| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | ||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA | ||||||||
3 | |||||||||
4 | THỐNG KÊ SINH VIÊN KHÓA 2025 NỘP TIỀN NHẬP HỌC | ||||||||
5 | Thời gian: Đến 13h53 ngày 08/09/2025 | ||||||||
6 | |||||||||
7 | STT | Họ & Tên | Lớp SH | Nhóm ngành | Số tiền phải nộp khi nhập học | Số tiền đã nộp khi nhập học | Ngày nộp | Tên mã xét tuyển trúng tuyển | |
8 | 1 | Nguyễn Viết Nhật | 25SH | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ sinh học | |
9 | 2 | Phan Đức Đan Lê | 25SHYD | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | |
10 | 3 | Trương Văn Thắng | 25SHYD | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | |
11 | 4 | Trần Quang Tú | 25KTMT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật máy tính | |
12 | 5 | Phạm Chi Bảo | 25KTMT2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật máy tính | |
13 | 6 | Đỗ Trần Thành Danh | 25ES | CTTT | 20.200.000 | 20.200.000 | 8/25/2025 | Chương trình tiên tiến Việt/Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT | |
14 | 7 | Nguyễn Tấn Khoa | 25ES | CTTT | 20.200.000 | 20.200.000 | 8/25/2025 | Chương trình tiên tiến Việt/Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT | |
15 | 8 | Trần Trương Đức Lộc | 25ES | CTTT | 20.200.000 | 20.200.000 | 8/25/2025 | Chương trình tiên tiến Việt/Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT | |
16 | 9 | Phạm Tiến Tân | 25ES | CTTT | 20.200.000 | 20.200.000 | 8/25/2025 | Chương trình tiên tiến Việt/Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT | |
17 | 10 | Phạm Gia Bảo | 25T_DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp) | |
18 | 11 | Lê Thị Thu Hiền | 25T_DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp) | |
19 | 12 | Thái Nhật Hoàng Ân | 25T_DT2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp) | |
20 | 13 | Trần Việt Hưng | 25T_DT2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp) | |
21 | 14 | Nguyễn Xuân Huy | 25T_DT3 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp) | |
22 | 15 | Đoàn Trần Minh Thức | 25T_DT4 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp) | |
23 | 16 | Đặng Hoàng Phương Anh | 25T_Nhat1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật) | |
24 | 17 | Võ Lê Minh | 25T_Nhat2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/24/2025 | Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật) | |
25 | 18 | Trần Đình Anh Tài | 25T_KHDL | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù / Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | |
26 | 19 | Phạm Tài Bin | 25C1B | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
27 | 20 | Nguyễn Tấn Huy | 25C1B | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
28 | 21 | Trần Quang Đạt | 25C1C | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
29 | 22 | Phan Văn Hoàng Quân | 25C1C | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
30 | 23 | Phan Đăng Quang | 25C1C | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
31 | 24 | Nguyễn Đình Thắng | 25C1C | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
32 | 25 | Nguyễn Anh Khoa | 25C1D | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ chế tạo máy | |
33 | 26 | Lê Nguyễn Phương Uyên | 25QLCN2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Quản lý công nghiệp | |
34 | 27 | Bùi Nhật Khoa | 25C4B | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lực | |
35 | 28 | Nguyễn Điềm Cư | 25CKHK | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không | |
36 | 29 | Nguyễn Đức Tài | 25CKHK | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không | |
37 | 30 | Hoàng Đình Quốc Anh | 25CDT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ điện tử | |
38 | 31 | Nguyễn Quang Sơn | 25CDT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ điện tử | |
39 | 32 | Hồ Đăng Huy | 25CDT2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ điện tử | |
40 | 33 | Trần Tiến Dũng | 25CDT3 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Cơ điện tử | |
41 | 34 | Quách Thiện Bảo | 25N1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật nhiệt | |
42 | 35 | Nguyễn Lê Hùng Cường | 25N1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật nhiệt | |
43 | 36 | Nguyễn Minh Trung | 25N1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật nhiệt | |
44 | 37 | Trần Bảo Thịnh | 25N2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật nhiệt | |
45 | 38 | Bùi Nguyên Dương | 25HTCN | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | |
46 | 39 | Nguyễn Trọng Nhân | 25HTCN | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | |
47 | 40 | Ngô Trần Thanh Hoàng | 25KTOTO1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật ô tô | |
48 | 41 | Trần Đặng Trọng Nghĩa | 25KTOTO1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật ô tô | |
49 | 42 | Trần Đông Á | 25D1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện | |
50 | 43 | Phạm Danh Kỳ | 25D1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện | |
51 | 44 | Lê Trần Quang Minh | 25D1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện | |
52 | 45 | Lâm Đức Hiếu | 25D2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện | |
53 | 46 | Lê Công Minh | 25D3 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện | |
