ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAK
1
LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (THEO PHƯƠNG PHÁP GIÁN TIẾP) (Mẫu số B 03 - DN)
2
(Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)
3
Năm 20xx
6
Người nộp thuế:Công Ty Kế Toán Việt Hưng
7
Mã số thuế:106145319
8
43
Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước
44
Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
45
Chỉ tiêu
số
Thuyết minhNăm nayNăm trước
46
12345
47
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
48
1. Lợi nhuận trước thuế01 238.099.111 175.228.342
49
2. Điều chỉnh cho các khoản
50
- Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT02 611.201.400 619.849.835
51
- Các khoản dự phòng03 0 0
52
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ04 0 0
53
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư05(1.375.000)(34.316.688)
54
- Chi phí lãi vay 06 0 1.501.000
55
- Các khoản điều chỉnh khác 07 0 0
56
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
(08 = 01 + 02 + 03 + 04 + 05 + 06 + 07)
08 847.925.511 762.262.489
57
- Tăng, giảm các khoản phải thu09(1.304.687.089)(6.838.875.506)
58
- Tăng, giảm hàng tồn kho10 42.947.813 205.504.935
59
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11(151.055.749)(55.110.113.921)
60
- Tăng, giảm chi phí trả trước 12 0 0
61
- Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh13 0 0
62
- Tiền lãi vay đã trả14 0 0
63
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp15(24.590.094)(30.892.027)
64
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh16 0 167.131.395
65
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh17 0 0
66
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
(20 = 08 + 09 + 10 + … + 16 + 17)
20(589.459.608)(60.844.982.635)
67
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
68
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác21(122.200.000)(799.318.917)
69
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác22 0 0
70
3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác23 0 0
71
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác24 0 61.000.000.000
72
5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác25 0 0
73
6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác26 0 0
74
7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia27 1.375.000 34.316.688
75
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
(30 = 21 + 22 + …+ 26 + 27)
30(120.825.000) 60.234.997.771
76
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
77
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu31 0 0
78
2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành32 0 0
79
3. Tiền thu từ đi vay33 0 0
80
4. Tiền trả nợ gốc vay34 0 (300.000.000)
81
5. Tiền trả nợ gốc thuê tài chính35 0 0
82
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu36 0 0
83
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
(40 = 31 + 32 + 33 + 34 + 35 + 36)
40 0 (300.000.000)
84
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50=20+30+40)50(710.284.608)(909.984.864)
85
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ60 929.041.009 1.839.025.873
86
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ61 0 0
87
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61)70 218.756.401 929.041.009
88
89
Người lập biểu:Giám đốc:
90
91
Kế toán trưởng:Ngày ký:27/03/2023
92
93
Số chứng chỉ hành nghề:
94
95
Đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán:
96
97
eof
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136