| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 30/12/2024 đến ngày 06/01/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 2 năm học 2024 - 2025 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | |||||||||||||
11 | 1 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_45 | LLCT120314_45 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,V303 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
12 | 2 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_49 | LLCT120314_49UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
13 | 3 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_53 | LLCT120314_53UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
14 | 4 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_23 | LLCT120405_23 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V501 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
15 | 5 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_26 | LLCT120405_26 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 21-38,V401 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
16 | 6 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_29 | LLCT120405_29 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,V501 | 6338 | Nguyễn Ngọc Võ Khoa | |||||||||||||
17 | 7 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_34 | LLCT120314_34 | Lý thuyết | 1 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,V402 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
18 | 8 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_35 | LLCT120314_35 | Lý thuyết | 1 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 21-38,V401 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
19 | 9 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_27 | LLCT120405_27 | Lý thuyết | 1 | Thứ 4,tiết 9-10,tuần 21-38,V201 | 6482 | Hà Huyền Hoài Vân | |||||||||||||
20 | 10 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_06 | LLCT120405_06 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 21-38,V303 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
21 | 11 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_07 | LLCT120405_07 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V303 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
22 | 12 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_19 | LLCT120405_19 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 21-38,V401 | 6337 | Đỗ Thị Thùy Trang | |||||||||||||
23 | 13 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_25 | LLCT120405_25 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,V402 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
24 | 14 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_54 | LLCT120314_54UTExMC | Lý thuyết | 3 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
25 | 15 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_44 | LLCT120314_44 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,V303 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
26 | 16 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_55 | LLCT120314_55UTExMC | Lý thuyết | 4 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
27 | 17 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_05 | LLCT120405_05 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,V401 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
28 | 18 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_28 | LLCT120405_28 | Lý thuyết | 4 | Thứ 4,tiết 11-12,tuần 21-38,V402 | 6482 | Hà Huyền Hoài Vân | |||||||||||||
29 | 19 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_42 | LLCT120314_42 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 3-4,tuần 21-38,B305 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
30 | 20 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_48 | LLCT120314_48UTExMC | Lý thuyết | 5 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
31 | 21 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_20 | LLCT120405_20 | Lý thuyết | 5 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V401 | 6337 | Đỗ Thị Thùy Trang | |||||||||||||
32 | 22 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_51 | LLCT120314_51UTExMC | Lý thuyết | 6 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
33 | 23 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_27 | LLCT120314_27 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 21-38,V202 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||
34 | 24 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_11 | LLCT220514_11 | Lý thuyết | 7 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,A2-202 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
35 | 25 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_14 | LLCT220514_14 | Lý thuyết | 7 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 21-38,B303 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
36 | 26 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_09 | LLCT120405_09 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 8-9,tuần 21-38,V201 | 6949 | Nguyễn Khoa Huy | |||||||||||||
37 | 27 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_18 | LLCT120405_18 | Lý thuyết | 8 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,A210 | 6094 | Trần Thị Phương | |||||||||||||
38 | 28 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_21 | LLCT120405_21 | Lý thuyết | 8 | Thứ 7,tiết 3-4,tuần 21-38,A2-201 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