54 | 47 | Nguyễn Tuấn Đức | 25D4 | 2 | 17.200.000 | 20.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện | |
55 | 48 | Lại Nguyễn Thanh Lâm | 25DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật điện tử / viễn thông | |
56 | 49 | Ngô Quang Minh | 25DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật điện tử / viễn thông | |
57 | 50 | Nguyễn Thế Vân Nhi | 25DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật điện tử / viễn thông | |
58 | 51 | Nguyễn Vũ Uyên Trang | 25DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật điện tử / viễn thông | |
59 | 52 | Nguyễn Trần Thiên Ý | 25DT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật điện tử / viễn thông | |
60 | 53 | Nguyễn Hữu Minh Lộc | 25VDT | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện tử / Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử / Thiết kế vi mạch | |
61 | 54 | Đặng Phước Trung Nguyên | 25VDT | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện tử / Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử / Thiết kế vi mạch | |
62 | 55 | Nguyễn Phương Thanh | 25VDT | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điện tử / Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử / Thiết kế vi mạch | |
63 | 56 | Phạm Ngọc Lễ | 25ECE | CTTT | 20.200.000 | 20.200.000 | 8/25/2025 | Chương trình tiên tiến Việt/Mỹ ngành Điện tử viễn thông | |
64 | 57 | Đặng Dương Bình An | 25TDH1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | |
65 | 58 | Dương Phước Hoàng | 25TDH1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | |
66 | 59 | Lâm Sĩ Luân | 25TDH2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/24/2025 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | |
67 | 60 | Phạm Đình Nhật Minh | 25TDH3 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | |
68 | 61 | Trần Thuỳ Dung | 25KTHH1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật hóa học | |
69 | 62 | Phạm Thục Uyên | 25MT | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật môi trường | |
70 | 63 | Nguyễn Hữu Lâm | 25H2B | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thực phẩm | |
71 | 64 | Phạm Tấn Pháp | 25H2B | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thực phẩm | |
72 | 65 | Thân Nguyễn Huyền Vi | 25H2B | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thực phẩm | |
73 | 66 | Võ Văn Trường Sơn | 25H2C | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thực phẩm | |
74 | 67 | Nguyễn Thanh Tâm | 25H2C | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ thực phẩm | |
75 | 68 | Trần Quốc Bình | 25KT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kiến trúc | |
76 | 69 | Hoàng Thu Hoài | 25KT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kiến trúc | |
77 | 70 | Ngô Hoài Nam | 25KT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kiến trúc | |
78 | 71 | Trần Nhất Nguyên | 25KT1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kiến trúc | |
79 | 72 | Dương Hạnh Nguyên | 25KT2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kiến trúc | |
80 | 73 | Võ Ngọc Quang Huy | 25X1A | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp | |
81 | 74 | Trần Duy Nguyên | 25DTTM | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh | |
82 | 75 | Nguyễn Đức Minh | 25X2 | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | |
83 | 76 | Trương Lê Nguyễn | 25X2 | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | |
84 | 77 | Hồ Ngọc Trí | 25X2 | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | |
85 | 78 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | 25X3B | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | |
86 | 79 | Phan Quốc Trung | 25CSHT | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | |
87 | 80 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | 25KX1 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kinh tế xây dựng | |
88 | 81 | Nguyễn Đỗ Hương Giang | 25KX2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kinh tế xây dựng | |
89 | 82 | Nguyễn Lê Hoàng | 25KX2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kinh tế xây dựng | |
90 | 83 | Phạm Ngọc Quang | 25KX2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kinh tế xây dựng | |
91 | 84 | Đặng Thị Minh Thư | 25KX2 | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Kinh tế xây dựng | |
92 | 85 | Lê Đức Trọng Lộc | 25QLMT | 1 | 14.700.000 | 14.700.000 | 8/25/2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | |
93 | 86 | Phan Khánh Hòa | 25PFIEV1 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
94 | 87 | Hồ Phan Anh Kiệt | 25PFIEV1 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
95 | 88 | Lê Đức Thuyết | 25PFIEV1 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
96 | 89 | Lưu Minh Hoàng | 25PFIEV2 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
97 | 90 | Trương Công Thuận Tiến | 25PFIEV2 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
98 | 91 | Hồ Trần Hoàng Châu | 25PFIEV3 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
99 | 92 | Nguyễn Vỹ | 25PFIEV3 | PFIEV | 14.900.000 | 14.900.000 | 8/25/2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt / Pháp (PFIEV) | |
100 | 93 | Nguyễn Lê Trọng Nhân | 25SH | 2 | 17.200.000 | 17.200.000 | 8/25/2025 | Công nghệ sinh học | |