| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Phụ lục | |||||||||||||||||||||||||
3 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
4 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2025.F.1 (2025-2029) | |||||||||||||||||||||||||
6 | Đơn vị: Khoa NN&VH Ả Rập | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ngành/ Định hướng: Biên / phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
8 | (ví dụ Ngôn ngữ Anh định hướng Quốc tế học) | |||||||||||||||||||||||||
9 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
11 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
14 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
17 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
18 | 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII) | 3 | 3 | 5 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
19 | 2 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 6 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | |||||||||||||||||
20 | 3 | ARA2080 | 3 | 6 | 7 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
21 | 4 | ARA2081 | Tiếng Ả Rập 1B | 3 | 6 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | |||||||||||||||||
22 | 8 | ARA2082 | Tiếng Ả Rập 2A | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
23 | 9 | ARA2083 | Tiếng Ả Rập 2B | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
24 | Cộng | 14 | 20 | Cộng | 15 | 24 | ||||||||||||||||||||
25 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
28 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
29 | 10 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 16 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
30 | 11 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 17 | ARA2087 | Tiếng Ả Rập 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 12 | ARA2084 | Tiếng Ả Rập 3A | 3 | 6 | 18 | ARA2088 | Tiếng Ả Rập 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
32 | 13 | ARA2085 | Tiếng Ả Rập 3B | 3 | 6 | 19 | ARA2089 | Tiếng Ả Rập 4C | 3 | 6 | ||||||||||||||||
33 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | 20 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
34 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | 21-22 | Tự chọn khối II | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
35 | 14-15 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 5) | 6 | 6 | ARA1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
36 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ARA1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
37 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
42 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
44 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
45 | Cộng | 17 | 23 | Cộng | 19 | 28 | ||||||||||||||||||||
46 | Năm học 2027-2028 | |||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
49 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
50 | 23 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 30 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
51 | 24 | ARA2001 | Ngôn ngữ học tiếng Ả Rập 1 | 3 | 3 | 31 | ARA3004 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||
52 | 25 | ARA3002 | Phiên dịch | 3 | 3 | 32 | ARA3005 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||
53 | 26 | ARA3003 | Biên dịch | 3 | 3 | 33 | ARA2002 | Ngôn ngữ học tiếng Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
54 | 27 | ARA2003 | Đất nước học Ả Rập 1 | 3 | 3 | 34 | ARA2004 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | ||||||||||||||||
55 | 28 | ARA3001 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | 35 | ARA2091 | Tiếng Ả Rập nâng cao 2 | 3 | 6 | ||||||||||||||||
56 | 29 | ARA2090 | Tiếng Ả Rập nâng cao 1 | 3 | 6 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
57 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | ARA2008 | Ngôn ngữ học xã hội | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
58 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ARA2005 | Ngữ dụng học tiếng Ả Rập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | ARA2009 | Văn học Ả Rập 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
60 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | ARA2010 | Đất nước học Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
61 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ARA2014 | Văn hóa các nước Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
62 | Sinh viên đã tích lũy đủ HP tự chọn thuộc khối III.2 ở HK 3 sẽ không tích lũy ở HK 5) | ARA2092 | Kỹ năng tranh biện tiếng Ả Rập | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
63 | Cộng | 20 | 23 | Cộng | 17 | 20 | ||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | Năm học 2028-2029 | |||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
68 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
69 | 36 | ARA3023 | Kỹ năng Nghiệp vụ Biên Phiên dịch | 3 | 3 | 42 | ARA4001 | Thực tập | 3 | 3 | ||||||||||||||||
70 | 37-38 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | 43-44 | ARA4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 môn tự chọn trong số khối IV, V | 6 | 6 | |||||||||||||||||
71 | ARA2006 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
72 | ARA2007 | Ngữ pháp chức năng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
73 | ARA2011 | Văn học Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
74 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
75 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | (Sinh viên đã tích lũy đủ môn học tự chọn thuộc khối (IV.2.2) ở HK 6 sẽ không tích lũy ở HK 7) | |||||||||||||||||||||||||
77 | 39-41 | Tự chọn khối V.2 | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
78 | ARA3007 | Dịch nâng cao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | ARA3008 | Dịch chuyên đề | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | ARA3018 | Tiếng Ả Rập công nghệ thông tin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | ARA3019 | Dịch văn bản tin tức báo chí | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | ARA3020 | Dịch văn học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | ARA3006 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | ARA3009 | Tiếng Ả Rập Kinh tế - thương mại | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | ARA3010 | Tiếng Ả Rập Tài chính - Ngân hàng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
86 | ARA3011 | Tiếng Ả Rập Quản trị - Kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | ARA3012 | Tiếng Ả Rập Du lịch - Khách sạn | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | ARA3013 | Thổ ngữ Ai Cập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
89 | ARA3015 | Tiếng Ả Rập Hành chính - Văn phòng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
90 | ARA3022 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
91 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
92 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
93 | Cộng | 18 | 18 | Cộng | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
94 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
95 | Hà Nội, ngày 20 tháng 03 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
96 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
97 | TRƯỞNG ĐƠN VỊ | P.TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ NGƯỜI HỌC | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
98 | (đã kí) | (đã kí) | (đã kí) | |||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||