39 | 29 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_22 | LLCT120405_22 | Lý thuyết | 8 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 21-38,A2-201 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
40 | 30 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 242LLCT120314_50 | LLCT120314_50UTExMC | Lý thuyết | 9 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||
41 | 31 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_04 | LLCT120405_04 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,V401 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
42 | 32 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_01 | LLCT220514_01 | Lý thuyết | 9 | Thứ 4,tiết 5-6,tuần 21-38,V202 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
43 | 33 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_24 | LLCT120405_24 | Lý thuyết | 9 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,V401 | 6467 | Lê Thị Sáu | |||||||||||||
44 | 34 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_08 | LLCT120405_08 | Lý thuyết | 10 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,V202 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
45 | 35 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_15 | LLCT220514_15 | Lý thuyết | 10 | Thứ 4,tiết 3-4,tuần 21-38,B303 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
46 | 36 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 242IVNC320905_13 | IVNC320905_13 | Lý thuyết | 241281A, 241281B, 241281C | 11 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,A4-202 | 0300 | Phạm Thị Hằng | ||||||||||||
47 | 37 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_02 | LLCT120405_02 | Lý thuyết | 11 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 21-38,A210 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
48 | 38 | Chính trị và Luật | Luật | RMFL225339 | Phương pháp nghiên cứu khoa học Luật | 2 | 242RMFL225339_01 | RMFL225339_01 | Lý thuyết | 241631A, 241631B, 241632A, 241632B | 11 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 31-31,A2-501 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 21-30,A2-501 | 6436 | Viên Thế Giang | ||||||||||||
49 | 39 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_17 | LLCT120405_17 | Lý thuyết | 13 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,A210 | 6094 | Trần Thị Phương | |||||||||||||
50 | 40 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120205 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 242LLCT1202052_11 | LLCT120205_11 | Lý thuyết | 15 | Thứ 6,tiết 10-11,tuần 21-38,V504 | 6949 | Nguyễn Khoa Huy | |||||||||||||
51 | 41 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 242LLCT220514_02 | LLCT220514_02 | Lý thuyết | 16 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,V402 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | |||||||||||||
52 | 42 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_10 | LLCT120405_10 | Lý thuyết | 19 | Thứ 7,tiết 5-6,tuần 21-38,A2-201 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
53 | 43 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 242LLCT120405_03 | LLCT120405_03 | Lý thuyết | 20 | Thứ 6,tiết 3-4,tuần 21-38,A210 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | |||||||||||||
54 | 44 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120205 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 242LLCT1202052_19 | LLCT120205_19 | Lý thuyết | 21 | Thứ 7,tiết 11-12,tuần 21-38,V201 | 5023 | Hồ Ngọc Khương | |||||||||||||
55 | 45 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INLO220405 | Nhập môn logic học | 2 | 242INLO220405_06 | INLO220405_06 | Lý thuyết | 241582A | 22 | Thứ 7,tiết 3-4,tuần 21-38,V202 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | ||||||||||||
56 | 46 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | INRO331129 | Robot công nghiệp | 3 | 242INRO331129_01 | INRO331129_01 | Lý thuyết | 22129A | 0 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 21-38,A2-005 | 5051 | Trần Minh Thiên | ||||||||||||
57 | 47 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | SARO331429E | Software architectures for robotics and AI | 3 | 242SARO331429E_01 | SARO331429E_01 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 1-3,tuần 21-38,E1-101 | 4017 | Cái Việt Anh Dũng | |||||||||||||
58 | 48 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | MAIS331726 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | 242MAIS331726_01 | MAIS331726_01 | Lý thuyết | 22104A, 22104B | 1 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-104 | 9730 | Tạ Nguyễn Minh Đức | ||||||||||||
59 | 49 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | PNHY330529 | Công nghệ thuỷ lực và khí nén | 3 | 242PNHY330529_05 | PNHY330529_05 | Lý thuyết | 22138 | 1 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,E1-405 | 2180 | Nguyễn Ngọc Phương | ||||||||||||
60 | 50 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_11 | AUCO330329_11 | Lý thuyết | 221452C, 221454A, 221454C | 2 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 21-38,A107 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
61 | 51 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | MQMA331326 | Quản Trị Sản Xuất Và Chất Lượng | 3 | 242MQMA331326_01 | MQMA331326_01 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 2 | Thứ 6,tiết 8-10,tuần 21-38,E4-104 | 6356 | Nguyễn Hữu Thọ | ||||||||||||
