ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
VIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ TÀI NGUYÊNĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
************
4
5
DANH SÁCH HỌC VIÊN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THẠC SĨ
6
NĂM 2019
7
(Kèm theo Quyết định số 1458/QĐ-ĐHQG ngày 18 tháng 11 năm 2019)
8
9
STTHọ và Tên học viênNgày, tháng, năm sinhNơi sinhQuyết định công nhận trúng tuyểnĐiểm trung bình chung các môn Điểm luận vănĐiểm CĐR ngoại ngữSố bằngGhi chú
10
11
12
Ngành Kỹ thuật Môi trường Mã số: 60.52.03.20
13
1Mai Trường Hận09/03/1982Long An04/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 16/01/20158.37.8TCF 223QH20201700087Quyết định số 1458/QĐ-ĐHQG, ngày 18 tháng 11 năm 2019
14
2Hoàng Xuân Thơ19/8/1987Quảng Trị04/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 16/01/20158.247.8TCF 232QH20201700088
15
3Lê Hồng Phương06/01/1982Tiền Giang 76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.778TCF 267QH20201700089
16
4Nguyễn Trung Nhân12/05/1992Quảng Nam76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.088.3TCF 213QH20201700090
17
5Trần Mạnh Giào 16/4/1991Tiền Giang 76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.657.3TCF 231QH20201700091
18
6Lê Hoàng Duyệt26/11/1991Đồng Nai76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.847.9TCF 242QH20201700092
19
7Trần Đình Hòa27/12/1991Đắk Lắk76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.228.1TOEIC 500QH20201700093
20
8Vũ Xuân Linh06/09/1991Thanh Hóa76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.026.1TCF 245QH20201700094
21
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Mã số: 60.85.01.01
22
1Châu Thanh Bình08/9/1984TP.HCM134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.147.5TOEIC 525QH20201700066Quyết định số 1458/QĐ-ĐHQG, ngày 18 tháng 11 năm 2019
23
2Cù Ngọc Khuyến13/3/1990Vĩnh Long134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.557.4TOEIC 530QH20201700067
24
3Trịnh Thị Hải Yến13/11/1990Đắk Lắk134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.727.2TOEIC 520QH20201700068
25
4Nguyễn Thị Thanh Thuận16/11/1991Lâm Đồng143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20158.498.9IELTS 4.5QH20201700069
26
5Ngô Bảo Quyền01/06/1991Bình Dương76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.447.3TOEIC 575QH20201700070
27
6Huỳnh Thị Thanh Trúc04/11/1990Đồng Nai76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.967.8TOEIC 520QH20201700071
28
7Lưu Đức Tân20/11/1992Bình Phước143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20157.598.4TCF 245QH20201700072
29
8Trương Thị Thùy Dương06/12/1992Tiền Giang76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.437.7TOEIC 530QH20201700073
30
9Trần Thị Thanh Loan02/05/1987Điện Biên143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20157.818.4TOEIC 530QH20201700074
31
10Trần Cẩm Tú12/10/1990Long An143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20157.477.1TOEIC 540QH20201700075
32
11Trần Thị Tuyết Mai14/01/1990TP.HCM143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20157.977.9TOEIC 590QH20201700076
33
12Dương Thị Hoàng Nương10/01/1992Bến Tre76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.97.8TOEIC 525QH20201700077
34
13Nguyễn Trần Bảo Nguyên02/10/1993TP.HCM143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20157.657.8TCF 260QH20201700078
35
14Võ Thị Ngọc Đẹp29/12/1993Bình Dương143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20157.896.8TCF 211QH20201700079
36
15Vũ Hoàng Ngọc Khuê13/4/1993TP.HCM143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20158.078.9TOEIC 710&240QH20201700080
37
16Trần Thị Diễm Loan03/7/1989Bình Định79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.738.2TOEIC 470&210QH20201700081
38
17Nguyễn Trương Hoàng Huân19/9/1993TP.HCM79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.677.9TOEIC 655&240QH20201700082
39
18Lê Thành Phát05/10/1992TP.HCM79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.797.2TOEIC 590&250QH20201700083
40
19Lê Trần Khánh Sơn10/6/1993Đồng Nai79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.227.7TOEIC 600QH20201700084
41
20Nguyễn Phan Ngọc Tú04/8/1990Bà Rịa – Vũng Tàu79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.377.4TOEIC 500QH20201700085
42
21Lê Ngọc Phương Tuyền16/7/1990TP.HCM79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.898VNU-EPT 204QH20201700086
43
44
Tổng số học viên: 29
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100