| A | B | C | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khối 5 Quốc gia Bảng A - Facebook: Kiều Lê Hoàng - DayConMoiNgay.com | Sách ngữ pháp hay: | |||||||
2 | Xếp hạng | ID | HỌ VÀ TÊN | TRƯỜNG | TỈNH THÀNH | ĐIỂM | THỜI GIAN THI | Bảng A | https://s.shopee.vn/8fNYVXpRjf |
3 | 1 | 1311351349 | Chử Cáp Phan Anh | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 19 phút 57 giây | Bảng A | |
4 | 2 | 1305543688 | Vũ Hải Lâm | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 22 phút 10 giây | Bảng A | Sách Đánh Vần Tiếng Anh (Tiểu Học): |
5 | 3 | 1311127615 | Hồ Ngọc Gia Bình | Trường TH Trần Đại Nghĩa | Thành phố Đà Nẵng | 2000 | 22 phút 45 giây | Bảng A | https://s.shopee.vn/4qBKRwUReL |
6 | 4 | 1303423896 | Nguyễn Phúc Khang | Trường tiểu học Duy Sơn | Thành phố Đà Nẵng | 2000 | 23 phút 7 giây | Bảng A | |
7 | 5 | 1303912795 | Trần Thùy Anh | Trường Tiểu học Thủy Đường | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 23 phút 44 giây | Bảng A | Sách Bài tập phát âm trọng âm tiếng Anh (THCS) |
8 | 6 | 1305454817 | Nguyễn Phạm Khôi Nguyên | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 25 phút 1 giây | Bảng A | https://s.shopee.vn/9Ux9ywhfmt |
9 | 7 | 1305863937 | nguyen thao nguyen | Trường Tiểu học Tân Trào | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 26 phút 9 giây | Bảng A | |
10 | 8 | 1310014322 | Lê Thanh An | Trường Tiểu học Việt Hoà | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 26 phút 15 giây | Bảng A | Facebook: |
11 | 9 | 1309011536 | Ngô Khánh Linh | Trường Tiểu học Toàn Thắng - Tiên Thắng | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 27 phút 6 giây | Bảng A | https://www.facebook.com/KieuLeHoangDayConMoiNgay |
12 | 10 | 1306456450 | Trần Tiến Dũng | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 27 phút 27 giây | Bảng A | |
13 | 11 | 1311151189 | Nguyễn Đình Bảo Nam | Trường Tiểu học Hữu Bằng | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 27 phút 54 giây | Bảng A | Website: |
14 | 12 | 1304843528 | Nguyễn Tuấn Anh | Trường Tiểu học Đinh Văn Tả | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 29 phút 36 giây | Bảng A | https://dayconmoingay.com/ |
15 | 13 | 1301693848 | Trần Đình Bách Khoa | Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | Thành phố Huế | 2000 | 29 phút 48 giây | Bảng A | |
16 | 14 | 1305360109 | Trần Phương Thảo | Trường Tiểu học Trùng Khánh | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 21 phút 45 giây | Bảng A | |
17 | 15 | 1303719958 | Nguyễn Công Minh Vũ | Trường Tiểu học La Thành | Thành phố Hà Nội | 1990 | 22 phút 6 giây | Bảng A | |
18 | 16 | 1305374725 | Nguyễn Vũ Khánh Linh | Trường Tiểu học Tô Hiệu | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 23 phút 55 giây | Bảng A | |
19 | 17 | 1309409150 | Ngô Đặng Hải Ngọc | Trường Tiểu học & THCS Thụy Hương | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 24 phút 18 giây | Bảng A | |
20 | 18 | 1306633160 | Cao Vũ Minh Anh | Trường Tiểu học Cao Bá Quát | Thành phố Hà Nội | 1990 | 24 phút 20 giây | Bảng A | |
21 | 19 | 1305226408 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trường Tiểu học An Lâm | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 24 phút 44 giây | Bảng A | |
22 | 20 | 1305222393 | Cao Nguyệt Hà | Trường Tiểu học Nguyễn Du | Thành phố Hà Nội | 1990 | 25 phút 20 giây | Bảng A | |
23 | 21 | 1311498590 | Trương Diệp Anh | Trường Tiểu học Kim Giang | Thành phố Hà Nội | 1990 | 26 phút 7 giây | Bảng A | |
24 | 22 | 1309557100 | Nguyễn Phạm Bảo Anh | Trường Tiểu học Tân Trào | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 26 phút 15 giây | Bảng A | |
