Lịch HT tuần 10 (07.11-12.11 (1).2016).xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TP.CẦN THƠCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trường Cao Đẳng Y tế Độc Lập - Tự Do - Hanh Phúc
3
4
LỊCH HỘI TRƯỜNG
5
6
Thứ 2 ngày 07/11/2016
7
8
Buổi sáng. Ngày 07/11/2016
9
HTLớp Giáo viênGhi chú
10
S.1(CS.III)CĐD.05DNguyễn Thanh BìnhTT GDTC (tiết 1 -> 4)
11
S2(CS.III)CĐD.05FPhí Thị Hằng NgaTT GDTC (tiết 1 -> 4)
12
B.10 (cơ sở 3)CĐD.05A + CĐD.05B + CĐD.05CNguyễn Thị HuếNhững nguyên lý cơ bản (I) (tiết 1 -> 4)
13
B.9 (Cơ sở 3)CĐD.05G + CĐD.05H + CĐD.05LHuỳnh Văn TưHóa học đại cương-Vô cơ (tiết 3 -> 4)
14
B.9 (Cơ sở 3)CĐD.05I + CĐD.05J + CĐD.05KHuỳnh Văn TưHóa học đại cương-Vô cơ (tiết 1 -> 2)
15
B.3 (Cơ sở 3)CĐĐD.09AHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
16
B.5 (Cơ sở 3)CĐĐD.09BNguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
17
B.7 (Cơ sở 3)CĐĐD.09CNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
18
B.8 (Cơ sở 3)CĐĐD.09DLý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
19
B.8 (cơ sở 3)CĐĐD.09ELý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
20
C19KT.HAYH 12Phạm Văn ChiềuChính trị (tiết 1 -> 4)
21
C2CĐĐD.09FPhạm Quế LanNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
22
C22ĐDTH 33A + ĐDTH 33BPhan Thị Diệu ThoaĐiều dưỡng cơ sở 1 (tiết 1 -> 4)
23
C27CĐDược.04G + CĐDược.04HVũ Thị Huỳnh HânLT.Kiểm nghiệm (tiết 1 -> 4)*
24
C8CĐD.05ENguyễn Đỗ Phú VinhTT XSTK y học (tiết 1 -> 4)
25
C12&13YSĐK 19A + YSĐK 19BTrương Thị Ngọc ĐườngĐiều dưỡng cơ bản & KTĐD (tiết 1 -> 4)
26
C14YSĐK 19CNguyễn Thị MaiChính trị (tiết 1 -> 4)
27
C3KT. XN 18Hồ Thị Diễm PhươngHoá phân tích (tiết 1 -> 4)
28
C7CĐDược.04A + CĐDược.04BTạ Thanh HồngDược liệu (tiết 2 -> 4)
29
Buổi chiều. Ngày 07/11/2016
30
HTLớp Giáo viênGhi chú
31
S3(CS.III)CĐD.05LNguyễn Văn VịnhTT GDTC (tiết 5 -> 8)
32
B.10 (cơ sở 3)CĐĐD.09A + CĐĐD.09B + CĐĐD.09CHuỳnh Văn TưHoá học (tiết 5 -> 6)
33
B.10 (cơ sở 3)CĐĐD.09D + CĐĐD.09E + CĐĐD.09FHuỳnh Văn TưHoá học (tiết 7 -> 8)
34
B.6 (Cơ sở 3)CĐD.05BNguyễn Trọng NghĩaNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
35
B.6 (Cơ sở 3)CĐD.05FLê Thị Kim PhụngNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
36
B.9 (Cơ sở 3)KT. XN 18Trần Thị Thanh HiếuDược lý (tiết 5 -> 8)
37
B.3 (Cơ sở 3)Hộ sinh 36Lưu Nguyễn Thanh LoanNgoại ngữ 2 (tiết 5 -> 6)
38
B.3 (Cơ sở 3)KTV. HẢYH 11Lưu Nguyễn Thanh LoanNgoại ngữ chuyên ngành (tiết 7 -> 8)
39
B.5 (Cơ sở 3)CĐD.05AHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
40
B.5 (Cơ sở 3)CĐD.05HHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
41
B.7 (Cơ sở 3)CĐD.05CNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
42
B.7 (Cơ sở 3)CĐD.05DNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
43
B.8 (cơ sở 3)CĐD.05ELê Thị Kim PhụngNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
44
C19CĐD.05INguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
45
C19CĐD.05JNguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
46
C2YSĐK18CLý Hồng VânAnh văn chuyên ngành (tiết 5 -> 6)
47
C8CĐD.05KNguyễn Đỗ Phú VinhTT XSTK y học (tiết 5 -> 8)
48
C27DSTH33A + DSTH33BVũ Thị Huỳnh HânLT.Bào chế II (tiết 5 -> 8)
49
C22YSĐK 19CTrương Thị Ngọc ĐườngĐiều dưỡng cơ bản & KTĐD (tiết 5 -> 8)
50
C3CĐD.05GPhạm Quế LanNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
51
C5ĐDTH32Nguyễn Hoài PhongChăm sóc người lớn bệnh nội khoa 2 (tiết 5 -> 8)
52
C9KT.HAYH 12Phạm Văn TámLT.Cơ sở vật lý hình ảnh y học (tiết 5 -> 8)
53
54
Buổi tối. Ngày 07/11/2016
55
HTLớp Giáo viênGhi chú
56
C21DSTH 34CTắc Hoàng LongY học cơ sở 1 (tiết 9 -> 12)
57
C12&13CĐDược.03C + CĐDược.03DNguyễn Minh CườngKinh tế dược (tiết 9-->12)*
58
59
Cần Thơ, ngày tháng năm .
60
Trưởng phòng đào tạo
61
62
63
64
Huỳnh Văn Sơn
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
07-11
08-11
09-11
10-11
11-11
12-11
13-11
Lịch PTT