D Building | Building | Lẻ | B7-B9, Ngõ 72, Trần Thái Tông | Dịch Vọng Hậu | Cầu Giấy | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 1 | 300 | 9 | 2.700 | 1.000 | 1 | 900 | 135 | 1.035 | 5,88 | 5.562 | 3.782 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||||
34 | HNAPT5099 | KT51HN | A6A Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | P. Mạc Thái Tổ, Khu đô thị Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội | Mạc Thái Tổ | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.120 | 11 | 12.320 | 2 | 110 | 550 | 83 | 633 | 6,84 | 3.927 | 2.670 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
35 | HNAPT5100 | KT51HN | A6B Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | P. Mạc Thái Tổ, Khu đô thị Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội | Mạc Thái Tổ | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.120 | 11 | 12.320 | 2 | 110 | 550 | 83 | 633 | 6,84 | 3.927 | 2.670 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
36 | HNAPT5101 | KT51HN | A6C Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | P. Mạc Thái Tổ, Khu đô thị Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội | Mạc Thái Tổ | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.120 | 11 | 12.320 | 2 | 110 | 550 | 83 | 633 | 6,84 | 3.927 | 2.670 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 2 | 0 | 2 | ||||||
37 | HNAPT5102 | KT51HN | A6D Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | P. Mạc Thái Tổ, Khu đô thị Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội | Mạc Thái Tổ | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.120 | 11 | 12.320 | 2 | 110 | 550 | 83 | 633 | 6,84 | 3.927 | 2.670 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 2 | 0 | 2 | ||||||
38 | HNBLD523 | KT06HN | Agribank - CN HQV | Building | Lẻ | 135 Lạc Long Quân | Nghĩa Đô | Tây Hồ | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 491 | 11 | 5.401 | 2 | 1.800 | 270 | 2.070 | 5,88 | 11.126 | 7.566 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Ngân Hàng | Agribank | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
39 | HNBLD489 | KT46HN | Agribank CN Hà Tây | Building | Lẻ | Lô CC02 KĐT Mỗ Lao | Mộ Lao | Hà Đông | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 800 | 10 | 8.000 | 2 | 2.667 | 400 | 3.067 | 5,88 | 16.480 | 11.206 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Ngân Hàng | Agribank | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
40 | HNBLD856 | KT51HN | Agribank Tây HN | Building | Lẻ | 86 Duy Tân | Dịch Vọng Hậu | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 550 | 8 | 4.400 | 2 | 1.467 | 220 | 1.687 | 5,88 | 9.064 | 6.164 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Ngân Hàng | Agribank | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
41 | HNBLD912 | KT67HN | Agribank Từ Liêm | Building | Lẻ | 10 Nguyễn Cơ Thạch | Cầu Diễn | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 500 | 8 | 4.000 | 1 | 1.333 | 200 | 1.533 | 5,88 | 8.240 | 5.603 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Ngân Hàng | Agribank | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
42 | HNCOM528 | KT44HN | An Bình A1 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 8 | 8 | 0 | 4 | 1.000 | 28 | 28.000 | 2.000 | 1 | 4 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 8 | 0 | 0 | 8 | |||||
43 | HNCOM529 | KT44HN | An Bình A2 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 10 | 10 | 0 | 4 | 2.000 | 31 | 62.000 | 2.000 | 1 | 5 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 10 | 2 | 0 | 8 | |||||