25 | 23 | 1305258539 | Trần Hà Phương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1990 | 27 phút 8 giây | Bảng A | |
26 | 24 | 1305673277 | Đoàn Quang Minh | Trường Tiểu học Tân Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 27 phút 26 giây | Bảng A | |
27 | 25 | 1305748961 | Phạm Hoàng Thùy Dương | Trường Tiểu học Kiền Bái | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 28 phút 3 giây | Bảng A | |
28 | 26 | 1311870703 | Phạm Gia Hân | Trường Tiểu học Đền Lừ | Thành phố Hà Nội | 1990 | 28 phút 16 giây | Bảng A | |
29 | 27 | 1308449954 | Phạm Thanh Thảo | Trường Tiểu học Ngọc Sơn | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 29 phút 0 giây | Bảng A | |
30 | 28 | 1305639168 | Lê Hải Vân | Trường Tiểu học Bạch Đằng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 20 phút 1 giây | Bảng A | |
31 | 29 | 1302157623 | Đào Khánh Ngọc | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 22 phút 35 giây | Bảng A | |
32 | 30 | 1305330916 | Mai Vũ Minh Phương | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 15 giây | Bảng A | |
33 | 31 | 1302363540 | Đặng Châu Anh | Trường tiểu học I-sắc Niu-tơn | Thành phố Hà Nội | 1980 | 23 phút 20 giây | Bảng A | |
34 | 32 | 1305531367 | Bùi Vân Phương | Trường Tiểu học An Dương | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 28 giây | Bảng A | |
35 | 33 | 1306002160 | Hoàng Mạnh Quân | Trường Tiểu học Bình Minh | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 24 phút 0 giây | Bảng A | |
36 | 34 | 1307799945 | Đoàn Kim Hòa | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 24 phút 41 giây | Bảng A | |
37 | 35 | 1311984697 | Nguyễn Minh Diệu | Trường Tiểu học Yên Hòa | Thành phố Hà Nội | 1980 | 24 phút 53 giây | Bảng A | |
38 | 36 | 1306352006 | Lê Hoàng Minh | Trường Tiểu học An Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 25 phút 4 giây | Bảng A | |
39 | 37 | 1305563960 | Nguyễn Hữu Kiên | Trường Tiểu học Phan Đăng Lưu | Thành phố Đà Nẵng | 1980 | 25 phút 6 giây | Bảng A | |
40 | 38 | 1305313784 | Trần Thế Sơn | Trường Tiểu học Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 25 phút 31 giây | Bảng A | |
41 | 39 | 1305255517 | Nguyễn Kiều Hương Anh | Trường Liên Cấp TH & THCS Ngôi Sao Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1980 | 25 phút 46 giây | Bảng A | |
42 | 40 | 1308090344 | Nguyễn Đức Minh | Tiểu học Newton Goldmark | Thành phố Hà Nội | 1980 | 26 phút 15 giây | Bảng A | |
43 | 41 | 1305265094 | Kim Ngọc Minh Hằng | Trường Tiểu học Thái Thịnh | Thành phố Hà Nội | 1980 | 26 phút 27 giây | Bảng A | |
44 | 42 | 1304590952 | Nguyễn Ngọc Châu Anh | Trường Tiểu học Việt Anh - VAschools | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 26 phút 27 giây | Bảng A | |
45 | 43 | 1306592326 | Trần Minh Nhật | Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | Thành phố Hà Nội | 1980 | 26 phút 52 giây | Bảng A | |
46 | 44 | 1305833587 | Trương Phúc Tuệ Minh | Trường Tiểu học Ngô Gia Tự | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 27 phút 6 giây | Bảng A | |
47 | 45 | 1304175155 | Phạm Gia Hân | Trường Tiểu học Tuấn Việt | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 27 phút 51 giây | Bảng A | |
48 | 46 | 1305616033 | Phạm Ngọc Hân | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 27 phút 58 giây | Bảng A | |
49 | 47 | 1305402332 | Trần Minh Quân | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1980 | 28 phút 7 giây | Bảng A | |
50 | 48 | 1305405923 | Nguyễn Tiến Anh Đức | Trường Tiểu học Đinh Văn Tả | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 28 phút 19 giây | Bảng A | |