62 | 52 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | FALA321626 | Thiết kế vị trí và mặt bằng phân xưởng | 3 | 242FALA321626_01 | FALA321626_01 | Lý thuyết | 22104A, 22104B | 3 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-102 | 0493 | Nguyễn Phi Trung | ||||||||||||
63 | 53 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | PNHY230529 | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 242PNHY230529_02 | PNHY230529_02 | Lý thuyết | 22104A, 22104B, 221451A, 221451B, 221451C | 3 | Thứ 7,tiết 7-9,tuần 21-38,E4-101 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
64 | 54 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_10 | AUCO330329_10 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 4 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,E4-102 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
65 | 55 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Hàn và CN kim loại | MASE231230 | Vật liệu kỹ thuật | 3 | 242MASE231230_01 | MASE231230_01 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 3-5,tuần 21-38,E4-103 | 0135 | Phạm Thị Hồng Nga | |||||||||||||
66 | 56 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_08 | AUCO330329_08 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 5 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-101 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
67 | 57 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO330329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO330329_09 | AUCO330329_09 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221454B | 5 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 21-38,A2-502 | 0181 | Nguyễn Phong Lưu | ||||||||||||
68 | 58 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | OPTE322925 | Tối ưu hóa trong kỹ thuật | 2 | 242OPTE322925_02 | OPTE322925_02 | Lý thuyết | 231432B, 231433A, 231433B | 5 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 26-35,E4-102 | 1043 | Nguyễn Tiến Dũng | ||||||||||||
69 | 59 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FMMT320825 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 2 | 242FMMT320825_02 | FMMT320825_02 | Lý thuyết | 231452B, 231452C, 231453A, 231453B | 7 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 21-38,E1-503 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | ||||||||||||
70 | 60 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | MQMA331326 | Quản Trị Sản Xuất Và Chất Lượng | 3 | 242MQMA331326_02 | MQMA331326_02 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221454B | 7 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,B311 | 6356 | Nguyễn Hữu Thọ | ||||||||||||
71 | 61 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ tin kỹ thuật | CADM230320 | Đồ họa KT trên MT(CAD)Auto CAD CB | 3 | 242CADM230320_03 | CADM230320_03 | Lý thuyết | 23124A, 23124B | 10 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 21-38,E4-102 | 4711 | Nguyễn Trà Kim Quyên | ||||||||||||
72 | 62 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | DEIP331225 | Thiết kế sản phẩm công nghiệp | 3 | 242DEIP331225_06 | DEIP331225_06 | Lý thuyết | 22138, 221451A, 221451B, 221451C | 11 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 21-38,E4-101 | 0493 | Nguyễn Phi Trung | ||||||||||||
73 | 63 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | PNHY230529 | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 242PNHY230529_03 | PNHY230529_03 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 12 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 21-38,A2-502 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
74 | 64 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ sở thiết kế máy | MMCD240823 | Nguyên lý - Chi tiết máy | 4 | 242MMCD240823_09 | MMCD240823_09 | Lý thuyết | 231433B, 231441A, 231441B | 12 | Thứ 3,tiết 8-12,tuần 21-38,E1-505 | 5049 | Nguyễn Phan Anh | ||||||||||||
75 | 65 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | OPTE322925 | Tối ưu hóa trong kỹ thuật | 2 | 242OPTE322925_01 | OPTE322925_01 | Lý thuyết | 231431A, 231431B, 231432A | 14 | Thứ 5,tiết 9-10,tuần 21-38,A210 | 2026 | Trần Ngọc Đảm | ||||||||||||
76 | 66 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FMMT320825 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 2 | 242FMMT320825_01 | FMMT320825_01 | Lý thuyết | 231451A, 231451B, 231451C, 231452A | 17 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 21-38,E1-501 | 4037 | Phan Thanh Vũ | ||||||||||||
77 | 67 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FMMT320825 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 2 | 242FMMT320825_03 | FMMT320825_03 | Lý thuyết | 231453C, 231454A, 231454B, 231454C | 17 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,E1-502 | 9925 | Trần Thanh Lam | ||||||||||||
78 | 68 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AUCO230329 | Điều khiển tự động | 3 | 242AUCO230329_10 | AUCO230329_10 | Lý thuyết | 231464B | 21 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,E1-504 | 0181 | Nguyễn Phong Lưu | ||||||||||||
79 | 69 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | PRQU223026 | Quản trị Sản xuất và Chất lượng | 2 | 242PRQU223026_02 | PRQU223026_02 | Lý thuyết | 23138A, 23138B | 21 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 21-33,E1-506 | 0197 | Lê Minh Tài | ||||||||||||
80 | 70 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | PRQU223026 | Quản trị Sản xuất và Chất lượng | 2 | 242PRQU223026_03 | PRQU223026_03 | Lý thuyết | 241431A, 241431B, 241431C | 21 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 21-33,E4-101 | 0197 | Lê Minh Tài | ||||||||||||
