ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
2
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
3
THỜI KHÓA BIỂU CÁC HỌC PHẦN TÍN CHỈ (CẬP NHẬT) VÀ LỊCH THI CÁC HỌC PHẦN - GIAI ĐOẠN 1, HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021-2022
4
(Lưu ý: Sinh viên lưu ý hình thức học và lịch thi của các lớp giai đoạn 1)
5
6
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉGiai đoạnTiến độ môn họcLỊCH HỌCPhòng họcNgày thiGiờ thiHình thức thiGhi chú
7
60KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 4(01-03)B41013/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
8
61KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 6(04-06)B30813/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
9
62TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1110/01-27/03Thứ 2(01-03)B30813/04/20229h30Vấn đápThi trực tiếp tại Trường
10
63TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1110/01-27/03Thứ 4(04-06)B30813/04/20229h30Vấn đápThi trực tiếp tại Trường
11
64TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1110/01-27/03Thứ 2(01-03)KTX30113/04/20229h30Vấn đápThi trực tiếp tại Trường
12
65TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1110/01-27/03Thứ 4(04-06)KTX30113/04/20229h30Vấn đápThi trực tiếp tại Trường
13
1301TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2218/04-12/06Thứ 3(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
14
1302TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2218/04-12/06Thứ 6(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
15
1303TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3218/04-12/06Thứ 3(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
16
1304TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3218/04-12/06Thứ 6(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
17
1305TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1218/04-12/06Thứ 3(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
18
1306TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1218/04-12/06Thứ 6(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
19
1307TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1218/04-12/06Thứ 3(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
20
1308TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1218/04-12/06Thứ 6(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
21
66TMA308EBảo hiểm và quản lý rủi roTMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 2(07-09)A70513/04/202215h30Vấn đápThi trực tiếp tại Trường
22
67TMA308EBảo hiểm và quản lý rủi roTMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 4(10-12)HỌC ONLINE13/04/202215h30Vấn đápThi trực tiếp tại Trường
23
68TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).11+210/01-05/06Thứ 3(01-03)HỌC ONLINEThi trực tiếp tại Trường
24
69TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).21+210/01-05/06Thứ 5(01-03)H201Thi trực tiếp tại Trường
25
93PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 2(01-03)A60406/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
26
94PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 4(04-06)E30106/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
27
95PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2110/01-27/03Thứ 2(10-12)E30107/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
28
96PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2110/01-27/03Thứ 5(07-09)E30107/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
29
1309MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1218/04-22/05Thứ 2(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
30
1310MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1218/04-22/05Thứ 4(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
31
1311MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1218/04-22/05Thứ 6(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
32
1312TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1218/04-12/06Thứ 4(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
33
1313TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1218/04-12/06Thứ 6(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
34
70XXH103Chính quyền Hoa Kỳ XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 4(01-03)HỌC ONLINE08/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
35
71XXH103Chính quyền Hoa Kỳ XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1110/01-27/03Thứ 6(04-06)HỌC ONLINE08/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
36
72TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 2(04-06)A30107/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
37
73TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 5(01-03)A30107/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
38
74TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4110/01-27/03Thứ 2(07-09)B50711/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
39
75TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4110/01-27/03Thứ 4(10-12)B50711/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
40
76TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).5110/01-27/03Thứ 2(01-03)A50513/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
41
77TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).5110/01-27/03Thứ 4(04-06)A50513/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
42
78TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).8110/01-27/03Thứ 2(10-12)A30111/04/202215h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
43
79TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).8110/01-27/03Thứ 5(07-09)A30111/04/202215h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
44
80TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1110/01-27/03Thứ 2(04-06)A70514/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
45
81TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1110/01-27/03Thứ 5(01-03)HỌC ONLINE14/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
46
82TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-27/03Thứ 4(07-09)HỌC ONLINE06/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
47
83TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1110/01-27/03Thứ 6(10-12)HỌC ONLINE06/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
48
1314TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2218/04-12/06Thứ 4(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
49
1315TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2218/04-12/06Thứ 6(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
50
1316TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).2218/04-12/06Thứ 2(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
51
1317TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).2218/04-12/06Thứ 5(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
52
