| A | B | C | D | E | H | I | J | K | L | M | N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM | |||||||||||
2 | GIỮA HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||
3 | ||||||||||||
4 | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | MÃ HP | TÊN HỌC PHẦN | Số TC | Điểm kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách Học phần | Đối tượng Học phí | Số tiền nộp | |
5 | 17106382 | Nguyễn Đăng Huy | QT25.11 | 191122703 | Ra quyết định trong kinh doanh | 2 | 7 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | |
6 | 17106382 | nguyễn đăng huy | 191122703 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2 | 6.5 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | ||
7 | 17700001 | Deng Rui | DL26.02 | 191272008 | Toán Kinh tế | 2 | 9,0 | Thi lại | Toán | 60.000 | ||
8 | 18100210 | Trần duy Khánh | RM25.03 | 191393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 7 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
9 | 18100210 | trần duy khánh | RM25.03 | 191393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 7 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
10 | 18100210 | trần duy khánh | RM25.03 | 191393002 | Bệnh học miệng và hàm mặt 2 | 3 | 5 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
11 | 18100464 | Hoàng Bảo Trân | KS23.01 | 191192016 | Thương mại điện tử | 2 | 7,6 | Thi lại | Thương mại | Du lịch | 60.000 | |
12 | 18100644 | Hoàng Thanh Huyền | YK24.04 | 191203994 | Thực tập tốt nghiệp lâm sàng Ngoại | 2 | Thi nâng điểm | Y | YK | 280.000 | ||
13 | 18101093 | Nguyễn Thành Trung | YK24.04 | 191203069 | Giải phẫu 2 | 3 | 2,1 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
14 | 18105946 | Nguyễn Trường Huy | TH27.29 | 191032022 | Hệ điều hành Unix | 2 | 7,3 | Thi lại | CNTT | 60.000 | ||
15 | 18116109 | Phạm Hoàng Long | Rm23.01 | 211392047 | Nhi | 2 | Thi lại | Y | RHM | 320.000 | ||
16 | 18117745 | Nguyễn Huy Thiện | UD23.07 | Tốt nghiệp | Triết ĐKTN | 2 | Thi lại | Triết học | CNTT | 120.000 | ||
17 | 18900043 | Ounmethnga Chai | YK23.04 | 200088 | Dược lý | 4 | 5,6 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
18 | 19125128 | Vũ Hoài Nam | RM25.02 | 191393002 | Bệnh học miệng và hàm mặt 2 | 3 | 8 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
19 | 19125135 | Nguyễn đăng Minh | RM25.04 | 191393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 8 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
20 | 19125135 | Nguyễn đăng Minh | RM25.04 | 191393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 8 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
21 | 19125234 | Mai Đức Mạnh. | QL27.20 | 191122703 | Ra quyết định trong kinh doanh | 2 | 6.9 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | |
22 | 19125519 | Lê Đức Linh | KO24.01 | 191021051 | HL Đồ án Chi tiết máy Ô tô | 1 | TL | CĐT&OT | CO | 30.000 | ||
23 | 19125519 | Lê Đức Linh | KO24.01 | 191021051 | HL Đồ án Chi tiết máy Ô tô | 1 | TL | CĐT&OT | CO | 30.000 | ||
24 | 19125752 | Nguyễn Minh Tuấn | DL27.04 | 211052044 | Tổ chức sự kiện du lịch | 2 | 8,00 | Khoa DL | 60.000 | |||
25 | 19126141 | Ngô Tiến Đông | KO24.08 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
26 | 19126141 | Ngô Tiến Đông | KO24.08 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
27 | 19126275 | Nguyễn Thị Thu Cúc | KT25.05 | 211313025 | HA4 | 3 | 7.6 | Học bổ sung | K. Anh B | K. Anh B | 90.000 | |
28 | 19126275 | Nguyễn Thị Thu Cúc | KT26.10 | 191272008 | Toán Kinh tế | 2 | 8,5 | Thi lại | Toán | 60.000 | ||
29 | 19130410 | Phạm Trung Kiên | Ko24.04 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
30 | 19130410 | Phạm Trung Kiên | Ko24.04 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
31 | 19130740 | Nguyễn Đình Thọ | YK24.04 | 191202068 | Di truyền | 2 | 7,0 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | |
32 | 19135192 | Vũ Ngọc Sơn | TH27.61 | 191032051 | Trí tuệ nhân tạo | 2 | 5,12 | Thi lại | CNTT | 60.000 | ||
33 | 19135632 | Đỗ Minh Châu | YK24.01 | 191202044 | Tai mũi họng | 2 | 7,0 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | |
34 | 19135708 | Nguyễn Diệu Thúy | KT24.11-GHÉP | 191303012 | HA3 | 3 | 6,6 | THI LẠI | TAA | TAA | 90.000 | |
35 | 19136610 | PHẠM TRỊNH NHẬT LINH | KO24-07 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
