| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU CÁC HỌC PHẦN TÍN CHỈ (CẬP NHẬT) VÀ LỊCH THI CÁC HỌC PHẦN - GIAI ĐOẠN 1, HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021-2022 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Lưu ý: Sinh viên lưu ý hình thức học và lịch thi của các lớp giai đoạn 1) | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ môn học | LỊCH HỌC | Phòng học | Ngày thi | Giờ thi | Hình thức thi | Ghi chú | |||||||||||||
7 | 60 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(01-03) | B410 | 13/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
8 | 61 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 6(04-06) | B308 | 13/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
9 | 62 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(01-03) | B308 | 13/04/2022 | 9h30 | Vấn đáp | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
10 | 63 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(04-06) | B308 | 13/04/2022 | 9h30 | Vấn đáp | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
11 | 64 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(01-03) | KTX301 | 13/04/2022 | 9h30 | Vấn đáp | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
12 | 65 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(04-06) | KTX301 | 13/04/2022 | 9h30 | Vấn đáp | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
13 | 1301 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 3(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
14 | 1302 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
15 | 1303 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 3(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
16 | 1304 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
17 | 1305 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 3(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
18 | 1306 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
19 | 1307 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 3(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
20 | 1308 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
21 | 66 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(07-09) | A705 | 13/04/2022 | 15h30 | Vấn đáp | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
22 | 67 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(10-12) | HỌC ONLINE | 13/04/2022 | 15h30 | Vấn đáp | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
23 | 68 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).1 | 1+2 | 10/01-05/06 | Thứ 3(01-03) | HỌC ONLINE | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
24 | 69 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).2 | 1+2 | 10/01-05/06 | Thứ 5(01-03) | H201 | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
25 | 93 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(01-03) | A604 | 06/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
26 | 94 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(04-06) | E301 | 06/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
27 | 95 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(10-12) | E301 | 07/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
28 | 96 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(07-09) | E301 | 07/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
29 | 1309 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 2 | 18/04-22/05 | Thứ 2(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
30 | 1310 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 2 | 18/04-22/05 | Thứ 4(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
31 | 1311 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 2 | 18/04-22/05 | Thứ 6(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
32 | 1312 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(GD2-HK2-2122).1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
33 | 1313 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(GD2-HK2-2122).1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
34 | 70 | XXH103 | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(01-03) | HỌC ONLINE | 08/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
35 | 71 | XXH103 | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 6(04-06) | HỌC ONLINE | 08/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
36 | 72 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(04-06) | A301 | 07/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
37 | 73 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(01-03) | A301 | 07/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
38 | 74 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(07-09) | B507 | 11/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
39 | 75 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(10-12) | B507 | 11/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
40 | 76 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(01-03) | A505 | 13/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
41 | 77 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(04-06) | A505 | 13/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
42 | 78 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(10-12) | A301 | 11/04/2022 | 15h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
43 | 79 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(07-09) | A301 | 11/04/2022 | 15h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
44 | 80 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(04-06) | A705 | 14/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
45 | 81 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(01-03) | HỌC ONLINE | 14/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
46 | 82 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(07-09) | HỌC ONLINE | 06/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
47 | 83 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 6(10-12) | HỌC ONLINE | 06/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
48 | 1314 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
49 | 1315 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
50 | 1316 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
51 | 1317 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 5(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
52 | 1318 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).3 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
53 | 1319 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).3 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
54 | 1320 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).6 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
55 | 1321 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).6 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
56 | 1322 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
57 | 1323 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 5(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
58 | 1324 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).9 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 3(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
59 | 1325 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).9 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
60 | 84 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 2(04-06) | A303 | 11/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
61 | 85 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 5(01-03) | E301 | 14/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
62 | 86 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 5(04-06) | E101 | 09/04/2022 | 9h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
63 | 87 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 3(10-12) | A503 | 12/04/2022 | 15h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
64 | 88 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 3(01-03) | E301 | 12/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
65 | 89 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 1 | 10/01-10/04 | Thứ 4(01-03) | A704 | 13/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
66 | 90 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 1+2 | 10/01-24/04 | Thứ 2(01-03) | A704 | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
67 | 91 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 1+2 | 10/01-08/05 | Thứ 6(07-09) | A503 | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
68 | 1326 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).9 | 2 | 18/04-26/06 | Thứ 2(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
69 | 92 | KTE501E | Chuyên đề cuối khóa | KTE501E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1 | 1 | 10/01-27/03 | Thực tập | THỰC TẬP | Không thi cuối kỳ | Không thi cuối kỳ | Không thi cuối kỳ | ||||||||||||||
70 | 103 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).1 | 1+2 | 10/01-29/05 | Thứ 5(10-12) | A401 | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
71 | 104 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).2 | 1+2 | 10/01-29/05 | Thứ 5(01-03) | A603 | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
72 | 105 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).3 | 1+2 | 10/01-29/05 | Thứ 5(04-06) | A305 | Thi trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||||
73 | 118 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-03/04 | Thứ 3(07-09) | B401 | 12/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
74 | 119 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-03/04 | Thứ 5(10-12) | B401 | 12/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
75 | 120 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-03/04 | Thứ 2(01-03) | B401 | 12/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
76 | 121 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-03/04 | Thứ 4(04-06) | B401 | 12/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
77 | 1351 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-19/06 | Thứ 3(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
78 | 1352 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-19/06 | Thứ 5(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
79 | 142 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(07-09) | E301 | 13/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
80 | 143 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 6(10-12) | E301 | 13/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
81 | 1361 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
82 | 1362 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 6(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
83 | 1363 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
84 | 1364 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
85 | 1327 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(GD2-HK2-2122).1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
86 | 1328 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(GD2-HK2-2122).1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
87 | 97 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 3(01-03) | A401 | 12/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
88 | 98 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(04-06) | A303 | 12/04/2022 | 7h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
89 | 99 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 2(07-09) | A403 | 04/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
90 | 100 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 4(10-12) | A403 | 04/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
91 | 101 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 3(10-12) | A301 | 08/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
92 | 102 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 6(07-09) | A303 | 08/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
93 | 1329 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 3(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
94 | 1330 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).2 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 5(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
95 | 1331 | KDOE302 | Đàm phán và quản trị xung đột | KDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(01-03) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
96 | 1332 | KDOE302 | Đàm phán và quản trị xung đột | KDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 4(04-06) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
97 | 1333 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 2(10-12) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
98 | 1334 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 2 | 18/04-12/06 | Thứ 5(07-09) | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||||||
99 | 106 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 3(07-09) | A305 | 05/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||
100 | 107 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 1 | 10/01-27/03 | Thứ 5(10-12) | A305 | 05/04/2022 | 13h30 | Tự luận | Thi trực tiếp tại Trường | |||||||||||||