51 | 49 | 1300325482 | Đoàn Lê Thu Quỳnh | Trường Tiểu học Quang Trung | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 28 phút 22 giây | Bảng A | |
52 | 50 | 1305874979 | Trần Ngọc Minh Khuê | Trường TH, THCS, THPT Anh Quốc | Thành phố Đà Nẵng | 1980 | 28 phút 22 giây | Bảng A | |
53 | 51 | 1312706548 | Vũ Đức Dũng | Trường Tiểu học Trùng Khánh | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 28 phút 24 giây | Bảng A | |
54 | 52 | 1311794190 | Nguyễn Kim Ngân | Trường Tiểu học Thuận Thiên | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 28 phút 40 giây | Bảng A | |
55 | 53 | 1305340932 | Nguyễn Hoàng Trúc Linh | Trường Liên Cấp TH & THCS Ngôi Sao Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1980 | 30 phút 0 giây | Bảng A | |
56 | 54 | 1309569256 | nguyễn thị minh ngọc | Trường Tiểu học Minh Tân | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 30 phút 0 giây | Bảng A | |
57 | 55 | 1305609265 | Nguyễn Gia Huy | Trường Tiểu học Tô Hiệu | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 15 phút 39 giây | Bảng A | |
58 | 56 | 1305418518 | Nguyễn Đức Nguyên Khang | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm | Thành phố Đà Nẵng | 1970 | 18 phút 38 giây | Bảng A | |
59 | 57 | 1308913687 | Nguyễn Hiểu Liên | Trường Tiểu học Hiệp Cát | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 20 phút 34 giây | Bảng A | |
60 | 58 | 1301247462 | Hà Minh Hoài | Trường Tiểu học Ban Mai | Thành phố Hà Nội | 1970 | 22 phút 19 giây | Bảng A | |
61 | 59 | 1307411147 | Trần Đình Minh Khôi | Trường Tiểu học Lê Lợi | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 22 phút 46 giây | Bảng A | |
62 | 60 | 1308809551 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | Trường Tiểu học Gia Xuyên | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 23 phút 8 giây | Bảng A | |
63 | 61 | 1305821976 | Phạm Mai Anh | Trường Tiểu học Đa Phúc | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 23 phút 57 giây | Bảng A | |
64 | 62 | 1305710567 | Đặng Trần Khánh Vy | Trường Tiểu học An Bình 3 | Thành phố Cần Thơ | 1970 | 24 phút 5 giây | Bảng A | |
65 | 63 | 1305275866 | Chu Ngoc Mai | Trường Tiểu học An Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 24 phút 6 giây | Bảng A | |
66 | 64 | 1313051995 | Nguyễn Thanh Trúc | Trường Tiểu học Lâm Động | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 24 phút 10 giây | Bảng A | |
67 | 65 | 1304113656 | Nguyễn Đức Minh | Trường Tiểu học Hồng Phong | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 24 phút 14 giây | Bảng A | |
68 | 66 | 1302083244 | Trần Ngọc An Nhiên | Trường Tiểu học Diên Hồng | Thành phố Đà Nẵng | 1970 | 25 phút 17 giây | Bảng A | |
69 | 67 | 1308902617 | Nguyễn Bảo Quỳnh Thư | Trường Tiểu học Lê Lợi | Thành phố Huế | 1970 | 25 phút 18 giây | Bảng A | |
70 | 68 | 1304949522 | Nguyễn Thị Khánh Chi | Trường Tiểu học Trạch Mỹ Lộc | Thành phố Hà Nội | 1970 | 25 phút 30 giây | Bảng A | |
71 | 69 | 1305294217 | Vũ Gia Phú | Trường Tiểu học Vĩnh Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 25 phút 45 giây | Bảng A | |
72 | 70 | 1303343412 | Nguyễn Khánh Duy | Trường Tiểu học Kim Liên | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 1 giây | Bảng A | |
73 | 71 | 1308247770 | Võ Trương Khả Ngân | Trường TH, THCS và THPT Việt Úc (cơ sở Sunrise) | Thành phố Hồ Chí Minh | 1970 | 26 phút 4 giây | Bảng A | |
74 | 72 | 1308449063 | Nguyễn Kiều Anh | Trường Tiểu học Quốc Tuấn | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 4 giây | Bảng A | |
75 | 73 | 1305450008 | Trần Huy Tuấn Khanh | Trường Tiểu học, THCS và THPT Quốc tế Việt Nam Singapore | Thành phố Hồ Chí Minh | 1970 | 26 phút 9 giây | Bảng A | |