36 | 19136610 | PHẠM TRỊNH NHẬT LINH | KO24-07 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
37 | 19136689 | Hoàng Công Tuyền | TĐ24.01 | 191042051 | Điện tử công suất 2 | 2 | 2,6 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | ||
38 | 19137077 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 211052704 | Tâm lý khách du lịch | 2 | 8,50 | Khoa DL | 60.000 | ||||
39 | 19140273 | Phạm Thu Thủy | RM24.01 | 191394009 | Chữa răng nội nha 2 | 4 | Thi lần 1 | RHM | RHM | |||
40 | 19140920 | Nguyễn Thị Thu Hiền | DK25.01 | 191213021 | Dược liệu 2 | 3 | 6,8 | Thi lại | Khoa Dược | Dược | 180.000 | |
41 | 19145138 | Lê Ngọc ánh | TM26.04 | 191092004 | Thống kê học | 2 | 7,5 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | |
42 | 19146054 | Nguyễn Châu Anh | DK26.04 | 191212034 | Dược động học | 2 | 8,9 | Thi nâng điểm | Khoa Dược | Dược | 120.000 | |
43 | 19146119 | Trần Việt Cường | TH27.55 | 191032708 | Lập trình phân tán | 2 | 6,2 | Thi lại | CNTT | 60.000 | ||
44 | 19150067 | Lê Việt Long | YK24.02 | 191203994 | Thực tập tốt nghiệp lâm sàng Ngoại | 2 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | ||
45 | 19150311 | Trịnh Thị Phượng | RM25.01 | 191394009 | Chữa răng nội nha 2 | 4 | 6,3 | Thi lại | RHM | RHM | 640.000 | |
46 | 19150564 | Đặng phan bảo Phước | RM23.03 | 191394006 | Chẩn đoán hình ảnh nha khoa | 4 | Thi lần 1 | RHM | RHM | |||
47 | 19150615 | Trần Doãn Thuyết | RM24.03 | 191392067 | Y học cổ truyền | 2 | 6,67 | Thi lần 1 | Y | RHM | ||
48 | 19150685 | Lê Xuân Đỉnh | YK24.01 | 191203005 | Giải phẫu 1 | 3 | 2,3 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
49 | 19150685 | Lê Xuân Đỉnh | YK24.01 | 191203069 | Giải phẫu 2 | 3 | 3,7 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
50 | 19171851 | Lê Hà Lâm | KO24.07 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
51 | 19171851 | Lê Hà Lâm | KO24.07 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
52 | 19172118 | Đỗ Kim Long | KO24.06 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
53 | 19172118 | Đỗ Kim Long | KO24.06 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
54 | 19800002 | Tepsophone Leaksmy | YK24.01 | 191203002 | Hóa học | 3 | 6,5 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
55 | 19800002 | Tepsophone Leaksmy | YK24.01 | 191204008 | Hóa sinh | 4 | 3,67 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
56 | 19800002 | Tepsophone Leaksmy | YK24.01 | 191203072 | Sinh lý bệnh | 3 | 6.0 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
57 | 19800002 | Tepsophone Leaksmy | YK24.01 | 191202067 | Sinh học | 2 | 6,0 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
58 | 20300011 | Đỗ Thu Phương | QT24.26 | 191122014 | Quản trị dự án | 2 | 3.9 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | |
59 | 20300011 | Đỗ Thu Phương | QT24.26 | 191122702 | Tâm lý kinh doanh | 2 | 7 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | |
60 | 261230398 | Trần Văn Thức | CD27.05 | 191022008 | Điện tử công suất | 2 | 3,0 | TL | CĐT&OT | CD | 60.000 | |
61 | 262300031 | Nguyễn Lan Chi | TM26.08-BS | 191282004 | Tư tưởng HCM | 2 | 6,0 | Thi lần 1(bổ sung) | Triết học | TM | ||
62 | 274300013 | Trịnh Hùng Sơn | TN27.01 | 191242057 | Lý thuyết dịch | 2 | thi lại | K.Nga-Hàn | 60.000 | |||
63 | 292410664 | Nguy?n Hà Thành | TC29.18 | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 8 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | |
64 | 2421300008 | Tạ Bảo Trung | TĐ24.03 | 191042023 | Lý thuyết mạch điện 1 | 2 | 3,8 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | ||
65 | 2520110445 | Phạm Tuấn Dương | YK25.02 | 191203042 | Lao và bệnh phổi | 3 | 6,1 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
66 | 2520110445 | Phạm Tuấn Dương | YK25.02 | 191202044 | Tai mũi họng | 2 | 8,5 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | |
67 | 2520110445 | Phạm Tuấn Dương | YK25.02 | 211202095 | Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện | 2 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | ||
68 | 2520110445 | Phạm Tuấn Dương | YK25.02 | 191203041 | y học cổ truyền | 3 | 9 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
69 | 2520110448 | Trần Tiến Đạt | YK25.01 | 191202044 | Tai Mũi Họng | 2 | 6,0 | Thi nâng điểm | Y | YK | 280.000 | |