1318TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).3218/04-12/06Thứ 2(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
53
1319TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).3218/04-12/06Thứ 4(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
54
1320TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6218/04-12/06Thứ 2(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
55
1321TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6218/04-12/06Thứ 4(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
56
1322TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7218/04-12/06Thứ 2(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
57
1323TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7218/04-12/06Thứ 5(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
58
1324TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).9218/04-12/06Thứ 3(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
59
1325TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).9218/04-12/06Thứ 6(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
60
84TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).10110/01-10/04Thứ 2(04-06)A30311/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
61
85TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).11110/01-10/04Thứ 5(01-03)E30114/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
62
86TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).2110/01-10/04Thứ 5(04-06)E10109/04/20229h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
63
87TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).4110/01-10/04Thứ 3(10-12)A50312/04/202215h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
64
88TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).8110/01-10/04Thứ 3(01-03)E30112/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
65
89TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1110/01-10/04Thứ 4(01-03)A70413/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
66
90TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.11+210/01-24/04Thứ 2(01-03)A704Thi trực tiếp tại Trường
67
91TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.11+210/01-08/05Thứ 6(07-09)A503Thi trực tiếp tại Trường
68
1326TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).9218/04-26/06Thứ 2(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
69
92KTE501EChuyên đề cuối khóaKTE501E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1110/01-27/03Thực tậpTHỰC TẬPKhông thi cuối kỳKhông thi cuối kỳKhông thi cuối kỳ
70
103NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).11+210/01-29/05Thứ 5(10-12)A401Thi trực tiếp tại Trường
71
104NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).21+210/01-29/05Thứ 5(01-03)A603Thi trực tiếp tại Trường
72
105NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).31+210/01-29/05Thứ 5(04-06)A305Thi trực tiếp tại Trường
73
118TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).1110/01-03/04Thứ 3(07-09)B40112/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
74
119TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).1110/01-03/04Thứ 5(10-12)B40112/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
75
120TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).3110/01-03/04Thứ 2(01-03)B40112/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
76
121TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD1-HK2-2122).3110/01-03/04Thứ 4(04-06)B40112/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
77
1351TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD2-HK2-2122).2218/04-19/06Thứ 3(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
78
1352TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD2-HK2-2122).2218/04-19/06Thứ 5(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
79
142KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 4(07-09)E30113/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
80
143KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 6(10-12)E30113/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
81
1361KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK2-2122).2218/04-12/06Thứ 4(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
82
1362KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK2-2122).2218/04-12/06Thứ 6(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
83
1363KTEE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1218/04-12/06Thứ 2(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
84
1364KTEE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1218/04-12/06Thứ 4(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
85
1327KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1218/04-12/06Thứ 2(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
86
1328KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1218/04-12/06Thứ 4(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
87
97TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 3(01-03)A40112/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
88
98TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 5(04-06)A30312/04/20227h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
89
99TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3110/01-27/03Thứ 2(07-09)A40304/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
90
100TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3110/01-27/03Thứ 4(10-12)A40304/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
91
101TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4110/01-27/03Thứ 3(10-12)A30108/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
92
102TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4110/01-27/03Thứ 6(07-09)A30308/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
93
1329TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).2218/04-12/06Thứ 3(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
94
1330TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).2218/04-12/06Thứ 5(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
95
1331KDOE302Đàm phán và quản trị xung độtKDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1218/04-12/06Thứ 2(01-03)Thi trực tiếp tại Trường
96
1332KDOE302Đàm phán và quản trị xung độtKDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1218/04-12/06Thứ 4(04-06)Thi trực tiếp tại Trường
97
1333QTR305EĐạo đức kinh doanh QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1218/04-12/06Thứ 2(10-12)Thi trực tiếp tại Trường
98
1334QTR305EĐạo đức kinh doanh QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1218/04-12/06Thứ 5(07-09)Thi trực tiếp tại Trường
99
106KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 3(07-09)A30505/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường
100
107KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).1110/01-27/03Thứ 5(10-12)A30505/04/202213h30Tự luậnThi trực tiếp tại Trường