76 | 74 | 1307184053 | Nguyễn Đức Nhân | Trường Tiểu học Đa Phúc | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 11 giây | Bảng A | |
77 | 75 | 1311729762 | Nguyễn Ngọc Thanh Sơn | Trường Tiểu học Trung Hà | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 15 giây | Bảng A | |
78 | 76 | 1308663444 | Phạm Ngọc Bích | Trường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 27 giây | Bảng A | |
79 | 77 | 1312586194 | Bùi Quang Minh Sơn | Trường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 42 giây | Bảng A | |
80 | 78 | 1305451315 | Phạm Thị Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Thanh Hồng | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 53 giây | Bảng A | |
81 | 79 | 1307836653 | Nguyễn Tiến Minh | Trường Tiểu học Đồng Thái | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 26 phút 55 giây | Bảng A | |
82 | 80 | 1306708577 | Phan Tiến Dũng | Trường Tiểu học Vĩnh Ninh | Thành phố Huế | 1970 | 27 phút 3 giây | Bảng A | |
83 | 81 | 1308349733 | HOÀNG BẢO NHI | Trường Tiểu học Thị trấn Gia Lộc | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 27 phút 15 giây | Bảng A | |
84 | 82 | 1305019220 | Lương Thị Diệp | Trường Tiểu học Nam Sơn | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 27 phút 36 giây | Bảng A | |
85 | 83 | 1307819550 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | Trường Tiểu học Phạm Tu | Thành phố Hà Nội | 1970 | 27 phút 40 giây | Bảng A | |
86 | 84 | 1306007423 | Trần Ngọc Minh | Trường Tiểu học Bình Minh | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 28 phút 11 giây | Bảng A | |
87 | 85 | 1306214985 | Nguyễn Gia Bảo | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 28 phút 24 giây | Bảng A | |
88 | 86 | 1310735022 | Đoàn Quang Gia Khánh | Trường Tiểu học Bình Xuyên | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 28 phút 28 giây | Bảng A | |
89 | 87 | 1305218625 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Quán Toan | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 28 phút 34 giây | Bảng A | |
90 | 88 | 1308831029 | Nguyễn Thái Bảo | Trường Tiểu học An Hồng | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 29 phút 4 giây | Bảng A | |
91 | 89 | 1308835512 | Lưu Gia Bảo | Trường tiểu học Nguyễn Tri Phương | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 29 phút 8 giây | Bảng A | |
92 | 90 | 1309073776 | Vũ Quang Huy | Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 29 phút 8 giây | Bảng A | |
93 | 91 | 1305439685 | Vương Hoài An | Tiểu học và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1970 | 29 phút 10 giây | Bảng A | |
94 | 92 | 1306422384 | Vũ Nhật Nam | Trường Tiểu học Hùng Vương | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 29 phút 11 giây | Bảng A | |
95 | 93 | 1306408516 | Trương Ngọc Bích | Trường Tiểu học Minh Hoà | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 29 phút 28 giây | Bảng A | |
96 | 94 | 1308595311 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh | Trường Tiểu học Hồng Thái | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 29 phút 36 giây | Bảng A | |
97 | 95 | 1306620926 | MẠC Vy Anh | Trường Tiểu Học Xuân Phương | Thành phố Hà Nội | 1970 | 29 phút 50 giây | Bảng A | |
98 | 96 | 1310813907 | Phan Thị Nhật Ánh | Trường Tiểu học Thanh Lang | Thành phố Hải Phòng | 1970 | 30 phút 0 giây | Bảng A | |
99 | 97 | 1305924730 | Đặng Dung Anh | Trường Tiểu học Lê Hồng Phong | Thành phố Hà Nội | 1960 | 20 phút 49 giây | Bảng A | |
100 | 98 | 1306478220 | Trần Tùng Lâm | Trường Tiểu học Bạch Đằng | Thành phố Hải Phòng | 1960 | 22 phút 18 giây | Bảng A |