70 | 2520110612 | Tạ Ngọc Linh | YK25.03 | 211202095 | Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện | 2 | 7,5 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
71 | 2520110789 | Đặng Minh Dương | YK25.03 | 191204078 | Sản phụ khoa 1 | 4 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 560.000 | ||
72 | 2520110789 | Đặng Minh Dương | YK25.03 | 191203034 | Sản phụ khoa 2 | 3 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 420.000 | ||
73 | 2520110789 | Đặng Minh Dương | YK25.03 | 191203079 | Sản phụ khoa 3 | 3 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 420.000 | ||
74 | 2520110820 | Lê Xuân Thủy | NS26.04 | 191122703 | Ra quyết định trong kinh doanh | 2 | 6.5 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | |
75 | 2520110820 | lê xuân thủy | 191122703 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2 | 7 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | ||
76 | 2520110992 | Đinh Trung Hiếu | Ar27.01 HL | 211082040 | Lý thuyết thiết kế kiến trúc công trình công nghiệp | 2 | 9,1 | Thi lại | Kiến trúc | Kiến trúc | 60.000 | |
77 | 2520110999 | Nguyễn Tuấn Anh | RM25.03 | 191394009 | Chữa răng nội nha 2 | 4 | 6 | Thi nâng điểm | RHM | RHM | 640.000 | |
78 | 2520111066 | Đỗ Nhật Nam | YK25.03 | 211202095 | Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện | 2 | 7,7 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | |
79 | 2520111066 | Đỗ Nhật Nam | YK25.03 | 191202044 | Tai mũi họng | 2 | 7,5 | Thi lại | Y | YK | 280.000 | |
80 | 2520111066 | Đỗ Nhật Nam | YK25.03 | 191203041 | Y học cổ truyền | 3 | 9 | Thi lại | Y | YK | 420.000 | |
81 | 2520111066 | Đỗ Nhật Nam | YK25.03 | 191204078 | Sản phụ khoa 1 | 4 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 560.000 | ||
82 | 2520111066 | Đỗ Nhật Nam | YK25.03 | 191203034 | Sản phụ khoa 2 | 3 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 420.000 | ||
83 | 2520111066 | Đỗ Nhật Nam | YK25.03 | 191203079 | Sản phụ khoa 3 | 3 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 420.000 | ||
84 | 2520121075 | Nguyễn Thị Minh Phương | DL27.08 | 191192005 | Marketing căn bản | 2 | 2,8 | Thi lại | Thương mại | Du lịch | 60.000 | |
85 | 2520121075 | Nguyễn Thị Minh Phương | DL27.08 | 191192016 | Thương mại điện tử | 2 | 6,3 | Thi lại | Thương mại | Du lịch | 60.000 | |
86 | 2520121075 | Nguyễn Thị Minh Phương | DL27.08 | 211052044 | Tổ chức sự kiện du lịch | 2 | 8 | Khoa DL | 60.000 | |||
87 | 2520131198 | Nguyễn Quốc Huy | TH27.49 | 191032708 | Lập trình phân tán | 2 | 8,2 | Thi lại | CNTT | 60.000 | ||
88 | 2520131198 | Nguyễn Quốc Huy | TH27.49 | 191032051 | Trí tuệ nhân tạo | 2 | 8,38 | Thi lại | CNTT | 60.000 | ||
89 | 2520145723 | Lê Quốc Khánh | KO25.04 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
90 | 2520145723 | Lê Quốc Khánh | KO25.04 | 191022011 | HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | ||
91 | 2520151214 | Nguyễn Kiều Diệp A | YK25.03 | 191202044 | Tai mũi họng | 2 | 8,0 | Thi nâng điểm | Y | YK | 280.000 | |
92 | 2520151218 | Nguyễn thị Dung | RM25.03 | 191393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 7 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
93 | 2520151218 | Nguyễn thị Dung | RM25.03 | 191393051 | Phẫu thuật miệng 1 | 3 | 7 | Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi | RHM | RHM | ||
94 | 2520151229 | Doãn Việt Hùng | YK25.04 | 191203031 | Ngoại bệnh lý 2 | 3 | 5 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
95 | 2520151229 | Doãn Việt Hùng | YK25.04 | 191203032 | Ngoại bệnh lý 3 | 3 | 7,5 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
96 | 2520151230 | Lê Khánh Huyền | YK25.03 | 211202095 | Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện | 2 | 8,7 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
97 | 2520151230 | Lê Khánh Huyền | YK25.03 | 191202044 | Tai mũi họng | 2 | 8,0 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
98 | 2520151239 | Chử Thị Minh Lương | YK25.03 | 211202095 | Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện | 2 | 7,2 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
99 | 2520151243 | Trần Thái Bảo Minh | YK25.03 | 211202095 | Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện | 2 | 8,0 | Thi lần 1 | Y | YK | ||
100 | 2520151246 | Lê Hoàng Sơn | YK25.03 | 191204078 | Sản phụ khoa 1 | 4 | Thi lại lâm sàng | Y | YK | 560.000 | ||