81 | 71 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | STHT322034 | Chuyên đề năng lượng Nhiệt | 2 | 242STHT322034_01 | STHT322034_01 | Lý thuyết | 231541A, 231541B, 231541C | 0 | Thứ 4,tiết 4-5,tuần 21-38,A110 | 0347 | Lê Bá Tân | ||||||||||||
82 | 72 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PTPA321632 | Nguyên lý tự động hóa quá trình nhiệt | 2 | 242PTPA321632_01 | PTPA321632_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 2 | Thứ 6,tiết 10-11,tuần 21-38,A309 | 1241 | Lại Hoài Nam | ||||||||||||
83 | 73 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | STHT322034 | Chuyên đề năng lượng Nhiệt | 2 | 242STHT322034_02 | STHT322034_02 | Lý thuyết | 231542A, 231542B | 2 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,A103 | 0347 | Lê Bá Tân | ||||||||||||
84 | 74 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | HEEX321532 | Thiết bị trao đổi nhiệt | 2 | 242HEEX321532_02 | HEEX321532_02 | Lý thuyết | 22154A, 22154B, 22154C | 2 | Thứ 6,tiết 2-3,tuần 21-38,A309 | 0860 | Nguyễn Thành Luân | ||||||||||||
85 | 75 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | ESMS322334 | Mô hình hoá và mô phỏng hệ thống năng lượng | 2 | 242ESMS322334_01 | ESMS322334_01 | Lý thuyết | 22154A, 22154B, 22154C | 3 | Thứ 6,tiết 8-9,tuần 21-38,A309 | 5039 | Nguyễn Văn Trung | ||||||||||||
86 | 76 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 242PHEQ220332_05 | PHEQ220332_05 | Lý thuyết | 231541B, 231541C, 231542A, 231542B | 3 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 21-38,A303 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | ||||||||||||
87 | 77 | Cơ Khí Động Lực | Điện tử ô tô | AMIC330133 | Vi điều khiển ứng dụng | 3 | 242AMIC330133_04 | AMIC330133_04 | Lý thuyết | 231451A | 5 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A206 | 9990 | Nguyễn Trọng Thức | ||||||||||||
88 | 78 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 242PHEQ220332_04 | PHEQ220332_04 | Lý thuyết | 231454A, 231454B, 231454C, 231541A | 6 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 21-38,A303 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
89 | 79 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | STRT321732 | Chuyên đề Lạnh | 2 | 242STRT321732_02 | STRT321732_02 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 7 | Thứ 7,tiết 4-5,tuần 21-38,A108 | 6139 | Võ Kim Hằng | ||||||||||||
90 | 80 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | STRE321932 | Chuyên đề năng lượng tái tạo | 2 | 242STRE321932_01 | STRE321932_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 7 | Thứ 3,tiết 11-12,tuần 21-38,A204 | 5039 | Nguyễn Văn Trung | ||||||||||||
91 | 81 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 242PHEQ220332_02 | PHEQ220332_02 | Lý thuyết | 231451A, 231451B, 231451C, 231452A, 231452B | 11 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 21-38,A303 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
92 | 82 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 242PHEQ220332_03 | PHEQ220332_03 | Lý thuyết | 231452C, 231453A, 231453B, 231453C | 12 | Thứ 3,tiết 4-5,tuần 21-38,A309 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
93 | 83 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | APCT332310 | Kỹ thuật xử lý khí thải | 3 | 242APCT332310_02 | APCT332310_02 | Lý thuyết | 22135A, 22135B | 3 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A4-401 | 1213 | Hoàng Thị Tuyết Nhung | ||||||||||||
94 | 84 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | SHWM321810 | Quản lý chất thải rắn và nguy hại | 2 | 242SHWM321810_01 | SHWM321810_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 4 | Thứ 4,tiết 11-12,tuần 21-38,A105 | 0268 | Nguyễn Hà Trang | ||||||||||||
95 | 85 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | WWTR331910 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | 242WWTR331910_01 | WWTR331910_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 4 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 21-38,A310 | 4121 | Nguyễn Mỹ Linh | ||||||||||||
96 | 86 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | ENEC230410 | Hóa kỹ thuật môi trường | 3 | 242ENEC230410_01 | ENEC230410_01 | Lý thuyết | 23130A, 23130B, 23130C | 7 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A310 | 4753 | Nguyễn Duy Đạt | ||||||||||||
97 | 87 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | SWTR331610 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | 242SWTR331610_01 | SWTR331610_01 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A | 8 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 21-38,E1-404 | 1219 | Trần Thị Kim Anh | ||||||||||||
98 | 88 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | ENAC220310 | Hóa phân tích môi trường | 2 | 242ENAC220310_01 | ENAC220310_01 | Lý thuyết | 23130A, 23130B, 23130C | 11 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 30-35,A304 | 4753 | Nguyễn Duy Đạt | ||||||||||||
99 | 89 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | VSNC322810 | Kỹ thuật thông gió và xử lý tiếng ồn | 2 | 242VSNC322810_01 | VSNC322810_01 | Lý thuyết | 23150A, 23150B, 23150C | 18 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-33,A4-302 | 1213 | Hoàng Thị Tuyết Nhung | ||||||||||||
100 | 90 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | INPY131685 | Nhập môn lập trình Python | 3 | 242INPY131685_02 | INPY131685_02 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221454B | 0 | Thứ 6,tiết 1-4,tuần 21-38,A2-302 | 6452 | Trần Quang Khải | ||||||||||||