ABCDEHIJKLMN
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM
2
GIỮA HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025
3
4
MSVHỌ VÀ TÊNLỚPMÃ HPTÊN HỌC PHẦNSố TCĐiểm kiểm traGhi chúKhoa phụ trách Học phầnĐối tượng Học phí Số tiền nộp
5
17106382Nguyễn Đăng HuyQT25.11191122703Ra quyết định trong kinh doanh27Thi lạiQLKDQLKD 60.000
6
17106382nguyễn đăng huy191122703Quản trị kinh doanh quốc tế26.5Thi lạiQLKDQLKD 60.000
7
17700001Deng RuiDL26.02191272008Toán Kinh tế2 9,0 Thi lạiToán 60.000
8
18100210Trần duy KhánhRM25.03191393051Phẫu thuật miệng 137
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
9
18100210trần duy khánhRM25.03191393051Phẫu thuật miệng 137
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
10
18100210trần duy khánhRM25.03191393002Bệnh học miệng và hàm mặt 235
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
11
18100464Hoàng Bảo TrânKS23.01191192016Thương mại điện tử27,6Thi lạiThương mạiDu lịch 60.000
12
18100644Hoàng Thanh HuyềnYK24.04191203994Thực tập tốt nghiệp lâm sàng Ngoại2Thi nâng điểmYYK 280.000
13
18101093Nguyễn Thành TrungYK24.04191203069Giải phẫu 232,1Thi lạiYYK 420.000
14
18105946Nguyễn Trường HuyTH27.29191032022Hệ điều hành Unix27,3Thi lạiCNTT 60.000
15
18116109Phạm Hoàng LongRm23.01211392047Nhi2Thi lạiYRHM 320.000
16
18117745Nguyễn Huy ThiệnUD23.07Tốt nghiệpTriết ĐKTN2Thi lạiTriết họcCNTT 120.000
17
18900043Ounmethnga ChaiYK23.04200088Dược lý45,6Thi lần 1YYK
18
19125128Vũ Hoài NamRM25.02191393002Bệnh học miệng và hàm mặt 238
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
19
19125135Nguyễn đăng MinhRM25.04191393051Phẫu thuật miệng 138
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
20
19125135Nguyễn đăng MinhRM25.04191393051Phẫu thuật miệng 138
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
21
19125234Mai Đức Mạnh.QL27.20191122703Ra quyết định trong kinh doanh26.9Thi lạiQLKDQLKD 60.000
22
19125519Lê Đức LinhKO24.01191021051HL Đồ án Chi tiết máy Ô tô1TLCĐT&OTCO 30.000
23
19125519Lê Đức LinhKO24.01191021051HL Đồ án Chi tiết máy Ô tô1TLCĐT&OTCO 30.000
24
19125752Nguyễn Minh TuấnDL27.04211052044Tổ chức sự kiện du lịch 28,00Khoa DL 60.000
25
19126141Ngô Tiến ĐôngKO24.08191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
26
19126141Ngô Tiến ĐôngKO24.08191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
27
19126275Nguyễn Thị Thu CúcKT25.05211313025HA437.6Học bổ sungK. Anh BK. Anh B 90.000
28
19126275Nguyễn Thị Thu CúcKT26.10191272008Toán Kinh tế2 8,5 Thi lạiToán 60.000
29
19130410Phạm Trung KiênKo24.04191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
30
19130410Phạm Trung KiênKo24.04191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
31
19130740Nguyễn Đình ThọYK24.04191202068Di truyền27,0Thi lạiYYK 280.000
32
19135192Vũ Ngọc SơnTH27.61191032051Trí tuệ nhân tạo25,12Thi lạiCNTT 60.000
33
19135632Đỗ Minh ChâuYK24.01191202044Tai mũi họng27,0Thi lạiYYK 280.000
34
19135708Nguyễn Diệu Thúy
KT24.11-GHÉP
191303012HA336,6THI LẠITAATAA 90.000