44 | HNCOM530 | KT44HN | An Bình A3 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 10 | 10 | 0 | 4 | 2.000 | 31 | 62.000 | 2.000 | 1 | 5 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 10 | 0 | 0 | 10 | |||||
45 | HNCOM531 | KT44HN | An Bình A4 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 8 | 8 | 0 | 4 | 2.000 | 31 | 62.000 | 2.000 | 1 | 4 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 8 | 0 | 0 | 8 | |||||
46 | HNCOM532 | KT44HN | An Bình A5 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 8 | 8 | 0 | 4 | 2.000 | 31 | 62.000 | 2.000 | 1 | 4 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 8 | 0 | 0 | 8 | |||||
47 | HNCOM533 | KT44HN | An Bình A6 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 10 | 10 | 0 | 4 | 2.000 | 31 | 62.000 | 2.000 | 1 | 5 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 10 | 0 | 0 | 10 | |||||
48 | HNCOM534 | KT44HN | An Bình A7 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 10 | 10 | 0 | 4 | 1.500 | 31 | 46.500 | 2.000 | 1 | 5 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 10 | 0 | 0 | 10 | |||||
49 | HNCOM535 | KT44HN | An Bình A8 | Apartment | Lẻ | 232 – 234 Phạm Văn Đồng | Cổ Nhuế 1 | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 8 | 8 | 0 | 4 | 1.000 | 28 | 28.000 | 2.000 | 1 | 4 | 210 | 1.050 | 358 | 1.408 | 6,84 | 7.897 | 5.370 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 8 | 0 | 0 | 8 | |||||
50 | HNAPT5030 | KT56HN | Athena Xuân Phương khu A (thang A1, A2, A3) | Apartment | Lẻ | TDP số 3 Phố Trịnh Văn Bộ, Xuân Phương, Nam Từ Liêm | Xuân Phương | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 2 | 0 | 2 | G | 3 | 3.705 | 22 | 81.510 | 1 | 350 | 1.750 | 263 | 2.013 | 6,84 | 12.495 | 8.497 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||
51 | HNAPT5031 | KT56HN | Athena Xuân Phương khu A (thang A4, A5, A6) | Apartment | Lẻ | TDP số 3 Phố Trịnh Văn Bộ, Xuân Phương, Nam Từ Liêm | Xuân Phương | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 2 | 0 | 2 | G | 3 | 3.705 | 22 | 81.510 | 1 | 350 | 1.750 | 263 | 2.013 | 6,84 | 12.495 | 8.497 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||
52 | HNAPT5032 | KT56HN | Athena Xuân Phương khu B (thang B1, B2, B3) | Apartment | Lẻ | TDP số 3 Phố Trịnh Văn Bộ, Xuân Phương, Nam Từ Liêm | Xuân Phương | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 2 | 0 | 2 | G | 3 | 3.705 | 22 | 81.510 | 1 | 350 | 1.750 | 263 | 2.013 | 6,84 | 12.495 | 8.497 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||
53 | HNAPT5033 | KT56HN | Athena Xuân Phương khu B (thang B4, B5, B6) | Apartment | Lẻ | TDP số 3 Phố Trịnh Văn Bộ, Xuân Phương, Nam Từ Liêm | Xuân Phương | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 2 | 0 | 2 | G | 3 | 3.705 | 22 | 81.510 | 1 | 350 | 1.750 | 263 | 2.013 | 6,84 | 12.495 | 8.497 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||
54 | HNBLD5103 | KT69HN | AZ Office 11B Ngõ 41 Thái Hà | Building | Lẻ | Số 11B Ngõ 41 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Đống Đa | Trung Liệt | Đống Đa | Hà Nội | 1 | 1 | 0 | 1 | 120 | 10 | 1.200 | 1 | 400 | 60 | 460 | 5,88 | 2.472 | 1.681 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||
55 | HNBLD5101 | KT55HN | AZ Office 3A24 Hoàng Quốc Việt | Building | Lẻ | Số 3A24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Cầu Giấy | Nghĩa Tân | Cầu Giấy | Hà Nội | 1 | 1 | 0 | 1 | 80 | 9 | 720 | 1 | 240 | 36 | 276 | 5,88 | 1.483 | 1.009 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||
56 | HNBLD5104 | KT03HN | AZ Office 89 Trung Liệt | Building | Lẻ | Số 89 Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Đống Đa | Trung Liệt | Đống Đa | Hà Nội | 1 | 1 | 0 | 1 | 90 | 9 | 810 | 1 | 270 | 41 | 311 | 5,88 | 1.669 | 1.135 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||
