ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Các kỹ thuật thiết kế WebSố tín chỉ:2Mã học phần:191032055
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12621210443Nguyễn Tú AnUD26.0412/24/2025D60373060'8,9
9
22621210952Bùi Minh ChiếnPM26.1212/24/2025D60373060'8,3
10
32722230559Đỗ Thành CôngUD27.0312/24/2025D60373060'5,0
11
42823210579Mai Việt CườngTH28.2912/24/2025D60373060'6,5
12
52520225183Nguyễn TrọngĐạtUD25.0512/24/2025D60373060'5,7
13
62722220705Đỗ Văn ĐứcPM27.2212/24/2025D60373060'6,1
14
72621210484Hoàng Lý Trường GiangUD26.0612/24/2025D60373060'6,3
15
82722211631Phạm TrườngGiangPM27.3312/24/2025D60373060'8,7
16
92621210567Nguyễn Minh HậuUD26.0112/24/2025D60373060'7,8
17
102722246461Đỗ ĐìnhHiếuPM27.3112/24/2025D60373060'8,5
18
112621210910Nguyễn Đức HiếuUD26.0312/24/2025D60373060'7,8
19
122823156578Đỗ Tuyên HoàngTH28.4012/24/2025D60373060'6,7
20
132823210297Trần Thụy Minh HưngTH28.0112/24/2025D60373060'8,2
21
142722216051Nguyễn Đức HuyUD27.0712/24/2025D60373060'7,8
22
152621235550Nguyễn QuangHuyPM26.1612/24/2025D60373060'8,5
23
162823220248Vũ Quang HuyTH28.0112/24/2025D60373060'6,9
24
172722246886Đỗ Nhật KiênUD27.1212/24/2025D60373060'8,9
25
182621210587Lã Xuân KiênPM26.0112/24/2025D60373060'7,3
26
192520220619Nguyễn Hà Hoàng LongPM25.1012/24/2025D60373060'5,8
27
202722240204Trần Văn LựcPM27.2912/24/2025D60373060'6,1
28
212520250515Nguyễn Đức LươngUD26.0512/24/2025D60373060'8,7
29
222722240363Nguyễn Hoài NamPM27.1912/24/2025D60373060'5,9
30
232722220370Lê Quang PhiUD27.1112/24/2025D60373060'8,6
31
242520225708Đỗ Hải PhongPM25.0912/24/2025D60373060'8,0
32
252722245338Lê Thanh QuangPM27.1312/24/2025D60383060'8,8
33
262722230132Hà TrungQuốcUD27.1112/24/2025D60383060'8,4
34
272520225745Đỗ ChíQuyềnUD26.0612/24/2025D60383060'7,4
35
282722241089Cao Bá QuyếtPM27.2512/24/2025D60383060'7,0
36
292823250462Vũ Mạnh QuỳnhTH28.4012/24/2025D60383060'8,9
37
302722215885Trịnh Xuân TânTH28.3112/24/2025D60383060'6,0
38
312520235008Nguyễn Quý ThịnhUD25.0612/24/2025D60383060'8,1
39
322823230049Vũ XuânToànTH28.1112/24/2025D60383060'7,1
40
332823240311Vũ Nguyễn Trung TrựcTH28.1512/24/2025D60383060'5,0
41
342722245738Nguyễn Đức PM27.2012/24/2025D60383060'8,8
42
352520245564Lê Trí TuấnUD27.1112/24/2025D60383060'6,5
43
362520150949Phạm KhắcTuấnPM25.0512/24/2025D60383060'6,2
44
45
Ghi chú:
46
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
47
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
48
49
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
50
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
51
52
53
54
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100