ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cấu trúc dữ liệuSố tín chỉ:4
Mã học phần: 211034077
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12621210443Nguyễn Tú AnUD26.04HL2125/06/2026D803130120'7,5
12
22722246714Lê Công Hoàng AnhPM27.14HL2125/06/2026D803130120'7
13
32722210716Phạm Thị Châm
PM27.07HL
2125/06/2026D803130120'7,5
14
42823156525Nguyễn Văn ĐôngTH28.33HL2125/06/2026D803130120'8,5
15
52823245321Trương Công DuyTH28.04HL2125/06/2026D803130120'7,5
16
62924104151
Nguyễn Hữu Tuấn
HùngTH29.27HL2125/06/2026D803130120'7,5
17
72621210874Trần Quang HuyPM26.01HL2125/06/2026D803130120'7,5
18
82722225963Nguyễn Đình KiênUD27.05HL2125/06/2026D803130120'7,5
19
92621226011Nguyễn Duy LongPM26.01HL2125/06/2026D803130120'7,5
20
102722235058Nguyễn Như Long
PM27.07HL
2125/06/2026D803130120'7,5
21
112722212151Đỗ Thành NamPM27.25HL2125/06/2026D803130120'7,5
22
122520230233Đặng Lâm PhươngUD25.02HL2125/06/2026D803130120'7,5
23
132520220216Hoàng Minh QuangPM25.02HL2125/06/2026D803130120'7
24
142722216396Nguyễn Minh QuangUD27.06HL2125/06/2026D803130120'7,5
25
152722220050Đào Hải ThanhUD27.14HL2125/06/2026D803130120'7
26
162520210137Ngô Duy ThanhPM25.12HL2125/06/2026D803130120'7,5
27
172823245651Lý Anh TiếnTH28.42HL2125/06/2026D803130120'7
28
182823156759Phạm Văn TiếnTH28.19HL2125/06/2026D803130120'7,5
29
192823245050Đặng Hữu TuấnTH28.32HL2125/06/2026D803130120'8,5
30
201824L30005Phạm Minh Tuấn
18L3TH01HL
2125/06/2026D803130120'7,5
31
212722245324Nguyễn Văn TùngUD27.19HL2125/06/2026D803130120'7
32
33
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
34
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
35
36
37
38
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100