57 | HNBLD5105 | KT12HN | AZ Office Chùa Láng | Building | Lẻ | Số 12 ngõ 80 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Đống Đa | Láng Thượng | Đống Đa | Hà Nội | 1 | 1 | 0 | 1 | 130 | 8 | 1.040 | 1 | 347 | 52 | 399 | 5,88 | 2.142 | 1.457 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||
58 | HNBLD5102 | KT07HN | AZ Office Nguyễn Thái Học | Building | Lẻ | Số 132 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Ba Đình | Điện Biên | Ba Đình | Hà Nội | 1 | 1 | 0 | 1 | 150 | 13 | 1.950 | 1 | 650 | 98 | 748 | 5,88 | 4.017 | 2.732 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||
59 | HNBLD914 | KT70HN | B&B | Building | Lẻ | 60 Ngõ 850 Đường Láng | Láng Thượng | Đống Đa | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 1 | 500 | 8 | 4.000 | 1.000 | 1 | 1.333 | 200 | 1.533 | 5,88 | 8.240 | 5.603 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | BĐS | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
60 | HNAPT5065 | KT51HN | B10A Nam Trung Yên Tháp A | Apartment | Lẻ | B10A Nam Trung Yên, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội. | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 4 | 1.500 | 17 | 25.500 | 2 | 210 | 1.050 | 158 | 1.208 | 6,84 | 7.497 | 5.098 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
61 | HNAPT5066 | KT51HN | B10A Nam Trung Yên Tháp B | Apartment | Lẻ | B10A Nam Trung Yên, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội. | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 4 | 1.500 | 17 | 25.500 | 2 | 210 | 1.050 | 158 | 1.208 | 6,84 | 7.497 | 5.098 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
62 | HNAPT5120 | KT51HN | B10B Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | KDT Nam Trung Yên, Yên Hòa, Cầu Giấy | Yên Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 850 | 13 | 11.050 | 2 | 150 | 750 | 113 | 863 | 6,84 | 5.355 | 3.641 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
63 | HNAPT5115 | KT51HN | B11A Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | Khu đô thị Nam Trung Yên, Yên Hòa, Cầu Giấy | Yên Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 850 | 13 | 11.050 | 2 | 150 | 750 | 113 | 863 | 6,84 | 5.355 | 3.641 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
64 | HNAPT5076 | KT51HN | B11B Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | Khu đô thị Nam Trung Yên, quận Cầu Giấy, Hà Nội | Nam Trung Yên | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.000 | 13 | 13.000 | 2 | 120 | 600 | 90 | 690 | 6,84 | 4.284 | 2.913 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
65 | HNAPT5077 | KT51HN | B11C Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | Khu đô thị Nam Trung Yên, quận Cầu Giấy, Hà Nội | Nam Trung Yên | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.000 | 13 | 13.000 | 2 | 120 | 600 | 90 | 690 | 6,84 | 4.284 | 2.913 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
66 | HNAPT5103 | KT51HN | B11D Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | P. Mạc Thái Tổ, Khu đô thị Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội | Mạc Thái Tổ | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 850 | 13 | 11.050 | 2 | 169 | 845 | 127 | 972 | 6,84 | 6.033 | 4.103 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
67 | HNAPT915 | KT51HN | B6C Nam Trung Yên | Apartment | Lẻ | KĐT Nam Trung Yên | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.200 | 17 | 20.400 | 2 | 170 | 850 | 128 | 978 | 6,84 | 6.069 | 4.127 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
