| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã NV | Họ | Tên | Vị trí | Chức vụ | Bộ phận | Giới tính | Ngày sinh | Số điện thoại | Trạng thái | Loại hình làm việc | Ngày vào làm | Loại hợp đồng | Lương vị trí | Địa chỉ thường trú | Trình độ học vấn | Số CMTND/CCCD | Số tài khoản NH | Ngân hàng | Mã số thuế | Số thẻ BHYT | Số thẻ BHXH | Sơ yếu lý lịch | Giấy khai sinh | CMND/CCCD | Sổ hộ khẩu | Giấy khám SK | Bằng tốt nghiệp | ||
2 | Phòng Marketing | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | 1 | MS.001 | Lê Minh | Tuấn | Trưởng phòng Marketing | Quản lý | Nam | 02/09/1995 | Đang làm việc | Full-time | 04/02/2022 | Hợp đồng 6 tháng | 15.000.000 đ | Cầu Giấy, Hà Nội | Đại học | 035301001459 | 012305061997 | Vietcombank | 0012301001 | 0012301001 | 0012301001 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | ||||
4 | 2 | MS.002 | Trần Bảo | Thu | Chuyên viên Content Marketing | Nhân viên | Inbound Marketing | Nữ | 20/04/1998 | Đang làm việc | Full-time | 03/12/2020 | Hợp đồng vô thời hạn | 25.000.000 đ | Hoàng Mai, Hà Nội | Cao đẳng | 035301001460 | 012305061998 | Agribank | 0012301002 | 0012301002 | 0012301002 | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | TRUE | TRUE | |||
5 | 3 | MS.003 | Phạm An | Thành | Thực tập sinh Designer | Thực tập sinh | Media | Nam | 08/12/2003 | Đang làm việc | Part-time | 16/06/2022 | Hợp đồng học việc | 3.000.000 đ | Thường Tín, Hà Nội | Đại học | 035301001461 | 012305061999 | ACB | 0012301003 | 0012301003 | 0012301003 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
6 | 4 | MS.005 | Nguyễn Thị | Hương | Chuyên viên Technical Marketing | Nhân viên | Digital Marketing | Nữ | 23/10/1994 | Đang làm việc | Part-time | 27/11/2021 | Hợp đồng 6 tháng | 15.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Đại học | 035301001462 | 012305062000 | Vietcombank | 0012301004 | 0012301004 | 0012301004 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | TRUE | |||
7 | 5 | MS.004 | Hoàng Nam | Quang | Chuyên viên Content Marketing | Học việc | Branding | Nam | 05/06/2002 | Đang làm việc | Full-time | 11/03/2022 | Hợp đồng 1 năm | 7.000.000 đ | Thường Tín, Hà Nội | Đại học | 035301001463 | 012305062001 | BIDV | 0012301005 | 0012301005 | 0012301005 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
8 | Phòng Hành chính - Nhân sự | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | MS.011 | Đặng Huy | An | Trưởng phòng Nhân sự | Quản lý | Nam | 15/09/1991 | Đang làm việc | Full-time | 14/05/2022 | Hợp đồng 1 năm | 17.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Đại học | 035301001465 | 012305062003 | MB Bank | 0012301007 | 0012301007 | 0012301007 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | ||||
10 | 2 | MS.006 | Vũ Linh | Huy | Chuyên viên Đào tạo | Nhân viên | Đào tạo&Phát triển | Nam | 29/07/1999 | Đang làm việc | Part-time | 16/09/2021 | Hợp đồng học việc | 15.000.000 đ | Hoàn Kiếm, Hà Nội | Đại học | 035301001466 | 012305062004 | MB Bank | 0012301008 | 0012301008 | 0012301008 | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | TRUE | TRUE | |||
11 | 3 | MS.008 | Lý Quang | Ngọc | Chuyên viên Truyền thông | Học việc | Truyền thông nội bộ | Nam | 12/03/1992 | Đang làm việc | Full-time | 11/11/2021 | Hợp đồng học việc | 15.000.000 đ | Hà Đông, Hà Nội | Cao đẳng | 035301001467 | 012305062005 | SHB | 0012301009 | 0012301009 | 0012301009 | FALSE | FALSE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | |||
12 | 4 | MS.012 | Ngô Thị | Mai | Chuyên viên Tuyển dụng | Nhân viên | Tuyển dụng | Nữ | 07/05/1997 | Đang làm việc | Full-time | 12/11/2021 | Hợp đồng thời vụ | 17.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Cao đẳng | 035301001468 | 012305062006 | Agribank | 0012301010 | 0012301010 | 0012301010 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
13 | 5 | MS.014 | Trần Hà | Phương | Chuyên viên Hành chính | Nhân viên | Hành chính | Nữ | 18/11/1990 | Đang làm việc | Full-time | 13/11/2021 | Hợp đồng 6 tháng | 15.000.000 đ | Cầu Giấy, Hà Nội | Cao đẳng | 035301001469 | 012305062007 | Agribank | 0012301011 | 0012301011 | 0012301011 | FALSE | FALSE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
