| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỔ TÚC HỒ SƠ TỐT NGHIỆP ĐỢT II NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | I - Sinh viên được xét tốt nghiệp bổ sung, nếu hội đủ các điều kiện sau: 1. Tích lũy đủ số tín chỉ theo quy định mỗi ngành đào tạo cho toàn khoá học tính đến ngày 28/04/2023 2. Điểm trung bình chung tích luỹ của toàn khoá học >= 5.0 (đối với điểm hệ 10) hoặc >= 2.0 (đối với điểm hệ 4); 3. Không bị kỷ luật từ mức đình chỉ học tập trở lên; 4. Không nợ học phí; 5. Hồ sơ xét tốt nghiệp đầy đủ và hợp lệ. II - Sinh viên xem điểm truy cập vào đường link: https://tienichkcq.oude.edu.vn/#/home IV - Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo nhưng không có tên trong danh sách vui lòng liên hệ: qua tổng đài 1800 599 953 hoặc gửi phản hồi về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp". | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MÃ SỐ SINH VIÊN | LỚP | HỌ LÓT | TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | NƠI SINH | DÂN TỘC | QUỐC TỊCH | GIẤY KHAI SINH | VĂN BẰNG | HÌNH 3x4 (3 TẤM) | ĐIỂM TRUNG BÌNH | XẾP LOẠI TỐT NGHIỆP | HÌNH THỨC ĐÀO TẠO | NGÀNH ĐÀO TẠO | Mã DP | TÊN ĐƠN VỊ LIÊN KẾT | |||||||
8 | 1 | 81173002TPE1 | TPE117813 | Lợi Kim | Phụng | Nữ | 28/06/1974 | Tp. Hồ Chí Minh | Hoa | Việt Nam | CÓ | ĐIỀU CHỈNH HỌ TRÊN BẰNG THPT | CÓ | 2.08 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
9 | 2 | 34193051TPE2 | TPE2193431 | Phạm Diễm | Loan | Nữ | 07/09/1989 | Đồng Nai | Kinh | Việt Nam | CÓ | ĐIỀU CHỈNH LẠI TÊN ĐỆM TRÊN BẰNG TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC (đã liên hệ sv) | CÓ | 2.41 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
10 | 3 | 43201016TPE2 | TPE2204311 | Hà Kim | Ngân | Nữ | 10/08/1992 | Kon Tum | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG GKS | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.18 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
11 | 4 | 91202021TPE5 | TPE5209122 | Trần Đặng | Trọng | Nam | 11/03/1991 | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG GKS | 2012 - CAO ĐẲNG | CÓ | 3.28 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
12 | 5 | 41193017STE2 | TPE2194131 | Hoàng Hải | Sơn | Nam | 27/01/1976 | Thái Bình | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2005 - ĐẠI HỌC SAI NƠI SINH TRÊN BẰNG ĐẠI HỌC (đã liên hệ sv) | CÓ | 2.68 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
13 | 6 | 91202014TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Hoàng Anh | Thư | Nữ | 21/11/1993 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh | Việt Nam | CÓ NGÀY SINH CHỮ VÀ SỐ KHÁC NHAU | 2014 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.77 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
14 | 7 | 34183006TPE2 | TPE2183432 | Trương Văn | Hoàn | Nam | 25/10/1974 | Quảng Bình | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2004 - ĐẠI HỌC NƠI SINH TRÊN BẰNG CAO ĐẲNG GHI TÂY NINH | CÓ | 2.50 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
15 | 8 | 91192011TPE5 | TPE5199121 | Đỗ Thị Đăng | Hồng | Nữ | 27/06/1992 | Đà Nẵng | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - CAO ĐẲNG CHỈNH LẠI NƠI SINH TRÊN BẢNG ĐIỂM (đã liên hệ sv) | CÓ | 2.33 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
16 | 9 | 43201009TPE2 | TPE2204111 | Trần Thị | Tin | Nữ | 29/10/1979 | Hà Nội | Kinh | BỔ SUNG GKS (đã liên hệ sv) | 2003 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.66 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | ||||||||
17 | 10 | 81161011TPE1 | TPE116811 | Nguyễn Tường | Trung | Nam | 11/12/1974 | Hà Nam Ninh | Kinh | BỔ SUNG GKS | 1991 - THPT bằng ghi Trương Trung (đã liên hệ sv) | THIẾU HÌNH | 6.97 | Trung Bình Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | ||||||||
18 | 11 | 81202045TPE5 | TPE5208122 | Đoàn Thị | Vân | Nữ | 09/04/1984 | Hà Nam | Kinh | BỔ SUNG GKS | 2010 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.79 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | ||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||