Niên giám thống kê
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỐNG KÊ SỐ LỚP
2
Số lớpNăm học
2010 - 2011
Năm học
2011 - 2012
Năm học
2012 - 2013
Năm học
2013 - 2014
Năm học
2014 - 2015
Năm học
2015 - 2016
Năm học
2016 - 2017
Năm học
2017 - 2018
Năm học
2018 - 2019
Năm học
2019 - 2020
3
Khối lớp 6686666555
4
Khối lớp 7556455544
5
Khối lớp 8433544444
6
Khối lớp 9433343433
7
KHỐI THCS1919151819181816160
8
Khối lớp 10555545433
9
Khối lớp 11444343433
10
Khối lớp 12224434233
11
KHỐI THPT11111312111210990
12
TOÀN TRƯỜNG3030283030302825250
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...