14 | Phòng Kinh doanh | ||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | MS.018 | Lê Văn | Minh | Trưởng phòng Kinh doanh | Quản lý | Nam | 26/08/1993 | Đang làm việc | Full-time | 14/11/2021 | Hợp đồng học việc | 17.000.000 đ | Thường Tín, Hà Nội | Cao đẳng | 035301001470 | 012305062008 | BIDV | 0012301012 | 0012301012 | 0012301012 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | TRUE | ||||
16 | 2 | MS.017 | Bùi Ngọc | Thúy | Chuyên viên Tư vấn | Nhân viên | CSKH | Nữ | 03/01/2000 | Đang làm việc | Full-time | 15/11/2021 | Hợp đồng vô thời hạn | 15.000.000 đ | Thường Tín, Hà Nội | Đại học | 035301001471 | 012305062009 | Sacombank | 0012301013 | 0012301013 | 0012301013 | FALSE | FALSE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | |||
17 | 3 | MS.013 | Phan Anh | Long | Chuyên viên Kinh doanh | Nhân viên | Kinh doanh | Nam | 14/06/1998 | Đang làm việc | Full-time | 16/11/2021 | Hợp đồng 3 năm | 17.000.000 đ | Cầu Giấy, Hà Nội | Đại học | 035301001472 | 012305062010 | VPBank | 0012301014 | 0012301014 | 0012301014 | TRUE | TRUE | FALSE | TRUE | TRUE | FALSE | |||
18 | 4 | MS.020 | Nguyễn Hồng | Ngân | Chuyên viên Kinh doanh | Nhân viên | Kinh doanh | Nữ | 09/02/1997 | Đang làm việc | Full-time | 17/11/2021 | Hợp đồng vô thời hạn | 15.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Đại học | 035301001473 | 012305062011 | Vietcombank | 0012301015 | 0012301015 | 0012301015 | FALSE | FALSE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
19 | 5 | MS.009 | Đỗ Minh | Hà | Chuyên viên Tư vấn | Nhân viên | CSKH | Nữ | 27/12/1996 | Đang làm việc | Thời vụ | 08/09/2021 | Hợp đồng thời vụ | 15.000.000 đ | Đống Đa, Hà Nội | Đại học | 035301001474 | 012305062012 | Vietinbank | 0012301016 | 0012301016 | 0012301016 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
20 | Phòng IT | ||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 1 | MS.010 | Hoàng Văn | Huy | Trưởng phòng IT | Quản lý | Nam | 19/10/1991 | Đang làm việc | Full-time | 20/01/2022 | Hợp đồng thử việc | 15.000.000 đ | Thủ Đức, HCM | Đại học | 035301001476 | 012305062014 | ACB | 0012301018 | 0012301018 | 0012301018 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | ||||
22 | 2 | MS.016 | Nguyễn Mai | Trâm | Chuyên viên Lập trình | Nhân viên | Developer | Nữ | 31/03/1998 | Đang làm việc | Full-time | 21/01/2022 | Hợp đồng học việc | 7.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Đại học | 035301001477 | 012305062015 | Agribank | 0012301019 | 0012301019 | 0012301019 | TRUE | FALSE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | |||
23 | 3 | MS.019 | Trần Minh | Thắng | Chuyên viên Kiểm thử phần mềm | Nhân viên | Tester | Nam | 22/07/1992 | Đang làm việc | Full-time | 22/01/2022 | Hợp đồng học việc | 7.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Đại học | 035301001478 | 012305062016 | VPBank | 0012301020 | 0012301020 | 0012301020 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | |||
24 | 4 | MS.005 | Lê Kim | Dương | Chuyên viên Lập trình | Nhân viên | Developer | Nữ | 10/09/1996 | Đang làm việc | Part-time | 27/11/2021 | Hợp đồng 6 tháng | 15.000.000 đ | Thanh Xuân, Hà Nội | Đại học | 035301001462 | 012305062000 | Vietcombank | 0012301004 | 0012301004 | 0012301004 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | FALSE | TRUE | |||
25 | 5 | MS.004 | Vũ Minh | Phúc | Chuyên viên Kiểm thử phần mềm | Học việc | Tester | Nam | 28/04/1993 | Đang làm việc | Full-time | 11/03/2022 | Hợp đồng 1 năm | 7.000.000 đ | Thường Tín, Hà Nội | Đại học | 035301001463 | 012305062001 | BIDV | 0012301005 | 0012301005 | 0012301005 | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | TRUE | |||
26 | |||||||||||||||||||||||||||||||
27 | |||||||||||||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||||||||||||||
30 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||