68 | HNBLD563 | KT07HN | Báo Đầu tư | Building | Lẻ | 47 Quán Thánh | Quán Thánh | Ba Đình | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 1 | 333 | 6 | 1.998 | 1 | 666 | 100 | 766 | 5,88 | 4.116 | 2.799 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||||
69 | HNBLD557 | KT70HN | Báo Tài Nguyên Môi Trường | Building | Lẻ | Dương Đình Nghệ | Yên Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 4 | 2 | 2 | 1.500 | 9 | 13.500 | 3 | 4.500 | 675 | 5.175 | 5,88 | 27.810 | 18.911 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||||||
70 | HNBLD693 | KT07HN | Bảo Việt - Lê Thái Tổ | Building | Lẻ | 8 Lê Thái Tổ | Hàng Trống | Hoàn Kiếm | Hà Nội | 8 | 8 | 0 | 4 | 1.000 | 7 | 7.000 | 4 | 2.333 | 350 | 2.683 | 5,88 | 14.420 | 9.806 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Bảo Hiểm, Ngân Hàng | Bảo Việt | 8 | 0 | 0 | 8 | ||||||
71 | HNBLD694 | KT07HN | Bảo Việt - Ngô Sĩ Liên | Building | Lẻ | 71 Ngô Sỹ Liên | Văn Miếu | Đống Đa | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 3 | 500 | 8 | 4.000 | 1 | 1.333 | 200 | 1.533 | 5,88 | 8.240 | 5.603 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Bảo Hiểm, Ngân Hàng | Bảo Việt | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
72 | HNBLD076 | KT69HN | Bắc Á Tower | Building | Lẻ | 9 Đào Duy Anh | Kim Liên | Đống Đa | Hà Nội | 8 | 8 | 0 | 4 | 1.000 | 16 | 16.000 | 4 | 5.333 | 800 | 6.133 | 5,88 | 32.960 | 22.413 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Sữa, Ngân Hàng | TH Truemilk, Ngân hàng Bắc Á | 8 | 0 | 0 | 8 | ||||||
73 | HNBLD869 | KT06HN | Bắc Vương (HIPT Building) | Building | Lẻ | 152 Thụy Khuê | Thụy Khuê | Tây Hồ | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 1 | 900 | 6 | 5.400 | 1 | 1.800 | 270 | 2.070 | 5,88 | 11.124 | 7.564 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||||
74 | HNBLD807 | KT46HN | BIDV - Hà Đông | Building | Lẻ | 197 Quang Trung | Quang Trung | Hà Đông | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 600 | 8 | 4.800 | 2 | 1.600 | 240 | 1.840 | 5,88 | 9.888 | 6.724 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Ngân Hàng | BIDV | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
75 | HNBLD650 | KT56HN | Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư | Building | Lẻ | D25 Tôn Thất Thuyết | Dịch Vọng Hậu | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.000 | 17 | 17.000 | 3 | 5.667 | 850 | 6.517 | 5,88 | 35.020 | 23.814 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||||||
76 | HNBLD797 | KT07HN | Bộ kế Hoạch và Đầu Tư cơ sở 1 | Building | Lẻ | 6 Hoàng Diệu | Quán Thánh | Ba Đình | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 3 | 3.000 | 5 | 15.000 | 2 | 5.000 | 750 | 5.750 | 5,88 | 30.900 | 21.012 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||||
77 | HNBLD967 | KT07HN | Bộ kế Hoạch và Đầu Tư cơ sở 1- Tòa D | Building | Lẻ | 6 Hoàng Diệu | Quán Thánh | Ba Đình | Hà Nội | 1 | 1 | 0 | 1 | 3.000 | 4 | 12.000 | 1 | 4.000 | 600 | 4.600 | 5,88 | 24.720 | 16.810 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||||||||
78 | HNBLD798 | KT07HN | Bộ kế Hoạch và Đầu Tư cơ sở 2 | Building | Lẻ | 65 Văn Miếu | Văn Miếu | Đống Đa | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.500 | 10 | 15.000 | 3 | 5.000 | 750 | 5.750 | 5,88 | 30.900 | 21.012 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||||||
79 | HNAPT925 | KT06HN | C7 Giảng Võ | Apartment | Lẻ | Đường Trần Huy Liệu, Phường Giảng Võ | Giảng Võ | Ba Đình | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 3 | 800 | 17 | 13.600 | 1 | 204 | 1.020 | 153 | 1.173 | 6,84 | 7.283 | 4.952 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | Low-end, Phản cảm | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