35
19136610PHẠM TRỊNH NHẬT LINHKO24-07191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
36
19136610PHẠM TRỊNH NHẬT LINHKO24-07191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
37
19136689Hoàng Công TuyềnTĐ24.01191042051Điện tử công suất 222,6Thi lạiĐiện - Điện tử 60.000
38
19137077Nguyễn Thị Hồng Nhung211052704Tâm lý khách du lịch28,50Khoa DL 60.000
39
19140273Phạm Thu ThủyRM24.01191394009Chữa răng nội nha 24Thi lần 1RHMRHM
40
19140920Nguyễn Thị Thu HiềnDK25.01191213021Dược liệu 2 36,8Thi lạiKhoa DượcDược 180.000
41
19145138Lê Ngọc ánhTM26.04191092004Thống kê học27,5Thi lạiKinh tếKinh tế 60.000
42
19146054Nguyễn Châu AnhDK26.04191212034Dược động học28,9Thi nâng điểmKhoa DượcDược 120.000
43
19146119Trần Việt CườngTH27.55191032708Lập trình phân tán26,2Thi lạiCNTT 60.000
44
19150067Lê Việt LongYK24.02191203994Thực tập tốt nghiệp lâm sàng Ngoại2Thi lạiYYK 280.000
45
19150311Trịnh Thị PhượngRM25.01191394009Chữa răng nội nha 246,3Thi lạiRHMRHM 640.000
46
19150564Đặng phan bảo PhướcRM23.03191394006Chẩn đoán hình ảnh nha khoa4Thi lần 1RHMRHM
47
19150615Trần Doãn ThuyếtRM24.03191392067Y học cổ truyền26,67Thi lần 1YRHM
48
19150685Lê Xuân ĐỉnhYK24.01191203005Giải phẫu 132,3Thi lạiYYK 420.000
49
19150685Lê Xuân ĐỉnhYK24.01191203069Giải phẫu 233,7Thi lạiYYK 420.000
50
19171851Lê Hà Lâm KO24.07191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
51
19171851Lê Hà Lâm KO24.07191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
52
19172118Đỗ Kim LongKO24.06191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
53
19172118Đỗ Kim LongKO24.06191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
54
19800002Tepsophone LeaksmyYK24.01191203002Hóa học36,5Thi lạiYYK 420.000
55
19800002Tepsophone LeaksmyYK24.01191204008Hóa sinh43,67Thi lần 1YYK
56
19800002Tepsophone LeaksmyYK24.01191203072Sinh lý bệnh36.0Thi lần 1YYK
57
19800002Tepsophone LeaksmyYK24.01191202067Sinh học26,0Thi lần 1YYK
58
20300011Đỗ Thu PhươngQT24.26191122014Quản trị dự án23.9Thi lạiQLKDQLKD 60.000
59
20300011Đỗ Thu PhươngQT24.26191122702Tâm lý kinh doanh27Thi lạiQLKDQLKD 60.000
60
261230398Trần Văn ThứcCD27.05191022008Điện tử công suất23,0TLCĐT&OTCD 60.000
61
262300031Nguyễn Lan ChiTM26.08-BS191282004Tư tưởng HCM26,0Thi lần 1(bổ sung)Triết họcTM
62
274300013Trịnh Hùng SơnTN27.01191242057Lý thuyết dịch2thi lạiK.Nga-Hàn 60.000
63
292410664Nguy?n Hà ThànhTC29.18191092038Kinh tế chính trị Mác - Lênin28Thi lạiKinh tếKinh tế 60.000
64
2421300008Tạ Bảo TrungTĐ24.03191042023Lý thuyết mạch điện 123,8Thi lạiĐiện - Điện tử 60.000
65
2520110445Phạm Tuấn DươngYK25.02191203042Lao và bệnh phổi36,1Thi lạiYYK 420.000
66
2520110445Phạm Tuấn DươngYK25.02191202044Tai mũi họng28,5Thi lạiYYK 280.000
67
2520110445Phạm Tuấn DươngYK25.02211202095
Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện
2Thi lạiYYK 280.000
68
2520110445Phạm Tuấn DươngYK25.02191203041y học cổ truyền39Thi lạiYYK 420.000
69
2520110448Trần Tiến ĐạtYK25.01191202044Tai Mũi Họng26,0Thi nâng điểmYYK 280.000