80 | HNBLD953 | KT63HN | Century Tower | Building | Lẻ | 458 Minh Khai | Vĩnh Tuy | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 16 | 16 | 0 | 8 | 1.500 | 28 | 42.000 | 8 | 14.000 | 2.100 | 16.100 | 5,88 | 86.520 | 58.834 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | BĐS, Quản Lý Tòa Nhà | Vinhomes | 16 | 0 | 0 | 16 | ||||||
81 | HNBLD521 | KT30HN | Charmvit Tower | Building | Lẻ | Số 117 Trần Duy Hưng, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội. | Trung Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 27 | 8 | 19 | Tầng B1: 3 màn Tầng 6, 7, 9, 11, 14, 18, 20, 21 mỗi tầng lắp 2 màn | 14 | 2.464 | 29 | 71.456 | 2.464 | 4 | 13 | 23.819 | 4.558 | 28.377 | 5,88 | 149.171 | 101.436 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | 7h00 - 20h00 | FM, DF32 | 27 | 0 | 0 | 27 | ||||
82 | HNAPT888 | KT51HN | Chelsea Park A | Apartment | Lẻ | 116 Trung Kính | Yên Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.200 | 17 | 20.400 | 3 | 250 | 1.250 | 188 | 1.438 | 6,84 | 8.925 | 6.069 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
83 | HNAPT889 | KT51HN | Chelsea Park B | Apartment | Lẻ | 116 Trung Kính | Yên Hòa | Cầu Giấy | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.200 | 17 | 20.400 | 3 | 250 | 1.250 | 188 | 1.438 | 6,84 | 8.925 | 6.069 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 6 | 0 | 0 | 6 | |||||||
84 | HNAPT5082 | KT67HN | Chung cư 129 Thiên Hiền | Apartment | Lẻ | 129 Thiên Hiền, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 500 | 9 | 4.500 | 2 | 80 | 400 | 60 | 460 | 6,84 | 2.856 | 1.942 | 7h00 - 22h00 | 7h00 - 22h00 | 7h00 - 22h00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
85 | HNAPT5113 | KT07HN | Chung cư 16B | Apartment | Lẻ | Số 2 Đường Lý Sơn, phường Thượng Thanh, Long Biên | Thượng Thanh | Long Biên | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 4 | 800 | 12 | 9.600 | 2 | 98 | 490 | 74 | 564 | 6,84 | 3.499 | 2.379 | 7h00-20h00 | 7h00-20h00 | 7h00-20h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
86 | HNAPT702 | KT06HN | Chung cư 25 Vũ Ngọc Phan | Apartment | Lẻ | Ngõ 25 Vũ Ngọc Phan | Láng Hạ | Đống Đa | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 800 | 12 | 9.600 | 2 | 250 | 1.250 | 188 | 1.438 | 6,84 | 8.925 | 6.069 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
87 | HNAPT5127 | KT72HN | Chung cư 46 ngõ 230 Lạc trung | Apartment | Lẻ | ngõ 230 phố Lạc Trung- Phường Thanh Lương-Q Hai Bà Trưng-TP HN | Thanh Lương | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 4 | 2 | 2 | 2 | 1.500 | 15 | 22.500 | 2 | 150 | 750 | 113 | 863 | 6,84 | 5.355 | 3.641 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF25 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
88 | HNAPT674 | KT72HN | Chung cư 8C | Apartment | Lẻ | 8 Tạ Quang Bửu | Bách Khoa | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.000 | 16 | 16.000 | 2 | 250 | 1.250 | 188 | 1.438 | 6,84 | 8.925 | 6.069 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
89 | HNAPT5026 | KT09HN | Chung cư A1 Nguyễn Cơ Thạch | Apartment | Lẻ | Tổ dân phố số 6, phường Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, HN | Cầu Diễn | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 3 | 3 | 0 | 3 | 750 | 19 | 14.250 | 3 | 152 | 760 | 114 | 874 | 6,84 | 5.426 | 3.690 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF25 | 3 | 0 | 0 | 3 | ||||||
90 | HNAPT5057 | KT07HN | Chung cư A13 | Apartment | Lẻ | 8 Phố Huỳnh Văn Nghệ, Phúc Đồng, Long Biên | Phúc Đồng | Long Biên | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 1.400 | 14 | 19.600 | 3 | 120 | 600 | 90 | 690 | 6,84 | 4.284 | 2.913 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||||