70
2520110612Tạ Ngọc LinhYK25.03211202095
Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện
27,5Thi lần 1YYK
71
2520110789Đặng Minh DươngYK25.03191204078Sản phụ khoa 14Thi lại lâm sàngYYK 560.000
72
2520110789Đặng Minh DươngYK25.03191203034Sản phụ khoa 23Thi lại lâm sàngYYK 420.000
73
2520110789Đặng Minh DươngYK25.03191203079Sản phụ khoa 33Thi lại lâm sàngYYK 420.000
74
2520110820Lê Xuân ThủyNS26.04191122703Ra quyết định trong kinh doanh26.5Thi lạiQLKDQLKD 60.000
75
2520110820lê xuân thủy191122703Quản trị kinh doanh quốc tế27Thi lạiQLKDQLKD 60.000
76
2520110992Đinh Trung HiếuAr27.01 HL211082040Lý thuyết thiết kế kiến trúc công trình công nghiệp29,1Thi lạiKiến trúcKiến trúc 60.000
77
2520110999Nguyễn Tuấn AnhRM25.03191394009Chữa răng nội nha 246Thi nâng điểmRHMRHM 640.000
78
2520111066Đỗ Nhật NamYK25.03211202095
Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện
27,7Thi lạiYYK 280.000
79
2520111066Đỗ Nhật NamYK25.03191202044Tai mũi họng27,5Thi lạiYYK 280.000
80
2520111066Đỗ Nhật NamYK25.03191203041Y học cổ truyền39Thi lạiYYK 420.000
81
2520111066Đỗ Nhật NamYK25.03191204078Sản phụ khoa 14Thi lại lâm sàngYYK 560.000
82
2520111066Đỗ Nhật NamYK25.03191203034Sản phụ khoa 23Thi lại lâm sàngYYK 420.000
83
2520111066Đỗ Nhật NamYK25.03191203079Sản phụ khoa 33Thi lại lâm sàngYYK 420.000
84
2520121075Nguyễn Thị Minh PhươngDL27.08191192005Marketing căn bản22,8Thi lạiThương mạiDu lịch 60.000
85
2520121075Nguyễn Thị Minh PhươngDL27.08191192016Thương mại điện tử26,3Thi lạiThương mạiDu lịch 60.000
86
2520121075Nguyễn Thị Minh PhươngDL27.08211052044Tổ chức sự kiện du lịch 28Khoa DL 60.000
87
2520131198Nguyễn Quốc HuyTH27.49191032708Lập trình phân tán28,2Thi lạiCNTT 60.000
88
2520131198Nguyễn Quốc HuyTH27.49191032051Trí tuệ nhân tạo28,38Thi lạiCNTT 60.000
89
2520145723Lê Quốc Khánh KO25.04191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
90
2520145723Lê Quốc Khánh KO25.04191022011HL Đồ án tính toán kết cấu ô tô2TLCĐT&OTCO 60.000
91
2520151214Nguyễn Kiều Diệp AYK25.03191202044Tai mũi họng28,0Thi nâng điểmYYK 280.000
92
2520151218Nguyễn thị DungRM25.03191393051Phẫu thuật miệng 137
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
93
2520151218Nguyễn thị DungRM25.03191393051Phẫu thuật miệng 137
Thi lần 1, đợt thi đi hoãn thi
RHMRHM
94
2520151229Doãn Việt HùngYK25.04191203031Ngoại bệnh lý 235Thi lần 1YYK
95
2520151229Doãn Việt HùngYK25.04191203032Ngoại bệnh lý 337,5Thi lần 1YYK
96
2520151230Lê Khánh HuyềnYK25.03211202095
Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện
28,7Thi lần 1YYK
97
2520151230Lê Khánh HuyềnYK25.03191202044Tai mũi họng28,0Thi lần 1YYK
98
2520151239Chử Thị Minh LươngYK25.03211202095
Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện
27,2Thi lần 1YYK
99
2520151243Trần Thái Bảo MinhYK25.03211202095
Tổ chức quản lý y tế - Quản lý bệnh viện
28,0Thi lần 1YYK
100
2520151246Lê Hoàng SơnYK25.03191204078Sản phụ khoa 14Thi lại lâm sàngYYK 560.000