91 | HNAPT5067 | KT06HN | Chung cư B10 Phạm Ngọc Thạch | Apartment | Lẻ | Đường Phạm Ngọc Thạch, Kim Liên, Đống Đa | Kim Liên | Đống Đa | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.500 | 11 | 16.500 | 2 | 140 | 700 | 105 | 805 | 6,84 | 4.998 | 3.399 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
92 | HNAPT5024 | KT09HN | Chung cư CT2A Số 1 Lưu Hữu Phước | Apartment | Lẻ | Số 1 Đường Lưu Hữu Phước, phường Mỹ Đình 2, Nam từ Liêm | Mỹ Đình 2 | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 3.000 | 13 | 39.000 | 2 | 300 | 1.500 | 225 | 1.725 | 6,84 | 10.710 | 7.283 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF25 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
93 | HNAPT5025 | KT09HN | Chung cư CT2B Số 1 Lưu Hữu Phước | Apartment | Lẻ | Số 1 Đường Lưu Hữu Phước, phường Mỹ Đình 2, Nam từ Liêm | Mỹ Đình 2 | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 3.000 | 13 | 39.000 | 2 | 300 | 1.500 | 225 | 1.725 | 6,84 | 10.710 | 7.283 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | 07:00-22:00 | FM, DF25 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
94 | HNAPT5068 | KT12HN | Chung cư N2E | Apartment | Lẻ | Chung cư N2E Trung Hòa Nhân Chính, Nhân Chính, Thanh Xuân | Nhân Chính | Thanh Xuân | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 5.500 | 15 | 82.500 | 2 | 112 | 560 | 84 | 644 | 6,84 | 3.998 | 2.719 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||
95 | HNAPT5121 | KT46HN | Chung cư Newhouse Xala | Apartment | Lẻ | Chung cư Newhouse Xa la, Khu đô thị Xa La, Tân Triều, Hà Đông | Tân Triều | Hà Đông | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 400 | 9 | 3.600 | 1 | 66 | 330 | 50 | 380 | 6,84 | 2.356 | 1.602 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
96 | HNAPT673 | KT06HN | Chung cư Newtatco | Apartment | Lẻ | Ngõ 462 Vĩnh Phúc | Vĩnh Phúc | Ba Đình | Hà Nội | 4 | 4 | 0 | 2 | 1.000 | 9 | 9.000 | 2 | 250 | 1.250 | 188 | 1.438 | 6,84 | 8.925 | 6.069 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 7:00 - 21:00 | 4 | 0 | 0 | 4 | |||||||
97 | HNAPT5074 | KT56HN | Chung cư Newtatco Lai Xá CT1 | Apartment | Lẻ | Xã Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội | Kim Chung | Hoài Đức | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 1.800 | 9 | 16.200 | 2 | 96 | 480 | 72 | 552 | 6,84 | 3.427 | 2.330 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
98 | HNAPT5075 | KT56HN | Chung cư Newtatco Lai Xá CT2 | Apartment | Lẻ | Xã Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội | Kim Chung | Hoài Đức | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 2 | 1.800 | 9 | 16.200 | 2 | 96 | 480 | 72 | 552 | 6,84 | 3.427 | 2.330 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | 7:00 - 22:00 | FM, DF32 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||||||
99 | HNAPT5124 | KT69HN | Chung cư Phenika | Apartment | Lẻ | Thôn 1 xã Thạch Hòa, Thạch Thất | Thạch Hòa | Thạch Thất | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 2 | 4.120 | 22 | 90.640 | 4.120 | 1 | 3 | 400 | 2.000 | 712 | 2.712 | 6,84 | 15.104 | 10.271 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||
100 | HNAPT5107 | KT09HN | Chung cư Thăng Long Victory T1 ĐN1 | Apartment | Lẻ | Lô đất HH1, Khu đô thị Nam An Khánh, Huyện Hoài Đức | Nam An Khánh | Hoài Đức | Hà Nội | 6 | 6 | 0 | 3 | 900 | 26 | 23.400 | 900 | 2 | 3 | 260 | 1.300 | 375 | 1.675 | 6,84 | 9.642 | 6.557 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | 7h00-22h00 | FM, DF32 | 6 | 0 | 0 | 6 | ||||